“35 KG GẠO TRÊN ĐÔI VAI CÔ GÁI 21 TUỔI”
Năm 1965, khi vừa tròn 21 tuổi, bà Nguyễn Thị Lân tình nguyện gia nhập lực lượng Thanh niên xung phong. Bà được điều vào miền Tây Quảng Trị, tham gia vận chuyển lương thực, vũ khí trên tuyến Trường Sơn và cáng thương binh trở ra. Sau hai năm, bà được điều ra Ngã ba Đồng Lộc, lần lượt giữ chức Đại đội phó rồi Đại đội trưởng Đại đội 557.
Năm 1965, chiến tranh bước vào những năm tháng khốc liệt.
Khi ấy, Nguyễn Thị Lân mới 21 tuổi.
Một cô gái trẻ quê Đức Thọ, Hà Tĩnh, cũng như biết bao thanh niên thời ấy, đã tình nguyện rời quê hương, gia nhập lực lượng Thanh niên xung phong chống Mỹ cứu nước.
Không lâu sau, bà được điều vào miền Tây Quảng Trị, bắt đầu những tháng ngày trên tuyến đường Trường Sơn.
Công việc của bà và đồng đội là vận chuyển lương thực, vũ khí vào chiến trường.
Đường Trường Sơn khi ấy không phải con đường bình thường.
Đó là con đường của bom đạn, của núi rừng hiểm trở và những cuộc hành quân không biết trước điều gì đang chờ đợi phía trước.
Bà Lân nhớ lại, khi ấy mình chỉ nặng khoảng 45 kg, nhưng mỗi ngày phải mang khoảng 35 kg gạo hoặc thùng đạn vào chiến trường. Khi trở ra, bà cùng đồng đội lại cáng thương binh bằng võng, hai người một đầu.
Hãy thử hình dung:
Một cô gái 21 tuổi.
Thân hình nhỏ bé.
Trên vai là hàng chục kilôgam lương thực hoặc đạn dược.
Dưới chân là đường núi Trường Sơn.
Phía trước là chiến trường.
Nhưng bà vẫn đi.
Không phải một ngày.
Không phải một chuyến.
Mà là những tháng ngày nối tiếp nhau.
Có lẽ chính những bước chân ấy đã làm nên bản lĩnh của người nữ thanh niên xung phong Nguyễn Thị Lân.
Sau hai năm ở Trường Sơn, bà được điều ra Ngã ba Đồng Lộc – một trong những trọng điểm đánh phá ác liệt của máy bay Mỹ.
Tại đây, người nữ thanh niên xung phong nhỏ bé năm nào lần lượt đảm nhiệm cương vị Đại đội phó rồi Đại đội trưởng Đại đội 557, chỉ huy lực lượng chủ yếu là nữ thanh niên xung phong.
Ngã ba Đồng Lộc lúc ấy được ví như một “tọa độ lửa”.
Con đường phải được giữ thông.
Những hố bom phải được san lấp.
Những chuyến xe phải vượt qua.
Và những người thanh niên xung phong phải có mặt bất cứ khi nào con đường bị đánh phá.
Người phụ nữ nhỏ bé ấy đã nhiều lần trực tiếp ra mặt đường, cùng đồng đội bảo đảm giao thông dưới bom đạn. Đơn vị Đại đội 557 sau đó được phong tặng Huân chương Độc lập.
Hai lần gặp Bác Hồ
Có một điều đặc biệt trong cuộc đời bà Nguyễn Thị Lân.
Đó là bà đã hai lần vinh dự được gặp Chủ tịch Hồ Chí Minh.
Cuối năm 1967, với thành tích xuất sắc trong chiến đấu và công tác, bà được lựa chọn tham gia đoàn đại biểu ra Hà Nội gặp Bác.
Đoàn khi ấy có gần 200 đoàn viên ưu tú, cán bộ xuất sắc.
Do lịch trình bận rộn, Bác không thể gặp riêng từng người. Người đứng từ xa, vẫy tay và nở nụ cười thân ái.
Đối với những người trẻ tuổi vừa bước ra từ chiến trường như bà Lân, chỉ một khoảnh khắc ấy thôi cũng đã trở thành ký ức suốt đời.
Lần thứ hai, vào năm 1969, bà tiếp tục có dịp gặp Bác trong đoàn đại biểu Quân khu 4.
Nhiều năm đã trôi qua.
Chiến tranh đã lùi xa.
Nhưng mỗi khi nhắc lại những lần được nhìn thấy Bác, ký ức của bà vẫn nguyên vẹn.
Từ đôi vai nhỏ bé đến một bài học lớn
Điều khiến câu chuyện của bà Nguyễn Thị Lân trở nên xúc động không chỉ nằm ở những con số.
Không chỉ là 35 kg gạo trên đôi vai 45 kg.
Không chỉ là những năm tháng Trường Sơn.
Không chỉ là Ngã ba Đồng Lộc.
Mà đó là câu chuyện về một thế hệ thanh niên đã không hỏi đất nước có thể làm gì cho mình, mà tự hỏi mình có thể làm gì cho đất nước.
Tuổi trẻ của họ không có những chuyến du lịch.
Không có những ngày tháng bình yên.
Tuổi trẻ của họ là những cung đường hành quân, những chuyến cáng thương, những đêm không ngủ và những lần đối mặt với bom đạn.
Nhưng họ vẫn đi.
Bởi phía trước là Tổ quốc.
Lời kết
Ngày hôm nay, khi những con đường Trường Sơn năm xưa đã trở thành những cung đường rộng mở, thật khó hình dung rằng từng có những cô gái tuổi đôi mươi phải mang hàng chục kilôgam hàng hóa trên đôi vai nhỏ bé để vượt núi, băng rừng.
Nhưng câu chuyện của bà Nguyễn Thị Lân nhắc chúng ta nhớ rằng:
Lịch sử được làm nên không chỉ bởi những trận đánh lớn, mà còn bởi những bước chân âm thầm của hàng vạn con người bình dị.
Có những bước chân đã đi vào lịch sử.
Có những đôi vai nhỏ bé đã gánh trên mình trách nhiệm lớn lao.
Và có những tuổi xuân đã được dành trọn cho đất nước.
Đó chính là “thời hoa lửa” – một thời mà tuổi trẻ Việt Nam đã sống, chiến đấu và cống hiến bằng tất cả những gì mình có.



