Bài viết

XÃ ĐỨC LẬP - ANH HÙNG VÕ VĂN TẦN

VÕ VĂN TẦN - NGƯỜI GIỮ LỬA TRÊN QUÊ HƯƠNG ĐỨC HÒA

Tây Ninh22/04/2026LƯƠNG THỊ BÌNH NHI (CHI ĐOÀN TRƯỜNG TIỂU HỌC NGUYỄN VĂN QUÁ)2 lượt xem0 lượt chia sẻ
XÃ ĐỨC LẬP - ANH HÙNG VÕ VĂN TẦN

VÕ VĂN TẦN - NGƯỜI GIỮ LỬA TRÊN QUÊ HƯƠNG ĐỨC HÒA

Có những câu chuyện lịch sử càng đọc càng thấy hay. Không phải bởi những trận đánh vang dội hay những chiến công hiển hách, mà bởi phía sau mỗi trang sử là cuộc đời của những con người bình dị đã dành trọn tuổi thanh xuân cho đất nước. Mỗi lần chuẩn bị bài dạy về lịch sử địa phương, tôi thường tự hỏi: “Làm sao để học sinh không chỉ nhớ tên nhân vật mà còn cảm nhận được tình yêu quê hương, lòng yêu nước của họ?”. Và rồi, tôi tìm đến câu chuyện về đồng chí Võ Văn Tần – người con ưu tú của vùng đất Đức Hòa.

Một buổi sáng cuối tuần, tôi có dịp đến Khu lưu niệm Võ Văn Tần. Không gian nơi đây yên bình đến lạ. Những hàng cây rợp bóng, tiếng chim ríu rít hòa cùng làn gió nhẹ khiến lòng người chợt lắng lại. Đứng trước bức tượng đồng của ông, tôi bất giác nghĩ đến một thời đất nước còn chìm trong khói lửa. Khó có thể hình dung rằng, trên mảnh đất thanh bình này, hơn một thế kỷ trước đã có một người thanh niên sẵn sàng từ bỏ cuộc sống bình yên để bước vào con đường đầy gian nan vì độc lập của dân tộc.

Tôi chợt nhớ đến câu hỏi của một học sinh trong giờ học Lịch sử:

– Cô ơi, quê mình có người anh hùng nào không?

Tôi mỉm cười và trả lời:

– Có chứ! Quê hương mình không chỉ có những cánh đồng trù phú, những dòng sông hiền hòa mà còn có những người con đã hi sinh cả cuộc đời vì đất nước. Một trong số đó là đồng chí Võ Văn Tần.

Cả lớp bỗng im lặng. Những ánh mắt chăm chú nhìn lên bục giảng như chờ đợi một câu chuyện mới. Và tôi bắt đầu kể.

Võ Văn Tần sinh năm 1894 trong một gia đình nông dân nghèo ở Đức Hòa. Những năm cuối thế kỷ XIX, vùng quê này vẫn còn hoang sơ. Người dân quanh năm gắn bó với ruộng đồng nhưng cuộc sống vô cùng cơ cực. Mùa nắng thì đồng khô nứt nẻ, mùa mưa nước ngập trắng đồng. Đã vất vả mưu sinh, người dân còn phải chịu sự áp bức của thực dân Pháp và chế độ phong kiến. Bao nhiêu mồ hôi đổ xuống ruộng đồng nhưng thành quả lại chẳng thuộc về mình. Tuổi thơ của Võ Văn Tần cũng lớn lên trong những tháng ngày như thế. Ông sớm biết thế nào là cảnh người dân bị bóc lột, bị đánh đập vì không đủ tiền nộp thuế. Mỗi câu chuyện buồn của bà con lối xóm đều âm thầm gieo vào lòng chàng trai trẻ nỗi trăn trở về số phận của quê hương. Lớn lên, thay vì chọn cuộc sống yên ổn bên gia đình, ông quyết định dấn thân vào con đường cách mạng. Đó là một quyết định không hề dễ dàng. Bởi ai cũng hiểu rằng, đi theo cách mạng đồng nghĩa với việc chấp nhận hi sinh, chấp nhận những tháng ngày bị truy đuổi, tù đày, thậm chí có thể mất cả tính mạng.

Nhưng Võ Văn Tần vẫn kiên định với lựa chọn của mình. Điều khiến tôi khâm phục ở ông không chỉ là lòng dũng cảm mà còn là lối sống rất giản dị. Ông ăn mặc như bao người nông dân khác, gần gũi với bà con, luôn lắng nghe và chia sẻ với mọi người. Vì vậy, mỗi khi ông đến một vùng quê nào, người dân đều quý mến và tin tưởng. Họ sẵn sàng che chở cho cán bộ cách mạng, bí mật nuôi giấu những người hoạt động yêu nước ngay trong chính ngôi nhà của mình. Có lần, để tránh sự truy lùng của địch, ông phải di chuyển liên tục từ nơi này sang nơi khác. Ban ngày, ông hòa vào công việc đồng áng như một người nông dân bình thường. Đêm xuống, dưới ánh đèn dầu leo lét, ông cùng đồng đội họp bàn kế hoạch, viết tài liệu tuyên truyền và tìm cách gây dựng cơ sở cách mạng. Mọi việc đều diễn ra trong bí mật tuyệt đối. Chỉ cần một sơ suất nhỏ, không chỉ bản thân ông mà rất nhiều người dân vô tội cũng có thể gặp nguy hiểm. Nhờ sự kiên trì và khéo léo, phong trào cách mạng ở Đức Hòa ngày càng phát triển. Người dân không còn sợ hãi như trước. Họ bắt đầu tin rằng rồi sẽ có một ngày quê hương được tự do, con cháu mình sẽ không còn phải sống dưới ách áp bức.

Sau khi Đảng Cộng sản Việt Nam được thành lập vào năm 1930, Võ Văn Tần được giao nhiều nhiệm vụ quan trọng. Ông trở thành một trong những cán bộ lãnh đạo tiêu biểu của phong trào cách mạng Nam Bộ. Dù đảm nhận trọng trách lớn, ông vẫn giữ lối sống khiêm nhường, luôn đặt lợi ích của nhân dân lên trên lợi ích cá nhân. Những người từng làm việc với ông kể rằng, mỗi khi bàn công việc, ông thường nói rất ít nhưng luôn suy nghĩ thấu đáo. Ông không thích những lời nói khoa trương mà luôn khuyến khích mọi người bắt tay vào hành động. Với ông, điều quan trọng nhất là làm sao để người dân hiểu được mục tiêu của cách mạng và cùng nhau đoàn kết vượt qua khó khăn. Chính sự chân thành ấy đã giúp Võ Văn Tần quy tụ được nhiều người cùng chung chí hướng. Từ những nhóm nhỏ ban đầu, phong trào cách mạng ở Nam Bộ ngày càng lớn mạnh. Dù thực dân Pháp liên tục đàn áp, bắt bớ và khủng bố, tinh thần yêu nước của nhân dân vẫn không hề bị dập tắt. Trong ngọn lửa đấu tranh ấy, Võ Văn Tần luôn là người âm thầm giữ vững niềm tin cho đồng đội và quần chúng. Cũng chính vì vậy, khi phong trào cách mạng bước vào giai đoạn cam go nhất, ông được Đảng tin tưởng giao phó những trọng trách đặc biệt. Trước mắt ông là con đường đầy hiểm nguy, nhưng cũng là con đường mà ông đã lựa chọn bằng tất cả lòng yêu nước của mình.

Những năm 1939 - 1940, tình hình đất nước ngày càng căng thẳng. Thực dân Pháp ra sức đàn áp phong trào cách mạng, bắt bớ hàng loạt cán bộ và những người yêu nước. Khắp Nam Bộ, nhiều cơ sở cách mạng bị lộ, không ít đồng chí phải rời quê hương để tiếp tục hoạt động trong điều kiện vô cùng gian khổ. Trong hoàn cảnh ấy, đồng chí Võ Văn Tần được Trung ương Đảng giao giữ cương vị Bí thư Xứ ủy Nam Kỳ. Đây là một trọng trách rất lớn, đòi hỏi bản lĩnh, trí tuệ và lòng dũng cảm. Ông cùng các đồng chí ngày đêm tìm cách khôi phục tổ chức, củng cố niềm tin của quần chúng và chuẩn bị cho cuộc đấu tranh giành độc lập. Có những cuộc họp phải diễn ra trong những căn nhà lá đơn sơ, giữa cánh đồng hay trong vườn cây rậm rạp để tránh sự theo dõi của địch. Mỗi lần đi công tác, ông đều thay đổi lộ trình, thay đổi nơi ở để bảo đảm an toàn. Cuộc sống luôn đối mặt với hiểm nguy nhưng chưa bao giờ ông nghĩ đến việc lùi bước. Điều ông trăn trở nhất là làm sao để phong trào cách mạng tiếp tục phát triển, để ngọn lửa yêu nước không bị dập tắt.

Cuối năm 1940, Khởi nghĩa Nam Kỳ bùng nổ. Dù cuộc khởi nghĩa không giành được thắng lợi như mong muốn vì nhiều nguyên nhân khách quan, nhưng tinh thần quật cường của nhân dân Nam Bộ đã làm rung chuyển bộ máy cai trị của thực dân Pháp. Đó là lời khẳng định mạnh mẽ rằng người Việt Nam quyết không cam chịu sống trong cảnh mất nước. Sau cuộc khởi nghĩa, thực dân Pháp điên cuồng truy lùng những người lãnh đạo cách mạng. Nhiều đồng chí bị bắt, bị tra tấn dã man. Võ Văn Tần cũng rơi vào tay địch. Trong nhà tù, kẻ thù tìm đủ mọi cách để khuất phục ông. Chúng dùng roi vọt, gông cùm, những trận đòn tàn bạo và cả những lời dụ dỗ hứa hẹn. Chúng muốn ông khai báo, muốn ông phản bội đồng chí của mình.

Nhưng tất cả đều thất bại. Người chiến sĩ cách mạng ấy vẫn giữ một thái độ bình thản. Ông không than van, không oán trách. Ông hiểu rằng, nếu mình khuất phục thì sẽ có biết bao người khác bị liên lụy. Chính sự kiên trung ấy đã trở thành điểm tựa tinh thần cho nhiều đồng chí đang bị giam cầm.

Đọc đến những dòng lịch sử này, tôi không khỏi xúc động. Tôi hình dung về một con người bằng xương bằng thịt, cũng biết đau, biết nhớ gia đình, nhớ quê hương. Nhưng vượt lên trên tất cả là tình yêu Tổ quốc và niềm tin vào ngày mai của dân tộc. Ngày 28 tháng 8 năm 1941, tại trường bắn Hóc Môn, Võ Văn Tần cùng hai đồng chí Nguyễn Văn Cừ và Nguyễn Thị Minh Khai hiên ngang bước ra pháp trường. Các ông ra đi khi tuổi đời còn chưa già, mang theo bao hoài bão còn dang dở. Thế nhưng, cái chết của các ông không làm phong trào cách mạng chùn bước. Ngược lại, đó trở thành nguồn động viên to lớn để nhân dân cả nước tiếp tục đứng lên đấu tranh, góp phần đưa dân tộc đến thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám và nền độc lập sau này.

Có lần, sau khi kể xong câu chuyện về Võ Văn Tần, một học sinh hỏi tôi:

– Cô ơi, nếu biết trước sẽ hi sinh thì sao các bác vẫn làm cách mạng?

Câu hỏi ấy khiến tôi im lặng vài giây. Tôi nhìn những gương mặt ngây thơ trước mắt rồi nhẹ nhàng trả lời:

– Có lẽ vì các bác mong thế hệ sau được sống trong hòa bình. Nếu ai cũng sợ hi sinh thì đất nước mình sẽ không có ngày độc lập như hôm nay.

Cả lớp lặng đi. Một em học sinh khẽ nói:

– Con thấy thương các bác quá!

Lời nói hồn nhiên ấy làm tôi chợt nhận ra rằng, lịch sử không chỉ nằm trong những con số hay những mốc thời gian. Lịch sử thật sự sống khi chạm được vào trái tim của người nghe. Hôm nay, quê hương Đức Hòa đã đổi thay rất nhiều. Những con đường rộng mở nối liền các khu dân cư, trường học ngày càng khang trang, đời sống của người dân ngày càng khởi sắc. Thế nhưng, giữa nhịp sống hiện đại ấy, người dân vẫn luôn nhắc đến Võ Văn Tần với niềm tự hào và lòng biết ơn sâu sắc. Tên ông được đặt cho nhiều con đường, trường học và công trình như một cách để thế hệ hôm nay luôn nhớ về người con ưu tú của quê hương. Là một giáo viên tiểu học, tôi luôn mong học sinh của mình hiểu rằng, học lịch sử không phải để ghi nhớ thật nhiều sự kiện hay ngày tháng. Điều quan trọng hơn là biết trân trọng những hi sinh của cha ông và nhận ra trách nhiệm của bản thân đối với quê hương, đất nước. Các em hôm nay không còn phải cầm súng bảo vệ Tổ quốc như thế hệ đi trước. Nhiệm vụ của các em là chăm ngoan, học tập tốt, biết yêu thương gia đình, kính trọng thầy cô, đoàn kết với bạn bè và cố gắng trở thành những công dân có ích. Đó cũng là cách thiết thực nhất để tiếp nối truyền thống mà những người như Võ Văn Tần đã dày công vun đắp.

Rời Khu lưu niệm Võ Văn Tần, hình ảnh bức tượng đồng vẫn còn in đậm trong tâm trí tôi. Tôi hiểu rằng, thời gian có thể làm đổi thay nhiều điều, nhưng những giá trị mà các thế hệ đi trước để lại sẽ không bao giờ mất đi. Tình yêu quê hương, lòng trung thành với Tổ quốc và tinh thần sống vì mọi người vẫn sẽ luôn được gìn giữ, được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Với riêng tôi, câu chuyện về Võ Văn Tần không chỉ là một bài học lịch sử mà còn là một lời nhắc nhở. Mỗi khi bước lên bục giảng, tôi càng thấy rõ trách nhiệm của mình trong việc gieo vào lòng học sinh tình yêu quê hương, niềm tự hào dân tộc và lòng biết ơn đối với những người đã hi sinh vì độc lập, tự do của đất nước.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn