5 Bài Học Về Cuộc Kháng Chiến Thầm Lặng Ở Càng Long (1954-1960) (3)
Mở đầu: Vượt Lên Những Trang Sử Khô Khan
Khi nhắc đến lịch sử kháng chiến, tâm trí chúng ta thường hiện lên những trận đánh lớn, những chiến dịch vang dội và những con số thống kê khô khan trong sách giáo khoa. Chúng ta học về những quyết sách ở tầm vĩ mô, những bước ngoặt chiến lược đã định hình nên vận mệnh dân tộc. Nhưng đằng sau những sự kiện hào hùng đó là vô số câu chuyện thầm lặng, nơi mưu trí, lòng dũng cảm và sức chịu đựng của những con người bình thường ở cấp cơ sở được đẩy đến giới hạn.Giai đoạn 1954-1960 là một trong những thời kỳ biến động và tăm tối nhất. Hiệp định Giơnevơ vừa được ký kết, hòa bình chưa kịp bén rễ thì miền Nam đã chìm trong một hình thái chiến tranh mới. Đây không phải là cuộc chiến của những sư đoàn chính quy mà là cuộc đối đầu sinh tử trong từng xóm ấp, từng gia đình. Bài viết này sẽ không tái hiện lại những trang sử quen thuộc. Thay vào đó, chúng ta sẽ cùng khám phá những bài học đáng kinh ngạc và ít được biết đến về cuộc đấu tranh của người dân Càng Long (Trà Vinh), hé lộ một bức tranh sống động và sâu sắc về khả năng phục hồi và sự sáng tạo phi thường của con người trước nghịch cảnh.1. Bạo lực Cách mạng Nảy mầm từ Cơ sở, Trước cả Mệnh lệnhSau Hiệp định Giơnevơ, chính quyền Ngô Đình Diệm với sự hậu thuẫn của Mỹ đã nhanh chóng thiết lập bộ máy cai trị và thực hiện chính sách "tố cộng, diệt cộng" một cách tàn bạo. Bằng các chiến dịch càn quét, khủng bố, mạng lưới cảnh sát và chỉ điểm dày đặc, chúng đẩy người dân và cán bộ cách mạng vào tình thế mà tính mạng bị "đe dọa từng giờ từng phút". Các cuộc đấu tranh chính trị ôn hòa đều bị dìm trong máu, không khí ngột ngạt và chết chóc bao trùm khắp các thôn xóm.Trong bối cảnh sinh tồn khắc nghiệt đó, một sự thật gây sốc đã diễn ra: trước sự đàn áp khốc liệt, nhiều chi bộ ở Càng Long đã tự quyết định phải dùng bạo lực để tự vệ và bảo vệ nhân dân. Họ chủ động tiến hành "diệt ác" – trừng trị những tên tay sai, gián điệp, chỉ điểm ác ôn nhất – trước khi có chủ trương chính thức từ cấp trên. Các tài liệu ghi lại những trường hợp cụ thể như đồng chí Nguyễn Văn Biện ở Tân An diệt tên gián điệp Chậu và tên Trâm; chi bộ Nhị Long diệt tên Mẫn ở ấp Rạch Mát; hay ở An Trường, các đồng chí Hai Quyết, Giáp và Giao đã trừng trị tên hương quản Bổn ác ôn cùng với tên Lực bảo vệ hắn.Hành động này ban đầu đã vấp phải sự phản đối. Bí thư Tỉnh ủy Lê Hồng Đại lúc bấy giờ đã "phê phán các hành động ấy là manh động" và yêu cầu các cán bộ liên quan phải viết tự kiểm. Tuy nhiên, sự thật gây kinh ngạc này cho thấy một điều sâu sắc hơn: sự chuyển hướng sang đấu tranh vũ trang không chỉ là một quyết sách từ trên xuống, mà còn là một đòi hỏi tất yếu, nảy sinh từ chính áp lực sinh tồn không thể chịu đựng nổi ở cơ sở. Chính thực tế xương máu này đã buộc cấp trên phải nhìn nhận lại và chỉ vài tháng sau đã xác nhận chủ trương "sớm diệt ác, trừ điệp" của các cán bộ Càng Long là "đúng đắn".Sự cấp bách của tình hình được thể hiện rõ qua lời của đồng chí Trần Văn Biện, vốn là một cán bộ quân sự được cử về làm Bí thư Chi bộ Tân An sau khi người tiền nhiệm hy sinh:Khi kẻ địch đã công khai xé bỏ Hiệp định, công khai dùng bạo lực đàn áp quần chúng cách mạng, thì ta không thể chỉ yên tâm với hình thức đấu tranh chính trị. Xương máu của quần chúng không thể để chúng ta đem ra thử nghiệm cho một sách lược đấu tranh. Lịch sử sẽ phán xét chúng ta.2. Sức mạnh Không chỉ Nằm ở Họng súng: Cuộc chiến của Sự Sáng tạo và Lòng dânTrong bối cảnh lực lượng cách mạng còn non yếu, vũ khí vô cùng thiếu thốn, cuộc đấu tranh ở Càng Long không thể chỉ dựa vào súng đạn. Sức mạnh thực sự đến từ mưu trí, sự sáng tạo vô biên và sự che chở, đùm bọc tuyệt đối của quần chúng nhân dân. Họ đã biến những thứ bình thường nhất thành vũ khí, biến sự đoàn kết thành một tấm khiên không thể xuyên thủng.Những chiến thuật đấu tranh độc đáo, phi bạo lực hoặc bán vũ trang đã làm cho kẻ địch phải nhiều phen khốn đốn:• Phá hoại việc đo đạc đất đai: Khi chính quyền Diệm cho nhân viên về đo đạc lại ruộng đất để cướp của nông dân, người dân ở Mỹ Cẩm đã nghĩ ra một cách không ai ngờ tới. Họ bắt rắn hổ, cột đuôi lại rồi giấu ở những nơi bọn lính và nhân viên đo đạc phải đi qua. Bị rắn cắn, toán đo đạc hoảng sợ phải bỏ dở công việc.• Vô hiệu hóa bầu cử: Để phản đối cuộc "Trưng cầu dân ý" phế truất Bảo Đại, người dân đã tẩy chay bằng nhiều cách. Ai bị ép đi bỏ phiếu thì phá phiếu, gạch lên mặt Ngô Đình Diệm để phiếu không hợp lệ. Đặc biệt, tại Tân An, khi các hòm phiếu được tập trung về, một cán bộ đã bình tĩnh dùng điếu thuốc lá đang hút dở bỏ vào thùng phiếu, ngọn lửa âm ỉ đã thiêu rụi toàn bộ kết quả.• Giải cứu đồng đội bằng sức mạnh quần chúng: Khi đồng chí Năm Trung bị lính bao vây ở Huyền Hội, thay vì đối đầu trực diện, người dân trong xóm đã đồng loạt nổi trống mõ và hô to "Ăn trộm!". Bọn lính tưởng bị người dân vây đánh trộm nên hoảng sợ, tạo cơ hội cho đồng chí Năm Trung chạy thoát. Cũng tại đây, khi ông Ba Chà bị bắt, hơn 1.000 người dân đã kéo lên bao vây tề xã, dùng lý lẽ của Hiệp định Giơnevơ để đấu tranh. Cuộc đối đầu lên đến đỉnh điểm khi giặc nổ súng vào đoàn người, khiến bà Thạch Thị Hai thiệt mạng và nhiều người khác bị thương. Sự hy sinh này cho thấy cái giá phải trả cho tự do, ngay cả trong những cuộc đấu tranh tưởng chừng không có tiếng súng.Nền tảng của những chiến thuật này chính là lòng dân, là sự đùm bọc, che chở của nhân dân, đặc biệt là đồng bào Khmer. Nhiều ngôi chùa đã trở thành căn cứ địa cách mạng. Lục cả Vàng ở Bình Phú đã dùng chính ngôi chùa của mình để nuôi giấu bí thư và các lãnh đạo xã. Ông Cả Yên ở Huyền Hội còn bí mật làm một gác xép trên nóc chính điện chùa để che giấu cán bộ Tỉnh ủy. Khi cán bộ ái ngại vì sợ làm ô uế nơi tôn nghiêm, ông đã gạt đi.Các ông dám xả thân vì đất nước, vì dân tộc thì các ông khác chi là Phật.3. Khi Chiến lược "Trái tim và Khối óc" Thất bại Thảm hại: Bài học từ "Khu Trù mật"Để đối phó với sức mạnh của lòng dân, chính quyền Mỹ-Diệm đã triển khai một chiến lược quy mô nhằm "tát nước bắt cá" – tách dân ra khỏi cách mạng. Đó là chính sách lập "khu trù mật". Mục tiêu của nó là dồn dân vào các khu tập trung, dùng vật chất và bộ máy kìm kẹp để kiểm soát, đồng thời xây dựng một "thiên đường" giả tạo để thu phục lòng người. Khu trù mật Lo Co ở xã An Trường là một ví dụ điển hình.Chính quyền Diệm đã đổ rất nhiều công sức vào dự án này. Chúng huy động mỗi đợt 20.000 người dân từ 5 huyện về làm lao động khổ sai, phá nát những cánh đồng lúa đang trổ bông để quy hoạch, và dùng vũ lực ép hàng ngàn gia đình phải dỡ nhà của mình để vào ở trong khu. Sự tàn bạo và xa hoa giả tạo của dự án này được thể hiện rõ nét qua một chi tiết đầy ám ảnh: để chuẩn bị cho lễ khánh thành, khi đường sá còn lầy lội, chúng đã "bắt dân đốn trên 10.000 cây tre của dân ở các ấp... tập trung về chẻ và bện vỉ để lót đường". Một thiên đường được xây trên sự cùng khổ và tài sản bị tước đoạt của chính những người mà nó tuyên bố sẽ "cứu vớt".Tuy nhiên, chiến lược tưởng chừng bài bản này đã bị phá sản hoàn toàn bởi sự kháng cự bền bỉ từ cả bên trong lẫn bên ngoài.• Bên ngoài: Huyện ủy lãnh đạo nhân dân tìm mọi cách trốn tránh đi làm khổ sai. Truyền đơn vạch trần tội ác của địch được bí mật đưa vào trong khu.• Bên trong: Những hộ dân bị ép vào ở vẫn không khuất phục. Họ tìm cách "khi ở khi về", tức là vẫn duy trì một cái chòi ở vườn cũ để giữ liên lạc. Các chi bộ vẫn bám dân, thành lập các ban tự giáo dục để duy trì tinh thần cách mạng. Đỉnh cao của sự đối kháng từ bên trong là việc lực lượng cách mạng đã vận động và biến chính "trung đội phòng vệ khu trù mật trở thành lực lượng của ta".Cái kết của khu trù mật Lo Co đầy mỉa mai. Nó chỉ tồn tại được một thời gian ngắn sau ngày khánh thành, do Bộ trưởng Bộ Lao động Huỳnh Liên Nghĩa, người được Ngô Đình Diệm cử về thay mặt, cắt băng. Khi cuộc nổi dậy Đồng khởi nổ ra, chính những người dân bị dồn ép bên trong đã tự mình nổi dậy, phá nhà, đốt nhà để trở về quê hương cũ. Bài học ở đây không chỉ đơn thuần là một chiến lược sẽ thất bại nếu đi ngược lại ý chí người dân. Nó sâu sắc hơn thế: đó là sự thất bại của một mưu đồ kỹ trị, một nỗ lực "thiết kế" cộng đồng mà không hiểu rằng cộng đồng thực sự được dệt nên từ những sợi dây vô hình của tình làng nghĩa xóm, của mảnh đất tổ tiên, và của ký ức kháng chiến chung.4. Thâm nhập Ngoạn mục: Khi Cách mạng Điều hành Chính quyền Địch từ Bên trongMột trong những bài học gây kinh ngạc và ít được biết đến nhất chính là mức độ thâm nhập sâu và rộng của cách mạng vào ngay trong bộ máy cai trị của địch. Đây không chỉ là việc cài cắm một vài gián điệp, mà là việc vô hiệu hóa và điều khiển chính quyền địch từ bên trong. Xã Bình Phú là ví dụ điển hình nhất cho chiến thuật ngoạn mục này.Trước ngày Đồng khởi, chi bộ xã đã cài cắm thành công cán bộ của mình vào nắm giữ hầu hết các chức vụ chủ chốt trong chính quyền và các tổ chức của địch tại xã. Mức độ thâm nhập sâu đến mức gây sốc:• Bảy Biến: Thư ký quận (District secretary)• Hai Tế: Thư ký cho cảnh sát Võ (Secretary to the police chief)• Ba Thuận: Thư ký hội đồng xã• Tư Cọc: Chủ tịch phong trào cách mạng quốc gia• Hai Bính và Tư Diệu: Xã đoàn trưởng Thanh niên Cộng hòa• Đỗ Hùng Kiệt và Năm Nam: Lần lượt là Phó Chủ tịch và thư ký nghiệp đoàn nông dân• Cùng 11 cán bộ khác làm Trưởng ấp và Trưởng khu.Kết quả là, khi lệnh Đồng khởi được ban ra, cuộc nổi dậy ở Bình Phú đã diễn ra vô cùng "thuận lợi" và giành thắng lợi "nhanh chóng". Bộ máy kìm kẹp của địch về cơ bản đã bị tê liệt và tự tan rã từ bên trong mà không cần đến những trận đánh lớn.Bài học này cho thấy một cấp độ đấu tranh vô cùng tinh vi và hiệu quả. Cách mạng không chỉ đối đầu trực diện mà còn biết cách chuyển hóa sức mạnh của kẻ thù thành của mình, giảm thiểu tối đa xương máu và tạo ra những chiến thắng ngoạn mục tưởng chừng như không thể.Lời kết: Lịch sử còn Vang vọng Điều gì?Những câu chuyện từ Càng Long trong giai đoạn 1954-1960 không chỉ là những trang sử địa phương. Chúng là những bài học sâu sắc về bản chất của một cuộc chiến tranh nhân dân. Chúng ta thấy được sức mạnh khởi phát từ cơ sở, khi những người lãnh đạo địa phương dám quyết đoán hành động vì sự sống còn của nhân dân trước cả mệnh lệnh. Chúng ta kinh ngạc trước sự sáng tạo vô biên trong đấu tranh, nơi cọng rơm, tiếng mõ cũng trở thành vũ khí. Chúng ta cũng chứng kiến sự thất bại không thể tránh khỏi của những chính sách áp đặt, dù tinh vi đến đâu, khi chúng đi ngược lại lòng dân, và cuối cùng là tầm quan trọng của chiến thuật "ở trong lòng địch".Nhìn lại những câu chuyện này, phải chăng bài học lớn nhất mà lịch sử để lại không chỉ là về chiến thắng, mà còn là về sức mạnh phi thường tiềm ẩn trong ý chí và sự đoàn kết của những con người bình thường nhất?


