Bài viết

XÃ ĐỨC LẬP-DƯỚI BÓNG TRIỀU NGUYỄN KHÚC BI TRÁNG VÀ SỨC SỐNG MÃN LIỆT CỦA LÀNG CỔ HÒA KHÁNH

DƯỚI BÓNG TRIỀU NGUYỄN KHÚC BI TRÁNG VÀ SỨC SỐNG MÃN LIỆT CỦA LÀNG CỔ HÒA KHÁNH

Tây Ninh08/07/2026NGUYỄN KHẮC MẪN (XÃ ĐỨC LẬP)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

DƯỚI BÓNG TRIỀU NGUYỄN KHÚC BI TRÁNG VÀ SỨC SỐNG MÃN LIỆT CỦA LÀNG CỔ HÒA KHÁNH

Nằm nép mình bên dòng sông Vàm Cỏ Đông êm đềm trôi chảy, vùng đất Hòa Khánh (Đức Hòa, Long An) ngày nay mang dáng vẻ thanh bình của một miền quê đang trên đà đổi mới. Thế nhưng, ngược dòng thời gian về thế kỷ XIX, dưới triều đại nhà Nguyễn, nơi đây từng là một "vùng biên viễn" đầy gian lao. Cuộc sống của lưu dân Hòa Khánh thời kỳ ấy là một bản trường ca tiễn biệt quê hương cũ, hòa quyện giữa vị mặn chát của mồ hôi, nước mắt khai hoang và chí khí kiên cường của những con người đi tìm sự sống trên mảnh đất mới.

Hành trình ấy bắt đầu từ những năm đầu thế kỷ XIX, khi những bước chân đầu tiên của người dân miền Trung, miền Bắc theo tiếng gọi chiêu mộ của triều đình xuôi dòng về phương Nam. Cảnh tượng đón đợi họ lúc bấy giờ không phải là những cánh đồng thẳng cánh cò bay, mà là một vùng sình lầy rậm rạp, "dưới sông sấu lội, trên rừng cọp đua". Cuộc sống những ngày đầu lập ấp là chuỗi ngày đối mặt với hiểm nguy từ thú dữ, bệnh tật và nạn sốt rét hoành hành. Họ phải nương tựa vào nhau, dựng những mái chòi tre lá thô sơ để che mưa chắn gió, bắt đầu cuộc chiến sinh tồn giữ đất, giữ làng.

Bước ngoặt căn bản trong đời sống xã hội diễn ra vào năm 1827 (năm Minh Mạng thứ 8). Đây là cột mốc lịch sử khi làng Hòa Khánh chính thức được ghi danh vào địa bạ hành chính của triều đình. Sự kiện này mang ý nghĩa hai mặt đối với người dân. Một mặt, họ có danh phận pháp lý, được thừa nhận là thần dân của vương triều, có làng, có xóm để gắn kết. Nhưng mặt khác, từ thời điểm này, nhân dân Hòa Khánh phải oằn mình gánh vác các nghĩa vụ phong kiến nặng nề. Chế độ thuế thân, thuế ruộng và đặc biệt là nghĩa vụ đi phu, đi lính liên miên dưới thời vua Minh Mạng đã vắt kiệt sức lao động của những người nông dân vừa mới an cư chưa lâu.

Dẫu cuộc sống trăm bề gian khổ, tinh thần đồng lòng và đời sống văn hóa tâm linh của người dân Hòa Khánh vẫn nở rộ như đóa hoa sen giữa vùng đầm lầy. Đến năm 1852 (năm Tự Đức thứ 5), niềm vui lớn lao đã đến với bờ cõi Hòa Khánh khi triều đình chính thức ban sắc phong cho vị Thành hoàng Bản cảnh của làng. Tờ sắc thần không chỉ nâng cao vị thế của ngôi đình làng, mà còn là liều thuốc tinh thần vô giá cho nhân dân. Giữa những ngày tháng lao dịch mệt mỏi, lễ Kỳ yên hằng năm tại đình làng trở thành khoảng không gian thiêng liêng nhất, nơi người dân tạm quên đi lo toan cơm áo, cùng nhau cầu nguyện cho mưa thuận gió hòa, quốc thái dân an, và thắt chặt thêm tình làng nghĩa xóm.

Tuy nhiên, những ngày tháng yên bình ngắn ngủi ấy chẳng kéo dài được bao lâu. Vào những năm cuối thập niên 1850 và đầu 1860, khi thực dân Pháp nổ súng xâm lược Nam Kỳ, cuộc sống của nhân dân Hòa Khánh lại bị đẩy vào một vòng xoáy bi kịch mới. Triều đình nhà Nguyễn bấy giờ nhu nhược, dần buông lỏng quản lý và từng bước nhượng đất cho giặc. Không cam chịu cảnh "một cổ hai tròng" chịu sự áp bức của cả quan lại phong kiến lẫn thực dân, người dân Hòa Khánh đã tự mình đứng lên. Họ vừa cuốc đất cày ruộng nuôi thân, vừa bí mật rèn giáo mác, đóng góp lương thực, tham gia vào các cuộc nghĩa binh chống Pháp tại địa phương dưới ngọn cờ của các sĩ phu yêu nước.

Nhìn lại toàn cảnh cuộc sống của nhân dân Hòa Khánh dưới thời nhà Nguyễn từ năm 1827 đến cuối thế kỷ XIX, đó là một bức tranh đa sắc thái. Có cái bi thương của những ngày đầu khai hoang mở đất, có cái ngột ngạt của sưu cao thuế nặng, nhưng nổi bật lên tất cả là cái tráng lệ của lòng quả cảm. Chính vũng bùn lầy hoang dã và sự khắc nghiệt của thể chế thời bấy giờ đã tôi luyện nên một thế hệ người dân Hòa Khánh trung dũng, kiên cường – những người đã đặt nền móng vững chắc bằng mồ hôi và máu để có được một Hòa Khánh trù phú, tự do của ngày hôm nay.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn