Bài viết

Xé nát bầu trời đêm - Ký ức "Điện Biên Phủ trên không" qua lời kể của Trung tướng Phạm Tuân

An Giang03/07/2026Đoàn xã Vĩnh Bình (Đoàn xã Vĩnh Bình)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

1. Đêm trước của trận chiến lịch sử

Hà Nội những ngày cuối tháng 12 năm 1972 chìm trong cái rét cắt da cắt thịt của mùa đông miền Bắc. Nhưng sự lạnh lẽo của thời tiết không thể che giấu được sức nóng hầm hập của một cuộc chiến sắp bước vào giai đoạn khốc liệt nhất. Đế quốc Mỹ, trong nỗ lực cứu vãn tình thế trên bàn đàm phán Paris, đã mở chiến dịch Linebacker II, sử dụng máy bay ném bom chiến lược B-52 rải thảm miền Bắc Việt Nam.

Khi đó, Phạm Tuân mới 25 tuổi, mang hàm Thượng úy, thuộc Trung đoàn Không quân Sao Đỏ (Trung đoàn 921). Nhắc lại những ngày tháng ấy, Trung tướng Phạm Tuân thường trầm ngâm: "Lúc bấy giờ, không khí tại sân bay căng thẳng lắm. Chúng ta biết Mỹ sẽ dùng B-52 đánh Hà Nội, Bác Hồ cũng đã dự báo từ năm 1967. Nhưng đối đầu trực tiếp với B-52 không phải chuyện đơn giản. Nó là một con quái vật trên không."

Quả thực, B-52 không bao giờ đi một mình. Bao bọc xung quanh một chiếc B-52 là hàng chục máy bay tiêm kích (F-4, F-105) sẵn sàng nhả đạn vào bất cứ mục tiêu nào dám bén mảng đến gần. Hơn thế nữa, B-52 được trang bị hệ thống gây nhiễu điện tử dày đặc. Màn hình radar của phi công tiêm kích Việt Nam thời điểm đó thường trắng xóa vì nhiễu, không thể xác định được mục tiêu ở đâu để ngắm bắn.

"Nhiệm vụ của Không quân lúc đó cực kỳ nặng nề. Tên lửa SAM-2 của ta đánh từ dưới đất lên rất hiệu quả, nhưng Không quân phải cất cánh để phá vỡ đội hình tiêm kích bảo vệ của địch, tạo điều kiện cho tên lửa dưới đất đánh B-52, đồng thời bản thân Không quân cũng phải tìm cách tiêu diệt B-52," ông kể lại. Những chuyến bay cất cánh trong đêm tối, đường băng bị bom cày nát, phi công phải cất cánh trên những đoạn đường băng ngắn ngủi, gập ghềnh, vừa lên khỏi mặt đất đã thấy tên lửa địch bắn chéo cánh. Đó là những chuyến bay cảm tử.

2. Đi tìm "người khổng lồ" trong nhiễu sóng

Trước đêm 27/12 lịch sử, Phạm Tuân và các đồng đội đã nhiều lần xuất kích nhưng chưa thành công. B-52 bay ở độ cao 10.000 mét, hệ thống nhiễu quá mạnh khiến việc tiếp cận từ phía sau – chiến thuật quen thuộc của MiG-21 – trở nên vô cùng khó khăn.

"Ban đêm bay trên trời, nhìn xuống đất thì tối đen như mực, nhìn lên trời thì chỉ thấy ánh chớp của đạn pháo và tên lửa đan chéo nhau. Hệ thống thông tin liên lạc bị địch gây nhiễu liên tục, nhiều lúc tiếng chỉ huy từ mặt đất chỉ còn là những tiếng rèn rẹt," Trung tướng nhớ lại.

Để đánh được B-52, quân ta đã phải thay đổi chiến thuật. Sở chỉ huy điều phi công cất cánh từ những sân bay dã chiến, vòng ra phía sau đội hình địch, bay ở độ cao thấp để tránh radar phát hiện, rồi bất ngờ kéo vọt lên ở tốc độ siêu âm, xuyên qua hàng rào tiêm kích F-4 để tiếp cận B-52.

Đêm 27/12/1972, hồi còi báo động ré lên xé toạc màn đêm tại sân bay dã chiến Yên Bái. Phạm Tuân nhận lệnh xuất kích. Khác với những lần trước, lần này bầu trời như đặc quánh lại bởi nhiễu sóng và tín hiệu máy bay địch. Tiếng đồng chí Lê Thành Chơn - sĩ quan dẫn đường vang lên trong tai nghe: "Mục tiêu phía trước, cách 40 cây số!"

Phạm Tuân kéo cần lái, chiếc MiG-21 vút lên như một mũi tên bạc. Bật radar, màn hình vẫn nhiễu trắng. Ông phải dùng mắt thường để tìm kiếm. "Trong đêm tối, tôi thấy những dải đèn nhấp nháy. Đó không phải là sao trời, mà là đèn tín hiệu của đội hình F-4 bay hộ tống. Tôi biết chắc B-52 đang ở gần đó."

3. Khoảnh khắc lịch sử trên bầu trời Sơn La

Xuyên qua đội hình F-4 bảo vệ mà không để bị phát hiện là một phép màu của sự gan dạ và kỹ năng điêu luyện. Phạm Tuân vứt thùng dầu phụ, tăng tốc độ lên hơn Mach 1 (vượt bức tường âm thanh), tiếp tục kéo cao. Ở độ cao khoảng 10.000 mét, mắt ông căng ra trong màn đêm.

Và rồi, nó xuất hiện. Hai đốm lửa nhỏ xíu phụt ra từ động cơ của chiếc B-52 ở phía trước.

"Cảm giác lúc đó kỳ lạ lắm. Không có sự sợ hãi, chỉ có một sự tập trung cao độ và ý chí quyết tâm phải tiêu diệt bằng được mục tiêu. Khoảng cách lúc đó rút ngắn rất nhanh: 10km, 8km, rồi 5km. Đài chỉ huy dưới đất liên tục hỏi: 'Có thấy mục tiêu không? Đã bắn được chưa?'. Tôi trả lời ngắn gọn: 'Thấy rồi, chờ chút!'"

Khoảng cách từ lý thuyết đến thực tế là một ranh giới sinh tử. Tên lửa không đối không K-13 của MiG-21 có tầm bắn tốt nhất là từ 2 đến 3km. Nếu bắn quá xa, tên lửa dễ bị nhiễu đánh lừa. Nếu bay quá gần, B-52 với súng máy đuôi 20mm hoàn toàn có thể bắn hạ chiếc tiêm kích bé nhỏ, hoặc máy bay của ông có thể đâm sầm vào mảnh vỡ của B-52 khi nó phát nổ.

Khi khoảng cách chỉ còn khoảng hơn 2.000 mét, B-52 hiện ra to lù lù như một tòa nhà di động trên không. Phạm Tuân đặt hồng tâm vào điểm sáng của động cơ địch, ấn nút phóng. Hai quả tên lửa rời bệ phóng, xé gió lao đi, tạo thành hai vệt lửa sáng rực bầu trời đêm.

"Tôi kéo cần lái ngoặt gấp máy bay sang trái để thoát ly. Vừa quay đầu lại thì thấy một quầng lửa bùng lên sáng rực, nổ tung như một mặt trời nhân tạo. Chiếc B-52 đã trúng đạn và rơi lả tả xuống vùng rừng núi Mộc Châu (Sơn La). Tim tôi đập thình thịch, tiếng chỉ huy dưới đất reo hò vang cả tai nghe. Đó là lúc tôi biết, huyền thoại B-52 đã bị đánh bại."

4. Ký ức không bao giờ phai nhạt

Chiến công của phi công Phạm Tuân không chỉ là một chiến thắng về mặt quân sự mà còn là một đòn giáng mạnh vào tâm lý của không lực Hoa Kỳ, đập tan niềm kiêu hãnh về "Pháo đài bay" bất khả xâm phạm. Nó góp phần cùng quân và dân miền Bắc làm nên chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không", buộc Mỹ phải ký Hiệp định Paris năm 1973.

Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua, người Thượng úy phi công trẻ tuổi năm nào nay đã là một vị Tướng tóc bạc phơ. Kể từ sau đêm 27/12 ấy, Phạm Tuân còn lập nhiều kỳ tích khác, nổi bật nhất là việc trở thành người Việt Nam và người châu Á đầu tiên bay vào vũ trụ năm 1980. Tuy nhiên, khi được hỏi về ký ức sâu đậm nhất trong cuộc đời binh nghiệp, đôi mắt ông luôn ánh lên niềm tự hào khi nhắc về bầu trời Hà Nội năm 1972.

"Nhiều người hỏi tôi bí quyết nào giúp Không quân Việt Nam đánh bại được B-52," Trung tướng Phạm Tuân tâm sự. "Tôi luôn nói rằng, vũ khí là một phần, nhưng yếu tố quyết định là con người. Đó là ý chí bảo vệ bầu trời Tổ quốc, là sự mưu trí, sáng tạo của tập thể từ người thợ máy dưới đất, kíp dẫn đường, đến người phi công trên không. Chúng ta chiến thắng vì chúng ta chiến đấu cho chính nghĩa, cho sự sinh tồn của dân tộc mình."

Hiện nay, Trung tướng Phạm Tuân vẫn thường xuyên tham gia các buổi nói chuyện truyền thống, giao lưu với thế hệ trẻ. Câu chuyện của ông không chỉ là những bài học về lịch sử quân sự, mà còn là bài học về lòng yêu nước, về sự dũng cảm đối mặt và vượt qua mọi thử thách. Bầu trời đêm tĩnh lặng của hiện tại được đánh đổi bằng máu và khói lửa của những đêm trắng năm xưa. Ký ức ấy sẽ tiếp tục sống mãi qua lời kể của những nhân chứng lịch sử như ông, truyền lửa cho những thế hệ người Việt Nam mai sau.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn