235. Anh Hùng Lực Lượng Vũ Trang Tô Văn Đực
Ở Củ Chi, mỗi khi nhắc đến cái tên Tô Văn Đực, người ta không chỉ nhớ về một con người, mà nhớ cả một thời hoa lửa. Ông sinh ra giữa những năm tháng ác liệt nhất của chiến tranh, khi đất Củ Chi ngày nào cũng rung chuyển bởi bom B-52 và tiếng trực thăng HU-1 quần đảo trên đầu. Tuổi thơ của ông không có những trò chơi tuổi nhỏ, chỉ có những lần chạy giặc, những đêm cả xóm chui xuống hầm bí mật để tránh pháo sáng. Trong ánh đèn dầu leo lét dưới lòng đất, cậu bé Đực nhìn thấy sự kiên cường của dân làng – những người mà dù nhà cửa bị đốt sạch vẫn nhất quyết không rời quê hương. Chính hình ảnh ấy đã gieo vào lòng ông ý thức về một thứ lớn hơn cả cuộc sống của chính mình: đó là quê hương.
Khi mới mười tám đôi mươi, ông tình nguyện gia nhập lực lượng du kích địa phương. Những ngày đầu, ông chỉ nhận nhiệm vụ tưởng chừng đơn giản: mang gạo vào địa đạo, chuyển thư qua những con rạch nhỏ, dẫn đường cho các đơn vị chủ lực. Nhưng ở Củ Chi, không có nhiệm vụ nào thật sự “đơn giản”. Mỗi con đường ông đi đều có thể là nơi đặt mìn, mỗi bụi cây có thể ẩn một toán lính phục kích. Có lần đang trên đường giao liên, trực thăng Mỹ đổ quân ngay sát chỗ ông cất giấu tài liệu. Không kịp chạy, ông lao xuống mương nước, nín thở dưới lớp bùn lạnh ngắt. Chỉ cách vài bước chân, lính Mỹ lội ngang qua, pháo sáng loang loáng soi lên mặt nước. Ông kể rằng: “Chỉ cần tôi thở mạnh hay vô tình làm gợn nước, chắc tôi đã không còn ngồi đây mà kể lại…” Những phút đối mặt với cái chết ấy đã rèn ông thành người lính gan góc lúc nào không hay.
Tết Mậu Thân 1968 là bước ngoặt lớn nhất trong cuộc đời chiến đấu của ông. Khi chiến sự bùng lên dữ dội, địch dốc lực đánh phá địa đạo Củ Chi. Tô Văn Đực cùng đội du kích được giao nhiệm vụ sống còn: giữ bằng được một kho lương thực quan trọng của chiến khu – nơi nuôi sống hàng trăm chiến sĩ và dân công. Địch kéo xe bọc thép tới, dùng pháo liên tục bắn áp chế. Bom nổ làm đất rung chuyển, bụi đất phủ trắng tóc, trắng vai áo. Giữa khói lửa, ông bình tĩnh chia lực lượng thành từng tổ nhỏ, bám từng đoạn hào, từng ụ đất để chống trả. Khi một đồng đội bị trúng đạn, ông lao ra giữa bãi trống, nơi pháo sáng trắng như ban ngày, cõng người thương binh chạy ngược về hầm. Mảnh đạn rạch ngang vai ông, máu thấm đẫm áo nâu, nhưng ông vẫn nghiến răng chạy tiếp. Về đến hầm, ông chỉ nói vỏn vẹn: “Cứu được người là được.”
Hầm trú ẩn sau đó bị sập một góc vì bom. Không chờ ai gọi, ông dùng đôi tay trần đào đất, kéo từng người ra. Móng tay bật máu, mặt dính đầy đất, nhưng mắt ông sáng lên sự quyết liệt. Hai ngày đêm liên tục chiến đấu trong vòng vây, ông và đồng đội vẫn giữ vững được kho lương thực. Người chỉ huy lúc đó viết trong báo cáo: “Nếu không có Tô Văn Đực, hẳn chúng ta đã mất cả kho và mất luôn nhiều mạng người.” Trận đánh Mậu Thân năm ấy trở thành dấu mốc làm nên tên tuổi của ông trong phong trào du kích Củ Chi.
Sau trận ấy, ông được điều sang đội trinh sát – một nhiệm vụ mà người ta vẫn gọi bằng hai chữ “sinh tử”. Là trinh sát, ông phải bò qua những bãi đất trống tràn pháo sáng, phải thu thập thông tin trong những nơi mà chỉ cần sơ suất một giây là mất mạng. Có lần, một trung đội bị kẹt trong vòng vây, thương binh nằm rải rác giữa khoảng trống. Không đợi chỉ thị, ông lặng lẽ bò ra, kéo từng người về. Ba lần quay lại, ba lần đạn xé sát mang tai. Đến lần cuối, ông bị mảnh đạn cắt vào sườn, nhưng vẫn cố đưa người cuối cùng rời khỏi trận địa. Sau này, đồng đội nhắc lại chuyện đó mà rưng rưng: “Ảnh là người ít nói, làm nhiều. Ổng cứu sống cả trung đội lúc đó.”
Hòa bình lập lại, cơ thể ông mang nhiều thương tích, nhưng trái tim thì chưa bao giờ thôi nhiệt huyết. Ông trở về dựng lại nhà cửa, góp sức mở đường, giúp dân làng hồi phục cuộc sống sau chiến tranh. Khi địa đạo Củ Chi trở thành điểm tham quan lịch sử, ông được mời làm người kể chuyện cho du khách và cả thế hệ trẻ. Ông kể không theo kiểu hào hùng hóa chiến tranh; ông kể bằng sự chân chất của người từng đi qua cái chết, bằng nỗi đau và tự hào hòa lẫn nhau. Những câu chuyện của ông – về đồng đội ngã xuống, về những đêm nằm nghe bom như rung mặt đất, về việc người dân giấu bộ đội trong từng gốc tre – đã khiến bao lớp trẻ hiểu rằng tự do không tự nhiên mà có.
Với những cống hiến to lớn ấy, Nhà nước phong tặng ông danh hiệu Anh hùng Lực lượng Vũ trang Nhân dân. Nhưng với người dân Củ Chi, ông chẳng cần danh hiệu để được gọi là anh hùng. Trong trái tim họ, ông là biểu tượng của sự kiên cường, của lòng trung thành với Tổ quốc và của một con người suốt đời đặt lợi ích của cộng đồng lên trên bản thân mình.
Ngày nay, nhắc đến Tô Văn Đực là nhắc đến hình ảnh người chiến sĩ lặng lẽ mà kiên gan, người đã đi qua lửa đạn để bảo vệ mảnh đất quê hương. Cuộc đời ông không chỉ là một trang sử, mà còn là ngọn lửa được truyền lại – một lời nhắc nhở rằng có những con người đã sống trọn vẹn vì đất nước để chúng ta được sống trọn vẹn hôm nay.



