Bài viết

XÃ ĐỨC LẬP - MẶT TRẬN "THI VĂN HÒA" KHI VĂN CHƯƠNG CẦM SÚNG VÀ KHÁT VỌNG HÒA BÌNH TẠO NÊN LỊCH SỬ

MẶT TRẬN "THI VĂN HÒA" KHI VĂN CHƯƠNG CẦM SÚNG VÀ KHÁT VỌNG HÒA BÌNH TẠO NÊN LỊCH SỬ

Tây Ninh08/07/2026Nguyễn Thanh Sang (XÃ ĐỨC LẬP)5 lượt xem0 lượt chia sẻ

MẶT TRẬN "THI VĂN HÒA" KHI VĂN CHƯƠNG CẦM SÚNG VÀ KHÁT VỌNG HÒA BÌNH TẠO NÊN LỊCH SỬ

Lịch sử cách mạng Việt Nam không chỉ được viết bằng máu xương, bằng những chiến dịch quân sự oanh liệt trên chiến trường, mà còn được dệt nên bởi những dòng mực đỏ thắm của mặt trận tư tưởng. Năm 1943, giữa bóng đêm dày đặc của ách đô hộ thực dân - phát xít, bản Đề cương về Văn hóa Việt Nam ra đời như một tia chớp xé toạc màn đêm. Đảng ta đã khẳng định: Văn hóa là một trong ba mặt trận (kinh tế, chính trị, văn hóa). Chính từ cột mốc lịch sử ấy, một binh chủng đặc biệt được khai sinh – binh chủng của những chiến sĩ cầm bút, nơi mà Thi (Thơ ca), Văn (Văn học) và Hòa (Hòa bình, Hòa hợp dân tộc) hòa quyện làm một, trở thành thứ vũ khí sắc bén lay động triệu triệu con người.

Ngôn ngữ báo chí thời kỳ này không còn là những dòng tin phản ánh thuần túy, nó trở thành lời hịch cứu quốc. Những người nghệ sĩ vốn quen với lầu thơ, trăng gió bỗng chốc nhận ra vận mệnh của trang văn phải gắn liền với vận mệnh của bờ cõi. Họ rũ bỏ chiếc áo học trò khoác lên mình màu áo lính, mang theo lý tưởng dân tộc hóa, đại chúng hóa và khoa học hóa để bước vào cuộc trường chinh vĩ đại.

"Thi" và "Văn" trên báng súng: Những trang sử viết giữa chiến trường

Khi bước vào cuộc kháng chiến chống Pháp chín năm trường kỳ và gian khổ, rồi tiếp đến là cuộc đụng đầu lịch sử chống đế quốc Mỹ, "Thi" và "Văn" của cách mạng Việt Nam đã thực hiện một cuộc di dân vĩ đại: từ những đô thị phồn hoa lên chiến khu Việt Bắc, rồi xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước. Văn học lúc này mang tính thời sự nóng hổi của một bản tin chiến sự, nhưng lại chứa đựng sức truyền cảm mãnh liệt của một tác phẩm nghệ thuật bất hủ.

"Kháng chiến hóa văn hóa, văn hóa hóa kháng chiến" – Lời kêu gọi của Chủ tịch Hồ Chí Minh đã trở thành kim chỉ nam.

Chúng ta làm sao quên được những bài thơ ra đời ngay tại chiến hào, chữ viết nhòe nước mưa và khói súng. Đó là một Chính Hữu với Đồng chí khắc họa tình tri kỷ của những người lính nông dân; một Quang Dũng với Tây Tiến hào hoa mà dữ dội; hay một Tố Hữu – người chép sử cách mạng bằng thơ – với những vần điệu làm nức lòng hàng triệu chiến sĩ. Văn học không đứng ngoài cuộc, nó lao thẳng vào trung tâm của cuộc chiến. Những bài phóng sự báo chí, những truyện ngắn của Nam Cao, Nguyễn Thi, Anh Đức được in vội vã trên giấy bản, chuyển tay nhau đọc dưới hầm chữ A giữa tiếng bom gầm rú.

Chính ngôn từ văn học đậm chất báo chí ấy đã dựng nên tượng đài bất tử về người lính Cụ Hồ: gian khổ đấy, sốt rét ngã nước đấy, nhưng tâm hồn lúc nào cũng lộng gió thời đại và rực cháy một niềm tin tất thắng. Trang văn lúc này chính là báng súng, câu thơ chính là loạt đạn hướng về phía quân thù.

"Hòa" – Đích đến cuối cùng của những trang viết cứu quốc

Mục đích của cách mạng Việt Nam chưa bao giờ là chiến tranh, mà là độc lập, tự do và Hòa bình (Hòa). Vì vậy, mạch ngầm xuyên suốt của dòng văn học cách mạng luôn là khát vọng hòa bình và sự hòa hợp dân tộc. Ngay cả trong những năm tháng khốc liệt nhất, ngôn từ của báo chí và văn học cách mạng Việt Nam vẫn luôn tràn ngập tính nhân văn sâu sắc. Chúng ta chiến đấu vì chính nghĩa, vì quyền được sống làm người, quyền được ngẩng mặt nhìn trời xanh an bình.

Khi Hiệp định Giơ-ne-vơ (1954) rồi Hiệp định Pa-ri (1973) được ký kết, báo chí cách mạng đã đồng loạt cất lên khúc ca khải hoàn về hai chữ "Hòa bình". Đó là thứ hòa bình phải đánh đổi bằng máu của hàng vạn anh hùng liệt sĩ, là cái ôm siết chặt của những người đồng chí sau ngày đoàn tụ, là dòng nước mắt nghẹn ngào của người mẹ đón đứa con trở về từ cõi chết. "Thi Văn Hòa" lúc này không còn là lý thuyết trên giấy, nó đã hiện hữu trên từng khuôn mặt rạng rỡ của người dân Nam - Bắc sum họp một nhà vào mùa xuân đại thắng năm 1975.

Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua kể từ ngày tiếng súng chiến tranh tắt hẳn trên mảnh đất hình chữ S. Những người chiến sĩ năm xưa trên mặt trận văn hóa, có người đã hóa thân vào lòng đất mẹ, có người tóc đã bạc phơ. Nhưng di sản của một thời kỳ "Thi Văn Hòa" – thời kỳ văn chương và khát vọng hòa bình hòa quyện cùng cách mạng – vẫn còn nguyên giá trị lịch sử thời đại.

Hành trình ấy là minh chứng hùng hồn rằng: Một nền văn học chân chính phải là nền văn học biết gắn liền với vận mệnh của nhân dân. Những tác phẩm báo chí, những vần thơ cách mạng của một thời đại rực lửa vẫn đang là ngọn đuốc soi đường cho thế hệ hôm nay. Nó nhắc nhở chúng ta về giá trị của hòa bình độc lập, về trách nhiệm của người cầm bút trước xã hội, và trên hết, nó thắp sáng niềm tự hào tự tôn dân tộc trong kỷ nguyên mới – kỷ nguyên vươn mình của Việt Nam trên trường quốc tế. Bức tranh lịch sử ấy sẽ mãi là một áng văn chương đẹp đẽ nhất, một thiên chính luận sắc sảo nhất được viết nên bởi máu, nước mắt và nụ cười hòa bình của dân tộc Việt Nam.

Để tìm hiểu sâu hơn về bối cảnh lịch sử và những đóng góp của các nhà văn, nhà báo chiến sĩ trong giai đoạn này, bạn có thể tham khảo phim tư liệu. Thước phim quý giá này sẽ cung cấp cho bạn những hình ảnh chân thực về cuộc sống và hoạt động sáng tác của các văn nghệ sĩ nơi chiến trường xưa.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn