XƯỞNG ĐÓNG XUỒNG TRONG BỤI DỪA NƯỚC
Năm 1966. Chiến tranh ở Nam Bộ đang bước vào giai đoạn ác liệt. Địch siết chặt các tuyến đường bộ, phong tỏa sông rạch, lập hàng chục đồn bốt xen kẽ khắp vùng sông nước Cửu Long. Ấy vậy mà, giữa những vòng vây tưởng như nghẹt thở ấy, du kích miền Tây vẫn len lỏi đi lại, chở lương thực, chuyển tài liệu, hành quân, đánh tàu, đánh đồn… trên những chiếc xuồng ba lá thô sơ.
XƯỞNG ĐÓNG XUỒNG TRONG BỤI DỪA NƯỚC
Năm 1966. Chiến tranh ở Nam Bộ đang bước vào giai đoạn ác liệt. Địch siết chặt các tuyến đường bộ, phong tỏa sông rạch, lập hàng chục đồn bốt xen kẽ khắp vùng sông nước Cửu Long. Ấy vậy mà, giữa những vòng vây tưởng như nghẹt thở ấy, du kích miền Tây vẫn len lỏi đi lại, chở lương thực, chuyển tài liệu, hành quân, đánh tàu, đánh đồn… trên những chiếc xuồng ba lá thô sơ.
Nhưng kẻ địch đâu biết rằng,
giữa những bụi dừa nước rậm rạp, trong hốc kênh vắng vẻ, có một “nhà máy vũ khí” của quân giải phóng: xưởng đóng xuồng của du kích.
Nó không có mái ngói, không bảng hiệu, không máy móc ồn ào. Tất cả chỉ là:
một khoảng đất gò vừa cạn vừa sâu tùy con nước,
vài mái lá ngụy trang khéo léo
và những con người áo nâu, áo bà ba, tay cầm rìu, cưa, đục thay cho súng đạn.
Họ tạo nên những chiếc xuồng nhẹ như hơi nước, bền như tấm lòng người Nam Bộ, để bám trụ giữa dòng sông chiến tranh.
Nơi ấy, dân trong vùng gọi bằng một cái tên thân mật: Xưởng Dừa Nước.
Xưởng có 12 người, toàn là du kích xã, bộ đội địa phương, có người là thợ mộc ngoài đời, có người chỉ quen đóng giàn bếp mà nay cầm đục làm xuồng chiến.
Người đứng đầu là Chú Tám Đực, dáng người gầy nhưng cánh tay rắn như vỏ cây tràm. Chú không học trường lớp nào, chỉ có kinh nghiệm “sống chung với sông” từ nhỏ, nhưng ai trong vùng cũng bảo:
“Xuồng Tám Đực đóng, đi như lướt trên mặt nước, bơi nhẹ mà tải nặng.”
Chú Tám vừa là quản lý xưởng, vừa là người chỉ huy du kích khi có trận đánh bất ngờ xảy ra. Bởi cái xưởng này thực ra cũng là một công sự chiến lược, có thể thành “hầm chiến đấu” trong tích tắc.
Trong xưởng còn có:
chị Bốn Nhàn, cô du kích nhỏ con chuyên ngâm gỗ, khoét đáy xuồng;
anh Hai Dần, người đóng bánh lái giỏi nhất vùng;
thằng Út Lượm, mới 16 tuổi nhưng cưa lượn một đường không lệch chút nào;
và cụ Sáu Chày, thợ mộc già ngoài 60, từng đóng ghe chài trên sông Tiền giờ quay về phục vụ cách mạng.
Trong mắt họ, việc đóng xuồng không chỉ là nghề, mà là một nhiệm vụ.
Mỗi chiếc xuồng ra đời là một chiến sĩ mới.
Mỗi tấm ván ghép khít là một phần tương lai của chiến khu.
Ngày thường, công việc của xưởng bắt đầu từ 3 giờ sáng khi sương còn dày đặc trên mặt nước. Địch hay rà soát ban ngày, nên mọi thứ phải làm trong im lặng của đêm và những giờ nước lớn.
Chọn gỗ
Gỗ dùng để đóng xuồng là gỗ sao, gỗ tràm hay gỗ bần lâu năm. Mỗi chuyến lấy gỗ là một lần “tập kích rừng” vì phải len theo kênh, tránh tàu tuần của địch bắn sẻ bất ngờ.
Cụ Sáu Chày kể:
“Đóng một chiếc xuồng, trước tiên phải nghe mùi gỗ. Gỗ sao thì thơm ngọt, gỗ bần thì thoảng mùi chua, còn tràm thì nặng và dai… Gỗ nào đi chiến, gỗ nào đi tải thương, gỗ nào chở lúa – phải chọn đúng thì xuồng mới bền.”
Phơi và uốn lườn xuồng
Lườn xuồng – cái xương sống của con xuồng – phải được uốn bằng lửa nhỏ, chỉ cháy bằng rơm ướt. Lửa phải vừa đủ nóng để gỗ mềm, nhưng không cháy xém.
Hai Dần dùng dây mây xiết dần cho lườn cong đúng tầm, mỗi lần xiết đều phải nghe tiếng gỗ “rắc nhẹ”, nếu “rắc mạnh” là hỏng.
Ghép ván
Công đoạn này yên ắng nhất nhưng đòi hỏi sự khéo léo nhất.
Chị Bốn Nhàn ngồi hàng giờ chỉ để chỉnh từng cạnh ván khớp với nhau. Mỗi đường đục là một nhịp thở, mỗi cú gõ là một nhịp tim.
Cả một rừng đạn bom ngoài kia, nhưng trong xưởng, tiếng gõ gỗ lại nhẹ như tiếng mưa.
Quét dầu chai
Dầu chai làm từ nhựa cây rừng, nấu sánh như mật. Xuồng được quét ba lớp để chống nước, chống mòn.
Mùi dầu chai, mùi gỗ, mùi phù sa hòa trộn thành thứ hương khó tả – hương của chiến khu.
Một chiều tháng 10, khi mặt trời vừa khuất sau cồn cát, xưởng đang uốn lườn xuồng thì trinh sát chạy về:
“Tàu sắt của địch đang rẽ vào kênh Ba Chòm! Chuẩn bị chiến đấu!”
Cả xưởng ngay lập tức chuyển trạng thái. Xuồng đang đóng dang dở kéo vào bụi rậm. Ván gỗ ngụy trang bằng lá bần. Mỗi người đều cầm súng bên hông, đục bào bên tay – sẵn sàng biến thành chiến sĩ.
Địch chạy tàu rà soát, nghe nói có “căn cứ du kích” trong vùng. Chúng bắn đại liên xuống hai bên bờ nước, đạn xé mặt sông, nước bắn tung lên thành những đốm sáng.
Chú Tám Đực ra hiệu:
“Ai đâu ở đó. Giữ im lặng, đợi tụi nó vô sâu.”
Đến khi tàu lọt vào khúc kênh hẹp nhất, Hai Dần kéo dây kích hỏa. Hai trái mìn tự chế – được giấu dưới mặt nước từ mấy hôm trước – nổ tung.
Khói trắng bốc lên. Con tàu chao nghiêng. Địch la hét.
Du kích từ hai bên bờ ào ra, nổ súng.
Trận đánh chỉ kéo dài chừng hai mươi phút nhưng là một trong những trận ác liệt nhất vùng Ba Chòm năm ấy. Khi địch rút lui, mặt sông đỏ loang, nhưng xưởng vẫn đứng vững.
Đêm đó, cả xưởng không ai ngủ.
Cụ Sáu Chày trầm ngâm vuốt từng miếng gỗ còn dở:
“Mai mình đóng tiếp. Xuồng còn thiếu cho đội vận tải. Không để tụi nhỏ ngoài chiến trường chờ lâu.”
Sự bình thản ấy – giữa cái ranh giới của sống chết – chính là phẩm chất đặc biệt của thợ xuồng du kích.
Năm 1967, vùng Đồng Tháp Mười ngập sâu, mùa nước nổi kéo dài. Bộ đội phải hành quân bằng đường thủy để tránh lộ bí mật.
Xưởng Dừa Nước nhận lệnh đóng gấp 18 chiếc xuồng ba lá loại nhẹ, để đưa bộ đội vượt qua rạch Lung Sen đánh vào đồn Kênh Xáng.
Ba ngày ba đêm không nghỉ
Tiếng cưa gỗ rít trong đêm. Tiếng đục đánh nhịp. Mùi dầu chai sực nức. Ai nấy mắt thâm quầng nhưng bàn tay không dừng.
Chị Bốn Nhàn làm rớt máu tay nhưng chỉ quấn lá thuốc, buộc lại, rồi tiếp tục.
Út Lượm ngủ gục trên ván nhưng khi nghe chú Tám gọi:
“Lượm ơi, còn một đường cưa nữa!”
Cậu bật dậy ngay, như chưa từng mệt.
Đêm thứ ba, nước lớn làm sàn xưởng ngập đến đầu gối. Nhưng họ vẫn đứng trong nước mà làm, chỉ để kịp tiến độ.
Khi chiếc xuồng cuối cùng được đẩy xuống nước, ai nấy đều òa lên như vừa sinh ra một đứa con.
Xuồng ra trận
Sáng sớm, đội quân vận tải và bộ đội chủ lực kéo đến. Những chiếc xuồng trượt trên mặt nước nhẹ nhàng đến lạ.
Trung đội trưởng bắt tay chú Tám:
“Nhờ mấy anh chị mà tụi tôi đi được trong đêm. Xuồng nhẹ, bơi êm lắm. Hứa sẽ có tin thắng trận về cho xưởng!”
Đêm đó, xuồng bơi len vào rạch Lung Sen, lẫn trong những bụi bông súng và rặng sen nước. Khi tiếng súng nổ, người trong xưởng chỉ biết cầu nguyện thầm.
Ba ngày sau, tin thắng trận đưa về:
Đồn Kênh Xáng bị đánh sập, bộ đội rút êm, không ai bị thương nặng.
Chú Tám chỉ mỉm cười, rồi quay lại công việc:
“Có thêm lệnh đóng xuồng nữa rồi. Làm tiếp nghen bà con!”
Xưởng Dừa Nước tồn tại cho đến năm 1970 thì buộc phải di chuyển vì địch cày bom B-52 xuống khu vực. Ngày rời xưởng, ai nấy đều đứng lại nhìn bụi dừa nước – cái mái ngụy trang thân thương – như nhìn một người bạn cũ.
Họ chuyển vào sâu hơn, tiếp tục mở xưởng, tiếp tục đóng xuồng.
Có người không may hy sinh trong những năm sau đó: Hai Dần ngã xuống trong một trận chống càn; Út Lượm mất tích trong lần đi đưa thư qua kênh Trà Vinh. Nhưng những chiếc xuồng mà họ làm vẫn len lỏi trong chiến khu, vẫn đưa bộ đội đi qua những trận đánh lớn nhỏ.
Mãi đến ngày toàn miền Nam giải phóng, chú Tám Đực – lúc ấy tóc đã muối tiêu – mới tự tay viết tấm biển nhỏ treo trong nhà:
“Xưởng đóng xuồng Dừa Nước – nơi từng có những con người đóng xuồng bằng cả trái tim mình.”
Cụ Sáu Chày là người cuối cùng còn sống trong nhóm thợ ban đầu. Cụ thường ngồi bên hiên, kể lại cho trẻ con trong vùng nghe:
“Ngày đó, xưởng tụi tao đóng gần 300 chiếc xuồng. Không chiếc nào chỉ để chèo chơi. Chiếc nào cũng đi chiến cả.”
Giờ đây, khi chiến tranh đã lùi xa, vùng sông nước miền Tây vẫn tràn đầy tiếng nước vỗ vào mạn xuồng. Những chiếc xuồng ba lá vẫn trôi nhẹ như hơi thở, nhưng ít ai biết rằng, trong những năm tháng lửa đạn, chúng từng là phương tiện sống còn của cách mạng.
Xưởng Dừa Nước không còn, nhưng:
những đường cong của lườn xuồng,
những vết dầu chai sậm màu,
những chiếc mái chèo nhẹ như cánh chuồn chuồn…
tất cả đều mang trong mình câu chuyện của một thời kỳ mà gỗ, nước và con người hòa làm một để giữ trọn độc lập.
Nếu hôm nay bạn ngồi trên một chiếc xuồng miền Tây, nghe tiếng nước lách tách dưới chân, hãy nhớ:
Đã từng có những con người đóng xuồng trong đêm, không phải để bán, mà để bảo vệ Tổ quốc.
Xưởng đóng xuồng của du kích miền Tây không có tượng đài, không có bia đá, nhưng tồn tại trong ký ức của đất này như một dấu son.
Họ không chỉ đóng xuồng.
Họ đóng nên cả một con đường trên nước cho cách mạng đi đến thắng lợi.
Trong âm vang lịch sử, tiếng gõ đục năm nào vẫn như còn vọng lại giữa những bụi dừa nước:
Cộc… cộc… cộc…
Tiếng của lòng người miền Tây, đục nên tự do.


