Ỷ LAN – TỪ NGƯỜI CON GÁI THỔ LỖI ĐẾN NGUYÊN PHI TRIỀU LÝ
Ỷ Lan là một nhân vật nữ nổi tiếng của triều Lý, sống vào thế kỷ XI – đầu thế kỷ XII, là phi tần của vua Lý Thánh Tông và mẹ của vua Lý Nhân Tông. Bà xuất thân tại hương Thổ Lỗi, vùng đất tương ứng với khu vực Dương Xá, Gia Lâm, Hà Nội ngày nay. Năm 1063, bà được đưa vào cung; năm 1066 sinh hoàng tử Càn Đức và sau đó được phong Nguyên phi. Năm 1069, khi Lý Thánh Tông thân chinh về phương Nam, Ỷ Lan được giao trông coi công việc trong nước. Sau khi Lý Thánh Tông qua đời năm 1072, Càn Đức lên ngôi, tức Lý Nhân Tông, và bà được tôn làm Hoàng thái phi, sau trở thành Linh Nhân Hoàng thái hậu. Cuộc đời Ỷ Lan gắn với nhiều sự kiện chính trị, xã hội và Phật giáo của Đại Việt dưới hai triều Lý Thánh Tông và Lý Nhân Tông.

Ỷ Lan là tên gọi quen thuộc của một trong những nhân vật nữ được sử sách nhắc đến nhiều dưới triều Lý. Bà là phi tần của vua Lý Thánh Tông, mẹ ruột của vua Lý Nhân Tông và về sau được tôn làm Linh Nhân Hoàng thái hậu. Cuộc đời của bà trải dài qua một giai đoạn quan trọng của Đại Việt thế kỷ XI và đầu thế kỷ XII, khi kinh đô Thăng Long đã được xây dựng, bộ máy nhà nước triều Lý tiếp tục được củng cố và đất nước trải qua nhiều sự kiện lớn trong quan hệ với nhà Tống và Champa.
Tên thật của Ỷ Lan là vấn đề cần được trình bày thận trọng. Các nguồn tư liệu về sau ghi những tên khác nhau như Lê Khiết Nương, Lê Thị Yến, Lê Khiết, trong khi sách Mộng khê bút đàm của Thẩm Hoạt đời Tống ghi một tên được phiên âm là Lê Thị Yến Loan. Nhà nghiên cứu Hoàng Xuân Hãn từng không đồng tình với cách xác định này và cho rằng “Yến Loan” có thể liên quan đến cách phiên âm tên Ỷ Lan. Vì vậy, khi giới thiệu nhân vật, tên Ỷ Lan – danh xưng đã được sử dụng phổ biến trong sử liệu và nghiên cứu – là cách gọi phù hợp hơn, thay vì khẳng định chắc chắn một tên thật khi các nguồn chưa thống nhất.
Về quê quán, Đại Việt sử ký toàn thư cung cấp một dữ kiện đáng chú ý. Năm 1068, triều đình đổi tên hương Thổ Lỗi thành hương Siêu Loại vì đây là nơi sinh của Nguyên phi. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia từ nguồn sử liệu này xác định quê hương của Ỷ Lan thuộc vùng Thổ Lỗi, tương ứng với một phần khu vực Dương Xá, Gia Lâm, Hà Nội ngày nay. Đây cũng là vùng đất còn lưu giữ nhiều di tích và truyền thống văn hóa liên quan đến bà.
Câu chuyện về việc Ỷ Lan từ một người con gái dân gian bước vào cung đình được lưu truyền với nhiều chi tiết. Theo câu chuyện phổ biến, khi vua Lý Thánh Tông đi qua vùng Thổ Lỗi, dân chúng ra nghênh đón, riêng một cô gái vẫn tiếp tục công việc và đứng tựa vào cây lan. Nhà vua chú ý đến người con gái ấy, cho gọi đến hỏi rồi đưa về cung. Tên gọi “Ỷ Lan” thường được giải thích từ hình ảnh “tựa cây lan”. Trong một số phiên bản dân gian, bà được mô tả là cô gái hái dâu hoặc làm nghề trồng dâu nuôi tằm.
Tuy nhiên, những chi tiết như hình ảnh cô gái hái dâu, cây lan và cuộc đối đáp với nhà vua đã được kể lại dưới nhiều phiên bản trong thần tích, truyện dân gian và các tác phẩm văn học về sau. Khi trình bày lịch sử, cần phân biệt lớp truyền thuyết này với những thông tin mà chính sử ghi nhận. Sự kiện có thể xác định từ sử liệu là vào năm 1063, Ỷ Lan được đưa vào cung của vua Lý Thánh Tông.
Sau khi vào cung, bà ở tại gác Du Thiền. Đến năm 1066, Ỷ Lan sinh hoàng tử Càn Đức. Hoàng tử sau đó được lập làm Thái tử và về sau trở thành vua Lý Nhân Tông. Sau khi sinh hoàng tử, địa vị của Ỷ Lan trong hoàng cung thay đổi và bà được phong Thần phi, rồi đến năm 1068 được phong Nguyên phi.
Một dấu mốc quan trọng trong cuộc đời Ỷ Lan diễn ra vào năm 1069. Năm ấy, vua Lý Thánh Tông cùng lực lượng quân đội tiến về phía nam trong cuộc chiến với Champa. Lý Thường Kiệt giữ vai trò quan trọng trong chiến dịch. Trong thời gian nhà vua rời kinh đô, Ỷ Lan được giao trông coi công việc trong nước. Đây là một trong những sự kiện được nhắc đến nhiều khi nghiên cứu vai trò của bà trong triều đình nhà Lý.
Sau chiến dịch năm 1069, Lý Thánh Tông trở về kinh đô và tiếp tục trị vì đến năm 1072. Trong khoảng thời gian này, Đại Việt tiếp tục củng cố bộ máy nhà nước và phát triển đời sống văn hóa. Năm 1070, nhà vua cho xây dựng Văn Miếu tại Thăng Long. Những biến chuyển ấy diễn ra trong cùng giai đoạn Ỷ Lan ngày càng có vị trí đáng kể trong hoàng gia.
Năm 1072, Lý Thánh Tông qua đời. Thái tử Càn Đức lên nối ngôi khi còn nhỏ, trở thành vua Lý Nhân Tông. Chính sử ghi Ỷ Lan được tôn làm Hoàng thái phi, trong khi Thượng Dương Hoàng hậu được tôn làm Hoàng thái hậu. Thái sư Lý Đạo Thành tham gia giúp đỡ việc triều chính. Đây là giai đoạn triều đình nhà Lý bước vào một quá trình sắp xếp quyền lực mới khi vị Hoàng đế còn nhỏ tuổi.
Không lâu sau đó xảy ra một sự kiện nghiêm trọng trong cung đình. Theo Đại Việt sử ký toàn thư và những nghiên cứu dẫn lại chính sử, Thượng Dương Hoàng thái hậu cùng 76 cung nữ bị buộc chết để chôn theo lăng Lý Thánh Tông. Sử liệu đặt sự việc trong bối cảnh tranh chấp quyền lực giữa Thượng Dương Thái hậu và mẹ đẻ của nhà vua. Đây là một phần trong cuộc đời Ỷ Lan đã được chính sử ghi lại và không nên bỏ qua khi trình bày về nhân vật, đồng thời cũng không nên tự bổ sung động cơ, lời nói hoặc những tình tiết mà nguồn sử liệu không xác nhận.
Sau những biến động trong triều, Ỷ Lan giữ địa vị Linh Nhân Hoàng thái hậu và tham gia chính sự trong thời kỳ Lý Nhân Tông còn trẻ. Đây cũng là thời điểm Đại Việt phải đối diện với cuộc chiến lớn với nhà Tống.
Năm 1075, trước hoạt động chuẩn bị quân sự của nhà Tống ở biên giới, quân Đại Việt dưới sự chỉ huy của Lý Thường Kiệt và các tướng lĩnh tiến đánh các căn cứ Ung Châu, Khâm Châu và Liêm Châu. Cuối năm 1076, quân Tống tiến vào Đại Việt. Cuộc chiến diễn ra quyết liệt tại phòng tuyến sông Như Nguyệt và kết thúc vào năm 1077 với việc quân Tống rút khỏi Đại Việt. Trong giai đoạn này, triều đình dưới thời vua Lý Nhân Tông tiếp tục điều hành đất nước, với những nhân vật quan trọng như Lý Thường Kiệt và Lý Đạo Thành đảm nhiệm các trọng trách quân sự, chính trị.
Bên cạnh chính sự, tên tuổi Linh Nhân Hoàng thái hậu Ỷ Lan còn gắn với Phật giáo thời Lý. Nhiều nguồn tư liệu và di tích dân gian ghi nhận việc bà cho xây dựng, tu bổ chùa và có những hoạt động liên quan đến Phật giáo. Tuy nhiên, số lượng cụ thể các ngôi chùa do bà xây dựng được các nguồn truyền lại không hoàn toàn thống nhất, nên cần thận trọng khi sử dụng những con số cụ thể.
Một trong những địa điểm có mối liên hệ trực tiếp với bà là chùa Bà Tấm, còn gọi là chùa Linh Nhân Tư Phúc, tại Dương Xá, Gia Lâm, Hà Nội. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia đã tiến hành khai quật khảo cổ tại di tích này năm 2015. Tại đây còn lưu giữ những hiện vật có niên đại thời Lý, trong đó đáng chú ý có đôi sư tử đá. Khu vực Dương Xá cũng có đền thờ Nguyên phi Ỷ Lan và trở thành một trong những địa điểm quan trọng trong việc tìm hiểu dấu tích văn hóa liên quan đến bà.
Tên tuổi Ỷ Lan còn xuất hiện trong nhiều thần tích, cổ tích và truyện thơ. Qua hàng trăm năm, hình tượng lịch sử của bà được dân gian hóa và gắn với nhiều câu chuyện khác nhau. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia lưu ý rằng các nguồn dân gian có thể bổ sung góc nhìn về quá trình người dân tưởng nhớ nhân vật, nhưng mức độ xác thực của thần tích và cổ tích không thể đồng nhất với chính sử.
Bởi vậy, hình ảnh quen thuộc “cô gái hái dâu trở thành Nguyên phi” nên được hiểu trong mối quan hệ giữa lịch sử và ký ức dân gian. Chính sử xác nhận bà xuất thân từ hương Thổ Lỗi và được đưa vào cung năm 1063; còn hình ảnh hái dâu, đứng tựa cây lan cùng những cuộc đối đáp chi tiết với nhà vua thuộc câu chuyện được truyền lại và phát triển qua nhiều thế hệ.
Ỷ Lan qua đời vào năm 1117, dưới triều vua Lý Nhân Tông. Bà đã sống qua phần lớn thời kỳ trị vì của Lý Thánh Tông và Lý Nhân Tông, hai vị vua có thời gian trị vì kéo dài trong thế kỷ XI và đầu thế kỷ XII. Từ một người phụ nữ xuất thân ở vùng Thổ Lỗi, bà bước vào hoàng cung, sinh ra người kế vị ngai vàng và sau đó tham gia vào đời sống chính trị của triều Lý trong nhiều thập niên.
Ngày nay, những dấu tích liên quan đến Ỷ Lan vẫn được lưu giữ tại nhiều địa phương, đặc biệt là khu vực quê hương Dương Xá. Tượng Nguyên phi Ỷ Lan được đặt trước cụm di tích đền Nguyên phi Ỷ Lan – chùa Bà Tấm. Những công trình, hiện vật khảo cổ và truyền thống thờ phụng tại đây là nguồn tư liệu giúp người đời sau tiếp cận nhân vật không chỉ qua những trang sử mà còn qua không gian văn hóa đã tồn tại nhiều thế kỷ.
Khi tìm hiểu Ỷ Lan, điều cần thiết là đặt bà trong đúng bối cảnh của xã hội và triều đình Đại Việt thế kỷ XI. Cuộc đời bà có những sự kiện được chính sử ghi nhận rõ, đồng thời cũng có nhiều lớp truyền thuyết được hình thành về sau. Tôn trọng lịch sử vì thế đòi hỏi không biến truyền thuyết thành sự kiện đã được xác minh, cũng không lược bỏ những sự kiện phức tạp mà sử sách đã ghi.
Từ hương Thổ Lỗi đến kinh thành Thăng Long, từ một người phụ nữ ngoài hoàng tộc đến Nguyên phi của Lý Thánh Tông rồi Linh Nhân Hoàng thái hậu dưới triều Lý Nhân Tông, cuộc đời Ỷ Lan gắn với nhiều biến chuyển của Đại Việt trong hơn nửa thế kỷ. Những ghi chép của chính sử, di tích tại Dương Xá và lớp ký ức dân gian còn được lưu truyền đến ngày nay tiếp tục cung cấp những nguồn tư liệu để các thế hệ sau tìm hiểu về một nhân vật nữ đặc biệt của lịch sử triều Lý.



