Ý chí thép nơi đường kéo pháo
Nếu nói đồng chí Bế Văn Đàn lấy thân mình làm giá súng trên hỏa tuyến Mường Pồn, thì đồng chí Tô Vĩnh Diện lại lấy thân mình làm gờ chèn giữ lấy "đôi mắt hỏa lực" của bộ đội ta trên những dốc núi cằn cỗi và thung lũng sâu thẳm của Tây Bắc.

Lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam là một trường thiên anh hùng ca được viết bằng máu, nước mắt và ý chí chí thép của vô vàn thế hệ. Trong đó, Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 đã trở thành một biểu tượng bất tử, một mốc son chói lọi "lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu". Trên chặng đường làm nên chiến công vĩ đại ấy, cuộc chiến không chỉ diễn ra rực lửa nơi hỏa tuyến, mà còn bùng cháy dữ dội ngay từ những con đường xẻ núi, băng đèo kéo pháo vào chiến dịch. Giữa không khí sục sôi và hiểm nguy khôn lường ấy, hành động anh dũng của Tô Vĩnh Diện – lấy thân mình chèn pháo – đã trở thành một thiên hùng ca kiêu hãnh, đọng lại bao cảm xúc tự hào trong tâm khảm mỗi người dân Việt Nam.
Năm 1954, để chuẩn bị cho trận quyết chiến chiến lược tại tập đoàn căn cứ điểm Điện Biên Phủ, Bộ Tổng Tự lệnh đã quyết định đưa các khẩu pháo cao xạ nặng hàng tấn vào lòng chiến trường. Giữa đại ngàn Tây Bắc hiểm trở, không có cơ giới hỗ trợ, hàng ngàn chiến sĩ đã dùng chính sức người, dùng dây tời và vai trần để kéo những khối thép khổng lồ vượt qua những con dốc dựng đứng, mây mù bao phủ và vực sâu hun hút.
Mỗi mét đường nhích lên là một cuộc chiến cân não giữa ý chí con người và sự khắc nghiệt của thiên nhiên. Kẻ thù liên tục dội bom, bắn phá nhằm cắt đứt tuyến đường huyết mạch, nhưng những đoàn người kéo pháo vẫn kiên cường bám bám dốc, quyết tâm mang hỏa lực hạng nặng vào vị trí để sẵn sàng giáng trả cho quân xâm lược những đòn chí mạng.
Trong đêm 1 tháng 2 năm 1954, trên con đường kéo pháo ra theo phương châm tác chiến mới, khẩu pháo cao xạ 37mm nặng hơn 2 tấn của đơn vị Tô Vĩnh Diện di chuyển qua đoạn dốc Suối Tẩy hiểm trở, có độ nghiêng lên tới 70 độ. Giữa đêm tối mịt mùng và mưa rừng lầy lội, bất ngờ dây tời bị đứt. Khẩu pháo khổng lồ mất đà, lao tự do xuống vực sâu.
Trong vài giây ngắn ngủi ấy, ranh giới giữa sự sống và cái chết, giữa mất mát tài sản vô giá của Quân đội và tính mạng đồng đội trở nên vô cùng mong mỏng. Không một chút do dự, Tô Vĩnh Diện đã đưa ra quyết định phi thường: anh buông tay tời, lao mình vào gầm pháo, dùng chính thân thể nhỏ bé của mình làm gờ chèn để chặn đà trôi của bánh pháo.
Một thân người nhỏ bé đã ngã xuống, nhưng đằng sau nó là một ý chí vĩ đại vượt lên trên mọi thử thách khốc liệt của chiến trường.
Khẩu pháo dừng lại bên bờ vực thẫm, đồng đội và hỏa lực của chiến dịch được an toàn. Khi được anh em cứu ra, câu nói đầu tiên của người chiến sĩ trẻ trước khi trút hơi thở cuối cùng không phải cho bản thân mình, mà là lời hỏi thăm đầy nghẹn ngào: "Pháo có việc gì không đồng chí?".
Tô Vĩnh Diện ngã xuống khi tuổi đời còn rất trẻ, để lại trọn vẹn tuổi thanh xuân nơi ngàn sương Tây Bắc. Sự hy sinh của anh không chỉ cứu sống một tài sản vô giá của quân đội, mà còn thổi bùng lên ngọn lửa quyết tử cho toàn mặt trận, trở thành động lực tinh thần to lớn thúc đẩy quân ta tiến lên đập tan tập đoàn căn cứ điểm Điện Biên Phủ.
Ngắm nhìn những trang sử vàng hay tìm về những ký sự chiến trường tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, chúng ta không khỏi bàng hoàng, xúc động trước những con người đã sống và hy sinh trọn vẹn cho Tổ quốc. Tên tuổi của Tô Vĩnh Diện, cùng với Bế Văn Đàn, Phan Đình Giót, Cù Chính Lan... đã hòa cùng dòng chảy lịch sử dân tộc, hóa thành những tượng đài bất tử.
Hình ảnh người lính lấy thân mình chèn pháo mãi mãi là lời nhắc nhở thiêng liêng về giá trị của độc lập, tự do ngày hôm nay – một giá trị được đánh đổi bằng máu thịt, bằng tuổi trẻ và ý chí kiên cường của cả một thế hệ anh hùng.



