“1.000 NGÀY GIỮ ĐẢO”
Gió ngoài khơi thổi từ phía Cồn Cỏ mang theo mùi mặn của biển và hơi ấm của một thời đã xa. Mỗi khi nghe tiếng sóng vỗ vào mạn đá, người ta như nghe lại nhịp tim của những chàng trai tuổi vừa đôi mươi, những người từng ngẩng đầu giữa trời bom đạn để giữ lấy từng tấc biển quê hương. Trong số ấy có Lê Hữu Trạc, người lính trẻ quê Quảng Bình, nhập ngũ năm 1962 khi quê nhà còn yên bình đến mức những buổi chiều ra đồng, nắng nghiêng nhẹ trên mái tóc.
Nhưng lịch sử không để tuổi trẻ trôi qua yên ả. Năm 1965, khi đế quốc Mỹ đánh phá miền Bắc, đảo Cồn Cỏ, “mắt thần” của Vĩnh Linh, trở thành nơi gió bão trút xuống không ngừng. Đại đội Lê Hồng Phong nhận lệnh cử một trung đội ra giữ đảo. Và giữa những cuộc họp khẩn trương, một ý tưởng táo bạo lóe lên: cạo trọc đầu để tiết kiệm nước ngọt khi ra đảo. Ý tưởng ấy tưởng chừng ngây ngô, nhưng lại chất chứa quyết tâm giản dị mà mạnh mẽ của những người lính chỉ muốn được đi nơi khó khăn nhất.
Trung đội “cạo trọc” được chọn. Đêm tháng 7/1965, họ vượt 17 hải lý trong tiếng sóng gào và ánh đèn pha của tàu chiến địch. Khi chân vừa đặt lên đảo, họ không biết rằng phía trước là gần 1.000 ngày mà mỗi bình minh đều có thể là bình minh cuối cùng.
Bom trút xuống từ sáng đến chiều, pháo hạm bắn rền từ biển cả. Mặt đất bị xới tung, hầm hào vừa đào xong có khi bị san thành bình địa chỉ sau một loạt rốc két. Có ngày họ không còn một bóng cây để đứng dưới mà thở, gió biển quật vào những mái đầu trọc căng đầy bụi đỏ.
Những lúc tiếp tế bị gián đoạn, họ chặt chuối rừng lấy nước uống, đào từng gốc sắn cằn cỗi để cầm hơi. Người lính này ngã xuống, người lính khác xông lên. Những đôi chân trẻ vẫn chạy, vẫn bám trụ giữa biển trời mịt mù bom đạn.
Nhiều năm sau, lịch sử mới thống kê được những con số lạnh người: hơn 1,3 vạn quả bom, hàng vạn quả rốc két, hơn 4 nghìn trái pháo tấn công hòn đảo nhỏ. Bình quân, mỗi chiến sĩ phải hứng chịu gần 40 tấn bom đạn. Nhưng thời ấy, họ chẳng đếm được gì ngoài tiếng nổ. Chỉ biết rằng sau lưng họ, nhân dân Vĩnh Linh vẫn lặng lẽ chèo thuyền tiếp tế, vẫn có cụ Thục, người thợ săn gió già, đoán được thời tiết chỉ bằng cách nhìn mây trời. Nhờ những con người bình dị ấy, đảo tiền tiêu đứng vững.
Năm 1968, sau khi rời đảo, Lê Hữu Trạc được giao chỉ huy Đại đội Lê Hồng Phong. Một mùa khói lửa mới mở ra: chặn tàu Mỹ ở Cửa Việt, đánh sập cầu Bến Ngự, bắt sống trung úy Mỹ… Những chiến công mà ông kể lại bằng giọng bình thản như kể chuyện mùa màng.
Rồi trong một chuyến trinh sát, ông vướng bom nổ chậm. Chiến sĩ liên lạc hi sinh ngay bên cạnh. Còn ông, chàng trai 28 tuổi từng chạy dưới mưa bom, bị hất tung lên trời, và khi rơi xuống, cả hai mắt đã vĩnh viễn không còn nhìn thấy gì nữa.
Thương binh trẻ được đưa về tuyến sau. Điều trị, rồi an dưỡng ở Ba Vì. Những ngày ấy, nỗi buồn trĩu nặng trong ông, người từng đứng trước cả đại đội giờ không thể tự bước qua một lối đi nhỏ. Nhưng chính khi tưởng như ánh sáng khép lại, ông gặp Kim Thị Mão, cô gái Hà Tây hiền lành với đôi mắt nhiều thương cảm.
Cô thương anh lính Quảng Bình mạnh mẽ mà chân chất, thương từ cách ông kể chuyện đồng đội đến cách ông sờ soạng tìm chiếc ghế trong sân trại. Và thương thành yêu. Năm 1972, cô gái Hà Tây dắt người thương binh trở lại Xuân Ninh, nơi họ bắt đầu một đời sống bình thường mà ấm áp như ngọn lửa nhỏ giữa mùa đông.
Giờ đây, phần lớn ký ức của người anh hùng chỉ xoay quanh đồng đội đã khuất. Đảo trưởng Trần Văn Thà, anh hùng Thái Văn A, Trần Văn Mật, Đỗ Như Đệ… những người đã nằm lại dưới lớp đất đảo Cồn Cỏ hay giữa rừng Trường Sơn. “Danh hiệu của tôi được tô thắm bằng máu của anh em,” ông nói, giọng bình lặng nhưng trái tim người nghe như thắt lại.


