VƯƠNG THỪA VŨ VÀ CHIẾN DỊCH TÂY BẮC 1952 – “QUÂN TIÊN PHONG” VƯỢT NÚI VỀ MIỀN TÂY
Mùa thu năm 1952, Đại đoàn 308 lại rời căn cứ, vượt sông, băng rừng tiến vào Tây Bắc. Trên hướng Nghĩa Lộ, Vương Thừa Vũ trực tiếp tổ chức trinh sát, lựa chọn cách đánh và chỉ huy 308 tiến công những vị trí quan trọng nhất của phân khu. Chiến dịch Tây Bắc không chỉ mở rộng vùng giải phóng mà còn cho thấy một bước trưởng thành mới của “Quân Tiên Phong”.

Thời gian: 14-10 đến 10-12-1952.
1. TỪ HÒA BÌNH NHÌN VỀ PHÍA TÂY BẮC
Sau Chiến dịch Hòa Bình, Bộ Chính trị và Tổng Quân ủy nhận thấy một thực tế quan trọng: địa bàn rừng núi là nơi quân đội Việt Nam có điều kiện phát huy tốt hơn sở trường tác chiến, đồng thời hạn chế phần nào ưu thế về hỏa lực và cơ động của quân Pháp.
Tây Bắc vì thế trở thành hướng tiến công tiếp theo.
Đây là một vùng đất rộng lớn, địa hình hiểm trở, dân cư thưa thớt nhưng có vị trí chiến lược đặc biệt. Từ Tây Bắc, quân Pháp có thể uy hiếp căn cứ Việt Bắc, khống chế vùng phía tây Bắc Bộ và che chắn cho hệ thống phòng thủ của chúng ở Thượng Lào.
Nhưng chính ở đây, hệ thống phòng thủ của Pháp lại tương đối phân tán.
Theo tài liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, lực lượng Pháp lúc đầu có khoảng 8 tiểu đoàn và 41 đại đội, bố trí trên 144 cứ điểm; nhiều vị trí chỉ có cấp trung đội hoặc đại đội.
Đó chính là điểm yếu mà Bộ Chỉ huy chiến dịch muốn khai thác.
Chủ trương được xác định rõ:
Tránh chỗ mạnh, đánh chỗ yếu; tiêu diệt sinh lực địch, tranh thủ nhân dân và giải phóng một bộ phận đất đai có ý nghĩa chiến lược.
Lần này, lực lượng tham gia chiến dịch rất lớn: các Đại đoàn 308, 312, 316, cùng Trung đoàn 148, pháo binh, công binh và lực lượng vũ trang địa phương. Đại tướng Võ Nguyên Giáp làm Tư lệnh chiến dịch.
Trong đội hình ấy, Đại đoàn 308 của Vương Thừa Vũ lại được giao một nhiệm vụ quan trọng ở hướng Nghĩa Lộ.
2. MỘT CUỘC HÀNH QUÂN GIỮ BÍ MẬT
Tây Bắc không phải nơi có thể tiến quân bằng những con đường bằng phẳng.
Đại quân phải vượt sông, đi qua rừng núi, vượt những con dốc dài và đưa theo cả vũ khí, đạn dược, lương thực.
Nhưng khó khăn về địa hình chưa phải vấn đề duy nhất.
Bí mật chiến dịch là điều kiện sống còn.
Bộ Chỉ huy muốn quân Pháp không biết hướng tiến công chủ yếu cho đến khi các đơn vị đã vào vị trí.
Để làm được điều đó, ta tổ chức nghi binh ở trung du và đồng bằng, đồng thời bí mật đưa các đại đoàn lên Tây Bắc. Theo các tài liệu tổng kết, quân Pháp vẫn phán đoán chủ lực Việt Nam có thể tiến công ở đồng bằng Bắc Bộ, trong khi các đại đoàn 308, 312, 316 đã cơ động về hướng Tây Bắc.
Đêm 7-10-1952, Đại đoàn 308 cùng pháo binh vượt sông Thao tại khu vực Yên Bái. Một tài liệu hồi cố ghi nhận chỉ trong một đêm, nhân dân địa phương đã sử dụng thuyền, mảng đưa lực lượng lớn vượt sông mà quân Pháp không phát hiện được.
Sau khi vượt sông, các Trung đoàn 102 và 88 theo những đường mòn xuyên rừng, vượt Khau Vác tiến về Nghĩa Lộ. Trung đoàn 36 đi theo hướng đèo Bụt về Cửa Nhì.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Đó là một cuộc hành quân mà mỗi bước chân đều phải giữ bí mật.
Và trong cuộc hành quân ấy, Vương Thừa Vũ không chỉ đưa quân đến chiến trường.
Ông phải tìm hiểu chiến trường trước khi quyết định cách đánh.
3. VƯƠNG THỪA VŨ ĐẾN NGHĨA LỘ – NHÌN THẤY ĐIỂM YẾU TRONG PHÒNG TUYẾN
Phân khu Nghĩa Lộ là một trong những vị trí quan trọng của quân Pháp ở Tây Bắc.
Nhưng các cứ điểm ở đây nằm trong một địa hình hiểm trở và có khả năng bị cô lập nếu những vị trí then chốt bị đánh chiếm.
Theo hồi cứu được Bảo tàng Lịch sử Quốc gia đăng tải, Vương Thừa Vũ trực tiếp tổ chức trinh sát và nhận thấy các cứ điểm ở Nghĩa Lộ khó cơ động ứng cứu cho nhau khi bị tiến công. Từ đó, ông đề xuất với Bộ Chỉ huy chiến dịch tập trung đánh Pú Chạng trước, rồi mới đánh Nghĩa Lộ.
Đây là một quyết định rất đáng chú ý.
Bởi Pú Chạng không phải một vị trí bất kỳ.
Đó là nơi đặt sở chỉ huy phân khu của quân Pháp.
Nếu Pú Chạng bị đánh chiếm, hệ thống chỉ huy ở Nghĩa Lộ sẽ bị đập vào đúng trung tâm.
Và nếu sau đó Nghĩa Lộ phố bị tiến công, các cứ điểm còn lại sẽ khó có thể tổ chức cứu viện hiệu quả.
Nói cách khác, thay vì lao thẳng vào toàn bộ hệ thống phòng thủ, Vương Thừa Vũ lựa chọn đánh vào mắt xích quan trọng nhất trước.
Đó là cách tư duy của một người chỉ huy đã đi qua Biên giới, Trung Du và Hòa Bình.
Không chỉ hỏi:
“Đánh vào đâu?”
Mà phải hỏi:
“Đánh vào đâu trước để những vị trí còn lại trở nên yếu hơn?”
4. 17-10-1952 – PÚ CHẠNG MỞ CỬA NGHĨA LỘ
Ngày 14-10-1952, Chiến dịch Tây Bắc chính thức mở màn.
Những trận đánh đầu tiên của các đơn vị bạn ở Ca Vịnh, Sài Lương và những vị trí vòng ngoài tạo điều kiện để Đại đoàn 308 áp sát Nghĩa Lộ.
Đến chiều 17-10, giờ phút quan trọng đã đến.
17 giờ 5 phút, Trung đoàn 102 của Đại đoàn 308 bắt đầu tiến công cứ điểm Pú Chạng.
Đây là nơi đặt sở chỉ huy phân khu Nghĩa Lộ.
Trận đánh diễn ra quyết liệt.
Quân Pháp sử dụng pháo binh và bom cháy chống trả.
Nhưng các đơn vị xung kích của 102 nhanh chóng mở cửa đột phá, đánh sâu vào hệ thống lô cốt.
Sau hơn ba giờ chiến đấu, Pú Chạng bị đánh chiếm. Quân ta tiêu diệt và bắt khoảng 400 quân Pháp, trong đó có chỉ huy trưởng phân khu Tirillon.
Một mắt xích quan trọng của hệ thống phòng thủ Nghĩa Lộ đã bị phá vỡ.
Nhưng Vương Thừa Vũ không dừng lại.
Bởi phía trước vẫn còn Nghĩa Lộ phố.
5. RẠNG SÁNG 18-10 – NGHĨA LỘ PHỐ SỤP ĐỔ
3 giờ 5 phút sáng ngày 18-10-1952, Trung đoàn 88 của Đại đoàn 308 nổ súng tiến công Nghĩa Lộ phố.
Đây là một cứ điểm kiên cố.
Quân Pháp dựa vào hệ thống hầm ngầm và lô cốt để chống trả.
Nhưng sau 2 giờ 20 phút chiến đấu, quân ta đã hoàn toàn làm chủ cứ điểm.
Hai vị trí quan trọng nhất của phân khu Nghĩa Lộ lần lượt bị đánh chiếm:
Pú Chạng trước.
Nghĩa Lộ phố sau.
Cách đánh ấy khiến hệ thống chỉ huy và phòng thủ của Pháp ở Nghĩa Lộ nhanh chóng tan rã.
Đêm cùng ngày, Trung đoàn 36 của Đại đoàn 308 tiếp tục tiến công Cửa Nhì, tiêu diệt và bắt hơn 200 quân Pháp. Các đơn vị 312 tiếp tục truy kích lực lượng địch rút chạy.
Sau những trận đánh ấy, Nghĩa Lộ và vùng Văn Chấn được giải phóng.
Đối với Đại đoàn 308, đây là một trận đánh rất quan trọng.
Không phải vì 308 lần đầu tiên đánh cứ điểm.
Mà bởi cách tổ chức chiến đấu đã ngày càng chặt chẽ hơn: trinh sát kỹ, lựa chọn mục tiêu then chốt, tập trung lực lượng và đánh liên tiếp trước khi đối phương kịp tổ chức lại.
6. “QUÂN TIÊN PHONG” KHÔNG CHỈ ĐÁNH Ở NGHĨA LỘ
Sau Nghĩa Lộ, chiến dịch tiếp tục phát triển.
Đại đoàn 308 không phải lực lượng duy nhất tiến về phía trước.
Các đại đoàn 312, 316 và Trung đoàn 148 cùng các lực lượng địa phương phối hợp trên những hướng khác nhau.
Đợt một từ 14 đến 23-10 đã phá vỡ tuyến phòng thủ vòng ngoài của quân Pháp trên một khu vực rộng lớn từ hữu ngạn sông Thao đến tả ngạn sông Đà.
Quân Pháp buộc phải tăng viện.
Họ đưa thêm 9 tiểu đoàn cơ động lên Tây Bắc, nâng lực lượng tại khu vực lên đáng kể. Đồng thời, ngày 29-10, Pháp mở cuộc hành quân Lorraine từ Phú Thọ nhằm đánh vào hậu phương chiến dịch, buộc chủ lực Việt Nam phải quay về đối phó.
Một tình huống mới xuất hiện.
Chiến dịch Tây Bắc đang diễn ra thì một bộ phận lực lượng của 308 phải quay về hướng Phú Thọ.
Trung đoàn 36 được điều trở lại đánh quân Pháp trên Đường số 2.
Ngày 9-11-1952, Trung đoàn 36 phục kích quân Pháp trên tuyến này, gây tổn thất lớn cho lực lượng cơ động đối phương.
Điều đó cho thấy quy mô của cuộc chiến.
Đại đoàn 308 không còn chỉ là một đơn vị đánh một hướng.
Nó đã trở thành một lực lượng cơ động có thể được sử dụng ở những nơi Bộ Chỉ huy chiến dịch cần.
Và chính khả năng ấy sẽ trở nên đặc biệt quan trọng trong những chiến dịch sau này.
7. TỪ NGHĨA LỘ ĐẾN MỘC CHÂU, SƠN LA
Sau đợt một, chiến dịch tiếp tục chuyển sâu hơn vào Tây Bắc.
Đợt hai diễn ra từ 7 đến 22-11-1952, tập trung vào khu vực Mộc Châu và hệ thống phòng thủ trên Đường 41. Các đơn vị Việt Nam tiến công, phá vỡ tuyến phòng thủ của Pháp, mở đường tiến sâu về phía Sơn La và các khu vực khác.
Quân Pháp dần co cụm.
Một phần rút về Sơn La.
Sau đó, trước sức ép ngày càng lớn, Sơn La cũng phải rút về Nà Sản.
Đến cuối tháng 11, Nà Sản trở thành nơi quân Pháp tập trung lực lượng và xây dựng một hệ thống phòng thủ mạnh.
Lúc này, chiến dịch đã đi tới một bài toán hoàn toàn khác.
Nếu Nghĩa Lộ là một hệ thống cứ điểm phân tán, thì Nà Sản lại là một tập đoàn cứ điểm được củng cố mạnh, có pháo binh, không quân và lực lượng cơ động hỗ trợ.
Quân Pháp tập trung khoảng 10.000 quân, xây dựng 17 cứ điểm thành hai vành đai phòng ngự, liên kết bằng hệ thống hào giao thông và công sự.
Và đây cũng là lúc chiến dịch Tây Bắc để lại một bài học rất quan trọng.
8. NÀ SẢN – KHI “QUÂN TIÊN PHONG” GẶP MỘT PHÒNG TUYẾN KHÁC
Từ cuối tháng 11 đến đầu tháng 12, quân ta tiến công một số vị trí bên ngoài Nà Sản.
Các đơn vị của 308, 312 và 316 cùng tham gia.
Ngày 30-11, các đơn vị thuộc 308 tiến công Pú Hồng; Trung đoàn 88 và Tiểu đoàn 322 tham gia hướng đánh này. Một số vị trí khác như Bản Hời, Bản Vây, Nà Si cũng lần lượt bị tiến công.
Nhưng khác với Nghĩa Lộ, lần này đối phương đã có một hệ thống phòng thủ tập trung hơn nhiều.
Pháo binh và không quân Pháp hoạt động mạnh.
Các cứ điểm liên kết với nhau.
Quân tiếp viện được đưa bằng đường không.
Những trận đánh của quân ta gặp thương vong đáng kể và không đạt được kết quả như mong muốn.
Đến ngày 10-12-1952, Bộ Chỉ huy chiến dịch quyết định kết thúc chiến dịch, thay vì tiếp tục công kích Nà Sản trong điều kiện bất lợi.
Đây là một chi tiết không nên bỏ qua khi kể về Tây Bắc.
Chiến dịch thắng lợi lớn, nhưng không phải mọi trận đánh đều thành công.
Và chính Nà Sản đã cho quân đội Việt Nam một bài học quan trọng về cách đối phó với một tập đoàn cứ điểm có hệ thống phòng thủ tập trung và được bảo vệ bằng hỏa lực mạnh.
Bài học ấy, vài năm sau, sẽ trở lại ở một địa danh khác:
Điện Biên Phủ.
9. VƯƠNG THỪA VŨ SAU TÂY BẮC – MỘT BƯỚC TRƯỞNG THÀNH CỦA “QUÂN TIÊN PHONG”
Chiến dịch Tây Bắc kéo dài gần hai tháng.
Từ ngày 14-10 đến 10-12-1952, quân đội Việt Nam đã đánh tan một phần lớn hệ thống phòng thủ của Pháp ở Tây Bắc, giải phóng một vùng đất rộng lớn và làm thay đổi thế bố trí chiến lược ở khu vực này. Các nguồn chính thức đánh giá chiến thắng Tây Bắc là một bước trưởng thành mới của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Đối với Đại đoàn 308, đây là một chặng đường rất đáng nhớ.
Họ đã phải hành quân xa.
Vượt sông.
Vượt núi.
Đánh những cứ điểm kiên cố.
Truy kích quân rút chạy.
Cơ động trở về chống cuộc hành quân Lorraine.
Rồi lại tiếp tục chiến đấu trên hướng Tây Bắc.
Còn với Vương Thừa Vũ, Nghĩa Lộ là một trong những dấu ấn nổi bật nhất.
Ông trực tiếp tổ chức trinh sát, nhận định thế bố trí của đối phương và đề xuất cách đánh Pú Chạng trước rồi Nghĩa Lộ. Những quyết định ấy được các nguồn lịch sử ghi nhận như một biểu hiện của khả năng tổ chức, chỉ huy và nắm bắt chiến trường của vị Đại đoàn trưởng.
Nhưng Tây Bắc cũng cho thấy một điều lớn hơn.
“Quân Tiên Phong” đã không còn là một đại đoàn chỉ biết đánh những trận đơn lẻ.
Nó đã có khả năng cơ động trên một chiến trường rộng lớn, phối hợp với các đại đoàn khác và hoạt động trong một chiến dịch kéo dài nhiều tuần.
Đó chính là bước tiến quan trọng trên con đường dẫn tới những chiến dịch lớn hơn.
LỜI KẾT
Mùa thu năm 1952, những người lính Đại đoàn 308 rời căn cứ, mang theo súng đạn, lương thực và cả những kinh nghiệm tích lũy từ những chiến trường trước.
Họ vượt sông Thao.
Băng qua những cánh rừng Tây Bắc.
Đi qua những con dốc mà trước đó chưa từng đặt chân tới.
Và rồi họ xuất hiện trước Nghĩa Lộ.
Ở đó có Pú Chạng.
Có những hầm ngầm và lô cốt.
Có quân Pháp chờ sẵn.
Nhưng cũng có một Vương Thừa Vũ đã dành thời gian quan sát, trinh sát và tìm ra điểm yếu trong hệ thống phòng thủ ấy.
Pú Chạng trước. Nghĩa Lộ phố sau.
Hai đòn đánh nối tiếp nhau làm sụp đổ phân khu Nghĩa Lộ.
Sau đó, con đường của “Quân Tiên Phong” tiếp tục kéo dài về phía Sơn La, Mộc Châu, rồi đến những chiến trường khác.
Tây Bắc không phải một câu chuyện chỉ có những trận thắng.
Nà Sản đã cho họ thấy rằng khi đối phương tập trung lực lượng và xây dựng một hệ thống phòng thủ mạnh, cách đánh phải tiếp tục thay đổi.
Nhưng chính những bài học ấy đã góp phần làm nên một đội quân trưởng thành hơn.
Biên giới cho họ kinh nghiệm vận động chiến.
Trung Du cho họ bài học về địa hình và hỏa lực.
Hòa Bình cho họ kinh nghiệm tác chiến dài ngày.
Còn Tây Bắc cho họ một chiến trường rộng lớn, nơi bộ đội chủ lực phải biết hành quân xa, đánh sâu và phối hợp trên nhiều hướng.
Và phía trước, lịch sử còn dành cho Vương Thừa Vũ cùng Đại đoàn 308 một chiến trường khác.
Điện Biên Phủ.
Nhưng trước khi đứng bên những chiến hào Mường Thanh, họ đã từng vượt những con đường Tây Bắc trong mùa thu năm 1952.


Ảnh 2 – Bộ đội hành quân trong Chiến dịch Tây Bắc năm 1952:
Ảnh tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, ghi nhận bộ đội ta hành quân trong Chiến dịch Tây Bắc. Đây là hình ảnh phù hợp để hình dung điều kiện hành quân gian khổ của các đơn vị chủ lực khi tiến vào miền Tây.

Ảnh 3 – Bộ đội xung kích đột phá Pú Chạng:
Ảnh tư liệu do Bảo tàng Lịch sử Quốc gia giới thiệu, ghi chú là bộ đội xung kích đột phá cứ điểm Pú Chạng trong Chiến dịch Tây Bắc năm 1952. Đây là một trong những hình ảnh trực tiếp gắn với trận đánh mà Đại đoàn 308 dưới quyền Vương Thừa Vũ tiến hành ngày 17-10-1952.



