Khác

72 ngày đêm làm chủ thành phố

Đà Nẵng05/12/2025Chi Đoàn 12/6 (Đoàn Trường THPT Thanh Khê)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Lịch sử dân tộc Việt Nam luôn in đậm những khoảnh khắc mà con người bình thường bỗng trở nên phi thường. Đó là những ngày tháng mà lòng yêu nước, ý chí độc lập và khát vọng tự do bùng lên mạnh mẽ, soi sáng cả một giai đoạn đầy biến động. Cuộc nổi dậy của nhân dân Đà Nẵng trong 76 ngày đêm năm 1966 chính là một trong những câu chuyện thời hoa lửa như thế – nơi những mâu thuẫn chính trị trong nội bộ đối phương được nhân dân và lực lượng cách mạng vận dụng đầy bản lĩnh, biến thành cơ hội vùng dậy, giành quyền làm chủ thành phố ngay trước mắt kẻ thù.

“Thời hoa lửa” là cách gọi hình tượng chỉ những năm tháng gian khổ nhưng rực sáng, nơi con người bước ra từ đời thường để sống với tinh thần quả cảm, cống hiến tất cả cho dân tộc. Cuộc nổi dậy tại Đà Nẵng năm 1966 là minh chứng điển hình: một biến cố tưởng chỉ là sự rạn nứt trong hàng ngũ chính quyền Sài Gòn lại trở thành ngọn lửa thắp lên phong trào chính trị mạnh mẽ, đưa người dân nắm quyền làm chủ thành phố trong hơn hai tháng – điều hiếm thấy trong lòng đô thị miền Nam lúc bấy giờ.

Bản chất của cuộc nổi dậy không chỉ nằm ở việc quần chúng xuống đường mà còn ở nghệ thuật chớp thời cơ của Đặc khu ủy Quảng Đà và Thành ủy Đà Nẵng. Từ mâu thuẫn gay gắt giữa phe Nguyễn Chánh Thi và nhóm Thiệu – Kỳ, các tổ chức Đảng đã linh hoạt thâm nhập, chuyển hóa xung đột nội bộ thành phong trào chống Mỹ – chống chính quyền Sài Gòn. Điều đó cho thấy một bài học lớn: khi biết khai thác đúng điểm yếu của địch và khơi dậy sức mạnh nhân dân, cách mạng có thể tạo ra bước ngoặt ngay từ những khe nứt nhỏ nhất.

Cuộc nổi dậy cũng là minh chứng cho sự trưởng thành của lực lượng quần chúng đô thị. Học sinh, sinh viên, công nhân, tiểu thương, tài xế – thợ máy, cả một bộ phận cảnh sát và binh lính ngụy đều nhập vào dòng chảy đấu tranh. Việc hàng nghìn người bãi khóa, bãi thị, tuần hành, chiếm Đài phát thanh và làm tê liệt các cơ sở của Mỹ – VNCH cho thấy sức mạnh đoàn kết của nhân dân khi họ ý thức được quyền làm chủ của mình.

Bia di tích “Sự kiện 76 ngày đêm nhân dân Đà Nẵng làm chủ thành phố”

Từ đầu tháng 3-1966, khi tướng Nguyễn Chánh Thi bị cách chức, Đặc khu ủy Quảng Đà đã nhanh chóng xác định đây là thời cơ chiến lược. Cơ sở cách mạng bí mật cài người vào “Ủy ban quân dân VICT”, dần nắm vai trò chủ chốt rồi chuyển hóa tổ chức này thành “Lực lượng nhân dân tranh thủ cách mạng”. Dù không giành thắng lợi cuối cùng, phong trào vẫn tạo nên một vết nứt lớn trong chiến lược bình định của địch, làm rối loạn hệ thống chỉ huy tại miền Trung, đồng thời khẳng định khả năng lãnh đạo của Đảng trong đấu tranh chính trị đô thị.

Là một học sinh đang học tập dưới mái trường THPT Thanh Khê em nhận thức rõ những bài học mà lịch sử để lại không chỉ nằm trên trang sách, mà hiện hữu như một lời nhắc nhở về trách nhiệm của thế hệ hôm nay. Từ cuộc nổi dậy ấy, bài học đầu tiên mà chúng ta có thể rút ra chính là nghệ thuật tận dụng mâu thuẫn trong hàng ngũ đối phương. Khi kẻ thù rạn nứt, biết chọn đúng thời điểm để hành động sẽ tạo ra sức mạnh lớn hơn cả vũ khí. Đó không chỉ là chiến lược của thời chiến, mà còn là kinh nghiệm quý giá cho đời sống hiện đại – khi biết quan sát, phân tích đúng thời cơ, con người có thể biến khó khăn thành cơ hội.

Điều thứ hai đọng lại sâu sắc trong em là vai trò vô cùng to lớn của quần chúng nhân dân. Nếu không có sự tham gia tự giác, đồng lòng của hàng vạn người dân – từ học sinh, sinh viên đến công nhân, tài xế, tiểu thương – thì sẽ không thể có một Đà Nẵng kiên cường làm chủ thành phố suốt 76 ngày đêm. Bài học ấy nhắc nhở chúng em rằng: đoàn kết luôn là cội nguồn của sức mạnh. Bất cứ cộng đồng nào, dù nhỏ bé, khi cùng chung ý chí cũng có thể tạo nên những chuyển biến lớn lao.

Cuộc nổi dậy còn để lại một kinh nghiệm đặc biệt quan trọng: xây dựng lực lượng trong lòng đô thị. Những người bình dị như tài xế, thợ máy, buôn bán ở chợ, hay chính các bạn học sinh – sinh viên ở thành phố – khi được tổ chức và định hướng đúng đắn đã trở thành lực lượng chính trị sắc bén, góp phần xoay chuyển cục diện. Điều ấy khiến em hiểu rằng mỗi cá nhân trong môi trường học đường hôm nay, dù nhỏ bé đến đâu, cũng có thể đóng góp thiết thực cho tập thể nếu có ý thức và trách nhiệm.

Cuối cùng là bài học về sự lãnh đạo kịp thời và linh hoạt. Thành ủy Đà Nẵng khi ấy đã nắm bắt tình hình rất nhạy bén, song sau phong trào, Đảng cũng thẳng thắn nhìn nhận hạn chế – như chưa đưa lực lượng vũ trang đến hỗ trợ đúng lúc hay chưa kéo dài được mâu thuẫn của địch. Sự thừa nhận đó cho thấy tinh thần cầu thị, luôn nhìn lại để hoàn thiện – điều mà mỗi học sinh chúng em cũng cần học theo trong quá trình trưởng thành.

Chính tất cả những giá trị ấy đã khiến cuộc nổi dậy Đà Nẵng năm 1966 trở thành một “trường hợp đặc biệt” trong lịch sử cách mạng ở đô thị miền Nam. Và đối với một học sinh lớn lên trên chính mảnh đất từng bừng cháy thời hoa lửa, em càng hiểu rằng lịch sử không chỉ để nhớ, mà để soi đường, để nhắc nhở bản thân sống có trách nhiệm hơn, biết trân trọng hòa bình hơn và không ngừng nỗ lực để xứng đáng với truyền thống kiên cường của quê hương mình.

Câu chuyện 76 ngày đêm làm chủ thành phố Đà Nẵng không chỉ là một trang sử ghi dấu sự dũng cảm mà còn là minh chứng cho trí tuệ và bản lĩnh của nhân dân trong thời hoa lửa. Dù phong trào không đạt thắng lợi trọn vẹn, nhưng nó đã để lại những kinh nghiệm vô giá và khẳng định một chân lý: khi lòng dân đã sáng, khi khát vọng tự do bừng cháy, thì bất cứ thế lực nào cũng không thể dập tắt. Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua, song tinh thần Đà Nẵng 1966 vẫn còn âm vang như một lời nhắc nhở về sức mạnh đoàn kết và ý chí quật cường của dân tộc Việt Nam.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn