Y NGÔNG NIÊ KDĂM VÀ TRƯỜNG DÂN TỘC TRUNG ƯƠNG – HƠN MƯỜI NĂM NUÔI DẠY NHỮNG ĐỨA TRẺ TỪ BUÔN LÀNG
Sau Hiệp định Genève, hàng loạt cán bộ, học sinh miền Nam phải xa quê hương để ra miền Bắc học tập. Trong số những người chăm lo cho thế hệ ấy có Y Ngông Niê Kdăm – người con Êđê đã dành hơn một thập niên gắn bó với công việc giáo dục, đặc biệt là những học sinh dân tộc thiểu số miền Nam. Ở đó, ông không chỉ lo chuyện sách vở. Ông cùng đội ngũ giáo viên phải chăm từng bữa ăn, giấc ngủ, dạy những đứa trẻ từ núi rừng làm quen với một cuộc sống hoàn toàn khác – để rồi từ những mái trường ấy, nhiều em trưởng thành và trở về phục vụ quê hương.
1955–1967 – từ những năm đầu xây dựng Trường Dân tộc Trung ương đến khi nhà trường sơ tán sang Quế Lâm trong chiến tranh phá hoại.
1. NHỮNG ĐỨA TRẺ TỪ PHÍA NAM RA BẮC
Sau năm 1954, một nhiệm vụ đặc biệt được đặt ra: đào tạo con em cán bộ và đồng bào các dân tộc miền Nam trong điều kiện phải xa quê hương.
Y Ngông Niê Kdăm khi ấy đã không còn là một thanh niên của buôn Ea Sut ngày nào.
Ông đã trải qua Cách mạng Tháng Tám, tham gia công tác ở Tây Nguyên, trở thành đại biểu Quốc hội khóa I và ra Việt Bắc làm việc. Ông hiểu rất rõ cảm giác của một người phải rời quê hương.
Bản thân ông từng rời Tây Nguyên trong những năm kháng chiến và mang theo nỗi nhớ buôn làng suốt nhiều năm.
Vì thế, khi gắn bó với công tác giáo dục, những học sinh dân tộc miền Nam đối với ông không đơn thuần là những cái tên trong danh sách nhà trường.
Đó là những đứa trẻ cũng đang mang theo một quê hương rất xa.
Báo Đắk Lắk ghi nhận rằng trong những năm 1954–1975, Y Ngông Niê Kdăm tham gia nuôi dạy học sinh dân tộc thiểu số miền Nam tại Trường Cán bộ dân tộc thiểu số Trung ương, sau đó tiếp tục gắn bó với học sinh miền Nam tại khu giáo học xá Quế Lâm.
2. MỘT NGÔI TRƯỜNG KHÔNG CHỈ DẠY CHỮ
Những học sinh từ miền Nam ra Bắc có hoàn cảnh rất khác nhau.
Có em là con cán bộ đang hoạt động trong chiến trường.
Có em từ những buôn làng Tây Nguyên.
Có em từ những vùng căn cứ, từ những gia đình đã trải qua chiến tranh.
Nhiều em còn rất nhỏ.
Và với những đứa trẻ ấy, miền Bắc không chỉ là một nơi học tập.
Đó là một thế giới hoàn toàn mới.
Trong hồi ký, Y Ngông Niê Kdăm kể rằng khi trường chuyển về cơ sở mới ở Phùng Khoan, gần Thanh Xuân, khoảng đầu những năm 1960, nhà trường quản lý hơn một nghìn học sinh hệ phổ thông từ cấp I đến cấp III, cùng một hệ sư phạm. Học sinh cấp I ở nội trú nên nhà trường còn phải có đội ngũ bảo mẫu chăm sóc.
Có những việc tưởng như rất nhỏ nhưng với một đứa trẻ từ chiến khu ra lại hoàn toàn xa lạ.
Từ việc sử dụng vòi nước máy.
Đến việc sử dụng nhà vệ sinh.
Từ chuyện ăn uống, ngủ nghỉ.
Đến chuyện tự chăm sóc bản thân.
Y Ngông nhớ rằng có những học sinh từ núi rừng chiến đấu ra thủ đô, mọi thứ đều bỡ ngỡ, phải được hướng dẫn từ những việc đơn giản nhất. Đội ngũ giáo viên, cán bộ và công nhân viên nhà trường, phần lớn là những người miền Nam tập kết, đã cùng nhau chăm sóc các em như con em ruột thịt.
Đó là một công việc giáo dục đặc biệt.
Không chỉ dạy một đứa trẻ biết đọc, biết viết.
Mà còn phải giúp nó thích nghi với một cuộc sống mới.
3. NHỮNG CÔ BẢO MẪU VÀ NHỮNG VIỆC NHỎ CỦA TUỔI THƠ
Một hồi ức của cựu học sinh Y Hạ Niê Kdăm cho thấy khá rõ đời sống bên trong ngôi trường ấy.
Y Hạ học tại Trường Dân tộc Trung ương từ 1960 đến 1968.
Ông kể rằng mỗi lớp có một giáo viên chủ nhiệm và hai cô bảo mẫu. Các cô không chỉ chăm sóc học sinh mà còn dạy các em những việc rất nhỏ: tắm rửa, giặt giũ, giữ gìn vệ sinh, ngủ phải mắc màn...
Có một lần, một học sinh nhỏ ngủ mê rồi tè dầm.
Cô bảo mẫu phát hiện.
Y Hạ khi ấy là lớp trưởng nên được gọi dậy. Cậu bé phải loay hoay với chiếc chăn bông nặng đến mức không tự kéo nổi.
Cuối cùng, cô bảo mẫu không bắt em phải làm bằng được.
Cô bảo em đi ngủ và nói sáng hôm sau cô sẽ giặt.
Câu chuyện ấy được Y Hạ nhớ suốt nhiều năm.
Bởi giáo dục đôi khi không nằm trong những bài giảng lớn.
Nó nằm trong cách một người lớn đối xử với một đứa trẻ khi đứa trẻ ấy còn chưa biết cách tự chăm sóc mình.
4. Y NGÔNG NIÊ KDĂM – NGƯỜI “CHA” CỦA NHIỀU HỌC SINH
Một trong những ký ức đặc biệt về Y Ngông đến từ chính những học sinh từng sống trong ngôi trường ấy.
Con gái ông, nhà văn H’Linh Niê Kdăm, kể lại rằng cha mình khi làm Hiệu trưởng Trường Cán bộ dân tộc miền núi Trung ương rất thương học sinh.
Có những học sinh gọi ông là “ba”.
Nhiều năm sau, khi những đứa trẻ ngày nào đã trưởng thành, có người trở thành cán bộ lãnh đạo, đại biểu Quốc hội, cán bộ địa phương..., mỗi khi gặp lại Y Ngông, họ vẫn giữ cách xưng hô thân tình như những người con gặp cha.
Chi tiết ấy đáng chú ý bởi nó cho thấy một mối quan hệ vượt ra ngoài khuôn khổ của một nhà trường.
Những đứa trẻ ấy xa gia đình.
Xa buôn làng.
Xa cha mẹ.
Và trong hoàn cảnh ấy, người thầy đôi khi phải làm thêm công việc của một người cha, người mẹ.
Không phải bằng những bài diễn văn.
Mà bằng những việc rất bình thường: hỏi han, chăm sóc, nhắc nhở, động viên và bảo vệ.
5. CÓ NHỮNG ĐỨA TRẺ LỚN LÊN CÙNG NỖI NHỚ QUÊ
Trường học ấy còn có một nhiệm vụ lớn hơn.
Đó là đào tạo một thế hệ cán bộ tương lai cho miền Nam.
Theo hồi ký của Y Ngông Niê Kdăm, nhà trường có hai nhiệm vụ chính: bồi dưỡng văn hóa và lý luận cho cán bộ các dân tộc; đồng thời đào tạo thế hệ trẻ, dạy các lớp phổ thông cho học sinh dân tộc thiểu số miền Nam được đưa ra theo các tuyến giao liên. Ngoài ra còn có hệ trung cấp sư phạm để đào tạo giáo viên trở về phục vụ miền Nam.
Những đứa trẻ ấy lớn lên trong một hoàn cảnh rất đặc biệt.
Các em học chữ.
Học văn hóa.
Học nghề.
Học sư phạm.
Nhưng đồng thời cũng lớn lên với một câu hỏi luôn ở phía trước:
Bao giờ mình được trở về?
Có em sau này trở thành những người trực tiếp trở lại chiến trường.
Có em trở thành giáo viên.
Có em trở thành cán bộ.
Có em tiếp tục học lên các trường đại học, trung học chuyên nghiệp hoặc trường dạy nghề.
Y Ngông nhìn công việc ấy như một quá trình “trồng người” – đào tạo những con người rồi một ngày họ sẽ trở lại phục vụ quê hương.
6. BÁC HỒ ĐẾN THĂM VÀ NHỮNG VIÊN KẸO CHO TRẺ NHỎ
Trong ký ức của Y Hạ Niê Kdăm, có hai lần ông được gặp Chủ tịch Hồ Chí Minh khi còn học tại trường.
Bác hỏi thăm sức khỏe và việc học tập của các cháu, rồi cho mỗi em một ít kẹo.
Y Hạ khi ấy còn nhỏ nên chỉ nghĩ đơn giản rằng:
Tại sao Bác có nhiều kẹo mà chỉ cho mỗi cháu vài viên?
Nhiều năm sau, chính Y Ngông Niê Kdăm giải thích cho ông hiểu rằng đó là một cách dạy trẻ về sự tiết kiệm.
Điều đáng nhớ ở đây không phải số viên kẹo.
Mà là cách một bài học đạo đức được truyền đi từ một việc rất nhỏ.
Y Hạ sau này nhớ bài học ấy rất lâu.
Khi nhà trường phát động tăng gia sản xuất để cải thiện bữa ăn, ông cùng các bạn trồng rau, nuôi gà, nuôi heo.
Từ một cậu bé miền Nam xa quê, ông dần học được cách tự lập.
Và đó chính là điều mà những người thầy ở Trường Dân tộc Trung ương muốn tạo dựng.
7. “TRỒNG NGƯỜI” TRONG NHỮNG NĂM BOM ĐẠN
Những năm đầu thập niên 1960, chiến tranh ngày càng lan rộng.
Nhà trường cũng không nằm ngoài cuộc chiến.
Theo hồi ký của Y Ngông, khi Mỹ tăng cường ném bom miền Bắc, Trường Dân tộc ở Thanh Xuân, Hà Nội cũng bị ném bom. Nhà trường phải tính đến phương án sơ tán học sinh.
Đó là lúc trách nhiệm của người đứng đầu càng trở nên nặng nề.
Có thể rời đi.
Có thể nhận một nhiệm vụ khác.
Nhưng Y Ngông kể rằng ông đã xác định không thể bỏ những học sinh miền Nam đang được gửi gắm cho nhà trường.
Ông lựa chọn tiếp tục đi cùng các em.
Rồi đến hè năm 1967, trong hoàn cảnh chiến tranh phá hoại, đoàn trường cùng học sinh từ Lạng Sơn đi tàu qua Bằng Tường sang Quế Lâm, Trung Quốc.
Một lần nữa, hành trình của những đứa trẻ lại tiếp tục.
Nhưng lần này, không phải từ miền Nam ra miền Bắc.
Mà từ miền Bắc sang một đất nước khác để tiếp tục học tập giữa chiến tranh.
8. NHỮNG ĐỨA TRẺ NGÀY ẤY RỒI SẼ ĐI VỀ ĐÂU?
Đây có lẽ là câu hỏi quan trọng nhất đối với công việc của Y Ngông.
Một ngôi trường chỉ có ý nghĩa khi những gì học sinh nhận được ở đó có thể trở thành sức mạnh cho cuộc đời sau này.
Báo Đắk Lắk viết rằng trong giai đoạn 1954–1975, việc nuôi dưỡng và đào tạo hàng nghìn học sinh miền Nam đã góp phần hình thành một đội ngũ cán bộ đông đảo, sau ngày đất nước thống nhất trở về xây dựng quê hương. Nguồn này cũng cho biết riêng đội ngũ hơn 3.000 cán bộ dân tộc thiểu số Tây Nguyên trưởng thành từ miền Bắc trở về đã có những đóng góp lâu dài cho Tây Nguyên.
Những con số ấy nói về kết quả.
Nhưng phía sau mỗi con số là một đứa trẻ.
Một người từng nhớ mẹ.
Một người từng nhớ buôn làng.
Một người từng bỡ ngỡ trước vòi nước máy.
Một người từng ngủ trong phòng nội trú và được cô bảo mẫu kéo lại chiếc chăn.
Rồi nhiều năm sau, những đứa trẻ ấy trở thành bác sĩ, kỹ sư, giáo viên, cán bộ, nhà văn, nghệ sĩ và những người làm việc trong bộ máy địa phương.
Con đường của họ bắt đầu từ những lớp học xa quê.
9. Y NGÔNG VÀ HƠN MƯỜI NĂM “TRỒNG NGƯỜI”
Có một điều đặc biệt trong cuộc đời Y Ngông Niê Kdăm.
Ông từng là người đại diện cho đồng bào Tây Nguyên trong Quốc hội.
Từng làm công tác dân tộc.
Từng tham gia phục vụ chiến trường Điện Biên Phủ.
Nhưng có một quãng đời ông dành cho những công việc tưởng như rất lặng thầm:
đứng phía sau một thế hệ trẻ.
Từ năm 1955 đến 1967, các nguồn tiểu sử ghi ông giữ vai trò lãnh đạo Trường Dân tộc Trung ương; sau đó ông tiếp tục công tác trong hệ thống giáo dục học sinh miền Nam tại Quế Lâm.
Hơn mười năm ấy không có những trận đánh lớn.
Không có chiến công trên chiến trường.
Không có tiếng súng trong những bản tổng kết quân sự.
Nhưng đó là một cuộc chiến khác:
cuộc chiến giành lấy tương lai bằng giáo dục.
Mỗi học sinh tốt nghiệp là một thành quả.
Mỗi người trở thành giáo viên, bác sĩ, kỹ sư hay cán bộ là một phần kết quả của quá trình ấy.
Và với Y Ngông, công việc đó không kết thúc khi một khóa học sinh rời trường.
Bởi những người học trò ấy sẽ mang theo những gì họ học được trở về với chính quê hương mà họ từng phải rời xa.
LỜI KẾT – NHỮNG NGƯỜI THẦY ĐỨNG Ở PHÍA SAU LỊCH SỬ
Lịch sử chiến tranh thường được nhớ bằng những trận đánh.
Nhưng để một đất nước đi qua chiến tranh và có thể đứng lên sau chiến tranh, còn cần những người làm một công việc âm thầm hơn:
giữ cho một thế hệ trẻ được học.
Y Ngông Niê Kdăm đã dành một phần quan trọng của cuộc đời mình cho công việc ấy.
Ông chăm lo những đứa trẻ từ những buôn làng xa xôi.
Những đứa trẻ phải rời quê hương.
Những đứa trẻ lớn lên giữa thời chiến.
Ông cùng các thầy cô dạy các em chữ nghĩa, nghề nghiệp, kỷ luật và cách sống.
Nhưng có lẽ điều lớn nhất mà ngôi trường ấy trao cho các em chính là một con đường để trở về.
Ngày các em bước vào trường, nhiều em chỉ là những đứa trẻ xa nhà.
Nhiều năm sau, họ trở thành những con người có thể đứng trên chính quê hương mình và làm việc cho đồng bào.
Và ở phía sau hành trình ấy có một người thầy người Êđê đã dành hơn một thập niên để làm công việc mà ông gọi là “trồng người”.
Không ồn ào.
Không có tiếng súng.
Nhưng những gì được gieo xuống trong những năm tháng ấy đã tiếp tục sống rất lâu sau khi chiến tranh kết thúc.
Chú thích: Nhà giáo Nhân dân Y Ngông Niê Kdăm (1922–2001), người dành nhiều năm gắn bó với công tác giáo dục học sinh dân tộc thiểu số và học sinh miền Nam.
Chú thích: Hình ảnh tư liệu mang tính bối cảnh về hệ thống trường học dành cho học sinh dân tộc trong những năm chiến tranh; không khẳng định đây là đúng cơ sở Trường Dân tộc Trung ương nơi Y Ngông công tác.



