Anh hùng Lực lượng vũ trang

152. AH TÔ VĂN ĐỰC

TP. Hồ Chí Minh09/12/2025Trần Ngọc Như Quỳnh (Trường THCS Tân An Hội)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

1.Xuất thân và con đường trưởng thành trong chiến đấu của Tô Văn Đực – người được phong tặng danh hiệu “Anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân”.

Tô Văn Đực sinh năm 1942, người dân tộc Kinh, quê quán tại xã Nhuận Đức, huyện Củ Chi (nay thuộc TPHCM). Ông sinh ra trong một gia đình đông anh em – theo lời kể, ông là con út, trong một gia đình có 10 anh em. Gia đình ông xuất thân từ nông nghiệp: theo lời ông kể “tôi xuất phát từ một gia đình nông dân” – từ nhỏ ông đã ra đồng, đi chăn trâu, làm ruộng, làm rẫy. Vì hoàn cảnh gia đình nghèo, từ nhỏ ông đã lao động chân tay sớm, nên có thể nói ông lớn lên trong một môi trường vừa lam lũ, vất vả, vừa gắn bó với ruộng vườn, đồng ánh – điều này góp phần hình thành nên bản lĩnh chịu khó, quen gian khổ, và tinh thần tự lập.

Việc sinh ra trong một gia đình đông con, cuộc sống nông nghiệp – nơi “tấc đất tấc vàng”, cuộc sống mưu sinh khó khăn – khiến ông từ sớm phải tham gia lao động: chăn trâu, cấy cày, giúp gia đình. Điều này rèn luyện cho ông sức khoẻ, ý thức lao động và tính kiên trì. Khi chiến tranh lan rộng, Củ Chi – nơi ông lớn lên – trở thành vùng khốc liệt, chịu bom đạn, áp lực từ quân địch. Trong bối cảnh đó, những người nông dân như gia đình ông dễ bị ảnh hưởng, sợ mất đất, mất nhà, và mất cuộc sống. Việc gia đình đông, ruộng vườn, mồ hôi bỏ ra để giữ đất, giữ nhà càng khiến lòng yêu nước, quyết tâm bảo vệ quê hương trong ông mạnh mẽ hơn. Vì lẽ đó, khi có cơ hội – ông đã chọn gia nhập lực lượng du kích/dân quân, không phải vì xu hướng “anh hùng” sẵn có, mà xuất phát từ chính ý thức bảo vệ gia đình, lành xóm, ruộng vườn, người thân – điều mà rất nhiều người nông dân lúc đó chia sẻ.

Khi còn chiến đấu, Tô Văn Đực được giao làm “trưởng xưởng”, phụ trách một nhóm chiến sĩ – phần lớn là thanh niên còn rất trẻ. Với vai trò này, ông không chỉ lo về kỹ thuật – chế tạo, sửa chữa vũ khí – mà còn phải quản lí, chỉ đạo, hướng dẫn các chiến sĩ trẻ làm việc giữa điều kiện vô cùng khó khăn. Chính vì điều đó thể hiện rằng ông không chỉ xem họ như “công cụ” hay “đồng nghiệp đơn thuần”, mà như đồng đội, người cùng chung sinh tử - cần được chăm lo, bảo vệ, dạy dỗ, đảm bảo an toàn và hiệu quả.

2.Chiến công tiêu biểu – những trang sử bất khuất của ông.

Khi gia nhập lực lượng du kích (năm 1962), Củ Chi thiếu súng đạn, vũ khí thô sơ. Tô Văn Đực được giao phụ trách xưởng sửa chữa vũ khí – thực ra chỉ là một lò rèn rất đơn giản.

Từ việc sửa chữa – ông tự nghiên cứu, tự chế tạo súng (rifle, súng ngắn,..) từ phế liệu, sắt vụn, đường ray cũ, ống thép,.. để tăng khả năng chiến đấu cho du kích.

Nhưng đóng góp to lớn và nổi bật nhất là sáng chế “mìn gạt” – một loại mìn đặc biệt: thay vì cần bánh xe tăng đè trực tiếp (như mìn thông thường), chỉ cần thiết giáp hoặc bánh xe vượt qua dây gạt là kích nổ.

Nhờ mìn gạt, du kích Củ Chi có vũ khí tương xứng để chống xe tăng, thiết giáp – vốn là điểm mạnh của quân địch. Điều này đã làm thay đổi cục diện: người nông dân – kỹ sư vũ khí – có thể đánh thắng xe tăng Mỹ.

Khi vào đầu và giữa thập niên 1960.

Ông bắt đầu làm việc tại xưởng vũ khí từ khoảng năm 1962.

Trong giai đoạn đầu tham gia, vũ khí của du kích Củ Chi rất nhiều – chỉ có dao rựa, lựu đạn, vũ khí thô sơ – và ông bắt đầu từ đó để thử nghiệm, chế tạo vũ khí tự chế.

Theo lời ông kể: sau khi nghiên cứu nhiều lần, ông đã tạo ra các súng, sau đó phát triển sang sáng chế “mìn gạt” để chống xe tăng của địch – do thiếu vũ khí chống thiết giáp.

Có ghi nhận rằng “mìn gạt” được sử dụng rộng rãi ở Củ Chi, đặc biệt trong các đợt địch quét — một mốc lớn là khoảng cuối 1960s (ví dụ năm 1966–1967).

Gia nhập du kích và phụ trách xưởng vũ khí.

Từ tháng 2/1962, khi mới khoảng 20 tuổi, Tô Văn Đực gia nhập lực lượng dân quân/du kích ở xã Nhuận Đức, huyện Củ Chi. Do trình độ cơ khí, ông được phân công phụ trách “xưởng vũ khí” – nhiệm vụ sửa chữa vũ khí hỏng và dần dần tự chế vũ khí từ vật liệu thô sơ. Trong điều kiện thiếu súng đạn trầm trọng, ông không ngần ngại — vừa học vừa thử — để tạo ra các khẩu súng, vật liệu nổ,.. giúp dân quân có vũ khí để chiến đấu.

Năm 1966, khi xe tăng, thiết giáp địch càn quét Củ Chi — trong khi du kích gần như không có vũ khí chống tăng — ông nghiên cứu đổi thuật: từ mìn cán → sáng tạo thành “mìn gạt”, chỉ cần địch đi qua, chạm vào “cần gạt” thì mìn nổ. Ông đặt mìn thử trên đường đất và núp trong hầm bí mật cách đó khoảng 100m; khi đoàn xe tăng đi qua, một chiếc trúng mìn, đứt xích — buộc cả đoàn phải dừng và rút lui. Đó là lần đầu tiên “mìn gạt” phát huy tác dụng. Sau đó, “mìn gạt” do ông chế được sử dụng rộng khắp, trở thành “khắc tinh” của xe tăng/thiết giáp Mỹ ở Củ Chi — giúp du kích có khả năng đánh trả hiệu quả trước đối phương có vũ khí mạnh.

Trận càn – “cơn lốc vũ khí + mìn + địa đạo”: giữ vững căn cứ.

Trong cuộc càn quét lớn của Mỹ/ ngụy vào Củ Chi (ví dụ đợt Operation Cedar Falls – “Bóc vỏ Trái Đất” vào đầu 1967), mìn gạt do ông chế tạo được huy động rộng rãi, giúp tiêu diệt hoặc làm thiệt hại nhiều xe cơ giới, thiết giáp, hỗ trợ du kích địa đạo giữ vững khu vực. Không chỉ chống tăng, ông và các đồng đội còn tham gia gỡ bom, mìn cũ do địch thả, bảo vệ dân – công việc cực kỳ nguy hiểm nhưng cần thiết để giữ mạng người, nhà cửa, căn cứ. Theo lời ông, có lần ông và đồng đội gỡ một bom lớn cỡ 3 tạ — thể hiện cả dũng khí lẫn kỹ năng.

Sát thương thực tế đối phương – xe tăng, lính, phương tiện chiến tranh.

Có hồ sơ ghi rằng — ngoài chế tạo và cung cấp vũ khí — Tô Văn Đực còn trực tiếp phá hủy 13 xe tăng/thiết giáp Mỹ.

Ngoài ra, ông được cho là đã tiêu diệt khoảng 53 lính Mỹ trong các trận đấu mà ông tham gia.

Những con số này — nếu đúng — cho thấy ông không chỉ “kỹ sư hậu cần / địa đạo” mà còn là “chiến sĩ trên chiến trường”, trực tiếp đối mặt và chiến đấu với kẻ thù.

3. Những năm tháng cuối cùng - sự hi sinh bất khuất của một người anh dũng mang tên Tô Văn Đực.

Sau chiến tranh, Tô Văn Đực sống khiêm nhường tại quê nhà Củ Chi, thường được nhắc đến là “người anh hùng giản dị, âm thầm” – không khoe chiến công, dành thời gian giúp đỡ cộng đồng và tham gia các hoạt động giáo dục, tuyên truyền về lịch sử địa phương. Mặc dù đã từng chịu nhiều thương tích trong chiến đấu — bị mìn phát nổ khi gỡ bom, mất một phần sức khỏe — ông vẫn sống tiếp với tinh thần kiên cường và bất khuất, không khuất phục trước khó khăn.

Sự “hi sinh” của Tô Văn Đực không chỉ tính bằng máu trong chiến tranh, mà còn thể hiện ở cả đời người sống với nỗi đau, thương tích chiến tranh:

Bị thương nặng khi tháo gỡ mìn/ lựu đạn; phải sống chung với di chứng từ các trận đấu trước đây.

Vẫn tiếp tục cống hiến cho cộng đồng, giáo dục lớp trẻ về lịch sử, về tinh thần chiến đấu và sáng tạo, dù bản thân có thể đã chịu nhiều tổn thương về thể chất lẫn tinh thần.

Ông là minh chứng sống cho tinh thần dũng cảm, bất khuất và tận tụy với đồng đội, đất nước, không khuất phục ngay cả khi chiến tranh đã qua.

Tên tuổi ông được nhớ đến với biệt danh “mìn gạt”, biểu tượng của người dân Củ Chi dũng cảm chống quân xâm lược, sáng tạo trong điều kiện thiếu thốn. Hình ảnh Tô Văn Đực đã trở thành biểu tượng bất khuất, anh dũng, tận tụy với nhiệm vụ và đồng đội, nhắc nhở thế hệ trẻ về lòng yêu nước, tinh thần đồng đội và sáng tạo trong chiến đấu. Những câu chuyện về ông vẫn được kể trong các phòng trưng bày lịch sử, sách giáo khoa, báo chí và truyền thông về Củ Chi, như một minh chứng sống cho tinh thần chiến đấu của du kích Việt Nam trong kháng chiến.

4. Thành tích - những con số làm nên thời đấu tranh huy hoàng của ông.

Tô Văn Đực không chỉ là một người dân thường biến thành anh hùng; ông là biểu tượng sống của sự dũng cảm, sáng tạo và bất khuất trong kháng chiến. Những con số gắn liền với tên tuổi ông không chỉ là thành tích chiến đấu, mà còn là minh chứng cho ý chí kiên cường và trí tuệ sáng tạo trong hoàn cảnh cực kỳ khó khăn của chiến tranh.

4.1. Xe tăng và thiết giáp Mỹ bị phá huỷ.

Một trong những chiến công nổi bật nhất của Tô Văn Đực là việc phá hủy xe tăng và thiết giáp của địch. Trong những năm giữa thập niên 1960, khi Mỹ tăng cường lực lượng thiết giáp vào vùng Củ Chi để càn quét các căn cứ du kích, dân quân địa phương gần như không có vũ khí chống tăng chính quy. Trong bối cảnh đó, Tô Văn Đực đã sáng chế ra loại mìn gạt, một cải tiến từ mìn cán, cho phép du kích phục kích các xe tăng Mỹ một cách bất ngờ và hiệu quả. Nhờ sáng chế này, ông đã phá hủy trực tiếp 13 xe tăng và thiết giáp của Mỹ, một thành tích được coi là “phi thường” đối với lực lượng du kích chỉ được trang bị vũ khí thô sơ. Mỗi chiếc xe tăng bị phá hủy không chỉ làm suy giảm sức mạnh cơ giới của địch, mà còn nâng cao tinh thần chiến đấu cho du kích, chứng minh rằng lực lượng nhỏ bé vẫn có thể chống lại kẻ thù mạnh hơn rất nhiều.

4.2. Lính địch bị tiêu diệt.

Trong quá trình phục kích, đặt mìn, và tham gia chiến đấu trực tiếp, Tô Văn Đực còn được ghi nhận đã tiêu diệt khoảng 53 lính Mỹ. Con số này phản ánh khả năng chiến đấu trực tiếp của ông và sự dũng cảm vượt trội trong từng trận đánh. Con số này không chỉ là thống kê đơn thuần mà còn là bằng chứng về tinh thần chiến đấu anh dũng, sẵn sàng đối mặt nguy hiểm để bảo vệ đồng đội, bảo vệ căn cứ, và bảo vệ người dân Củ Chi.

4.3. Sáng chế vũ khí – “mìn gạt”.

Không dừng lại ở những chiến công trực tiếp, Tô Văn Đực còn nổi tiếng với tài năng sáng tạo vũ khí. Trong điều kiện chiến tranh khốc liệt và thiếu thốn vũ khí, ông đã biến phế liệu, vật liệu thô sơ thành mìn gạt, loại vũ khí có thể kích nổ khi xe địch đi qua, mà không cần tiếp xúc trực tiếp với người hoặc xe. “Mìn gạt” được sử dụng rộng rãi khắp Củ Chi, hỗ trợ nhiều trận phục kích và tập kích, trở thành khắc tinh của xe tăng Mỹ. Đây là một minh chứng sống cho sự kết hợp giữa trí tuệ, kỹ năng cơ khí và lòng dũng cảm, khi ông trực tiếp thử nghiệm, đặt mìn và quan sát hiệu quả chiến đấu từ các vị trí bí mật. Nhờ sáng chế này, Tô Văn Đực không chỉ tiêu diệt kẻ thù, mà còn tạo ra một phương pháp chiến đấu mới, nâng cao hiệu quả của lực lượng du kích, bảo vệ được nhiều người dân và đồng đội.

4.4. Đóng góp trong bảo vệ căn cứ và gỡ bom, mìn.

Ngoài chiến đấu và chế tạo vũ khí, Tô Văn Đực còn tham gia gỡ bom, mìn do địch thả. Đây là những nhiệm vụ cực kỳ nguy hiểm, vì chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể dẫn đến thương vong hoặc tử vong. Có ghi nhận một lần ông và đồng đội gỡ một quả bom nặng 3 tạ, bảo vệ căn cứ và dân cư xung quanh. Mặc dù từng bị thương nặng trong quá trình gỡ mìn, ông vẫn tiếp tục phục vụ cho lực lượng du kích, thể hiện tinh thần hi sinh cá nhân vì đồng đội và cộng đồng. Những hành động này không được đo đếm bằng số lượng xe hay lính địch, nhưng thể hiện sự dũng cảm, tinh thần phục vụ và tận tụy, là minh chứng về “sự hi sinh thầm lặng” của ông.

4.5. Danh hiệu và vinh danh.

Những thành tích phi thường của Tô Văn Đực được Nhà nước ghi nhận qua nhiều danh hiệu và phần thưởng:

+ Huân chương Quân công Giải phóng hạng Ba.

+ Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.

Những danh hiệu này không chỉ tôn vinh thành tích cá nhân, mà còn ghi nhận giá trị tinh thần của những người như ông — anh hùng bình dị nhưng phi thường, chiến đấu với cả trí tuệ, lòng dũng cảm và sự sáng tạo.

Mỗi khi nhắc đến vị anh hùng Tô Văn Đực, chúng ta không chỉ nhớ đến những chiến công hiển hách, mà còn suy ngẫm về lòng dũng cảm, tinh thần bất khuất và trí tuệ sáng tạo của ông. Ông đã dám đối mặt với hiểm nguy, trực tiếp tham gia chiến đấu, gỡ bom, đặt mìn, bảo vệ đồng đội và căn cứ dù phải đối diện với cái chết bất cứ lúc nào. Đồng thời, ông còn sáng chế mìn gạt từ những vật liệu thô sơ, chứng minh rằng trí tuệ và sáng tạo có thể trở thành sức mạnh chiến đấu vượt trội. Nhìn vào tấm gương của ông, chúng ta nhận ra rằng dũng cảm không chỉ là sức mạnh thể chất, mà còn là ý chí kiên cường vượt qua khó khăn, sáng tạo để giải quyết vấn đề và luôn biết nghĩ đến đồng đội, cộng đồng. Vì vậy, mỗi người cần nỗ lực học tập, rèn luyện tư duy, phát huy sáng tạo, đồng thời giữ tinh thần đoàn kết và lòng kiên định, để trong cuộc sống và công việc, chúng ta cũng biết đứng lên, dũng cảm và kiên cường như vị anh hùng Tô Văn Đực.

Xin trân trọng cảm ơn!

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn