Xuân Diệu – Từ “ông hoàng thơ tình” đến người cầm bút giữa kháng chiến
Trước Cách mạng Tháng Tám, Xuân Diệu nổi tiếng với những vần thơ tình say đắm, được xem là một trong những gương mặt tiêu biểu nhất của phong trào Thơ mới. Nhưng sau năm 1945, ông bước vào một cuộc chuyển mình lớn: tham gia Việt Minh, hoạt động trong Hội Văn hóa Cứu quốc, rồi lên chiến khu, làm báo và tham gia xây dựng nền văn nghệ kháng chiến. Ông không phải người lính trực tiếp cầm súng ngoài mặt trận theo những tư liệu tôi kiểm tra. Con đường thời hoa lửa của Xuân Diệu là con đường của một nhà thơ – nhà báo – người làm công tác văn nghệ, sống giữa nhân dân và kháng chiến, rồi thay đổi chính mình để tìm một tiếng nói nghệ thuật mới.
Thời kỳ lịch sử: Cách mạng Tháng Tám và kháng chiến chống thực dân Pháp (1945–1954)
Phần 1: “Ông hoàng thơ tình” trước ngày đất nước đổi thay
Xuân Diệu tên thật là Ngô Xuân Diệu, sinh ngày 2-2-1917 tại Bình Định, quê gốc ở Can Lộc, Hà Tĩnh.
Trước Cách mạng Tháng Tám, ông đã nổi tiếng trong phong trào Thơ mới với một tiếng thơ rất khác.
Đó là tiếng thơ của tình yêu.
Của tuổi trẻ.
Của thời gian đang trôi.
Của một con người luôn sợ rằng những điều đẹp đẽ sẽ biến mất quá nhanh.
Thơ thơ xuất bản năm 1938, Gửi hương cho gió năm 1945… đưa Xuân Diệu trở thành một trong những tên tuổi lớn của thi ca Việt Nam hiện đại.
Nhưng rồi lịch sử thay đổi.
Một người từng say mê từng phút giây của tuổi trẻ bắt đầu đứng trước một câu hỏi lớn hơn:
Nếu đất nước mất tự do, tình yêu riêng của một con người còn có ý nghĩa gì?
Năm 1944, Xuân Diệu tham gia phong trào Việt Minh.
Sau Cách mạng Tháng Tám, ông hoạt động trong Hội Văn hóa Cứu quốc, đồng thời làm Thư ký tòa soạn Tạp chí Tiên Phong.
Đó là bước ngoặt rất lớn.
Xuân Diệu không từ bỏ thơ.
Nhưng ông bắt đầu đặt thơ mình vào một không gian khác:
Không gian của đất nước.
Của nhân dân.
Của một cuộc cách mạng vừa thành công nhưng đang phải đối mặt với những thử thách sống còn.
Từ đây, cuộc đời của “ông hoàng thơ tình” sẽ bước sang một chương hoàn toàn khác.
Chú thích ảnh: Chân dung Xuân Diệu thời trẻ. Đây là ảnh tư liệu về nhân vật, được các nguồn văn học sử dụng trong hồ sơ về nhà thơ. Nguồn tham khảo hình ảnh: Bảo tàng Văn học Việt Nam và các tư liệu báo chí lưu trữ.
Phần 2: Từ Hà Nội lên chiến khu
Sau Cách mạng Tháng Tám, Xuân Diệu tiếp tục hoạt động trong lĩnh vực văn hóa, văn nghệ.
Khi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bắt đầu, ông không ở lại Hà Nội để tiếp tục cuộc sống văn chương như trước.
Ông tản cư lên chiến khu Việt Bắc.
Tại đây, ông công tác ở Đài Tiếng nói Việt Nam, đồng thời giữ cương vị Thư ký tòa soạn Tạp chí Văn nghệ.
Đây là một công việc rất khác với hình ảnh thi sĩ Xuân Diệu trước năm 1945.
Chiến khu không có những điều kiện làm việc của một thành phố.
Những người làm văn nghệ sống giữa thiếu thốn.
Họ phải di chuyển.
Phải thích nghi.
Phải sống cùng cán bộ và nhân dân.
Và quan trọng nhất, họ phải trả lời một câu hỏi mà cả nền văn nghệ lúc ấy đang đặt ra:
Văn nghệ phải làm gì trong kháng chiến?
Năm 1948, Hội Văn nghệ Việt Nam chính thức được thành lập tại Việt Bắc. Xuân Diệu được bầu làm Ủy viên tổ chức và kiểm tra trong Ban Chấp hành.
Ông không chỉ sáng tác.
Ông tham gia tổ chức đời sống văn nghệ.
Đó là một phần rất quan trọng nhưng đôi khi bị khuất sau danh tiếng của nhà thơ tình.
Bởi trong những năm ấy, Xuân Diệu không chỉ viết thơ.
Ông cùng những văn nghệ sĩ khác đang cố gắng xây dựng một nền văn hóa phục vụ cuộc kháng chiến.
Chú thích ảnh: Hình ảnh Xuân Diệu trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp và hoạt động văn nghệ tại Việt Bắc. Bảo tàng Văn học Việt Nam có lưu chân dung Xuân Diệu thời kỳ này và tư liệu về hoạt động của Hội Văn nghệ Việt Nam.
Phần 3: Quần Tín – nơi những văn nghệ sĩ sống giữa kháng chiến
Trong câu chuyện về Xuân Diệu thời hoa lửa, Quần Tín là một địa danh đáng nhớ.
Từ năm 1947 đến 1954, làng Quần Tín, nay thuộc Thanh Hóa, là một trong những địa điểm hoạt động của Hội Văn nghệ Việt Nam.
Nơi đây tập trung nhiều trí thức, nhà văn, nhà thơ, họa sĩ của nền văn nghệ kháng chiến.
Có Đặng Thai Mai, Nguyễn Tuân, Vũ Ngọc Phan, Nguyễn Đình Thi, Chế Lan Viên, Nguyễn Xuân Sanh… và Xuân Diệu.
Đó không phải một “khu văn nghệ” tách biệt với cuộc kháng chiến.
Các văn nghệ sĩ sống trong điều kiện của chiến khu.
Họ thiếu thốn.
Họ phải tự thích nghi.
Nhưng chính trong hoàn cảnh ấy, một nền văn nghệ mới được hình thành.
Năm 1948, Hội Văn nghệ Việt Nam tổ chức các lớp văn hóa kháng chiến tại Quần Tín. Xuân Diệu tham gia giảng dạy cùng nhiều nhà văn, nhà thơ và học giả khác.
Có thể hình dung một buổi học ở Quần Tín:
Không phải giảng đường lớn.
Không phải một thành phố đầy đủ tiện nghi.
Mà là giữa vùng đất kháng chiến, nơi những người trí thức đem kiến thức của mình truyền lại cho nhau và cho thế hệ trẻ.
Xuân Diệu – người từng nổi tiếng với những bài thơ tình – giờ đây đứng trong đội ngũ những người xây dựng đời sống văn hóa ở chiến khu.
Đó chính là một trong những thay đổi lớn nhất của ông.
Chú thích ảnh: Ảnh tư liệu về đội ngũ văn nghệ sĩ tại Quần Tín và hoạt động của Hội Văn nghệ Việt Nam trong kháng chiến. Bảo tàng Văn học Việt Nam xác nhận Quần Tín là nơi Hội Văn nghệ hoạt động từ 1947–1954 và Xuân Diệu có tham gia giảng dạy tại đây.
Phần 4: Một Xuân Diệu đang phải học lại cách nhìn về thơ
Đây có lẽ là phần đặc biệt nhất trong câu chuyện.
Bởi kháng chiến không chỉ thay đổi công việc của Xuân Diệu.
Nó buộc ông thay đổi chính tiếng thơ của mình.
Năm 1948, sau hai năm kháng chiến, Xuân Diệu nhận ra rằng mình vẫn đang mang theo một phần rất lớn cái nhìn nghệ thuật của thời kỳ trước.
Ông từng hồi tưởng rằng mình vẫn “mơ màng tìm kiếm” cái đẹp theo khẩu vị cũ.
Nói cách khác, chiến tranh đã bước sang năm thứ hai nhưng người nghệ sĩ vẫn chưa hoàn toàn tìm được cách nói mới phù hợp với đời sống mới.
Một kỷ niệm rất đáng nhớ xảy ra tại làng Lang Sơn, huyện Hạ Hòa, Phú Thọ năm 1948.
Trong một đêm dưới ánh đèn dầu, bên Nguyễn Huy Tưởng, Xuân Diệu nghe Tố Hữu đọc bài “Viếng bạn” của Hoàng Lộc.
Ban đầu, Xuân Diệu nói rằng ông không thấy bài thơ hay.
Nhưng Tố Hữu đã phân tích từng đoạn, giúp ông cảm nhận được vẻ đẹp của một thứ tình cảm mới: tình đồng đội cách mạng.
Từ đêm ấy, Xuân Diệu bắt đầu thay đổi cách cảm nhận thơ.
Đó là một chi tiết rất con người.
Một nhà thơ nổi tiếng phải thừa nhận rằng mình chưa hiểu ngay một tiếng thơ mới.
Và thay vì khước từ, ông học cách lắng nghe.
Kháng chiến vì thế không chỉ là cuộc chiến chống quân xâm lược.
Đối với những người nghệ sĩ, đó còn là một cuộc đấu tranh để thay đổi chính mình.
Xuân Diệu phải học cách nhìn người lính.
Nhìn người nông dân.
Nhìn cuộc sống.
Nhìn những con người bình thường đang chịu đựng gian khổ.
Và từ đó, tìm ra một thứ tiếng nói không còn chỉ xoay quanh cái tôi cá nhân.
4
Chú thích ảnh: Ảnh tư liệu về Xuân Diệu và các văn nghệ sĩ trong thời kỳ kháng chiến. Riêng câu chuyện Xuân Diệu nghe Tố Hữu đọc “Viếng bạn” năm 1948 được Báo Quân đội nhân dân dẫn từ hồi ký của chính Xuân Diệu; ảnh minh họa không được gán là ảnh chụp đúng đêm xảy ra sự việc.
Phần 5: Người làm tạp chí giữa chiến khu
Một trong những đóng góp quan trọng của Xuân Diệu trong kháng chiến là công việc tại Tạp chí Văn nghệ.
Đây là cơ quan ngôn luận của Hội Văn nghệ Việt Nam, ra số đầu tiên vào tháng 3-1948.
Tòa soạn quy tụ nhiều tên tuổi lớn của văn nghệ kháng chiến.
Xuân Diệu là một trong những thành viên của tòa soạn vào cuối năm 1948.
Công việc này không hào nhoáng.
Nhưng nó có ý nghĩa rất lớn.
Bởi giữa chiến tranh, một tờ tạp chí không chỉ đưa thơ văn đến với người đọc.
Nó còn là nơi tranh luận:
Văn nghệ nên viết gì?
Viết cho ai?
Người nghệ sĩ phải sống như thế nào với nhân dân?
Làm sao để nghệ thuật không xa rời đời sống?
Xuân Diệu tham gia vào chính những cuộc tranh luận ấy.
Năm 1949, tại Việt Bắc diễn ra Hội nghị tranh luận văn nghệ, trong đó có những cuộc tranh luận quan trọng về thơ.
Một tư liệu đặc biệt cho thấy Xuân Diệu là người ghi biên bản cuộc tranh luận về thơ Nguyễn Đình Thi tại Hội nghị năm ấy.
Đây là một chi tiết rất đáng nhớ.
Một nhà thơ nổi tiếng không chỉ sáng tác.
Ông còn ngồi ghi chép những cuộc tranh luận về tương lai của thơ ca.
Những trang biên bản ấy ngày nay trở thành tư liệu để chúng ta hiểu nền văn nghệ kháng chiến đã tự tìm đường như thế nào.
Và trong quá trình ấy, Xuân Diệu cũng đang tự tìm đường cho mình.
Chú thích ảnh: Tư liệu về Tạp chí Văn Nghệ và hoạt động của Hội Văn nghệ Việt Nam tại Việt Bắc. Nguồn: Hội Nhà văn Việt Nam và Bảo tàng Văn học Việt Nam. Tư liệu xác nhận Xuân Diệu tham gia tòa soạn và ghi biên bản Hội nghị tranh luận văn nghệ.
Phần 6: Xuân Diệu và “Tây Tiến” – một câu chuyện đẹp của người cầm bút
Trong kháng chiến, có những chiến công được tạo nên bằng súng.
Nhưng cũng có những giá trị được giữ lại bằng chữ.
Câu chuyện “Tây Tiến” là một ví dụ.
Năm 1948, Quang Dũng viết Tây Tiến sau những tháng ngày gắn bó với đoàn quân Tây Tiến.
Bài thơ sau đó được gửi về Việt Bắc.
Nhà văn Nguyễn Huy Tưởng mang bài thơ đến tòa soạn.
Và Xuân Diệu đã cho in bài thơ trên Tạp chí Văn nghệ số 11–12, tháng 4–5 năm 1949.
Điều đáng chú ý là bài thơ từng gặp những ý kiến phê bình gay gắt, bị cho là mang màu sắc “tiểu tư sản”.
Nhưng thời gian đã chứng minh sức sống của tác phẩm.
Tây Tiến trở thành một trong những bài thơ tiêu biểu viết về người lính trong kháng chiến chống Pháp.
Và Xuân Diệu đã góp một phần vào hành trình để bài thơ ấy đến với bạn đọc.
Đây là một chi tiết rất đáng kể khi nhìn Xuân Diệu trong tư cách người làm văn nghệ kháng chiến.
Ông không chỉ viết tác phẩm của mình.
Ông còn tham gia vào đời sống xuất bản, biên tập và giới thiệu tác phẩm của những người khác.
Đó là một cách phục vụ văn nghệ.
Không cầm súng.
Không trực tiếp chiến đấu.
Nhưng góp phần để những tiếng nói của người lính, của chiến trường và của một thế hệ được lưu lại.
Chú thích ảnh: Tư liệu về Tạp chí Văn nghệ và câu chuyện bài thơ Tây Tiến được Xuân Diệu cho đăng năm 1949. Nguồn chính: Bảo tàng Văn học Việt Nam. Tôi không gán ảnh Xuân Diệu và Quang Dũng đứng cạnh nhau nếu không có nguồn xác nhận hai người chụp cùng thời điểm.
Phần 7: “Dưới sao vàng” – một tiếng thơ đang tìm đến đất nước
Năm 1949, Xuân Diệu xuất bản tập thơ “Dưới sao vàng”.
Đây là một dấu mốc quan trọng trong quá trình chuyển biến của ông sau Cách mạng.
Nhưng nếu kỳ vọng Xuân Diệu lập tức trở thành một nhà thơ hoàn toàn khác thì sẽ không đúng với thực tế.
Chính Hội Nhà văn Việt Nam ghi nhận rằng trong khoảng 1949–1953, Xuân Diệu từng trải qua một giai đoạn khủng hoảng sáng tác.
Ông cảm thấy cái tôi cá nhân của mình không còn đủ để diễn đạt đời sống mới.
Điều đó rất đáng suy ngẫm.
Một người từng nổi tiếng vì khả năng biểu đạt cái tôi và tình yêu lại phải đối diện với một câu hỏi:
Làm sao để tiếng nói của “tôi” hòa được vào tiếng nói của “chúng ta”?
Đó không phải là chuyện dễ dàng.
Nó đòi hỏi một người nghệ sĩ phải thay đổi cách nhìn về chính mình.
Năm 1953, cuộc chỉnh huấn văn nghệ sĩ đã tác động mạnh đến Xuân Diệu. Chính ông sau này nhìn nhận đây là bước ngoặt giúp mình mở rộng nhận thức về cuộc sống và nhân dân.
Đằng sau câu chuyện ấy là một điều rất con người:
Không phải người nghệ sĩ nào bước vào kháng chiến cũng lập tức tìm được tiếng nói của mình.
Có người phải mất nhiều năm.
Có người phải trải qua khủng hoảng.
Có người phải học lại từ đầu cách nhìn cuộc sống.
Xuân Diệu là một trường hợp như vậy.
Và chính quá trình ấy làm câu chuyện của ông chân thật hơn.
Chú thích ảnh: Ấn phẩm Dưới sao vàng và tư liệu về Xuân Diệu trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp. Dưới sao vàng được Bảo tàng Văn học Việt Nam xác nhận xuất bản năm 1949; tư liệu Hội Nhà văn Việt Nam ghi nhận giai đoạn khủng hoảng sáng tác của ông trong những năm 1949–1953.
Lời kết: Người nghệ sĩ cũng phải đi qua một cuộc chiến của chính mình
Khi nói đến Xuân Diệu, nhiều người lập tức nhớ đến một nhà thơ của tình yêu.
Nhớ một tiếng thơ nồng nàn.
Nhớ một con người luôn khát khao được sống, được yêu, được tận hưởng từng khoảnh khắc của cuộc đời.
Nhưng Xuân Diệu của thời hoa lửa lại là một câu chuyện khác.
Ông tham gia Việt Minh từ năm 1944.
Sau Cách mạng Tháng Tám, ông hoạt động trong Hội Văn hóa Cứu quốc.
Khi kháng chiến chống Pháp bùng nổ, ông lên chiến khu, làm việc tại Đài Tiếng nói Việt Nam và Tạp chí Văn nghệ.
Ông tham gia tổ chức đời sống văn nghệ.
Giảng dạy tại Quần Tín.
Tham gia các cuộc tranh luận về nghệ thuật.
Ghi chép những cuộc tranh luận quan trọng của văn nghệ kháng chiến.
Và góp phần đưa những tác phẩm của các nhà thơ khác, trong đó có Tây Tiến, đến với bạn đọc.
Ông không phải một người lính trực tiếp cầm súng.
Và chúng ta không nên biến ông thành một hình tượng như vậy nếu không có tài liệu xác nhận.
Nhưng điều đó không làm vai trò của ông trong thời chiến nhỏ đi.
Bởi chiến tranh không chỉ cần những người ngoài mặt trận.
Nó cũng cần những người giữ lấy đời sống tinh thần.
Những người viết.
Những người biên tập.
Những người giảng dạy.
Những người ghi lại câu chuyện của thời đại.
Những người giúp một dân tộc đang chiến đấu không đánh mất đời sống tinh thần của mình.
Xuân Diệu đã làm công việc ấy.
Và có lẽ điều đáng xúc động nhất trong câu chuyện của ông không phải là ông đã viết được bao nhiêu bài thơ về kháng chiến.
Mà là ông đã phải thay đổi chính mình để có thể hiểu được thời đại mà mình đang sống.
Một người từng đặt cái tôi cá nhân ở trung tâm thơ ca phải học cách nhìn về nhân dân.
Một người từng say mê tình yêu riêng phải học cách cảm nhận tình đồng đội, tình đất nước.
Một người từng sống giữa phố phường phải làm quen với chiến khu, với những lớp học văn nghệ giữa gian khó, với những người đồng nghiệp cũng đang sống và sáng tác trong hoàn cảnh thiếu thốn.
Đó cũng là một dạng chiến đấu.
Không có tiếng súng.
Nhưng có sự đấu tranh rất thật trong tâm hồn người nghệ sĩ.
Và khi nhìn lại Xuân Diệu hôm nay, chúng ta có thể hiểu rằng:
Thời hoa lửa không chỉ được viết bởi những người cầm súng.
Nó còn được viết bởi những người cầm bút.
Nhờ họ, những gì một thế hệ đã sống, đã chịu đựng, đã hy vọng và đã hy sinh không bị chìm vào quên lãng.
Hòa bình hôm nay cho phép chúng ta đọc thơ Xuân Diệu trong một không gian yên tĩnh.
Nhưng ông và những người cùng thế hệ đã từng sống trong một thời mà sự bình yên ấy chưa hề có.
Vì thế, biết ơn những người đã chiến đấu vì đất nước không chỉ là nhớ đến những người đã ngã xuống ngoài mặt trận.
Cũng cần nhớ những người đã dùng trí tuệ, văn chương và sức lực của mình để đứng về phía dân tộc trong những năm tháng gian lao nhất.
Xuân Diệu là một trong số đó.
Chú thích ảnh: Ảnh tư liệu Xuân Diệu cùng các văn nghệ sĩ trong thời kỳ kháng chiến. Đặc biệt, Bảo tàng Văn học Việt Nam và Hội Nhà văn Việt Nam lưu ảnh Xuân Diệu cùng Ngô Tất Tố, Nguyễn Xuân Sanh, Tố Hữu, Thế Lữ, Nguyễn Huy Tưởng, Nguyễn Tuân tại Xóm Chòi, Đại Từ, Thái Nguyên năm 1949; ảnh do nhiếp ảnh gia Trần Văn Lưu chụp. Đây là một trong những hình ảnh có giá trị trực tiếp nhất để hình dung Xuân Diệu trong đời sống văn nghệ kháng chiến.



