Người có công giúp đỡ cách mạng

XUÂN THỦY – BẢN LĨNH NGƯỜI ĐẠI DIỆN VIỆT NAM TRÊN BÀN ĐÀM PHÁN PARIS

“Có những cuộc chiến đấu được ghi dấu bằng tiếng súng nơi chiến trường, nhưng cũng có những cuộc chiến đấu đòi hỏi bản lĩnh, trí tuệ và sự kiên định trên bàn đàm phán. Trong những năm tháng khốc liệt của cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước, đồng chí Xuân Thủy đã để lại dấu ấn sâu đậm trên mặt trận ngoại giao, góp phần bảo vệ chính nghĩa dân tộc và đấu tranh vì hòa bình, độc lập, thống nhất đất nước.”

Hà Nội11/10/2026Đoàn Trường Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh (Đoàn Trường Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh)2 lượt xem0 lượt chia sẻ
XUÂN THỦY – BẢN LĨNH NGƯỜI ĐẠI DIỆN VIỆT NAM TRÊN BÀN ĐÀM PHÁN PARIS

1. Mở đầu: Khi ngoại giao trở thành một mặt trận

Trong những năm tháng kháng chiến chống Mỹ, cứu nước, dân tộc Việt Nam phải tiến hành cuộc đấu tranh toàn diện trên nhiều mặt trận. Bên cạnh những chiến công được làm nên bằng lòng dũng cảm và sự hy sinh của quân dân trên chiến trường, mặt trận ngoại giao cũng trở thành một nơi thử thách ý chí, trí tuệ và bản lĩnh của những người đại diện cho đất nước.

Sau những chuyển biến quan trọng của cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân năm 1968, cuộc đàm phán giữa Việt Nam Dân chủ Cộng hòa và Hoa Kỳ được mở ra tại Paris, Pháp. Ngày 13/5/1968, Hội nghị Paris chính thức bắt đầu, mở ra một chặng đường đấu tranh ngoại giao lâu dài, phức tạp và đầy cam go.

Trên mặt trận ấy, đồng chí Xuân Thủy được giao trọng trách Trưởng đoàn đàm phán Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Đó không chỉ là nhiệm vụ đại diện cho một chính phủ trong các cuộc thương lượng quốc tế, mà còn là trách nhiệm bảo vệ những quyền dân tộc cơ bản, ý chí độc lập và khát vọng hòa bình của nhân dân Việt Nam.

Từ thủ đô Paris xa xôi, giữa những cuộc tranh luận căng thẳng và các yêu cầu thương lượng phức tạp, người đại diện Việt Nam bước vào cuộc đấu trí với niềm tin vững chắc rằng hòa bình phải được xây dựng trên cơ sở tôn trọng độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ của dân tộc.

2. Xuân Thủy – người giữ vững bản lĩnh trên bàn đàm phán

Đồng chí Xuân Thủy, tên thật là Nguyễn Xuân Thủy, sinh ngày 2/9/1912 tại huyện Hoài Đức, tỉnh Hà Đông trước đây, nay thuộc thành phố Hà Nội. Đồng chí là một nhà hoạt động cách mạng, nhà báo, nhà ngoại giao, đã trải qua nhiều thử thách trong quá trình hoạt động vì sự nghiệp cách mạng của dân tộc.

Năm 1968, khi được giao trọng trách Trưởng đoàn đàm phán Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa tại Hội nghị Paris, đồng chí Xuân Thủy đứng trước một nhiệm vụ đặc biệt khó khăn. Đối phương có tiềm lực quân sự, kinh tế và kinh nghiệm ngoại giao lớn; trong khi đó, mỗi quan điểm được đưa ra trên bàn đàm phán đều gắn với những vấn đề cốt lõi của cuộc chiến tranh và tương lai đất nước.

Trong hoàn cảnh ấy, bản lĩnh của người làm ngoại giao không chỉ thể hiện ở khả năng tranh luận, mà còn ở sự kiên định về nguyên tắc, sự tỉnh táo trước những sức ép và khả năng lựa chọn phương thức đấu tranh phù hợp.

Đồng chí Xuân Thủy luôn bám sát đường lối, chủ trương của Đảng, kiên trì bảo vệ lập trường của Việt Nam, đồng thời vận dụng phương pháp ngoại giao linh hoạt, khéo léo. Phong thái điềm đạm, cởi mở nhưng vững vàng đã trở thành một nét nổi bật khi nhắc đến đồng chí trong những năm tháng đàm phán tại Paris.

Cuộc đấu tranh trên bàn hội nghị không diễn ra trong một sớm một chiều. Những bất đồng về thành phần tham dự, nguyên tắc đàm phán, giải pháp chính trị và việc chấm dứt chiến tranh liên tục đặt các bên trước những cuộc tranh luận gay gắt. Mỗi bước tiến đều đòi hỏi sự kiên trì, khả năng phân tích tình hình và sự phối hợp chặt chẽ giữa đấu tranh ngoại giao với tình hình thực tế trên chiến trường.

Với đồng chí Xuân Thủy, kiên định không có nghĩa là cứng nhắc; linh hoạt không đồng nghĩa với từ bỏ nguyên tắc. Đó là sự kết hợp giữa lập trường vững chắc và phương pháp đấu tranh phù hợp, nhằm hướng tới mục tiêu cao nhất là bảo vệ lợi ích dân tộc, đấu tranh chấm dứt chiến tranh và lập lại hòa bình ở Việt Nam.

3. Gần năm năm bền bỉ – cuộc đấu trí vì hòa bình Việt Nam

Từ tháng 5/1968 đến tháng 1/1973, tiến trình đàm phán Paris kéo dài gần năm năm. Trong khoảng thời gian ấy, tình hình quốc tế và trong nước liên tục biến động; các cuộc thương lượng trải qua nhiều giai đoạn, từ đàm phán hai bên đến hội nghị bốn bên với sự tham gia của các đoàn đại biểu liên quan.

Những cuộc họp công khai và các cuộc tiếp xúc riêng đều chứa đựng những vấn đề phức tạp. Có thời điểm đàm phán gặp bế tắc, có lúc các bên đạt được những tiến triển nhất định, nhưng cũng có những giai đoạn quá trình thương lượng bị gián đoạn. Đằng sau mỗi cuộc họp là sự cân nhắc về lập trường, những tính toán chiến lược và yêu cầu bảo vệ các quyền dân tộc cơ bản của Việt Nam.

Trong tiến trình đó, đồng chí Xuân Thủy đã cùng đoàn đàm phán kiên trì thực hiện nhiệm vụ được giao. Đồng chí phối hợp với các nhà ngoại giao và những người trực tiếp tham gia thương lượng, trong đó có cố vấn đặc biệt Lê Đức Thọ, để đấu tranh trên mặt trận ngoại giao, kết hợp chặt chẽ với cuộc đấu tranh quân sự và chính trị của quân dân Việt Nam.

Một điểm nổi bật của Hội nghị Paris là sự phối hợp giữa các lực lượng và đoàn đại biểu Việt Nam, cùng hướng đến mục tiêu chung nhưng thực hiện những nhiệm vụ, vai trò cụ thể trong cơ chế đàm phán. Trong sự phối hợp ấy, đồng chí Xuân Thủy giữ vai trò quan trọng với tư cách Trưởng đoàn đàm phán Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

Bản lĩnh ngoại giao không chỉ nằm ở những lời phát biểu mạnh mẽ trước công luận. Bản lĩnh ấy còn được thể hiện qua khả năng kiên trì trước những yêu cầu bất lợi, giữ vững nguyên tắc trong những thời điểm khó khăn và tận dụng cơ hội để thúc đẩy tiến trình thương lượng.

Đó cũng là bài học về sự bền bỉ: có những mục tiêu lớn lao không thể đạt được bằng một quyết định tức thời, mà cần sự kiên định qua nhiều năm tháng, sự phối hợp của nhiều lực lượng và niềm tin không lay chuyển vào chính nghĩa của dân tộc.

4. Từ bàn đàm phán Paris đến dấu mốc lịch sử ngày 27/1/1973

Sau nhiều năm thương lượng căng thẳng, tiến trình đàm phán Paris bước vào giai đoạn quyết định trong năm 1972 và đầu năm 1973. Những chuyển biến trên chiến trường, hoạt động ngoại giao và sức ép từ tình hình quốc tế đã tác động mạnh mẽ đến quá trình đi đến thỏa thuận.

Ngày 23/1/1973, văn bản Hiệp định Paris được đại diện Việt Nam Dân chủ Cộng hòa và Hoa Kỳ ký tắt. Ngày 27/1/1973, Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được chính thức ký kết giữa đại diện bốn bên tham gia hội nghị.

Hiệp định xác lập những cam kết quan trọng liên quan đến việc chấm dứt chiến tranh, Hoa Kỳ rút quân, trao trả những người bị bắt và tôn trọng các quyền dân tộc cơ bản của nhân dân Việt Nam. Đây là một thắng lợi có ý nghĩa lịch sử của cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước, tạo ra những điều kiện mới cho cuộc đấu tranh giải phóng miền Nam, tiến tới thống nhất đất nước.

Cần khẳng định rằng thắng lợi của Hiệp định Paris là kết quả của sự lãnh đạo đúng đắn, sự đấu tranh bền bỉ của toàn dân tộc và sự kết hợp giữa các mặt trận quân sự, chính trị, ngoại giao; trong đó có đóng góp quan trọng của các đoàn đàm phán Việt Nam và những nhà ngoại giao như đồng chí Xuân Thủy.

Đồng chí Xuân Thủy không phải là người trực tiếp ký tên vào văn bản Hiệp định Paris ngày 27/1/1973. Tuy nhiên, với cương vị Trưởng đoàn đàm phán Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa trong suốt tiến trình hội nghị, đồng chí đã góp phần quan trọng vào cuộc đấu tranh ngoại giao kéo dài gần năm năm, bảo vệ lập trường và thúc đẩy mục tiêu hòa bình của Việt Nam.

Từ những phiên họp đầu tiên năm 1968 đến dấu mốc lịch sử năm 1973, hành trình của đồng chí cho thấy giá trị của trí tuệ, sự kiên trì và bản lĩnh của người cán bộ cách mạng trên mặt trận không tiếng súng.

5. Bài học từ người đi trước – trách nhiệm của tuổi trẻ hôm nay

Nhìn lại câu chuyện của đồng chí Xuân Thủy, thế hệ trẻ hôm nay có thể nhận ra rằng lòng yêu nước không chỉ được thể hiện trong những thời khắc đặc biệt của lịch sử. Lòng yêu nước còn hiện diện trong ý thức học tập, tinh thần trách nhiệm, sự trung thực, ý chí vượt khó và những hành động thiết thực vì cộng đồng.

Bài học đầu tiên là bản lĩnh phải đi cùng lập trường và trách nhiệm. Trước những khó khăn, người trẻ cần có chính kiến, biết phân tích thông tin, suy nghĩ độc lập và hành động có trách nhiệm; đồng thời tôn trọng sự thật, pháp luật và lợi ích chung của cộng đồng.

Bài học thứ hai là trí tuệ phải được xây dựng bằng quá trình học tập và rèn luyện bền bỉ. Hành trình ngoại giao tại Paris cho thấy muốn bảo vệ quan điểm và thuyết phục người khác, con người cần có kiến thức, khả năng lập luận, sự hiểu biết về lịch sử và năng lực đối thoại. Đối với sinh viên, điều đó bắt đầu từ thái độ học tập nghiêm túc, khả năng làm việc nhóm, ngoại ngữ, kỹ năng giao tiếp và tinh thần chủ động hội nhập.

Bài học thứ ba là đoàn kết và phối hợp tạo nên sức mạnh. Những thành quả trên mặt trận ngoại giao không thể tách rời sự đóng góp của quân dân trên chiến trường, sự phối hợp giữa các đoàn đại biểu và sự ủng hộ của bạn bè quốc tế. Trong môi trường học đường và các tổ chức Đoàn – Hội, mỗi cá nhân cần biết đặt lợi ích tập thể bên cạnh mục tiêu riêng, chủ động sẻ chia công việc và cùng chịu trách nhiệm với kết quả chung.

Cuối cùng, câu chuyện nhắc nhở tuổi trẻ rằng hòa bình là thành quả được đánh đổi bằng biết bao công sức, hy sinh và trí tuệ của các thế hệ đi trước. Vì vậy, trân trọng hòa bình không chỉ là ghi nhớ lịch sử, mà còn là hành động thiết thực để giữ gìn môi trường sống ổn định, xây dựng tinh thần đoàn kết, lan tỏa lòng nhân ái và đóng góp vào sự phát triển của đất nước.

Đối với đoàn viên, thanh niên hôm nay, việc tiếp nối truyền thống không nhất thiết bắt đầu từ những điều lớn lao. Đó có thể là hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao, dám nhận trách nhiệm, kiên trì trước thử thách, tham gia hoạt động tình nguyện, hỗ trợ người có hoàn cảnh khó khăn và sử dụng tri thức của mình để giải quyết những vấn đề của cộng đồng.

6. Lời kết: Bản lĩnh hôm qua, khát vọng hôm nay

Gần năm năm trên bàn đàm phán Paris là một chặng đường đặc biệt của lịch sử ngoại giao Việt Nam. Trong chặng đường ấy, đồng chí Xuân Thủy đã thể hiện hình ảnh một nhà ngoại giao kiên định về nguyên tắc, linh hoạt trong sách lược, điềm đạm trong phong thái và bền bỉ với mục tiêu độc lập dân tộc, hòa bình cho đất nước.

Câu chuyện về đồng chí không chỉ thuộc về quá khứ. Đó còn là lời nhắc nhở đối với thế hệ trẻ về giá trị của bản lĩnh, trí tuệ, tinh thần trách nhiệm và niềm tin vào con đường mình đã lựa chọn.

Nếu thế hệ cha anh từng kiên trì đấu tranh trên bàn đàm phán để bảo vệ những quyền dân tộc cơ bản, thì thế hệ trẻ hôm nay cần tiếp nối truyền thống ấy bằng tri thức, năng lực sáng tạo, tinh thần cống hiến và khát vọng xây dựng một Việt Nam hòa bình, phát triển, phồn vinh.

Lịch sử không chỉ được lưu giữ trong những trang sách, những văn kiện hay những dấu mốc chiến thắng. Lịch sử còn sống trong nhận thức, lòng biết ơn và hành động của mỗi người hôm nay.

Xuân Thủy – Bản lĩnh người đại diện Việt Nam trên bàn đàm phán Paris là câu chuyện về một con người đã góp phần viết nên trang sử ngoại giao của dân tộc bằng trí tuệ và sự kiên định. Từ câu chuyện ấy, tuổi trẻ hôm nay càng hiểu sâu sắc rằng: tiếp nối truyền thống không chỉ là tự hào về những gì thế hệ đi trước đã làm, mà còn là trách nhiệm biến niềm tự hào ấy thành hành động, để xứng đáng với những hy sinh của quá khứ và góp sức xây dựng tương lai đất nước.

Thế hệ hôm nay tiếp bước bằng tri thức, bản lĩnh và khát vọng cống hiến; viết tiếp những trang sử mới của dân tộc bằng những hành động thiết thực vì cộng đồng, vì Tổ quốc Việt Nam.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn