Bài viết

XUÂN MẬU THÂN 1968: TỪ HAI NGƯỜI CHIẾN SĨ ĐẾN NHỮNG TRẬN ĐÁNH RUNG CHUYỂN VÙNG VEN SÀI GÒN

Có những con người rời khỏi cuộc đời khi đất nước chưa đến ngày thống nhất. Có những người đi qua chiến tranh, mang theo ký ức về đồng đội đã ngã xuống và những năm tháng không thể trở lại. Nhưng giữa những mất mát của lịch sử, có một điều không dễ bị thời gian xóa nhòa: niềm tin của con người vào độc lập, tự do và tương lai dân tộc.

Quảng Ngãi23/10/2026VÕ PHẠM PHƯƠNG QUYÊN (Phường An Lạc)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Lịch sử cách mạng Việt Nam được viết nên từ những bước ngoặt lớn lao, những chiến dịch mang tầm vóc chiến lược và những thắng lợi làm thay đổi vận mệnh đất nước. Nhưng phía sau mỗi dấu mốc ấy là số phận của biết bao con người bình dị mà phi thường. Họ có tuổi trẻ, gia đình, những ước mơ riêng và cả một cuộc đời đáng lẽ có thể sống trong bình yên. Thế nhưng, khi Tổ quốc đứng trước thử thách, họ đã lựa chọn dấn thân, chấp nhận gian khổ, thậm chí hy sinh để bảo vệ lý tưởng mà mình tin tưởng.

Trong dòng chảy ấy, cuộc đời người chiến sĩ cách mạng Hoàng Lê Kha và những ký ức bi tráng về Xuân Mậu Thân 1968 là hai lát cắt lịch sử khác nhau, nhưng cùng gợi mở một vấn đề có ý nghĩa sâu sắc: điều gì đã giúp con người giữ vững niềm tin và ý chí đấu tranh giữa những hoàn cảnh khắc nghiệt nhất?

Câu trả lời không chỉ nằm trong những trang sử ghi lại chiến công. Nó còn hiện diện trong thái độ của một người trước pháp trường, trong sự kiên trì của những cán bộ bám trụ giữa vùng địch kiểm soát và trong quyết định tiếp tục lên đường của những người trẻ sau khi đồng đội hy sinh.

Hoàng Lê Kha – bản lĩnh của người chiến sĩ trước ranh giới sinh tử

Sinh năm 1917 tại Thanh Hóa, Hoàng Lê Kha, tên thật là Hoàng Lê Cẩn, sớm tham gia phong trào cách mạng. Từ một người trẻ được học hành, có điều kiện tiếp xúc với đời sống văn hóa và những hoạt động xã hội đương thời, ông đã lựa chọn con đường đấu tranh vì độc lập dân tộc.

Theo tư liệu về cuộc đời ông, năm 1936, Hoàng Lê Kha được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương. Sau thời gian hoạt động tại Hà Nội, ông được điều chuyển vào Nam, tiếp tục tham gia phong trào cách mạng qua nhiều địa bàn, từ Sài Gòn, Gia Định đến Tây Ninh.

Những bước chân ấy không đơn thuần là hành trình dịch chuyển từ vùng đất này sang vùng đất khác. Đó là hành trình của một người cán bộ đặt nhiệm vụ chung lên trên sự an toàn của bản thân, gắn cuộc đời mình với những địa bàn mà phong trào cách mạng đang cần người gây dựng cơ sở, vận động quần chúng và duy trì tổ chức.

Sau Hiệp định Genève năm 1954, trong bối cảnh cách mạng miền Nam đối diện với nhiều khó khăn, Hoàng Lê Kha tiếp tục hoạt động tại Tây Ninh. Đây là thời kỳ các cơ sở cách mạng phải chịu sức ép lớn, nhiều cán bộ bị truy bắt, phong trào đấu tranh đứng trước những thử thách gay gắt.

Ngày 5-8-1959, ông bị bắt tại khu vực ngoại vi thị xã Tây Ninh.

Từ thời điểm ấy, cuộc đời người cán bộ cách mạng bước sang một chặng đường đặc biệt khắc nghiệt. Nhà tù trở thành nơi đối phương tìm cách khai thác thông tin; bản án tử hình đặt ông trước giới hạn cuối cùng của sự sống.

Ngày 2-10-1959, Hoàng Lê Kha bị đưa ra xét xử tại Tây Ninh và bị tuyên án tử hình. Theo những tư liệu về phiên tòa, ông giữ vững lập trường của người chiến sĩ cách mạng, không từ bỏ lý tưởng đã lựa chọn.

Rạng sáng ngày 12-3-1960, ông bị hành hình bằng máy chém tại Tây Ninh, khi mới 42 tuổi theo các mốc năm sinh và năm mất nêu trên.

Cái chết của Hoàng Lê Kha là một mất mát đối với gia đình, đồng đội và phong trào cách mạng. Nhưng nếu chỉ nhìn cuộc đời ông từ bản án cuối cùng, chúng ta sẽ chưa hiểu hết ý nghĩa của một con người đã dành phần lớn tuổi trẻ cho con đường đấu tranh.

Điều đáng suy ngẫm không chỉ là ông đã đối diện với cái chết như thế nào, mà còn là những lựa chọn đã dẫn ông đến thời khắc ấy. Một người có tri thức, có khả năng xây dựng cuộc sống riêng, đã quyết định gắn tương lai của mình với vận mệnh dân tộc. Sự lựa chọn đó đòi hỏi lòng can đảm, nhưng hơn thế, còn đòi hỏi một niềm tin đủ sâu sắc để con người không dễ dàng từ bỏ khi hoàn cảnh trở nên bất lợi.

Bản lĩnh của người chiến sĩ vì vậy không chỉ được đo bằng khả năng chịu đựng đau đớn hay thái độ trước hiểm nguy. Bản lĩnh còn thể hiện ở sự nhất quán giữa nhận thức, niềm tin và hành động; ở khả năng giữ vững điều mình cho là đúng ngay cả khi phải trả giá bằng chính cuộc đời.

Năm 1997, Hoàng Lê Kha được Nhà nước truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Tên tuổi ông được gìn giữ trong ký ức lịch sử Tây Ninh, qua những công trình tưởng niệm và các hoạt động giáo dục truyền thống.

Thời gian không thể trả lại cuộc đời đã mất, nhưng có thể giúp những thế hệ sau hiểu rõ hơn giá trị của sự hy sinh ấy.

Xuân Mậu Thân 1968 – khi lịch sử được làm nên từ những con người bám trụ

Tám năm sau ngày Hoàng Lê Kha hy sinh, cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân 1968 diễn ra, trở thành một dấu mốc đặc biệt trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước.

Nếu câu chuyện của Hoàng Lê Kha gợi lên hình ảnh người chiến sĩ giữ vững khí tiết trước sự đàn áp, thì ký ức của Đại tá Đặng Công Hậu cho thấy một phương diện khác của cuộc đấu tranh cách mạng: quá trình xây dựng lực lượng, giữ vững cơ sở và tổ chức chiến đấu trong điều kiện chiến trường vùng ven đô vô cùng ác liệt.

Tháng 8-1962, khi được phân công về xây dựng lực lượng an ninh huyện Bình Tân, Đặng Công Hậu tiếp nhận một cơ sở chỉ còn hai cán bộ. Lực lượng an ninh tại các xã, ấp hầu như chưa được hình thành. Từ một điểm xuất phát nhỏ bé, ông cùng đồng đội bắt đầu tuyển chọn người, xây dựng tổ chức, huấn luyện nghiệp vụ và phát triển cơ sở hoạt động.

Cuối năm 1962, Ban An ninh huyện Bình Tân ra đời.

Chi tiết ấy thoạt nhìn có vẻ khiêm nhường giữa những trang sử thường nhắc đến các chiến dịch lớn. Nhưng chính từ những việc âm thầm như vậy, nền tảng tổ chức và khả năng hoạt động tại địa phương từng bước được hình thành.

Một lực lượng không thể đứng vững chỉ bằng lòng dũng cảm của từng cá nhân. Lực lượng ấy cần tổ chức, kỷ luật, năng lực thực hiện nhiệm vụ và sự tin cậy của nhân dân. Trong điều kiện chiến tranh, những yếu tố đó càng có ý nghĩa quyết định, bởi một cơ sở bị lộ, một tuyến liên lạc bị cắt đứt hay một địa bàn mất chỗ đứng có thể ảnh hưởng đến hoạt động của cả hệ thống.

Khi địch tăng cường đánh phá căn cứ Bình Tân, lực lượng an ninh vẫn kiên trì bám dân, bám địa bàn và duy trì hoạt động trong những vùng bị kiểm soát. Đó là công việc đòi hỏi sự nhẫn nại, khả năng thích ứng và ý thức trách nhiệm lâu dài, không phải lúc nào cũng được thể hiện qua những chiến công có thể nhìn thấy ngay lập tức.

Cuối năm 1967, trước thềm Xuân Mậu Thân, địa bàn Bình Tân được chia tách thành hai huyện Tân Bình và Bình Chánh. Đặng Công Hậu được phân công làm Bí thư Huyện ủy Tân Bình. Căn cứ của Huyện ủy nằm trong những vùng lõm chính trị ở Tân Hòa 1, Tân Hòa 2 và Vĩnh Lộc, nơi có sự chở che, bảo vệ của nhân dân.

Hệ thống giao liên được tổ chức để chuyển vũ khí, đạn dược, tài liệu, dẫn đường và đưa thương binh về hậu cứ ở Đức Hòa, Long An.

Những công việc ấy cho thấy chiến tranh không chỉ diễn ra tại nơi súng nổ. Nó còn hiện diện trên những tuyến đường vận chuyển, trong các cơ sở bí mật, trong những chuyến đi đòi hỏi sự cẩn trọng và trong trách nhiệm của những người phải bảo đảm cho cả hệ thống tiếp tục hoạt động.

Đêm 30 rạng sáng 31-1-1968, đợt tiến công đầu tiên mở màn. Theo hồi ức của Đặng Công Hậu, lực lượng an ninh và du kích địa phương tại Tân Bình đồng loạt tiến công các tháp canh, đồn bốt dọc xa lộ Đại Hàn, tạo điều kiện cho các cánh quân tiến về nội đô.

Tuy nhiên, những diễn biến tiếp theo cho thấy cuộc chiến không diễn ra theo một chiều thuận lợi. Quân Mỹ tăng cường hiện diện tại khu vực, các cuộc pháo kích và càn quét ngày càng dữ dội, nhiều tuyến đường bị phong tỏa. Đợt tiến công thứ hai diễn ra trong hoàn cảnh đối phương đã đề phòng và củng cố lực lượng.

Tại một hội nghị triển khai nhiệm vụ vào cuối tháng 4, đầu tháng 5-1968, pháo địch bắn vào địa điểm họp ở ấp Giồng Lớn, xã Mỹ Hạnh, huyện Đức Hòa. Đồng chí Sáu Thành, Trưởng ban An ninh Phân khu 2, cùng má Bảy hy sinh tại chỗ; Đặng Công Hậu và nhiều đồng đội bị thương nặng.

Những mất mát ấy phản ánh sự khốc liệt của chiến trường, đồng thời cho thấy cái giá mà những người trực tiếp tổ chức, duy trì hoạt động cách mạng phải trả trong từng giai đoạn của cuộc chiến.

Nhìn từ góc độ lịch sử, việc xây dựng lực lượng và giữ vững cơ sở không phải là phần việc đứng ngoài chiến đấu. Đó chính là một bộ phận của cuộc đấu tranh, bảo đảm khả năng liên lạc, tổ chức, vận chuyển và duy trì sự hiện diện của lực lượng cách mạng trong những địa bàn có ý nghĩa chiến lược.

Cánh đồng Bưng và sự hy sinh của những người trẻ

Trong những hồi ức về Xuân Mậu Thân, có những mất mát không thể chỉ kể lại bằng diễn biến của một trận đánh.

Ngày 15-6-1968, theo lời kể của Đại tá Đặng Công Hậu, một đoàn nữ dân công trẻ huyện Tân Bình đang vận chuyển vũ khí, đạn dược vào nội thành và đưa thương binh về hậu cứ khu vực Đức Hòa thì bị máy bay đối phương phát hiện, truy kích. Ba mươi hai nữ dân công hy sinh trên cánh đồng Bưng.

Ba mươi hai con người. Ba mươi hai cuộc đời không thể tiếp tục.

Đằng sau con số ấy là những tuổi trẻ đang ở giữa hành trình sống của mình, những dự định còn dang dở và những gia đình phải chịu nỗi đau mất mát. Họ không nhất thiết đứng ở vị trí nổi bật trong những bản tổng kết chiến dịch, nhưng nhiệm vụ của họ gắn trực tiếp với hoạt động chiến đấu và việc bảo đảm lực lượng.

Sự hy sinh của những nữ dân công nhắc chúng ta rằng chiến tranh tác động đến toàn bộ đời sống xã hội. Người cầm súng ở tuyến trước, người vận chuyển vũ khí, người tải thương, người giữ liên lạc và người dân che chở cơ sở đều có thể trở thành mục tiêu của bạo lực chiến tranh.

Trong hoàn cảnh ấy, giá trị của lòng can đảm không chỉ nằm ở hành động tiến công. Nó còn nằm trong sự tận tụy với công việc được giao, trong trách nhiệm đối với đồng đội và trong quyết tâm không để nhiệm vụ chung bị bỏ dở.

Theo hồi ức của Đặng Công Hậu, sau sự hy sinh của đoàn nữ dân công, hàng trăm nữ thanh niên tại các xã Vĩnh Lộc A, Vĩnh Lộc B, Tân Hòa 1 và Tân Hòa 2 tiếp tục tình nguyện lên đường phục vụ chiến dịch.

Đây là một chi tiết đặc biệt đáng suy ngẫm. Mất mát không làm cho hiểm nguy biến mất. Những người tình nguyện tiếp bước hiểu rằng nhiệm vụ phía trước vẫn còn, trong khi nguy cơ có thể tiếp tục xảy ra với chính mình.

Không nên nhìn sự lựa chọn ấy chỉ bằng cảm xúc ngợi ca. Cần nhìn sâu hơn vào hoàn cảnh lịch sử đã hình thành nên tinh thần trách nhiệm, ý thức cộng đồng và quyết tâm đấu tranh của những con người ấy. Họ hành động trong một thời đại mà độc lập dân tộc và sự tồn tại của phong trào cách mạng được đặt ra như những vấn đề sống còn.

Chính vì thế, việc ghi nhớ sự hy sinh của họ không chỉ là tưởng niệm những người đã khuất. Đó còn là trách nhiệm khôi phục vị trí của những con người bình dị trong nhận thức về lịch sử, để chiến tranh không bị thu hẹp thành những con số thương vong hay những bản đồ tác chiến.

Lịch sử cần ghi nhớ những người chỉ huy và những chiến dịch lớn. Nhưng lịch sử cũng cần ghi nhớ những nữ dân công đã ngã xuống trên cánh đồng, những người dân âm thầm che chở cán bộ và những người tiếp tục đảm nhận công việc nguy hiểm sau khi đồng đội không trở về.

Hai lát cắt lịch sử, một mạch nguồn lý tưởng

Hoàng Lê Kha không sống đến năm 1968. Ông không chứng kiến Xuân Mậu Thân, cũng không được nhìn thấy ngày đất nước thống nhất năm 1975. Vì vậy, không thể đặt ông như một nhân chứng trực tiếp của chiến dịch ấy.

Tuy nhiên, khi đặt cuộc đời ông bên cạnh hồi ức của những người tham gia cuộc kháng chiến sau này, ta có thể nhận ra sự tiếp nối của một mạch nguồn lịch sử: từ những cán bộ hoạt động trong điều kiện bí mật, đối diện với tù đày và án tử, đến những lực lượng bám trụ tại vùng ven đô, tổ chức chiến đấu và chịu đựng những tổn thất nặng nề.

Sự tiếp nối ấy không có nghĩa mọi con người, mọi địa bàn hay mọi sự kiện đều giống nhau. Mỗi giai đoạn có hoàn cảnh, nhiệm vụ và thử thách riêng. Nhưng trong dòng chảy của phong trào cách mạng, những con người thuộc các thế hệ khác nhau đã cùng đặt ra cho mình một câu hỏi căn bản: phải làm gì trước vận mệnh của đất nước?

Với Hoàng Lê Kha, câu trả lời thể hiện qua con đường hoạt động cách mạng mà ông theo đuổi đến cuối đời.

Với Đặng Công Hậu và những đồng đội, câu trả lời hiện diện trong quá trình gây dựng lực lượng, duy trì cơ sở và thực hiện nhiệm vụ giữa một địa bàn chiến tranh khốc liệt.

Với những nữ dân công trên cánh đồng Bưng, câu trả lời nằm trong công việc vận chuyển vũ khí, tải thương và sự tiếp bước của những người trẻ sau mất mát.

Những lựa chọn ấy không xóa đi nỗi đau, cũng không làm cho chiến tranh trở nên ít khốc liệt hơn. Nhưng chúng giúp giải thích vì sao, giữa hoàn cảnh đầy bất trắc, nhiều người vẫn kiên trì với nhiệm vụ mà họ cho là có ý nghĩa đối với tương lai dân tộc.

Ở đây, lòng yêu nước không chỉ là một tình cảm được biểu đạt bằng lời nói. Nó trở thành hành động cụ thể, gắn với trách nhiệm, kỷ luật, sự dấn thân và những quyết định có thể làm thay đổi số phận của mỗi con người.

Từ ký ức chiến tranh đến trách nhiệm của thế hệ hôm nay

Những người từng sống trong chiến tranh đang dần đi xa. Cùng với họ, nhiều ký ức trực tiếp về các trận đánh, những chuyến hành quân, những cơ sở bí mật và những cuộc chia ly cũng đứng trước nguy cơ phai nhạt nếu không được ghi chép, kiểm chứng và truyền lại một cách nghiêm túc.

Bởi vậy, kể chuyện lịch sử không đơn thuần là thuật lại sự kiện đã xảy ra. Đó còn là quá trình tìm hiểu con người trong hoàn cảnh cụ thể, phân biệt điều đã được xác nhận với những chi tiết cần tiếp tục đối chiếu, đồng thời giúp người đọc hiểu được ý nghĩa của sự kiện trong bối cảnh rộng lớn hơn.

Một bài học lịch sử có sức sống không nhất thiết phải bắt đầu bằng những lời ngợi ca lớn lao. Đôi khi, chỉ cần người đọc dừng lại trước một chi tiết chân thực: một cán bộ bắt đầu công việc từ lực lượng vỏn vẹn hai người; một người chiến sĩ đối diện với bản án tử hình; ba mươi hai nữ dân công không trở về; hay hàng trăm người trẻ quyết định tiếp tục công việc còn dang dở.

Từ những chi tiết ấy, lịch sử trở nên gần gũi hơn, bởi con người có thể nhận ra những điều vốn không xa lạ với đời sống hôm nay: lòng trung thực, tinh thần trách nhiệm, sự kiên trì, ý thức cộng đồng và khả năng đặt lợi ích chung bên cạnh những mong muốn riêng.

Đối với thế hệ trẻ, giáo dục truyền thống cách mạng không nên dừng lại ở yêu cầu ghi nhớ tên nhân vật, địa danh và mốc thời gian. Điều quan trọng hơn là giúp các em hiểu vì sao những con người ấy đã lựa chọn như vậy, hoàn cảnh nào đã đặt họ trước những thử thách lớn lao và giá trị nào vẫn còn ý nghĩa đối với xã hội hiện đại.

Yêu nước trong thời bình không đồng nghĩa với việc lặp lại những hoàn cảnh của chiến tranh. Đó là học tập nghiêm túc, lao động có trách nhiệm, tôn trọng sự thật, sống có kỷ luật, biết sẻ chia và chủ động đóng góp cho cộng đồng. Đó cũng là khả năng hiểu lịch sử bằng thái độ tỉnh táo, trân trọng những hy sinh của thế hệ trước mà không biến quá khứ thành những lời ca ngợi thiếu chiều sâu.

Hòa bình là điều quý giá, nhưng hòa bình không tự nó bảo đảm một xã hội tốt đẹp. Những thành quả của các thế hệ đi trước chỉ thực sự được tiếp nối khi người hôm nay biết gìn giữ độc lập, xây dựng đất nước bằng tri thức và lao động, đồng thời có trách nhiệm với tương lai của cộng đồng.

Những điều còn lại sau chiến tranh

Hoàng Lê Kha đã hy sinh trước mùa Xuân Mậu Thân tám năm. Đặng Công Hậu cùng đồng đội đã đi qua một chiến trường mà mỗi tuyến đường, mỗi cơ sở và mỗi chuyến vận chuyển đều có thể gắn với hiểm nguy. Ba mươi hai nữ dân công đã nằm lại trên cánh đồng Bưng, để lại khoảng trống không gì bù đắp được trong cuộc đời những người thân yêu.

Họ thuộc về những câu chuyện khác nhau, nhưng ký ức về họ cùng nhắc chúng ta rằng lịch sử không phải một khái niệm trừu tượng. Lịch sử là đời sống con người trong những hoàn cảnh cụ thể; là những lựa chọn được thực hiện giữa hy vọng và hiểm nguy; là những mất mát mà các thế hệ sau không thể hiểu đầy đủ nếu chỉ nhìn vào những con số.

Nhìn lại quá khứ, chúng ta không chỉ cần lòng biết ơn mà còn cần sự hiểu biết. Không chỉ cần xúc động trước sự hy sinh mà còn cần trách nhiệm bảo tồn ký ức. Không chỉ nhắc đến những tấm gương anh hùng mà còn phải trân trọng những con người bình dị đã góp phần tạo nên những trang sử lớn lao.

Bởi ý nghĩa sâu xa của việc nhớ về những người đã khuất không nằm ở việc tái hiện mãi nỗi đau chiến tranh, mà ở khả năng biến ký ức thành nhận thức, biến lòng biết ơn thành hành động và biến những giá trị tốt đẹp của quá khứ thành động lực xây dựng tương lai.

Chiến tranh có thể khép lại một cuộc đời, nhưng không thể khép lại ý nghĩa của những lựa chọn được thực hiện vì độc lập, tự do và hạnh phúc của nhân dân.

Từ người chiến sĩ Hoàng Lê Kha đến những con người đã đi qua Xuân Mậu Thân 1968, mạch nguồn ấy vẫn còn trong lịch sử dân tộc. Trách nhiệm của thế hệ hôm nay là tiếp nhận mạch nguồn ấy bằng sự trân trọng, hiểu biết và hành động thiết thực, để những hy sinh trong quá khứ không chỉ được nhắc nhớ, mà còn góp phần soi sáng con đường phát triển của đất nước trong hiện tại và tương lai.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn