Xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước của người lính cụ Hồ
Xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước của người lính cụ Hồ
Lưu Viết Hưng sinh năm 1941, trong một miền quê nghèo bình dị, nơi có tiếng gà gọi sáng, có khói bếp vương trên mái rạ mỗi chiều. Tuổi thơ của ông lớn lên giữa đói nghèo nhưng đong đầy tình thương. Những câu chuyện về làng xóm bị bom cày, về người ra đi không trở lại đã sớm gieo vào trái tim cậu bé Hưng một nỗi đau âm ỉ – và một tình yêu nước lặng thầm. Khi chiến tranh lan rộng, máy bay Mỹ gầm rú trên bầu trời, ruộng đồng tan hoang, mái nhà đổ nát. Hưng đứng giữa quê hương mình, nắm chặt hai bàn tay và hiểu rằng: đã đến lúc phải lên đường. Ngày nhập ngũ, mẹ ông tiễn con ra tận đầu làng. Không nước mắt, chỉ có bàn tay gầy guộc nắm chặt lấy tay con trai thật lâu. Bà dặn khẽ: – Đi đi con… còn nước là còn nhà. Câu nói ấy theo ông suốt cả cuộc đời. Hưng cùng đồng đội hành quân vào Nam, xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước. Con đường ấy không chỉ có dốc cao, suối sâu, mà còn có bom rơi, đạn nổ, cái chết luôn rình rập. Ban ngày trú trong hầm, trong rừng rậm; ban đêm lặng lẽ băng qua từng trọng điểm đánh phá. Có những đêm mưa rừng lạnh buốt, áo quần ướt sũng, bụng đói cồn cào, nhưng không ai dám dừng lại. Bởi phía trước là miền Nam ruột thịt đang chờ từng viên đạn, từng cân gạo. Trường Sơn đã hun đúc người lính trẻ trở nên rắn rỏi hơn. Ở đó, ông học được cách nhường nhau từng ngụm nước, chia nhau từng nắm cơm, cõng nhau vượt qua những cơn sốt rét rừng mê man. Đồng đội – với ông – không chỉ là người cùng chiến hào, mà là anh em ruột thịt. Trong một trận đánh ác liệt, đơn vị ông rơi vào vòng vây. Khói bom mù mịt, tiếng súng dội vào lồng ngực như muốn xé nát tim gan. Một đồng đội bị thương nặng, nằm lại giữa làn đạn. Không kịp suy nghĩ, Hưng lao ra, kéo bạn về. Một mảnh đạn sượt qua vai, máu chảy nóng rát, nhưng ông vẫn cắn răng chịu đựng. Bởi ông hiểu: mình còn sống là còn phải cứu người, còn phải chiến đấu. Sau trận ấy, nhiều người đã không trở về. Đêm Trường Sơn tĩnh lặng đến nhói lòng. Hưng ngồi lặng bên những nấm đất mới vun, gọi thầm tên từng người bạn. Không bia, không ảnh, không vòng hoa – chỉ có rừng già và ký ức làm chứng. Nước mắt người lính rơi xuống đất, hòa vào đất, như một lời thề không nói thành lời: sống tiếp cho phần đời của những người đã ngã xuống. Ngày hòa bình lập lại, Lưu Viết Hưng trở về quê. Con đường làng vẫn đó, hàng tre vẫn đó, nhưng tuổi trẻ đã ở lại nơi rừng sâu Trường Sơn. Mẹ ông ôm con mà khóc như chưa từng được khóc suốt bao năm chờ đợi. Ông trở về với ruộng nương, sống lặng lẽ, giản dị như bao người lính khác.



