VÙNG TRỜI ĐỢI CHỜ HƯƠNG ĐỒNG
VÙNG TRỜI ĐỢI CHỜ HƯƠNG ĐỒNG
Đất Gò Công, Tiền Giang, nơi chôn nhau cắt rốn của Nguyễn Văn Hoa, thuở ấy là một miền quê bình dị, thấm đẫm phù sa của dòng Cửu Long. Cậu bé Hoa lớn lên cùng những con nước ròng nước lớn, cùng hương lúa thơm và vị mặn mòi của đồng ruộng. Trong cái xóm nhỏ mang tên Hậu Thành, người ta quen gọi cậu là Bảy, cái tên thân thương, mộc mạc như chính tính cách của cậu vậy.
Mùa Nước Lên, nước ngập trắng đồng, Bảy thường hay chạy nhảy, bắt cá, nhìn những cánh cò bay lượn trên nền trời bao la. Những cánh cò trắng tinh ấy có lẽ đã gieo vào lòng cậu bé miệt vườn khát khao được bay, được vượt thoát khỏi lũy tre làng, chạm tới chân trời xa thẳm. Nhưng khác với giấc mơ bay bổng của cánh cò, Bảy hiểu rằng bầu trời quê hương đang bị che phủ bởi một bóng đen lớn, đó là tiếng gầm rú của máy bay giặc.
Năm 1953, chàng trai Nguyễn Văn Hoa, với vóc dáng gầy gò nhưng ánh mắt sáng ngời, quyết tâm rời xa ruộng đồng, gia nhập lực lượng vũ trang cách mạng. Bước chân đầu tiên của Bảy không phải là cabin máy bay, mà là đội ngũ bộ binh, rồi thủy quân, tham gia chiến đấu ở chiến trường miền Nam khốc liệt. Những năm tháng lăn lộn cùng bùn đất và súng đạn đã tôi luyện cho người thanh niên miệt vườn này một ý chí sắt đá, một lòng yêu nước cháy bỏng.
Bước ngoặt lớn nhất đến vào năm 1960. Khi ấy, cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước đang bước vào giai đoạn cam go. Đảng và Chính phủ nhận thấy tầm quan trọng của việc xây dựng lực lượng Không quân, một binh chủng hoàn toàn mới mẻ, hiện đại. Nguyễn Văn Bảy, với sự dũng cảm, nhanh nhẹn, thông minh và đặc biệt là sức khỏe dẻo dai của một người con sông nước, đã được chọn vào đoàn cán bộ sang Liên Xô đào tạo phi công chiến đấu.
Rời xa cây lúa, xa con cá, Bảy đặt chân lên đất nước xa lạ, lạnh giá. Giữa những người đồng đội hầu hết là thanh niên trí thức từ miền Bắc, anh Ba Bảy (cách gọi thân mật của đồng đội) có phần bỡ ngỡ. Anh là một "cục đất" đúng nghĩa, từ đồng ruộng bước lên mây trời. Nhưng chính cái "cục đất" ấy lại mang trong mình sự kiên cường, dẻo dai và khả năng thích nghi phi thường. Học tiếng Nga khó, học vật lý, toán học, cơ học máy bay càng khó hơn. Nhưng Bảy lao vào học, học bằng đôi mắt của một người nông dân quan sát thời tiết, học bằng sự cần cù của một người bám ruộng. Anh nói: "Phi công phải biết nhìn mây, nhìn gió, nhìn trời như nông dân biết nhìn đất, nhìn nước".
Chỉ trong một thời gian ngắn, anh đã vượt qua mọi khó khăn. Hình ảnh người phi công quê mùa nhưng thông minh, dũng cảm đã bắt đầu hình thành trên bầu trời Liên Xô. Chiếc máy bay chiến đấu MiG-17 uy lực trở thành "con trâu sắt" trên không, nơi Bảy sẽ gắn bó, mang theo hương đồng cỏ nội vào trận chiến sinh tử.
Trở về Việt Nam, Nguyễn Văn Bảy chính thức bước vào cuộc đối đầu không cân sức với Không quân Mỹ - một lực lượng hùng mạnh, hiện đại bậc nhất thế giới. Khác biệt về trang bị là một vực thẳm: MiG-17 của ta là loại máy bay cận âm, chủ yếu chiến đấu bằng súng, còn đối thủ là những F-4 Phantom, F-105 Thunderchief siêu thanh, trang bị tên lửa tối tân.
Nhưng chính sự chênh lệch đó đã buộc các phi công Việt Nam phải tạo ra một lối đánh độc đáo, mà sau này thế giới phải gọi là "Nghệ thuật không chiến Việt Nam". Và Nguyễn Văn Bảy là một trong những người tiên phong, khai sinh ra triết lý chiến đấu ấy.
Thế mạnh của Bảy không nằm ở sách vở, mà nằm ở trực giác và khả năng quan sát được hun đúc từ cuộc sống nông dân.
Trực giác nông dân: Anh có khả năng phán đoán thời tiết, luồng gió, hướng bay của địch một cách chính xác đến kinh ngạc, giống như một người nông dân có thể "ngửi" được mưa. Điều này giúp anh lợi dụng tối đa địa hình, địa vật (những ngọn núi, thung lũng) để ẩn mình, bất ngờ xuất kích.
Kỹ thuật "cắt vòng" và "đánh gần": Trong khi phi công Mỹ thường áp dụng chiến thuật "nhào lộn" và "đánh xa" bằng tên lửa, Bảy lại phát huy tối đa ưu điểm của MiG-17 là khả năng linh hoạt, cơ động cao ở tốc độ cận âm. Anh thường áp dụng chiến thuật "quần thảo", bay sát mặt đất, buộc máy bay địch phải xuống thấp, nơi tên lửa của chúng không phát huy hiệu quả, rồi đột ngột "cắt vòng" (bay vào trong vòng lượn của địch) để khai hỏa bằng pháo 37mm và 23mm tầm gần.
Đồng đội kể lại, Bảy không chỉ chiến đấu bằng kỹ thuật, mà còn bằng tinh thần. Anh thường ví chiếc MiG-17 như con trâu nhà, dù chậm hơn, yếu hơn, nhưng quen đường, quen đồng, và mang trong mình sự lì lợm của đất.
Trong hồi ký của các phi công Mỹ tham chiến tại Việt Nam, họ thường nhắc đến những chiếc MiG "ma thuật", bay thấp, lắt léo và đột ngột xuất hiện như những bóng ma, khiến họ không kịp phản ứng. "Phantom" hay "Thunderchief" là những con "ngựa sắt" hiện đại, nhưng chúng lại không có được sự khôn ngoan, mưu mẹo của người lái.
Nguyễn Văn Bảy đã biến những nhược điểm của MiG-17 thành ưu điểm, biến không chiến thành một cuộc đấu trí mà ở đó, sự giản dị, mộc mạc của người nông dân lại trở thành vũ khí sắc bén nhất.
Chiến trường trên không của miền Bắc Việt Nam những năm 1965-1967 là nơi diễn ra những cuộc đối đầu sinh tử. Nguyễn Văn Bảy đã trở thành nỗi ám ảnh kinh hoàng đối với không quân Mỹ, cái tên gắn liền với một con số huyền thoại: 7.
Ngày 24 tháng 4 năm 1966, Bảy cất cánh từ sân bay Kép, trực diện đối đầu với tốp máy bay F-4 Phantom. Trong một trận đánh chớp nhoáng, anh đã hạ ngay tại chỗ 2 chiếc F-4.
Những chiến công của Bảy không dừng lại ở đó. Dù bị thương, dù máy bay bị trúng đạn, anh vẫn kiên cường bám trụ bầu trời. Người ta nhớ mãi những trận đánh mà Bảy đã biến chiếc MiG-17 thành một mũi tên xuyên phá.
Tổng cộng, trong vòng chưa đầy 6 tháng của năm 1966, Nguyễn Văn Bảy đã bắn rơi 7 chiếc máy bay của Mỹ, gồm 5 chiếc F-4 và 2 chiếc F-8.
Con số 7 chiếc máy bay Mỹ bị hạ bởi một phi công lái máy bay cũ hơn, yếu hơn, đã làm chấn động giới không quân thế giới.
Tại Việt Nam: Ông được mệnh danh là "Át chủ bài" (Ace) của Không quân Nhân dân Việt Nam, là biểu tượng của tinh thần chiến đấu quả cảm, mưu trí.
Tại Mỹ: Các phi công Mỹ không thể tin được rằng một chiếc MiG-17 lại có thể gây ra thiệt hại lớn đến vậy. Họ gọi anh là "Bảy" (Bảy là số thứ tự trong gia đình anh, sau này trở thành tên gọi chính thức, gắn liền với huyền thoại), một cái tên bí ẩn, gắn liền với những lần thất bại đau đớn.
Chiến công của Nguyễn Văn Bảy không chỉ là chiến thắng quân sự, mà còn là chiến thắng của ý chí trước công nghệ, của trí tuệ trước sức mạnh. Anh đã chứng minh rằng, người phi công là yếu tố quyết định, không phải chiếc máy bay. Bảy đã dùng đôi cánh MiG-17 như một chiếc liềm gặt trên không, gieo vào bầu trời miền Bắc những "hạt sét" cảnh báo sự thất bại của không lực hùng mạnh nhất thế giới.
Với những thành tích đặc biệt xuất sắc này, Nguyễn Văn Bảy được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng Vũ trang Nhân dân vào tháng 1 năm 1967.
Kết thúc chiến tranh, Nguyễn Văn Bảy tiếp tục cống hiến cho Quân đội, giữ nhiều chức vụ quan trọng như Phó Tham mưu trưởng Quân chủng Không quân. Nhưng điều khiến ông trở thành một huyền thoại bất tử trong lòng người dân không phải là cấp bậc, mà là cuộc sống giản dị sau ánh hào quang.
Năm 1990, ông nghỉ hưu với quân hàm Đại tá. Khác với nhiều tướng lĩnh, anh hùng khác, ông quyết định trở về với cội nguồn, với "hương đồng" mà ông từng mang theo lên bầu trời. Ông về sống tại quê hương Gò Công, tự tay dựng nên một ngôi nhà nhỏ bên ao cá, ruộng vườn.
Hình ảnh Đại tá Nguyễn Văn Bảy - người từng là nỗi kinh hoàng của không quân Mỹ, giờ đây là một lão nông áo bà ba, chân đi dép lốp, chăm sóc vườn cây, ao cá đã trở thành biểu tượng đẹp đẽ của người lính Cụ Hồ: Khi Tổ quốc cần, họ là cánh chim bằng sải cánh trên mây trời; khi hòa bình, họ trở về với đất mẹ, với cuộc sống bình dị, thủy chung.
Trong những năm tháng cuối đời, ông Bảy vẫn giữ nguyên tính cách mộc mạc, chất phác. Ông kể chuyện chiến đấu không hề đao to búa lớn, mà bằng ngôn ngữ giản dị, giàu hình ảnh của đồng bằng sông Cửu Long.
"Bay lượn trên trời thì cũng như bơi xuồng dưới sông thôi. Mình phải biết tránh luồng lạch, biết lợi dụng cỏ rác (mây trời) để nấp. Quan trọng là cái thần, mình phải đoán được ý thằng giặc, như đoán được con cá, con tôm vậy. Chứ máy bay của nó hiện đại hơn mình nhiều lắm!"
Ông đã dùng chính cuộc sống yên bình, an nhiên của mình để định nghĩa lại chiến thắng và anh hùng. Chiến thắng không phải là sự hủy diệt, mà là sự trở về, là sự tiếp nối cuộc sống. Anh hùng không phải là người đứng trên cao, mà là người cúi xuống với ruộng đồng, với dân làng.
Đại tá Nguyễn Văn Bảy (Nguyễn Văn Hoa) qua đời vào ngày 22 tháng 9 năm 2019, ở tuổi 84.
"Bầu trời giữ hộ tên anh" không chỉ là cái tên thân thương Bảy mà đồng đội và nhân dân đặt cho ông, nó còn là lời thề sắt son: Mảnh đất Gò Công quê hương đã sinh ra ông, đã cho ông đôi mắt của đất để nhìn thấu bầu trời; và chính bầu trời đã cất giữ vĩnh viễn hình ảnh người phi công chân chất, mưu trí, người đã dùng trái tim yêu nước để tạo ra tiếng sét lịch sử - một tiếng sét đã dội lại vinh quang cho đất nước Việt Nam giữa thế kỷ 20.
Huyền thoại Nguyễn Văn Bảy là minh chứng hùng hồn cho câu nói: Một dân tộc nhỏ bé nhưng có ý chí quật cường thì hoàn toàn có thể đánh bại bất kỳ thế lực xâm lược nào, dù đó là lực lượng hiện đại nhất. Tên anh, Nguyễn Văn Bảy, mãi mãi là một ngôi sao sáng trên bản đồ không chiến thế giới, một người anh hùng đã dùng đôi cánh MiG-17 bé nhỏ để chở nặng cả khát vọng độc lập, tự do của dân tộc Việt Nam



