Vương Thừa Vũ và Hòa Bình 1951–1952 – Khi Đại đoàn 308 đánh vào tuyến đường sống còn của quân Pháp
Cuối năm 1951, quân Pháp chủ động đánh chiếm Hòa Bình nhằm cắt đường liên lạc giữa Việt Bắc với Liên khu 3, Liên khu 4 và giành lại thế chủ động chiến lược. Đại đoàn 308 dưới quyền chỉ huy của Vương Thừa Vũ được giao một vị trí quan trọng trong thế trận bao vây, từ khu vực thị xã Hòa Bình đến phía bắc Đường số 6.
Thời gian: 10-12-1951 – 25-2-1952.
1. KHI QUÂN PHÁP TỰ ĐƯA MÌNH VÀO MỘT CHIẾN TRƯỜNG MỚI
Sau những thất bại liên tiếp từ Biên giới 1950 đến Trung Du, quân Pháp tìm cách giành lại thế chủ động.
Tháng 11-1951, họ mở các cuộc hành quân lớn đánh chiếm khu vực Hòa Bình – sông Đà – Đường số 6. Ngày 14-11, thị xã Hòa Bình rơi vào tay quân Pháp. Sau đó, họ tổ chức một hệ thống phòng ngự gồm nhiều cứ điểm, chia thành các phân khu sông Đà – Ba Vì và Hòa Bình – Đường số 6.
Đối với Bộ Tổng tư lệnh Việt Nam, đây lại là một cơ hội.
Ngày 24-11-1951, Tổng Quân ủy quyết định mở Chiến dịch Hòa Bình.
Mục tiêu không đơn thuần là giành lại một thị xã.
Đó là tiêu diệt sinh lực quân Pháp, phá thế phòng thủ của họ ở Hòa Bình, bảo vệ hành lang liên lạc Việt Bắc – Liên khu 3, Liên khu 4 và đồng thời buộc quân Pháp phải phân tán lực lượng ở vùng đồng bằng Bắc Bộ.
Ba đại đoàn chủ lực 308, 312 và 304 được sử dụng ở mặt trận chính.
Đại đoàn 308, vẫn dưới quyền Đại đoàn trưởng Vương Thừa Vũ, lại bước vào một chiến dịch lớn.
Nhưng lần này, chiến trường không còn là Trung Du.
Trước mắt họ là sông Đà, thị xã Hòa Bình và Đường số 6.
Ảnh tư liệu minh họa Vương Thừa Vũ, Đại đoàn 308 và không gian chiến trường Hòa Bình. Hình ảnh nhân vật và đơn vị không được dùng để khẳng định một khoảnh khắc cụ thể của chiến dịch nếu chú thích gốc không xác nhận.
2. ĐẠI ĐOÀN 308 TRỞ LẠI – NHƯNG KHÔNG PHẢI MỘT MÌNH
Trong Chiến dịch Hòa Bình, Đại đoàn 308 là một trong ba đại đoàn chủ lực được sử dụng ở mặt trận chính. Tài liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia xác định Vương Thừa Vũ và Song Hào là những người chỉ huy Đại đoàn 308 trong chiến dịch.
Điều đáng chú ý là nhiệm vụ của 308 không phải đơn độc đánh toàn bộ Đường số 6.
Mỗi đại đoàn đảm nhiệm một hướng.
308 phụ trách khu vực thị xã Hòa Bình và phối hợp với một bộ phận của 304.
312 đảm nhiệm hướng sông Đà.
304 đánh trên Đường số 6 và hướng Chợ Bến – Xuân Mai.
Về sau, khi trọng tâm chiến dịch chuyển xuống Đường số 6, 308 được tăng cường Trung đoàn 66 và đảm nhiệm hướng phía bắc đường này, trong đó có nhiệm vụ đánh các cứ điểm Pheo, Đầm Huống.
Điều đó cho thấy cách tổ chức chiến dịch đã khác trước.
Không phải một đại đoàn đánh một trận riêng lẻ.
Mà nhiều đại đoàn cùng lúc gây sức ép trên nhiều hướng, buộc đối phương phải liên tục điều quân.
Một nơi bị tiến công.
Một nơi khác bị phục kích.
Một tuyến giao thông bị cắt.
Một đoàn quân viện phải quay đầu.
Và khi quân Pháp phải chia lực lượng ra để giữ tất cả những nơi ấy, sức mạnh tập trung của họ bắt đầu giảm xuống.
Đó chính là tư duy tác chiến mà Chiến dịch Hòa Bình muốn tạo ra.
Ảnh minh họa lực lượng chủ lực trong thời kỳ Chiến dịch Hòa Bình; nếu không có chú thích xác nhận, ảnh chỉ mang tính bối cảnh lịch sử.
3. TU VŨ – TIẾNG SÚNG MỞ ĐẦU CHIẾN DỊCH
Ngày 10-12-1951, Chiến dịch Hòa Bình bắt đầu.
Một trong những trận đánh mở màn quan trọng nhất diễn ra tại Tu Vũ, bên sông Đà.
Trung đoàn 88 của Đại đoàn 308 được giao tiến công cứ điểm này.
Tu Vũ không phải một vị trí đơn giản.
Đó là một mắt xích trong phòng tuyến sông Đà của quân Pháp, được tổ chức với công sự và hỏa lực mạnh.
Nhưng sau khoảng 5 giờ chiến đấu, Trung đoàn 88 đã tiêu diệt cứ điểm Tu Vũ.
Người trực tiếp chỉ huy Trung đoàn 88 khi ấy là Nguyễn Thái Dũng, một cán bộ từng bị cụt một cánh tay nhưng vẫn tiếp tục chiến đấu. Tài liệu của Ban Quản lý Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh ghi nhận Trung đoàn 88 dưới quyền ông đã tham gia đánh Tu Vũ và các trận trên Đường số 6 trong Chiến dịch Hòa Bình.
Tu Vũ có ý nghĩa lớn hơn một cứ điểm bị đánh chiếm.
Nó mở đầu cho việc phá vỡ từng mắt xích của phòng tuyến sông Đà.
Sau đó, quân ta tiếp tục đánh các vị trí trên tuyến sông Đà, đồng thời tổ chức phục kích, cắt đường vận chuyển của đối phương.
Đối với Vương Thừa Vũ, đây là một nhiệm vụ đặc biệt:
đưa một đại đoàn chủ lực vào một chiến dịch mà thắng lợi không nằm ở một trận đánh duy nhất, mà nằm ở khả năng liên tục gây sức ép lên cả hệ thống phòng thủ của đối phương.
Ảnh tư liệu về Tu Vũ và chiến trường Hòa Bình. Các hình ảnh hiện nay về di tích là ảnh địa điểm, không phải ảnh chiến đấu năm 1951.
4. KHI SÔNG ĐÀ KHÔNG CÒN LÀ CON ĐƯỜNG AN TOÀN
Sau Tu Vũ, thế trận bắt đầu thay đổi.
Quân Pháp dựa nhiều vào tuyến vận chuyển đường sông để tiếp tế cho Hòa Bình.
Nhưng quân ta liên tục đánh vào tuyến này.
Ngày 22-12-1951, quân ta đánh chìm 5 tàu chiến và ca nô của Pháp. Cùng thời gian đó, nhiều vị trí trong phòng tuyến sông Đà lần lượt bị tiến công.
Đến cuối tháng 12, quân Pháp nhận thấy họ không đủ lực lượng để duy trì toàn bộ phòng tuyến sông Đà.
Họ bắt đầu rút.
Nhưng đó cũng là lúc Đường số 6 trở thành tuyến sống còn.
Bởi nếu đường sông bị uy hiếp, con đường bộ nối Hòa Bình với Xuân Mai trở thành tuyến tiếp tế quan trọng.
Và đây chính là nơi chiến dịch bước sang một giai đoạn mới.
Từ ngày 7-1-1952, trọng tâm được chuyển xuống Đường số 6 và khu vực thị xã Hòa Bình.
Quân Pháp buộc phải dồn lực lượng để bảo vệ con đường này.
Có thời điểm họ phải sử dụng tới 16 tiểu đoàn để bảo vệ Đường số 6.
Một con đường dài hàng chục kilômét đã biến thành một chiến trường.
Và trên con đường ấy, mỗi đoàn xe vận tải, mỗi toán quân cơ động đều có thể trở thành mục tiêu.
Ảnh tư liệu về phương tiện cơ giới của quân Pháp bị phá hủy trên Đường số 6 trong Chiến dịch Hòa Bình, được Báo Quân đội nhân dân giới thiệu.
5. VƯƠNG THỪA VŨ VÀ NHIỆM VỤ ĐÁNH TỪ PHÍA BẮC ĐƯỜNG SỐ 6
Khi chiến dịch chuyển trọng tâm, Đại đoàn 308 được tăng cường Trung đoàn 66.
Nhiệm vụ của 308 là hoạt động ở phía bắc Đường số 6, hướng vào những vị trí quan trọng như Pheo và Đầm Huống.
Đây là một nhiệm vụ khó.
Pheo nằm cách thị xã Hòa Bình khoảng 6km về phía bắc và giữ một vị trí quan trọng trên tuyến đường.
Đêm 7-1-1952, Trung đoàn 102 của Đại đoàn 308 tiến công Pheo.
Nhưng trận đánh không thành công.
Tài liệu của Thông tấn xã Việt Nam cho biết nguyên nhân quan trọng là sự phối hợp giữa bộ binh và pháo binh chưa chặt chẽ. Các mũi đột phá gặp hỏa lực pháo binh và xe tăng đối phương chặn lại, thương vong lớn và phải lui quân.
Đây là một chi tiết rất đáng chú ý.
Bởi trong câu chuyện về một đại đoàn chủ lực, người ta dễ chỉ nhớ những trận thắng.
Nhưng Pheo lại cho thấy một vấn đề khác: khi tác chiến công kiên gặp hệ thống phòng thủ có xe tăng, pháo binh và công sự, chỉ lòng dũng cảm là chưa đủ. Hiệp đồng giữa các lực lượng phải chính xác hơn rất nhiều.
Và đó cũng là một bài học của “Quân Tiên Phong”.
Sau Pheo, cách đánh trên Đường số 6 ngày càng chuyển sang những trận đánh nhỏ, phục kích, phá đường, cắt giao thông và tiêu hao đối phương.
Không nhất thiết phải chiếm từng cứ điểm.
Điều quan trọng là làm cho con đường không còn bảo đảm an toàn cho quân Pháp.
Ảnh minh họa khu vực Pheo và Đường số 6. Không có ảnh chiến đấu tại Pheo năm 1952 được xác nhận trong nguồn ảnh sử dụng ở đây, nên các hình ảnh địa điểm chỉ mang tính bối cảnh.
6. NHỮNG TRẬN ĐÁNH NHỎ LÀM CON ĐƯỜNG LỚN BỊ TÊ LIỆT
Sau những trận đánh công kiên chưa đạt kết quả như mong muốn, quân ta thay đổi cách tác chiến.
Từ ngày 9-1, các đơn vị liên tục hoạt động trên Đường số 6.
Phục kích.
Phá cầu.
Phá đường.
Đánh các toán quân nhỏ.
Đánh vào phương tiện vận tải.
Rồi nhanh chóng rút khỏi khu vực trước khi đối phương tập trung lực lượng lớn.
Theo tài liệu của Thông tấn xã Việt Nam, trong khoảng 30 ngày, quân ta tổ chức hơn 10 trận vừa và nhỏ, tiêu diệt gần 10 đại đội Âu – Phi, phá hủy 6 xe quân sự, trong đó có một xe tăng, và bắn rơi 5 máy bay.
Cách đánh ấy khiến quân Pháp phải bố trí lực lượng dày đặc để bảo vệ đường.
Nhưng càng bảo vệ đường, họ càng phải phân tán quân.
Càng phân tán quân, khả năng cơ động để ứng cứu những nơi khác càng giảm.
Đó chính là điều Bộ Tổng tư lệnh muốn đạt tới.
Chiến trường không chỉ nằm ở nơi có tiếng súng lớn nhất.
Nó nằm cả trên những cây cầu.
Những đoạn đường.
Những đoàn xe.
Những bến sông.
Những con dốc mà một đoàn quân phải đi qua mỗi ngày.
Và Vương Thừa Vũ cùng Đại đoàn 308 đã phải chiến đấu trong một kiểu chiến tranh như thế.
7. TRONG KHI 308 VÂY HÒA BÌNH, CẢ ĐỒNG BẰNG CŨNG BỊ KHUẤY ĐỘNG
Một trong những điểm đặc biệt nhất của Chiến dịch Hòa Bình là mặt trận không chỉ nằm ở Hòa Bình.
Trong khi 308, 312, 304 chiến đấu ở mặt trận chính, các Đại đoàn 316 và 320 cùng lực lượng địa phương hoạt động sâu trong vùng địch hậu đồng bằng Bắc Bộ.
Điều đó khiến quân Pháp phải đối diện với một bài toán khó.
Nếu dồn quân lên Hòa Bình, phía sau sẽ bị đánh.
Nếu giữ quân ở đồng bằng, lực lượng tại Hòa Bình sẽ bị cô lập.
Nếu tập trung bảo vệ Đường số 6, những khu vực khác lại bị uy hiếp.
Chiến dịch vì thế trở thành một cuộc đấu về khả năng duy trì lực lượng và bảo đảm giao thông, chứ không đơn giản là cuộc tranh giành một thị xã.
Bộ Quốc phòng đánh giá trong đợt 3, quân ta sử dụng cách đánh “công đồn đả viện”, thường xuyên uy hiếp đường tiếp tế thủy bộ, buộc quân Pháp phải phân tán lực lượng; riêng trên Đường số 6, Pháp phải dùng tới 16 tiểu đoàn để bảo vệ.
Đó là lúc “Quân Tiên Phong” không còn chỉ đánh vào một mục tiêu.
Họ đang góp phần tạo ra một thế trận khiến toàn bộ hệ thống phòng thủ của đối phương ngày càng khó duy trì.
8. HÒA BÌNH BỊ CÔ LẬP
Đến tháng 2-1952, thế trận đã thay đổi rõ rệt.
Quân Pháp đã rút khỏi phần lớn phòng tuyến sông Đà.
Đường số 6 liên tục bị uy hiếp.
Thị xã Hòa Bình bị bao vây.
Những trận đánh của quân ta ở trung du và đồng bằng tiếp tục buộc Pháp phải phân tán lực lượng.
Trong thị xã, Đại đoàn 308 tiếp tục gây sức ép.
Đặc biệt, Trung đoàn 36 tổ chức những trận tập kích vào các vị trí ngoại vi.
Ngày 7-1, hai tiểu đoàn 80 và 84 của Trung đoàn 36 bí mật đột nhập thị xã, đánh các vị trí Đồi Cháy, Đồi Rè, Khuỷu, Rậm và một trận địa pháo, phá hủy 4 khẩu pháo 105mm.
Những trận đánh như vậy có tác dụng không chỉ về số lượng mục tiêu bị phá hủy.
Chúng khiến quân Pháp nhận thấy rằng ngay bên trong khu vực phòng thủ tưởng như an toàn, lực lượng Việt Nam vẫn có thể thọc sâu đánh vào.
Hòa Bình ngày càng trở thành một vị trí bị bao vây.
Và khi tuyến tiếp tế không còn bảo đảm, một cứ điểm lớn dù có công sự mạnh cũng ngày càng khó tồn tại
9. 23-2-1952 – QUÂN PHÁP RÚT KHỎI HÒA BÌNH
Cuối cùng, quân Pháp phải lựa chọn.
Tiếp tục giữ Hòa Bình trong tình trạng bị bao vây và phải liên tục đưa quân bảo vệ Đường số 6, hay rút lực lượng về khu vực an toàn hơn.
Ngày 23-2-1952, quân Pháp bắt đầu rút khỏi Hòa Bình.
Đến 25-2, Chiến dịch Hòa Bình kết thúc.
Theo các tổng kết chính thức, ta loại khỏi vòng chiến đấu hơn 6.000 quân Pháp ở mặt trận Hòa Bình, đồng thời cùng mặt trận sau lưng địch gây tổn thất lớn hơn cho đối phương; chiến dịch cũng giữ vững liên lạc giữa Việt Bắc với Liên khu 3, Liên khu 4 và góp phần đẩy mạnh chiến tranh du kích trong vùng tạm chiếm.
Điều quan trọng hơn là quân Pháp không đạt được mục tiêu giành lại thế chủ động chiến lược thông qua cuộc tiến công Hòa Bình.
Còn đối với Đại đoàn 308, chiến dịch đã thêm một lần chứng minh khả năng chiến đấu trong một chiến dịch dài ngày, phối hợp với nhiều đơn vị và hoạt động trong một thế trận rộng.
Ảnh tư liệu về Chiến dịch Hòa Bình và lực lượng chủ lực. Chú thích ảnh được giữ ở mức khái quát khi không có nguồn xác nhận thời điểm chụp chính xác.
10. VƯƠNG THỪA VŨ VÀ BÀI HỌC TỪ MỘT CHIẾN DỊCH DÀI NGÀY
Chiến dịch Hòa Bình có một ý nghĩa đặc biệt đối với quá trình trưởng thành của Đại đoàn 308.
Trước đó, 308 đã trải qua Biên giới và Trung Du.
Nhưng Hòa Bình đặt họ vào một kiểu tác chiến phức tạp hơn:
đánh cứ điểm, đánh quân viện, đánh giao thông, bao vây, phục kích, tác chiến dài ngày và phối hợp với các lực lượng hoạt động sâu trong hậu phương đối phương.
Đó cũng là một trong những bài học về tổ chức hậu cần.
Bộ đội phải chiến đấu liên tục trong thời gian dài.
Phải có lương thực.
Có đạn.
Có cứu chữa thương binh.
Có cách bảo đảm bí mật trước máy bay.
Một sáng kiến nổi tiếng xuất hiện ngay trong thời gian này: Hoàng Cầm, tổ trưởng tổ cấp dưỡng của Đội điều trị Đại đoàn 308, sáng tạo kiểu bếp giúp che ánh lửa và làm khói lan thấp, rộng để hạn chế khả năng bị máy bay phát hiện. Sáng kiến sau đó được phổ biến rộng trên toàn mặt trận.
Chiến tranh vì thế không chỉ được quyết định bằng súng.
Nó còn được quyết định bởi khả năng nuôi quân, giữ quân, cứu thương binh và duy trì sức chiến đấu qua nhiều tuần lễ.
Đối với Vương Thừa Vũ, đó cũng là một phần trong quá trình biến 308 từ một đại đoàn mới thành lập thành một lực lượng chủ lực có khả năng đảm nhiệm những chiến dịch ngày càng phức tạp.
Ảnh tư liệu về Vương Thừa Vũ, Đại đoàn 308 và hậu cần trong kháng chiến. Riêng hình ảnh bếp Hoàng Cầm cần được hiểu là tư liệu về sáng kiến hậu cần nổi tiếng, không mặc định là ảnh chụp đúng tại một trận đánh cụ thể.
KẾT
Có một hình ảnh rất đặc biệt về Chiến dịch Hòa Bình.
Đó không phải chỉ là hình ảnh một cứ điểm bị đánh chiếm.
Mà là hình ảnh một hệ thống phòng thủ từng bước bị bóc tách.
Sông Đà bị uy hiếp.
Các cứ điểm bị tiến công.
Đường số 6 bị cắt phá.
Các đoàn quân viện bị phục kích.
Thị xã Hòa Bình bị bao vây.
Và cuối cùng, quân Pháp phải rút.
Đại đoàn 308 của Vương Thừa Vũ đã đi qua tất cả những giai đoạn ấy.
Có trận thắng như Tu Vũ.
Có trận đánh không thành công như Pheo.
Có những trận đánh lớn.
Nhưng cũng có vô số trận phục kích nhỏ trên những con đường, những cây cầu, những đoạn dốc.
Chính từ những trận đánh ấy, “Quân Tiên Phong” tiếp tục trưởng thành.
Chiến dịch Hòa Bình cũng cho thấy một điều quan trọng: một đại đoàn chủ lực không chỉ cần khả năng đánh chiếm mục tiêu, mà còn phải biết làm thế nào để duy trì sức ép lên đối phương trong nhiều tuần lễ, trên một chiến trường rộng lớn và với nhiều hình thức tác chiến khác nhau.
Sau Hòa Bình, Vương Thừa Vũ và Đại đoàn 308 sẽ còn đi xa hơn nữa.
Tây Bắc đang chờ phía trước.
Rồi Thượng Lào.
Và cuối cùng là Điện Biên Phủ.
Nhưng trước khi đến những chiến trường ấy, “Quân Tiên Phong” đã phải đi qua những con đường như Đường số 6 — nơi từng đoàn xe quân sự, từng cứ điểm và từng cây cầu trở thành một phần của cuộc chiến.
Và những người lính đã chiến đấu trên con đường ấy đã góp một phần tuổi trẻ của mình vào thắng lợi chung của cuộc kháng chiến.
Họ đi qua Hòa Bình để lại phía sau không chỉ một chiến dịch thắng lợi, mà còn để lại những kinh nghiệm chiến đấu sẽ theo Đại đoàn 308 trên chặng đường tiến tới những trận đánh lớn hơn.



