Xuân Thủy
Khi nhắc đến những năm tháng kháng chiến chống Mỹ, người ta thường nghĩ đến những chiến sĩ đang chiến đấu ngoài chiến trường, những đoàn quân hành quân dưới mưa bom bão đạn và những người dân kiên cường bảo vệ quê hương. Nhưng bên cạnh mặt trận quân sự, còn có một mặt trận đặc biệt không kém phần quyết liệt: mặt trận ngoại giao. Trên mặt trận ấy, mỗi lời nói, mỗi lập luận và mỗi quyết định đều có thể ảnh hưởng đến cục diện của cuộc chiến. Xuân Thủy là một trong những người tiêu biểu nhất trên mặt trận này. Ông là Trưởng đoàn đàm phán của Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa tại Hội nghị Paris, nơi cuộc đấu tranh ngoại giao giữa Việt Nam và Hoa Kỳ kéo dài suốt nhiều năm. Trong căn phòng đàm phán, ông phải đối mặt với những nhà ngoại giao giàu kinh nghiệm, những cuộc tranh luận căng thẳng và vô số vấn đề phức tạp. Nhưng bằng sự kiên định, khôn khéo và bản lĩnh, Xuân Thủy đã góp phần bảo vệ lập trường của Việt Nam và đưa tiếng nói của dân tộc Việt Nam đến với cộng đồng quốc tế.
Xuân Thủy sinh năm 1912 tại Hà Nội. Từ khi còn trẻ, ông đã tham gia hoạt động cách mạng và làm báo, dùng ngòi bút để tuyên truyền, vận động nhân dân. Trong thời kỳ hoạt động cách mạng bí mật, ông từng bị chính quyền thực dân bắt giam. Những năm tháng tù đày và hoạt động cách mạng đã rèn luyện cho ông bản lĩnh chính trị, khả năng tổ chức và đặc biệt là khả năng sử dụng ngôn ngữ để thuyết phục người khác. Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Xuân Thủy tiếp tục đảm nhiệm nhiều nhiệm vụ quan trọng. Ông từng giữ các chức vụ trong bộ máy của Đảng và Nhà nước, đồng thời có nhiều năm làm công tác báo chí, tuyên truyền và đối ngoại. Chính quá trình ấy đã giúp ông tích lũy được kinh nghiệm cần thiết để trở thành một trong những nhà ngoại giao quan trọng của Việt Nam. Khi cuộc kháng chiến chống Mỹ bước vào giai đoạn căng thẳng, mặt trận ngoại giao ngày càng có vai trò quan trọng. Việt Nam vừa phải chiến đấu trên chiến trường, vừa phải đấu tranh trên bàn đàm phán để tranh thủ sự ủng hộ của quốc tế và bảo vệ lập trường của mình. Năm 1968, sau khi Mỹ và Việt Nam bắt đầu những cuộc tiếp xúc chính thức tại Paris, Xuân Thủy được giao nhiệm vụ làm Trưởng đoàn đàm phán của Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Đây là một nhiệm vụ vô cùng nặng nề. Hội nghị Paris không phải là một cuộc gặp đơn giản giữa các bên. Đó là cuộc đàm phán kéo dài nhiều năm, với vô số vấn đề phức tạp liên quan đến chiến tranh, quân đội, chính quyền, tù binh và tương lai chính trị của Việt Nam. Mỗi bên đều có những lợi ích và mục tiêu riêng, vì vậy quá trình thương lượng thường xuyên rơi vào bế tắc. Xuân Thủy phải dẫn dắt đoàn đàm phán vượt qua những thời điểm khó khăn ấy. Một trong những điều làm nên bản lĩnh của Xuân Thủy là khả năng mềm dẻo về phương pháp nhưng kiên định về nguyên tắc. Trong ngoại giao, không phải lúc nào cũng có thể nói chuyện bằng những lời cứng rắn. Có những vấn đề cần phải kiên trì giải thích, có những vấn đề phải tìm cách thỏa hiệp về hình thức nhưng không được từ bỏ những lợi ích cốt lõi. Xuân Thủy hiểu rõ điều đó. Ông luôn cố gắng giữ vững những yêu cầu cơ bản của Việt Nam, đồng thời sử dụng cách ứng xử linh hoạt để duy trì đối thoại. Các cuộc đàm phán tại Paris kéo dài với nhiều phiên họp căng thẳng. Có những lúc các bên tranh luận hàng giờ về cách diễn đạt một vấn đề. Hình thức của bàn đàm phán cũng từng trở thành một vấn đề gây tranh luận. Những chuyện tưởng như rất nhỏ lại có thể khiến cuộc đàm phán kéo dài bởi mỗi bên đều muốn khẳng định vị thế và lập trường của mình. Trong hoàn cảnh ấy, Xuân Thủy luôn giữ thái độ bình tĩnh. Ông không để những tranh luận gay gắt làm ảnh hưởng đến mục tiêu chung của đoàn Việt Nam. Bên cạnh việc đàm phán trực tiếp, ông còn phải tham gia các hoạt động tiếp xúc với báo chí và dư luận quốc tế. Đây cũng là một phần quan trọng của mặt trận ngoại giao. Việt Nam cần làm cho thế giới hiểu được bản chất của cuộc chiến tranh và lập trường của mình. Những thông tin được đưa ra từ Paris có thể tác động đến dư luận ở nhiều quốc gia. Vì vậy, người trưởng đoàn không chỉ cần giỏi đàm phán mà còn phải biết cách trình bày vấn đề sao cho rõ ràng, thuyết phục. Xuân Thủy có lợi thế lớn từ nhiều năm làm báo và công tác tuyên truyền. Ông có khả năng sử dụng ngôn ngữ sắc bén, biết cách lựa chọn lập luận và luôn giữ được phong thái điềm tĩnh trước những câu hỏi khó. Hội nghị Paris kéo dài từ năm 1968 đến năm 1973. Trong khoảng thời gian ấy, chiến tranh trên chiến trường Việt Nam vẫn diễn ra quyết liệt. Điều này khiến công việc của đoàn đàm phán càng trở nên khó khăn. Mỗi khi chiến trường có những diễn biến mới, bàn đàm phán cũng chịu ảnh hưởng. Ngược lại, mỗi bước tiến hay bế tắc trong đàm phán cũng tác động đến tình hình chung. Vì vậy, Xuân Thủy và các thành viên trong đoàn phải thường xuyên theo dõi tình hình trong nước và quốc tế để có những bước đi phù hợp. Có những thời điểm cuộc đàm phán tưởng như không thể tiếp tục. Các bên đưa ra những yêu cầu khác nhau và không dễ dàng chấp nhận nhau. Nhưng Xuân Thủy cùng đoàn Việt Nam vẫn kiên trì. Họ hiểu rằng ngoại giao là một cuộc đấu tranh lâu dài, không thể nóng vội. Nếu chiến sĩ ngoài chiến trường phải giữ từng trận địa thì người làm ngoại giao phải giữ từng nguyên tắc trên bàn đàm phán. Chính sự kiên trì ấy đã giúp đoàn Việt Nam từng bước đạt được những kết quả quan trọng. Một điểm đáng chú ý trong phong cách của Xuân Thủy là ông luôn giữ thái độ bình tĩnh và có khiếu hài hước. Trong những cuộc đàm phán căng thẳng, cách ứng xử nhẹ nhàng nhưng sâu sắc của ông nhiều lần giúp giảm bớt sự căng thẳng. Tuy nhiên, sự mềm mỏng ấy không có nghĩa là ông dễ dàng nhượng bộ. Khi đề cập đến những vấn đề liên quan đến độc lập, chủ quyền và quyền tự quyết của nhân dân Việt Nam, ông luôn thể hiện lập trường rõ ràng. Chính sự kết hợp giữa cứng rắn và mềm dẻo đã tạo nên phong cách ngoại giao đặc biệt của Xuân Thủy. Trong quá trình đàm phán, ông cũng phối hợp chặt chẽ với các thành viên khác của đoàn Việt Nam. Ngoại giao không phải công việc của một cá nhân mà là kết quả của cả một tập thể. Mỗi cán bộ nghiên cứu tài liệu, chuẩn bị lập luận, theo dõi tình hình quốc tế và đóng góp ý kiến. Người trưởng đoàn phải tổng hợp tất cả những điều đó để đưa ra quyết định phù hợp. Xuân Thủy đã cùng tập thể đoàn Việt Nam kiên trì theo đuổi mục tiêu cho đến khi cuộc đàm phán đạt được kết quả. Cuối cùng, ngày 27/1/1973, Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết. Hiệp định đánh dấu một bước ngoặt quan trọng: Hoa Kỳ cam kết tôn trọng các quyền dân tộc cơ bản của Việt Nam và rút quân khỏi Việt Nam. Đây là một thắng lợi lớn trên mặt trận ngoại giao, có sự đóng góp quan trọng của Xuân Thủy và đoàn đàm phán Việt Nam. Tuy nhiên, chiến tranh ở Việt Nam chưa kết thúc ngay sau Hiệp định Paris. Nhân dân Việt Nam vẫn tiếp tục cuộc đấu tranh cho đến khi đất nước hoàn toàn thống nhất vào năm 1975. Vì vậy, có thể nói công việc của Xuân Thủy tại Paris là một phần quan trọng trong cuộc đấu tranh lâu dài của dân tộc. Nếu những người lính ngoài chiến trường dùng lòng dũng cảm và sức mạnh để chiến đấu, thì những nhà ngoại giao như Xuân Thủy sử dụng trí tuệ, lý lẽ và bản lĩnh để bảo vệ lợi ích của đất nước. Hai mặt trận ấy có sự khác biệt nhưng cùng hướng đến một mục tiêu chung là độc lập, thống nhất và hòa bình. Sau khi đất nước thống nhất, Xuân Thủy tiếp tục đảm nhiệm nhiều nhiệm vụ quan trọng. Ông tham gia công tác đối ngoại và xây dựng đất nước, tiếp tục đóng góp kinh nghiệm của mình cho nền ngoại giao Việt Nam. Những năm tháng trên bàn đàm phán Paris trở thành một phần quan trọng trong sự nghiệp của ông. Nhìn lại cuộc đời Xuân Thủy, có thể thấy ông là một người đã trải qua nhiều giai đoạn lịch sử quan trọng của dân tộc. Từ một thanh niên tham gia hoạt động cách mạng, một người làm báo, một cán bộ cách mạng cho đến một nhà ngoại giao nổi tiếng, ông luôn gắn cuộc đời mình với những nhiệm vụ của đất nước. Điều đáng quý là dù đứng trước những đối thủ có tiềm lực mạnh, ông vẫn giữ được sự tự tin và bản lĩnh. Câu chuyện về Xuân Thủy cho chúng ta thấy chiến tranh không chỉ diễn ra bằng súng đạn. Có những trận chiến diễn ra trong những căn phòng nhỏ, nơi mỗi câu nói và mỗi chữ ký đều có thể mang ý nghĩa lớn đối với cả một dân tộc. Những người làm ngoại giao phải chịu áp lực rất lớn bởi họ không chỉ đại diện cho bản thân mà còn đại diện cho đất nước. Một sai sót trong lời nói hoặc lập luận có thể gây ảnh hưởng đến quá trình đàm phán. Xuân Thủy đã hoàn thành vai trò ấy bằng trí tuệ, sự kiên trì và lòng yêu nước. Với thế hệ trẻ ngày nay, câu chuyện về ông là một bài học về sự bình tĩnh, khả năng thuyết phục và tinh thần kiên định trước khó khăn. Không phải lúc nào sức mạnh cũng nằm ở việc nói to hay thể hiện sự cứng rắn. Đôi khi, sức mạnh nằm ở khả năng giữ vững nguyên tắc nhưng biết lựa chọn cách ứng xử phù hợp. Xuân Thủy đã cho thấy một nhà ngoại giao có thể chiến đấu cho đất nước bằng lời nói, lý lẽ và trí tuệ. Chính vì vậy, ông được nhớ đến như một trong những gương mặt tiêu biểu của nền ngoại giao Việt Nam trong thời kỳ kháng chiến.
Xuân Thủy đã để lại dấu ấn sâu sắc trong lịch sử ngoại giao Việt Nam, đặc biệt qua vai trò Trưởng đoàn đàm phán của Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa tại Hội nghị Paris. Ông đã kiên trì đấu tranh trên bàn đàm phán trong suốt nhiều năm, luôn giữ vững lập trường về độc lập, chủ quyền và quyền tự quyết của dân tộc. Nếu những người lính chiến đấu bằng súng đạn trên chiến trường thì Xuân Thủy chiến đấu bằng trí tuệ, lý lẽ và bản lĩnh ngoại giao; mỗi cuộc tranh luận, mỗi lập luận của ông đều hướng đến mục tiêu chung là đem lại hòa bình và độc lập cho đất nước. Câu chuyện về ông giúp chúng ta hiểu rằng trong sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc, bên cạnh những chiến công nơi chiến trường còn có những chiến công thầm lặng trên bàn đàm phán. Xuân Thủy vì thế mãi là một hình ảnh đáng kính của người chiến sĩ trên mặt trận ngoại giao, để lại bài học về lòng yêu nước, sự kiên định và nghệ thuật ứng xử đầy bản lĩnh.


