Y NGÔNG NIÊ KDĂM – NGƯỜI BÁC SĨ ÊĐÊ ĐI TỪ BUÔN LÀNG ĐẾN CHIẾN DỊCH ĐIỆN BIÊN PHỦ
Y Ngông Niê Kdăm (1922–2001) là một trí thức, bác sĩ người Êđê, sớm tham gia cách mạng tại Đắk Lắk. Từ những ngày đầu giành chính quyền, ông bước vào hoạt động xây dựng cơ sở vùng địch hậu, rồi ra Việt Bắc và trực tiếp tham gia phục vụ chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 với vai trò cán bộ y tế và phụ trách một tuyến chuyển thương dài khoảng 200 km.
Thời kỳ lịch sử: 1941–1954, trọng tâm từ Cách mạng tháng Tám 1945 đến Chiến dịch Điện Biên Phủ.
1. CẬU BÉ ÊĐÊ VÀ CON ĐƯỜNG ĐẾN TRƯỜNG Y
Y Ngông Niê Kdăm sinh ngày 13-8-1922, tại buôn Ea Sut, vùng Cư M'gar, Đắk Lắk, trong một gia đình nông dân Êđê.
Cha mất sớm. Tuổi thơ của ông không phải là tuổi thơ của một gia đình giàu có. Nhưng ông có cơ hội học tập.
Từ năm 1930 đến 1936, Y Ngông theo học trường Pháp – Đê tại Buôn Ma Thuột. Khi còn là học sinh, ông đã tham gia các hoạt động đấu tranh của học sinh, trong đó có những yêu cầu về điều kiện học tập, ăn ở và quyền được học tiếng mẹ đẻ. Sau đó ông học tại Quy Nhơn và tiếp tục tham gia các hoạt động xã hội, truyền bá chữ Quốc ngữ.
Năm 1941, Y Ngông vào Sài Gòn học tại Trường Y khoa Đông Dương.
Đối với một thanh niên Êđê xuất thân từ buôn làng Tây Nguyên lúc ấy, việc bước vào trường y là một con đường rất đặc biệt.
Nhưng ông không chọn cuộc sống xa quê.
Sau khi tốt nghiệp, Y Ngông trở về Đắk Lắk làm việc.
Và chính tại quê hương, con đường của người thầy thuốc bắt đầu gắn với con đường cách mạng.
2. NGƯỜI THẦY THUỐC ĐI VÀO PHONG TRÀO CÁCH MẠNG
Sau khi trở về Đắk Lắk, Y Ngông tham gia Hội Thanh niên Cứu quốc và Hội Truyền bá Quốc ngữ của tỉnh.
Tháng 3-1945, ông cùng Y Wang Mlô Duôn Du dịch Điều lệ Mặt trận Việt Minh ra tiếng Pháp và tiếng Êđê.
Đó là một công việc tưởng như thuộc về ngôn ngữ.
Nhưng trong hoàn cảnh lúc ấy, ngôn ngữ lại trở thành một phương tiện đưa tư tưởng cách mạng đến với đồng bào.
Tháng 5-1945, Y Ngông làm Chủ nhiệm Việt Minh thị xã Buôn Ma Thuột.
Khi Cách mạng tháng Tám thành công, ông tham gia Ủy ban nhân dân cách mạng lâm thời tỉnh Đắk Lắk, đảm nhiệm công tác tuyên truyền và sau đó là Phó Chủ tịch Ủy ban cách mạng lâm thời tỉnh.
Một người vừa có nghề y, vừa biết tiếng Pháp, tiếng Kinh và tiếng Êđê, lại có quan hệ với đồng bào các dân tộc, trở thành một cán bộ có vai trò đặc biệt trong những ngày chính quyền cách mạng còn rất non trẻ.
3. NGÀY ĐỘC LẬP VÀ LỜI THỀ BẰNG TIẾNG ÊĐÊ
Sau ngày 2-9-1945, nhiệm vụ trước mắt không chỉ là xây dựng chính quyền.
Đó còn là làm cho người dân ở những vùng xa xôi hiểu rằng một nhà nước mới đã ra đời.
Theo các tư liệu về Y Ngông Niê Kdăm, tại Buôn Ma Thuột, ông đã dịch Tuyên ngôn Độc lập sang tiếng Êđê và đọc lời thề của đồng bào các dân tộc Đắk Lắk quyết tâm bảo vệ nền độc lập.
Đây là một chi tiết rất đáng nhớ.
Bởi Tuyên ngôn Độc lập được đọc tại Hà Nội bằng tiếng Việt.
Còn ở Buôn Ma Thuột, tinh thần của bản tuyên ngôn ấy được chuyển sang một ngôn ngữ của núi rừng Tây Nguyên.
Một nền độc lập muốn tồn tại không thể chỉ được tuyên bố ở một thành phố.
Nó phải được người dân ở từng vùng đất hiểu và tiếp nhận.
Với Y Ngông, tiếng Êđê trở thành một cây cầu nối giữa chính quyền cách mạng và đồng bào.
4. NGƯỜI ĐẠI BIỂU CỦA BUÔN LÀNG
Ngày 6-1-1946, cuộc Tổng tuyển cử đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa được tổ chức.
Y Ngông Niê Kdăm và Y Wang Mlô Duôn Du trở thành hai đại biểu Quốc hội đầu tiên của Đắk Lắk.
Tại kỳ họp thứ nhất Quốc hội khóa I, Y Ngông được bầu vào Ban Thường trực Quốc hội.
Nhưng Quốc hội không khiến ông rời khỏi thực tế chiến trường.
Đầu năm 1946, ông được giao làm Phó Ban Quốc dân thiểu số miền Tây Nam Trung Bộ, phụ trách xây dựng cơ sở vùng địch hậu.
Đó là công việc rất khác với công việc của một đại biểu ngồi trong hội trường.
Ông phải đi vào những nơi chiến tranh đang lan tới.
Phải tìm cách giữ liên lạc với đồng bào.
Phải xây dựng cơ sở.
Phải làm việc trong những địa bàn mà chính quyền cách mạng chưa có điều kiện kiểm soát ổn định.
Và ông đã bắt đầu bước vào một cuộc chiến khác — cuộc chiến ở phía sau chiến tuyến.
5. TỪ NGƯỜI BÁC SĨ ĐẾN CÁN BỘ VÙNG ĐỊCH HẬU
Cuối năm 1946, Y Ngông được giao nhiệm vụ tại Nha Dân tộc thiểu số Trung ương.
Nhưng con đường của ông không phải con đường hành chính thuần túy.
Những năm đầu kháng chiến chống Pháp, vấn đề dân tộc và xây dựng cơ sở ở các vùng đồng bào thiểu số có ý nghĩa rất quan trọng.
Y Ngông có một lợi thế đặc biệt:
Ông là người Êđê.
Ông hiểu phong tục.
Hiểu tiếng nói.
Hiểu đời sống buôn làng.
Và đồng thời ông có trình độ của một trí thức được đào tạo bài bản.
Đó là sự kết hợp hiếm có.
Từ một người thầy thuốc, ông trở thành một cán bộ vừa làm công tác dân tộc, vừa tham gia hoạt động cách mạng ở nhiều địa bàn.
6. MỘT NGƯỜI ÊĐÊ TRÊN ĐƯỜNG RA VIỆT BẮC
Cuối năm 1946, Y Ngông nhận lệnh ra Việt Bắc công tác bên cạnh Chính phủ và Quốc hội.
Đây là một quyết định không dễ dàng.
Trong hồi ký, ông kể rằng bản thân từng chần chừ bởi người Êđê ít khi đi xa gia đình, trong khi lần này ông phải rời quê hương mà không biết bao giờ có thể trở lại.
Nhưng cuối cùng ông lên đường.
Đường từ Tây Nguyên ra Việt Bắc là một hành trình dài.
Ông đi qua nhiều chặng rừng, nhiều phương tiện, có những đoạn phải đi bộ.
Đến Việt Bắc, ông còn bị sốt rét ác tính.
Có lẽ lúc ấy ông cũng chưa thể biết rằng mình sẽ phải xa Tây Nguyên lâu đến như vậy.
Mãi 29 năm sau, ông mới thực sự trở lại quê hương.
7. NHỮNG NĂM Ở VIỆT BẮC
Từ một bác sĩ ở Buôn Ma Thuột, Y Ngông trở thành một cán bộ làm việc ở trung tâm của cuộc kháng chiến.
Nhưng nghề y vẫn không rời khỏi ông.
Trong chiến tranh, kiến thức y khoa của ông có một giá trị đặc biệt.
Người lính có thể chiến đấu ngoài mặt trận.
Nhưng phía sau những trận đánh là hàng nghìn người bị thương cần được cứu chữa, vận chuyển và chăm sóc.
Và đến năm 1954, Y Ngông sẽ trực tiếp bước vào công việc ấy tại chiến trường Điện Biên Phủ.
8. ĐƯỜNG RA ĐIỆN BIÊN PHỦ
Năm 1954, Y Ngông được cử làm Phó Ban Y tế phục vụ Chiến dịch Điện Biên Phủ.
Đây là một trong những nhiệm vụ đặc biệt nhất của cuộc đời ông.
Một hồi ức được Báo Quân đội nhân dân đăng lại cho biết đoàn tải thương phục vụ chiến dịch có hơn 30 bác sĩ, y tá, hộ lý; đoàn do bác sĩ Đoàn Liên Thanh phụ trách, hai phó đoàn là bác sĩ Mẫu Đơn và Y Ngông Niê Kdăm, khi đó kiêm chính trị viên.
Y Ngông không đứng ở một bệnh viện hậu phương xa chiến trường.
Ông đi vào tuyến vận chuyển thương binh.
Và ở đó, chiến tranh hiện ra bằng một hình thức rất khác.
Không phải những mũi tiến công.
Không phải những cao điểm.
Mà là những cáng thương.
Những người lính bị thương.
Những con đường rừng.
Và những con người phải đưa thương binh ra khỏi vùng chiến sự bằng chính đôi vai của mình.
9. TUYẾN ĐƯỜNG 200 KM
Theo hồi ký của Y Ngông, trong Chiến dịch Điện Biên Phủ, ông phụ trách một tuyến chuyển thương dài khoảng 200 km, từ Tuần Giáo về Yên Bái.
Cứ khoảng 10 km lại bố trí một trạm tiếp nhận thương binh.
Ông phải đi kiểm tra các trạm liên tục, không kể ngày đêm, mưa gió.
Hãy hình dung con đường ấy.
Một người bị thương từ chiến trường Điện Biên Phủ được đưa ra phía sau.
Từ cáng này sang cáng khác.
Từ trạm này sang trạm khác.
Mỗi đoạn đường đều cần người.
Mỗi trạm đều cần thuốc.
Cần người chăm sóc.
Cần người vận chuyển.
Cần lương thực.
Và quan trọng nhất là cần một hệ thống không được phép ngừng lại.
Bởi phía trước vẫn còn những trận đánh.
Và phía sau vẫn còn những người đang chờ được cứu.
10. BOM NỔ CHẬM VÀ NHỮNG CON ĐƯỜNG KHÔNG AN TOÀN
Trong hồi ký, Y Ngông kể rằng trên tuyến chuyển thương, máy bay đối phương đánh phá và bom nổ chậm được rải trên đường.
Có những nơi công binh chưa kịp tháo gỡ hết nhưng đoàn vẫn phải tìm cách đi qua để đưa thương binh về phía sau.
Đó là một dạng nguy hiểm rất khác.
Người lính ngoài mặt trận biết mình đang ở trong trận đánh.
Nhưng người làm công tác tải thương cũng phải đối mặt với bom đạn trên đường.
Mỗi chuyến đi là một cuộc vượt qua những đoạn đường chưa chắc còn an toàn.
Mà phía sau họ là những người không thể tự mình đi được.
11. LẦN NGÃ XUỐNG GIỮA DÒNG NƯỚC
Có một đoạn trong hồi ký của Y Ngông đặc biệt ám ảnh.
Trên đường kiểm tra tuyến, đoàn đến khu vực đèo Lũng Lô thì gặp nước lũ.
Ông ngăn mọi người lại để tự mình dò đường trước.
Khi đi giữa dòng nước chảy xiết, cây gậy chống bị trượt khỏi tay.
Ông bị cuốn vào dòng nước xoáy.
May mắn là ông mắc lại được vào một bụi cây.
Những người đi cùng lao tới cứu.
Ông được đưa lên bờ trong tình trạng kiệt sức, rồi được làm hô hấp nhân tạo.
Sau đó, ông lại tiếp tục lên đường.
Đây là một chi tiết lấy từ chính hồi ký của Y Ngông, vì vậy cần hiểu nó như lời kể hồi tưởng của nhân chứng, chứ không phải một báo cáo tác chiến độc lập.
Nhưng nó cho thấy một điều rất cụ thể:
người phụ trách tuyến chuyển thương không chỉ ngồi ở một trạm.
Ông đi dọc tuyến.
Kiểm tra từng chặng.
Và chính ông cũng phải đối mặt với hiểm nguy của con đường mà những người tải thương đang đi.
12. MỖI CHIẾC CÁNG LÀ MỘT GIA ĐÌNH NHỎ
Một tư liệu của Quân đội nhân dân ghi lại hồi ức về đoàn tải thương Điện Biên Phủ: mỗi cáng thương thường có khoảng năm người phụ trách, họ tự nấu ăn, chăm sóc thương binh và thay nhau cáng trên những chặng đường dài.
Không có những phương tiện hiện đại.
Không có xe cứu thương như chiến tranh hiện đại.
Chủ yếu vẫn là con người.
Đôi chân.
Đôi vai.
Những chiếc cáng.
Và sự kiên trì.
Đằng sau chiến thắng Điện Biên Phủ vì thế không chỉ có những người cầm súng.
Còn có những người khiêng cáng.
Những y tá.
Những hộ lý.
Những bác sĩ.
Những dân công.
Những người dẫn đường.
Họ tạo nên một hệ thống hậu cần và quân y giúp thương binh được đưa ra khỏi chiến trường.
13. NGƯỜI ÊĐÊ TRÊN CHIẾN TRƯỜNG ĐIỆN BIÊN
Điều khiến câu chuyện của Y Ngông Niê Kdăm đặc biệt hơn nữa là ông đến Điện Biên Phủ từ một vùng đất rất xa.
Ông là người Êđê của Tây Nguyên.
Nhưng năm 1954, ông có mặt giữa chiến trường Tây Bắc.
Trong hồi ký, ông viết về cảm giác khi chứng kiến những đoàn người và đoàn quân nối nhau ra tiền tuyến, và tự hào vì mình — một người Êđê thuộc Tây Nguyên miền Nam — cũng có mặt trong đoàn quân ấy.
Đó là một hình ảnh rất đẹp của cuộc kháng chiến:
Một người con của cao nguyên Tây Nguyên đứng giữa núi rừng Tây Bắc.
Không phải để chiến đấu bằng khẩu súng.
Mà bằng nghề y.
Bằng trách nhiệm với thương binh.
Bằng những chuyến đi trên tuyến đường mà mỗi ngày đều có thể gặp bom đạn, lũ rừng và kiệt sức.
14. SAU CHIẾN THẮNG, NHỮNG NGƯỜI KHÔNG CÒN TRỞ VỀ
Ngày 7-5-1954, chiến dịch Điện Biên Phủ kết thúc.
Nhưng đối với những người làm công tác quân y, chiến thắng chưa phải là lúc mọi việc dừng lại.
Thương binh vẫn cần được chuyển về.
Vẫn phải chăm sóc.
Vẫn phải điều trị.
Vẫn phải đưa họ trở lại hậu phương.
Trong hồi ký, Y Ngông nhớ đến những đồng đội đã hy sinh khi ông trở về Hà Nội sau chiến thắng.
Ông đã chứng kiến ngày hòa bình nhưng cũng hiểu rằng rất nhiều người đã không thể nhìn thấy ngày ấy.
Đó là một nghịch lý của mọi cuộc chiến:
Người sống trở về mang theo niềm vui chiến thắng.
Nhưng niềm vui ấy luôn có một khoảng trống dành cho những người đã nằm lại.
15. TỪ ĐIỆN BIÊN PHỦ ĐẾN NHỮNG NĂM DẠY HỌC
Sau năm 1954, Y Ngông Niê Kdăm không trở lại ngay Tây Nguyên.
Ông tiếp tục đảm nhiệm những công việc liên quan đến giáo dục và đào tạo.
Từ năm 1955 đến 1967, ông làm Giám đốc Trường Dân tộc Trung ương.
Từ năm 1968 đến 1975, ông làm Phó Giám đốc rồi Giám đốc Trường Học sinh miền Nam tại Quế Lâm, Trung Quốc.
Nghề y của ông dần nhường vị trí trung tâm cho nghề giáo dục.
Nhưng mục tiêu không thay đổi nhiều:
đào tạo con người cho những vùng đất mà ông hiểu rõ nhất — Tây Nguyên và đồng bào các dân tộc.
Sau này, ông còn góp phần quan trọng vào việc xây dựng hệ thống giáo dục ở Đắk Lắk và Đại học Tây Nguyên.
16. 29 NĂM SAU MỚI TRỞ LẠI QUÊ HƯƠNG
Một trong những chi tiết xúc động nhất trong hồi ký Y Ngông là con số:
29 năm.
Năm 1946, ông rời Tây Nguyên ra Việt Bắc.
Năm 1954, ông vẫn còn ở miền Bắc.
Và mãi đến năm 1975, sau khi đất nước thống nhất, ông mới có cơ hội trở về quê hương.
Gần ba thập niên.
Đủ để một đứa trẻ lớn thành người trưởng thành.
Đủ để một cuộc chiến đi qua cả một thế hệ.
Và đủ để người con của buôn Ea Sut trở về với quê hương trong một hoàn cảnh hoàn toàn khác.
17. NGƯỜI TRÍ THỨC TRỞ VỀ VỚI TÂY NGUYÊN
Sau năm 1975, Y Ngông Niê Kdăm trở lại Đắk Lắk và tiếp tục đảm nhiệm nhiều cương vị.
Ông từng là Phó Chủ tịch rồi Chủ tịch UBND tỉnh Đắk Lắk, sau đó là Bí thư Tỉnh ủy Đắk Lắk.
Ông cũng giữ chức Thứ trưởng Bộ Giáo dục, sau đó là Hiệu trưởng Trường Đại học Tây Nguyên và Chủ tịch Hội đồng Dân tộc của Quốc hội. Ông là đại biểu Quốc hội liên tục từ khóa I đến khóa IX.
Nhưng nếu nhìn lại cuộc đời ông từ điểm xuất phát, có thể thấy một đường dây rất rõ:
buôn làng → giáo dục → y khoa → cách mạng → Quốc hội → chiến trường → giáo dục → trở về Tây Nguyên.
Không có một vai trò nào hoàn toàn tách khỏi những vai trò trước đó.
18. MỘT CUỘC ĐỜI KHÔNG CHỈ ĐƯỢC ĐO BẰNG CHỨC VỤ
Y Ngông Niê Kdăm sau này trở thành một nhân vật có nhiều chức vụ quan trọng.
Nhưng nếu chỉ kể tên chức vụ, câu chuyện sẽ mất đi phần quan trọng nhất.
Bởi trước khi trở thành Chủ tịch Hội đồng Dân tộc của Quốc hội, ông từng là một cậu bé Êđê học trong trường Pháp – Đê.
Trước khi trở thành cán bộ cấp cao, ông từng là một thanh niên học y.
Trước khi trở thành người đứng đầu nhiều cơ quan, ông từng đi vào vùng địch hậu.
Và trước khi được biết đến như một nhà giáo, ông từng đi trên tuyến đường Điện Biên để kiểm tra các trạm chuyển thương.
Một cuộc đời như vậy cho thấy hình ảnh của một lớp trí thức dân tộc thiểu số đã tham gia cách mạng từ rất sớm và sau đó tiếp tục phục vụ đất nước trong nhiều lĩnh vực.
LỜI KẾT
Y Ngông Niê Kdăm sinh ra ở một buôn làng Êđê.
Ông đi học.
Trở thành thầy thuốc.
Rồi trở thành người hoạt động cách mạng.
Ông dịch những văn bản cách mạng sang tiếng Êđê.
Ông tham gia giành chính quyền ở Buôn Ma Thuột.
Ông trở thành một trong những đại biểu Quốc hội đầu tiên của Đắk Lắk.
Ông rời Tây Nguyên ra Việt Bắc và tưởng rằng chuyến đi ấy chỉ là một nhiệm vụ.
Nhưng ông phải xa quê 29 năm.
Rồi năm 1954, người bác sĩ Êđê ấy lại có mặt ở Điện Biên Phủ.
Không đứng trên một cao điểm.
Không cầm súng xung phong.
Mà đi giữa những chiếc cáng thương.
Đi dọc tuyến đường khoảng 200 km.
Kiểm tra những trạm chuyển thương.
Đối mặt với bom đạn, lũ rừng và những con đường hiểm nguy.
Và có lẽ chính ở đó, giữa những con đường đầy bom đạn, người ta thấy rõ nhất một điều:
chiến tranh không chỉ được quyết định bởi người nổ súng.
Có những người chiến đấu bằng cách cứu lấy một mạng người.
Có những người chiến đấu bằng cách đưa một thương binh vượt qua thêm một con suối.
Có những người chiến đấu bằng cách giữ cho một chiếc cáng không dừng lại giữa đường.
Y Ngông Niê Kdăm đã đi qua chiến tranh theo cách ấy.
Từ buôn Ea Sut của người Êđê, ông đi tới những chiến trường xa xôi nhất của cuộc kháng chiến.
Và sau tất cả, ông lại trở về với Tây Nguyên — nơi cuộc đời ông bắt đầu.
Ông mất ngày 9-5-2001, tại Thành phố Hồ Chí Minh, thọ 78 tuổi. Ông được Nhà nước trao tặng Huân chương Hồ Chí Minh, Huân chương Độc lập hạng Nhì và danh hiệu Nhà giáo Nhân dân.
Một người con của buôn làng.
Một bác sĩ.
Một người lính trên tuyến tải thương.
Một nhà giáo.
Và một người đã dành gần trọn cuộc đời để đưa tiếng nói, tri thức và cơ hội học tập trở lại với đồng bào Tây Nguyên.



