Anh hùng Lực lượng vũ trang

Y NGÔNG NIÊ KDĂM – 29 NĂM MANG NỖI NHỚ TÂY NGUYÊN TRÊN CON ĐƯỜNG KHÁNG CHIẾN

Cuối năm 1946, Y Ngông Niê Kdăm rời Tây Nguyên ra Việt Bắc theo nhiệm vụ của Ban Thường trực Quốc hội. Ông nghĩ mình sẽ trở về sau ngày thắng lợi, nhưng chuyến đi ấy kéo dài tới 29 năm. Trong quãng thời gian xa quê, ông đi qua kháng chiến chống Pháp, Chiến dịch Điện Biên Phủ, công tác giáo dục học sinh miền Nam và cuối cùng trở lại Tây Nguyên sau ngày đất nước thống nhất.

Đắk Lắk16/09/2026Xã Lam Sơn (Xã Lam Sơn)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Thời kỳ lịch sử: 1946–1975.
1. “RA BAO LÂU THÌ ĐƯỢC VỀ?”

Cuối năm 1946, Y Ngông Niê Kdăm đang công tác tại Ban Dân tộc miền Trung.

Lúc ấy, ông đã là một trong những người đại diện cho đồng bào Đắk Lắk trong Quốc hội khóa I. Ông được bầu vào Ban Thường trực Quốc hội sau kỳ họp đầu tiên của Quốc hội nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

Rồi một ngày, ông nhận được điện gọi ra Việt Bắc công tác bên cạnh Chính phủ.

Đó là một mệnh lệnh.

Nhưng với Y Ngông, nó cũng là một cuộc chia tay.

Ông là người Êđê.

Với ông, quê hương không chỉ là một địa danh.

Đó là buôn làng.

Là cha mẹ.

Là vợ con.

Là đồng bào.

Là Tây Nguyên.

Trong hồi ký, Y Ngông kể rằng ông đã chần chừ không muốn đi, bởi người Êđê ít khi đi xa gia đình. Ông tự hỏi: ra đi lần này xa quá, biết ngày nào về lại được?

Ông tìm đến Bùi San, người từng dẫn dắt mình trong những ngày đầu cách mạng ở Đắk Lắk.

Và ông hỏi một câu rất đơn giản:

“Ra bao lâu thì được về hả anh?”

Câu trả lời là:

“Bao giờ thắng lợi thì về.”

Không ai lúc ấy biết rằng chữ “bao giờ” ấy sẽ kéo dài gần ba thập niên.


2. CHUYẾN ĐI KHÔNG NGỜ DÀI ĐẾN 29 NĂM

Y Ngông lên đường.

Từ Tây Nguyên ra Việt Bắc là một hành trình dài hàng nghìn cây số trong điều kiện chiến tranh.

Ông đi qua nhiều chặng đường rừng, sử dụng nhiều phương tiện khác nhau, nhưng phần lớn vẫn là đi bộ. Khi tới Việt Bắc, ông còn mắc sốt rét ác tính.

Sau nhiều chặng đường, ông đến Tuyên Quang – vùng căn cứ của cuộc kháng chiến chống Pháp.

Đó là lần đầu tiên người con của Buôn Ea Sut bước vào một không gian hoàn toàn khác.

Tây Nguyên với rừng đại ngàn.

Việt Bắc với núi rừng căn cứ địa.

Hai vùng đất cách nhau rất xa.

Nhưng từ đây, cuộc đời Y Ngông sẽ gắn với Việt Bắc trong suốt cuộc kháng chiến chống Pháp.

Trong hồi ký, ông ghi lại một sự thật mà lúc lên đường ông không thể biết:

ông phải 29 năm sau mới có dịp trở lại quê hương.


3. NGƯỜI CON TÂY NGUYÊN GIỮA NÚI RỪNG VIỆT BẮC

Ở Việt Bắc, Y Ngông tiếp tục công tác trong các cơ quan của Trung ương.

Đó là thời kỳ các cơ quan đầu não của Chính phủ và Quốc hội chuyển lên căn cứ địa để lãnh đạo cuộc kháng chiến.

Một người từng sống giữa buôn làng Tây Nguyên giờ phải làm quen với cuộc sống kháng chiến ở Việt Bắc.

Những căn nhà tre, nứa, lá.

Những bữa ăn đạm bạc.

Những ngày cơ quan thiếu lương thực.

Trong hồi ký, Y Ngông nhớ có thời điểm cơ quan Ban Thường trực Quốc hội phải ăn cháo với măng le, rau rừng trong nhiều ngày vì việc vận chuyển lương thực vào căn cứ không kịp.

Đó không phải cuộc sống mà một trí thức từng học ở Sài Gòn quen thuộc.

Nhưng chiến tranh buộc mọi người phải thích nghi.

Và Y Ngông cũng vậy.


4. XA TÂY NGUYÊN NHƯNG KHÔNG XA ĐỒNG BÀO

Điều đáng chú ý là dù rời Tây Nguyên, Y Ngông không rời công việc liên quan đến đồng bào các dân tộc.

Trước khi ra Việt Bắc, ông đã làm Phó Ban Quốc dân thiểu số miền Tây Nam Trung Bộ, phụ trách xây dựng cơ sở vùng địch hậu.

Sau khi ra Việt Bắc, ông tiếp tục công tác trong lĩnh vực dân tộc và Quốc hội.

Có thể nói, ông mang theo Tây Nguyên trong chính công việc của mình.

Ông là một người Êđê giữa Trung ương.

Ông hiểu tiếng nói và phong tục của đồng bào.

Ông từng dịch các tài liệu cách mạng sang tiếng Êđê.

Ông từng đứng trước đồng bào Buôn Ma Thuột trong những ngày Cách mạng tháng Tám.

Và giờ đây, khi ở Việt Bắc, ông trở thành một trong những cán bộ người dân tộc thiểu số tham gia công việc của chính quyền kháng chiến.


5. NHỚ QUÊ NHƯNG KHÔNG THỂ TRỞ VỀ

Có một điều rất đau trong chuyến đi năm 1946.

Y Ngông đi quá gấp.

Ông không kịp gặp cha mẹ, vợ con trước khi rời quê.

Trong hồi ký, ông kể rằng sau khi ông ra Việt Bắc, gia đình có những biến động lớn; người con trai nhỏ của ông được Khu ủy Khu 5 giao cho người khác nuôi dưỡng.

Đó là mặt khác của chiến tranh mà những bản tổng kết chiến dịch khó có thể ghi hết.

Một người cán bộ lên đường vì nhiệm vụ.

Nhưng phía sau là một gia đình phải tự xoay xở trong chiến tranh.

Một đứa trẻ lớn lên khi cha ở cách xa hàng nghìn cây số.

Cha mẹ già đi mà người con không thể về thăm.

Và chính Y Ngông sau này kể rằng cha mẹ ông qua đời khi ông vẫn ở miền Bắc, ông không được nói lời từ biệt cuối cùng.

Hai chữ “xa quê” vì thế không còn là một khái niệm.

Nó trở thành một phần của đời người.


6. CHÍN NĂM KHÁNG CHIẾN Ở VIỆT BẮC

Y Ngông đã ở Việt Bắc suốt cuộc kháng chiến chống Pháp.

Ông không trở lại Tây Nguyên khi những năm tháng chiến tranh ngày càng ác liệt.

Ông tiếp tục công tác ở miền Bắc và đến năm 1954 tham gia phục vụ Chiến dịch Điện Biên Phủ với cương vị Phó Ban Y tế phục vụ chiến dịch.

Như vậy, người con của Tây Nguyên đã đi một vòng rất xa:

Từ Buôn Ma Thuột → Việt Bắc → Điện Biên Phủ.

Từ một người làm công tác dân tộc và Quốc hội, ông bước vào một trong những chiến dịch lớn nhất của cuộc kháng chiến chống Pháp.


7. GIỮA ĐIỆN BIÊN PHỦ, ÔNG VẪN LÀ NGƯỜI TỪ TÂY NGUYÊN ĐẾN

Trong hồi ký về Điện Biên Phủ, Y Ngông kể rất rõ về công việc của mình trên tuyến chuyển thương.

Ông phụ trách một tuyến dài khoảng 200 km, từ Tuần Giáo về Yên Bái, với các trạm chuyển thương bố trí dọc tuyến.

Ông phải đi kiểm tra các trạm.

Đi qua những con đường rừng.

Qua những khu vực bị máy bay đánh phá.

Có lúc đối mặt với lũ dữ.

Có lúc chính ông bị dòng nước cuốn khi dò đường.

Những câu chuyện ấy đã được ông ghi lại trong hồi ký nhiều năm sau và cần được hiểu như lời kể của một nhân chứng về trải nghiệm cá nhân.

Nhưng có một hình ảnh đặc biệt:

Một người Êđê của Tây Nguyên đang đứng giữa chiến trường Tây Bắc.

Ông không chiến đấu bằng súng.

Ông làm nhiệm vụ cứu chữa và chuyển thương.

Những thương binh mà ông chăm sóc có thể đến từ nhiều vùng đất khác nhau.

Nhưng đối với ông, họ đều là những người đang cần được đưa trở về phía sau.


8. SAU ĐIỆN BIÊN PHỦ – VẪN CHƯA THỂ VỀ NHÀ

Ngày 7-5-1954, chiến dịch Điện Biên Phủ kết thúc.

Người ta có thể nghĩ rằng giờ đây Y Ngông sẽ trở về Tây Nguyên.

Nhưng không.

Ông vẫn ở lại miền Bắc.

Từ 1955 đến 1967, ông làm Giám đốc Trường Dân tộc Trung ương. Sau đó, từ 1968 đến 1975, ông làm Phó Giám đốc rồi Giám đốc Trường Học sinh miền Nam tại Quế Lâm, Trung Quốc.

Công việc của ông thay đổi.

Từ chiến trường sang giáo dục.

Từ chăm sóc thương binh sang chăm sóc và đào tạo học sinh.

Nhưng mục tiêu vẫn gắn với miền Nam và đồng bào các dân tộc.

Theo Báo Đắk Lắk, trong những năm 1954–1975, ông tham gia nuôi dạy, giáo dục hàng nghìn học sinh miền Nam, góp phần đào tạo một lớp cán bộ để sau ngày thống nhất trở về xây dựng quê hương.

Và trong số những quê hương mà những người học sinh ấy sẽ trở về, có Tây Nguyên.


9. MỘT GIA ĐÌNH THU NHỎ CỦA MIỀN NAM

Trong hồi ký, Y Ngông từng mô tả môi trường học sinh miền Nam mà ông công tác như một “gia đình thu nhỏ” của các dân tộc miền Nam, trải dài từ Trường Sơn, Tây Nguyên tới đồng bằng sông Cửu Long.

Điều ấy có ý nghĩa đặc biệt với một người đã xa quê quá lâu.

Ông không sống bên gia đình ruột thịt của mình.

Nhưng ông sống giữa một thế hệ trẻ miền Nam cũng đang xa quê.

Những học sinh ấy rời miền Nam trong chiến tranh.

Họ học tập ở miền Bắc hoặc Quế Lâm.

Họ lớn lên trong một môi trường mà người thầy không chỉ truyền kiến thức mà còn phải chăm sóc đời sống.

Y Ngông hiểu cảm giác của những người xa quê.

Bởi chính ông cũng đang sống trong hoàn cảnh ấy.


10. 29 NĂM – MỘT THẾ HỆ ĐÃ LỚN LÊN

Hãy thử hình dung khoảng thời gian ấy.

Năm 1946, Y Ngông rời Tây Nguyên.

Ông là một người đàn ông còn trẻ, đã có gia đình và một người con nhỏ.

Đến năm 1975, khi ông trở về, 29 năm đã trôi qua.

Một thế hệ đã trưởng thành.

Những người bạn cũ có người đã hy sinh.

Những người thân có người không còn.

Buôn làng đã thay đổi.

Đất nước đã trải qua hai cuộc chiến tranh liên tiếp.

Và chính Y Ngông cũng đã trở thành một con người khác.

Ông không còn là người cán bộ trẻ của Đắk Lắk năm 1946.

Ông đã đi qua Quốc hội khóa I.

Đi qua Việt Bắc.

Đi qua Điện Biên Phủ.

Đi qua giáo dục dân tộc.

Đi qua trường học sinh miền Nam.

Và bây giờ, ông chuẩn bị trở lại nơi tất cả bắt đầu.


11. NĂM 1975 – CHUYẾN ĐI NGƯỢC VỀ PHÍA TÂY NGUYÊN

Năm 1975, đất nước thống nhất.

Y Ngông cuối cùng cũng có thể trở về.

Sau gần ba thập niên, con đường trở về Tây Nguyên hẳn không còn giống con đường ông từng rời đi.

Nhưng với ông, đó vẫn là con đường về nhà.

Các nguồn tư liệu về cuộc đời ông đều ghi nhận năm 1975 là thời điểm ông trở lại Tây Nguyên sau 29 năm xa quê. Chính hồi ký của ông nhấn mạnh rằng ông không ngờ chuyến đi Việt Bắc năm 1946 lại kéo dài đến 29 năm.

Chân dung Y Ngông Niê Kdăm – người con Êđê của Đắk Lắk. Ảnh tư liệu.

Có lẽ không cần phải tưởng tượng thêm những lời nói hay cảm xúc mà tư liệu không ghi lại.

Chỉ riêng sự kiện 29 năm sau mới trở về đã đủ sức nói lên rất nhiều điều.


12. NHƯNG QUÊ HƯƠNG KHÔNG CÒN NGUYÊN VẸN NHƯ NGÀY ÔNG RA ĐI

Chiến tranh đã lấy đi rất nhiều người.

Gia đình ông cũng chịu những mất mát.

Nhưng Tây Nguyên vẫn còn đó.

Buôn làng vẫn còn đó.

Và bây giờ, vùng đất ấy cần những người có kiến thức và kinh nghiệm trở về xây dựng.

Y Ngông không trở về để nghỉ ngơi.

Ông tiếp tục công tác.

Năm 1976, ông làm Phó Chủ tịch UBND tỉnh Đắk Lắk; năm 1978 trở thành Chủ tịch UBND tỉnh. Từ năm 1979 đến 1986, ông giữ cương vị Bí thư Tỉnh ủy Đắk Lắk.

Người từng rời Tây Nguyên năm 1946 với tư cách một cán bộ trẻ giờ trở lại với trách nhiệm lãnh đạo chính quê hương mình.


13. TỪ NGƯỜI RA ĐI ĐẾN NGƯỜI XÂY DỰNG QUÊ HƯƠNG

Sau 1975, công việc của Y Ngông trải rộng từ chính quyền, giáo dục đến công tác dân tộc.

Ông tham gia xây dựng lại hệ thống giáo dục ở Đắk Lắk.

Năm 1987, ông trở thành Hiệu trưởng Trường Đại học Tây Nguyên. Năm 1988, ông giữ cương vị Chủ tịch Hội đồng Dân tộc của Quốc hội khóa VIII và tiếp tục ở khóa IX.

Điều đáng chú ý là khi được giao phụ trách Đại học Tây Nguyên, ông xem đó như một sự trở lại với sự nghiệp giáo dục.

Một tư liệu hồi ký cho biết khi nhận quyết định làm Hiệu trưởng Đại học Tây Nguyên, ông chọn ngày 19-5-1987 để bắt đầu nhiệm vụ mới.

Một vòng đời gần như khép lại:

Người con của buôn làng đi học.
Người trí thức đi làm cách mạng.
Người cán bộ rời quê ra Việt Bắc.
Người thầy thuốc đi qua Điện Biên Phủ.
Người thầy giáo đào tạo học sinh miền Nam.
Và cuối cùng, người trí thức ấy trở về xây dựng Tây Nguyên.


14. 29 NĂM KHÔNG CHỈ LÀ MỘT CON SỐ

Khi kể về Y Ngông Niê Kdăm, con số 29 năm rất dễ được nhắc đến như một chi tiết đặc biệt.

Nhưng đằng sau nó là cả một cuộc đời.

Nếu ông rời quê năm 1946 và trở về năm 1975, thì trong khoảng thời gian ấy:

Tây Nguyên đã trải qua chiến tranh.

Việt Nam đã trải qua Điện Biên Phủ.

Đất nước bước vào một cuộc chiến tranh mới.

Những học sinh miền Nam mà ông nuôi dạy đã trưởng thành.

Và chính ông đã đi từ một cán bộ trẻ trở thành một nhà giáo, nhà hoạt động chính trị và cán bộ dân tộc có nhiều cương vị quan trọng.

Nhưng trong ký ức của ông, quê hương vẫn luôn tồn tại.

Bởi ngay từ lúc nhận lệnh đi Việt Bắc, điều khiến ông chần chừ không phải là đường xa.

Mà là câu hỏi:

bao giờ mình mới được trở về?


15. CUỘC TRỞ VỀ KHÔNG PHẢI LÀ ĐIỂM KẾT THÚC

Năm 1975 không phải đoạn cuối của câu chuyện.

Nó là điểm bắt đầu của một giai đoạn khác.

Y Ngông đã dành những năm còn lại để làm việc tại chính vùng đất mà ông từng phải rời đi.

Ông tham gia quản lý tỉnh.

Làm công tác giáo dục.

Làm công tác dân tộc.

Tham gia Quốc hội.

Và góp phần xây dựng Đại học Tây Nguyên.

Như vậy, lời hứa năm 1946 — “bao giờ thắng lợi thì về” — cuối cùng đã trở thành hiện thực.

Nhưng khi trở về, ông không còn là người ra đi năm nào nữa.

Ông trở về với hành trang của 29 năm kháng chiến và công tác.


LỜI KẾT

Năm 1946, Y Ngông Niê Kdăm đứng trước một lựa chọn khó khăn.

Ở lại Tây Nguyên, nơi có gia đình và đồng bào.

Hay lên đường ra Việt Bắc theo nhiệm vụ của Quốc hội và Chính phủ.

Ông đã đi.

Và ông không biết rằng mình sẽ phải xa quê 29 năm.

https://images.openai.com/static-rsc-4/bJIA1bisYa6wM8uuI53NshF7-ySv3pFnyvaK7Tn6RTTQ7igNjroAUut0CqPsY7EqP7OgJJFJIjOzweTgifo1SdKD1_YbnFlqgEtdyvktYx41TBncXptl3iJDs1UutqUlRCgJaKnxG8bPoxB7rOQS2sDNmhxfAKg7JRpXK6AL39sVah_EzUWBVwt48NlH6_Kg?purpose=fullsizehttps://images.openai.com/static-rsc-4/n1UbGcgnEFToPEPmBQKfWKszSHG2yCPkvdDHx3cRStJWhkhANR_6MLKq-Kpyh05g1BTjepTYT3In1f_csoKmbu-u6sBOOMK2kgL9qfW9p2aKSMYBCm0YSSQ3X98mDxFts0xiyBSFoYE-Gxk1-Cxvywuwy9Ijtod0dZasUYMT0uZbxMFM1Z_47ZHgJM49m2dc?purpose=fullsizehttps://images.openai.com/static-rsc-4/jIbBA6tOqFlZuOCt9_xcMZny2IAUQrkMnq624s7Y27dE0JcJ4D6Xx5JQ0WOt0lDTOxy9dNsDyVqQXWqyO5M9xQV6hpJ-wrx3DwCimwNXetXDSvoxpeGxNbFUjx16vSf-9ALgMle906ER1Wyvi7lUfqH2aWbm9mKJChXhONUQG-0AqzHx5jENdLR2rsSc9bvP?purpose=fullsize

Buôn Ma Thuột và Đắk Lắk trong những năm tháng chiến tranh – hình ảnh tư liệu về quê hương nơi Y Ngông Niê Kdăm trở về năm 1975.

Hai mươi chín năm ấy, ông không sống một cuộc đời bình thường.

Ông đi qua Việt Bắc.

Tham gia kháng chiến.

Có mặt tại Điện Biên Phủ.

Làm công tác y tế.

Làm giáo dục.

Nuôi dạy học sinh miền Nam.

Và cuối cùng, sau ngày đất nước thống nhất, ông trở lại Tây Nguyên.

Điều đặc biệt nhất trong câu chuyện này không phải là ông đã giữ bao nhiêu chức vụ sau đó.

Mà là một người con của buôn Ea Sut đã rời quê khi đất nước còn chiến tranh và trở về khi chiến tranh đã kết thúc.

Ông ra đi khi còn trẻ.

Ông trở về khi một thế hệ mới đã trưởng thành.

Cha mẹ ông không còn để đón con.

Những người thân, đồng đội và bạn bè cũng có người đã nằm lại.

Nhưng quê hương vẫn còn.

Và ông lại bắt đầu làm việc.

Có lẽ đó là ý nghĩa sâu nhất của hai chữ “trở về” trong cuộc đời Y Ngông Niê Kdăm.

Không chỉ là trở lại một địa phương trên bản đồ.

Mà là trở lại với đồng bào, với buôn làng và với trách nhiệm xây dựng vùng đất mà mình đã mang theo trong ký ức suốt 29 năm.

Y Ngông Niê Kdăm qua đời ngày 9-5-2001 tại Thành phố Hồ Chí Minh. Nhưng cuộc đời ông để lại một hành trình rất đặc biệt của người trí thức Êđê: từ buôn làng bước ra với cách mạng, đi qua những năm tháng kháng chiến và cuối cùng trở về để góp phần xây dựng chính quê hương mình.

Hai mươi chín năm xa quê.
Nhưng Tây Nguyên chưa bao giờ xa khỏi cuộc đời ông.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn