vùng đất lửa Quảng Trị
Trong những năm tháng ác liệt của chiến tranh tại vùng đất lửa Quảng Trị, có một câu chuyện đã trở thành biểu tượng cho lòng dũng cảm thầm lặng – đó là hành trình 81 ngày đêm đưa đò trên “dòng sông máu” Ba Lòng của ông Đỗ Quốc Phong.
Ba Lòng khi ấy không còn là một miền sông nước yên bình. Bom đạn dội xuống ngày đêm, xé toạc núi rừng, cày nát từng khúc sông. Dòng nước vốn hiền hòa nay trở nên đục ngầu, cuộn theo đất đá, khói lửa và cả máu của những con người đã ngã xuống. Chính vì thế, người ta gọi nơi đây bằng một cái tên ám ảnh: “dòng sông máu”. Nhưng trớ trêu thay, giữa địa ngục ấy, con sông lại trở thành con đường sống duy nhất để bộ đội, thương binh và lương thực vượt qua.
Giữa hoàn cảnh đó, ông Đỗ Quốc Phong – một người dân bình dị – đã tự nguyện nhận lấy công việc mà bất cứ ai cũng hiểu là cận kề cái chết: lái đò qua sông. Con đò nhỏ bé của ông không có gì ngoài vài tấm ván mỏng và mái chèo đơn sơ, vậy mà mỗi chuyến đi lại gánh trên mình biết bao sinh mạng. Đối với ông, mỗi lần chèo đò không chỉ là một hành trình vượt sông, mà là một cuộc đối đầu trực diện với tử thần.
Hàng đêm, hàng chục tấn hàng hóa và nhiều đoàn cán bộ, chiến sĩ đã vượt sông trên những chiếc đò độc mộc chỉ chở được 6 - 7 người, giữa dòng nước xiết và đáy sông đầy đá ngầm. Quân đông, hàng nhiều mà thuyền độc mộc thì bé, nên ông Phong báo cáo lãnh đạo và phối hợp với du kích địa phương tổ chức lên rừng đốn cây, làm một con đò lớn. Việc làm đò vô cùng gian nan, phải vừa dùng rìu khoét rỗng ruột rồi dùng lửa đốt để tạo hình. Mất hơn 2 tháng trời ròng rã, một con đò mới thành hình, dài chừng 8 - 10 m, đủ sức chở một trung đội khoảng 30 người.
Ông Phong nhớ lại: "Học chèo đò độc mộc khó lắm. Đứng trên đó nó tròng trành, không cẩn thận là lật ngay. Chúng tôi phải học cách đứng chéo chân, tay trái dùng sào chống, tay phải dùng mái chèo quạt nước. Phải tập cả tháng trời mới dám chở quân".
Công việc bắt đầu khi màn đêm dần buông xuống, khoảng 5 giờ chiều đến 3 - 4 giờ sáng hôm sau. Dòng sông Ba Lòng về đêm là ranh giới mong manh giữa sự sống và cái chết. Trên trời, máy bay trinh sát và B52 của Mỹ quần thảo liên tục. Dưới sông, dòng nước chảy xiết và đầy rẫy đá ngầm.
"Mỗi đêm chèo không biết bao nhiêu chuyến. Có những hôm chở quân vào, rồi lại chở thương binh ra. Máu và nước mắt hòa vào dòng sông lạnh buốt", ông kể. Kỹ thuật chèo đò thời chiến cũng là một nghệ thuật sinh tử. Khi máy bay đối phương thả pháo sáng, cả người và đò phải bất động, lợi dụng bóng tối và dòng chảy để ngụy trang. Chỉ cần một tiếng động mạnh, hay một ánh lửa lóe lên, bom đạn sẽ trút xuống ngay lập tức.
Sự khốc liệt của chiến trường không chỉ nằm ở bom đạn mà còn ở sự bào mòn thể xác đến cùng cực. Ông Phong kể có những đêm gồng mình chèo chống ngược dòng nước lũ, đưa bộ đội qua sông an toàn. Cường độ làm việc quá lớn, ăn uống kham khổ thiếu thốn, khiến ông và nhiều đồng đội kiệt sức.
Kỷ niệm đau thương nhất là lần chứng kiến đồng đội hy sinh ngay trước mắt. Một quả bom rơi trúng hầm trú ẩn của đơn vị, các đồng đội hy sinh tại chỗ, thi thể không còn nguyên vẹn. "Lúc ấy không còn biết sợ là gì nữa, chỉ thấy đau xót và càng thêm quyết tâm trả thù cho anh em", ông Phong nói. Trong những năm tháng khốc liệt ấy, ông cũng nhiều lần chết hụt nhưng may mắn thoát nạn do bom đạn "tránh" ông. Khi chiến sự lắng xuống, con đò vẫn còn đó, nhưng người lái đò năm xưa đã mang theo mình những ký ức không thể nào quên. Ông không coi mình là anh hùng, nhưng chính sự bình dị và bền bỉ ấy đã làm nên một hình tượng anh hùng đúng nghĩa – không cần hào quang, chỉ cần lòng dũng cảm và sự hy sinh.
Câu chuyện về ông Đỗ Quốc Phong không chỉ là một lát cắt của chiến tranh, mà còn là lời nhắc nhở sâu sắc về giá trị của hòa bình hôm nay. Bởi có những con người đã âm thầm chèo qua “dòng sông máu”, để những thế hệ sau được sống trong những ngày tháng yên bình.



