ALĂNG BHUÔCH – CON ĐƯỜNG KHÔNG NHÌN THẤY, NHƯNG TRÁI TIM BIẾT HƯỚNG ĐI
Giữa đại ngàn Trường Sơn có một người đàn ông không nhìn thấy con đường trước mặt, nhưng ông biết rất rõ con đường mình phải đi. Ông là Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Alăng Bhuôch, người con của dân tộc Cơ Tu, quê ở làng A Dứt, xã A Vương, huyện Tây Giang, tỉnh Quảng Nam. Cuộc đời ông gắn với một thời kỳ lịch sử đặc biệt của dân tộc – những năm tháng kháng chiến chống Mỹ, cứu nước. Từ một cậu bé mất đi ánh sáng của đôi mắt vì bệnh tật, Alăng Bhuôch đã trở thành người dân công hỏa tuyến bền bỉ trên những cung đường Trường Sơn, vận chuyển lương thực, thực phẩm và vũ khí phục vụ chiến trường. Trong những năm tháng ấy, ông không cầm súng trực tiếp chiến đấu nơi tuyến đầu, nhưng từng bước chân của ông giữa núi rừng, từng chuyến hàng ông đưa đến chiến trường đã trở thành một phần của cuộc kháng chiến. Với những thành tích đặc biệt xuất sắc, ngày 26-7-2012, ông được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.

CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA
ALĂNG BHUÔCH – CON ĐƯỜNG KHÔNG NHÌN THẤY, NHƯNG TRÁI TIM BIẾT HƯỚNG ĐI
Giữa đại ngàn Trường Sơn có một người đàn ông không nhìn thấy con đường trước mặt, nhưng ông biết rất rõ con đường mình phải đi. Ông là Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Alăng Bhuôch, người con của dân tộc Cơ Tu, quê ở làng A Dứt, xã A Vương, huyện Tây Giang, tỉnh Quảng Nam. Cuộc đời ông gắn với một thời kỳ lịch sử đặc biệt của dân tộc – những năm tháng kháng chiến chống Mỹ, cứu nước. Từ một cậu bé mất đi ánh sáng của đôi mắt vì bệnh tật, Alăng Bhuôch đã trở thành người dân công hỏa tuyến bền bỉ trên những cung đường Trường Sơn, vận chuyển lương thực, thực phẩm và vũ khí phục vụ chiến trường. Trong những năm tháng ấy, ông không cầm súng trực tiếp chiến đấu nơi tuyến đầu, nhưng từng bước chân của ông giữa núi rừng, từng chuyến hàng ông đưa đến chiến trường đã trở thành một phần của cuộc kháng chiến. Với những thành tích đặc biệt xuất sắc, ngày 26-7-2012, ông được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Alăng Bhuôch sinh năm 1931. Khi còn nhỏ, một cơn bệnh kéo dài đã khiến đôi mắt của ông không còn nhìn thấy ánh sáng. Báo Quân đội nhân dân cho biết khoảng năm 9 tuổi, ông đã mất đi khả năng nhìn. Với một đứa trẻ miền núi, đó là một mất mát rất lớn. Cuộc sống vốn đã gắn với núi cao, rừng sâu, những con dốc và dòng suối nay càng trở nên khó khăn hơn khi đôi mắt không thể dẫn đường. Những điều tưởng như bình thường đối với một người sáng mắt – nhận biết một lối đi, tránh một hòn đá, bước qua một con suối – đều trở thành thử thách. Nhưng nghịch cảnh không khiến Alăng Bhuôch lựa chọn một cuộc đời thu mình. Trái lại, chính trong hoàn cảnh ấy, nghị lực của ông dần được hình thành. Ông học cách thích nghi với bóng tối, học cách ghi nhớ những con đường bằng cảm nhận, âm thanh và kinh nghiệm. Để rồi khi đất nước bước vào những năm tháng chiến tranh khốc liệt, ông đã đưa ra một lựa chọn mà có lẽ không nhiều người có thể hình dung: tình nguyện tham gia dân công phục vụ kháng chiến dù bản thân là người khiếm thị.
Năm 1958, khi địa phương phát động lực lượng dân công vận chuyển lương thực, thực phẩm và đạn dược phục vụ bộ đội, Alăng Bhuôch tình nguyện tham gia. Đó là lúc chiến tranh ngày càng trở nên ác liệt, những tuyến đường miền núi phía Tây Quảng Nam trở thành những tuyến vận chuyển quan trọng. Với người bình thường, vượt qua những cung đường ấy đã không dễ dàng; với một người không nhìn thấy ánh sáng, thử thách lại càng lớn hơn. Thế nhưng ông vẫn lên đường. Hành trang của ông không có gì đặc biệt: một cây gậy để dò đường và một chiếc ống sắt đựng đạn được mang trên vai. Theo tư liệu của Báo Quân đội nhân dân, chiếc ống sắt dài khoảng 109cm, đường kính khoảng 15cm và nặng 3,3kg, vốn được sử dụng để đựng ngòi và liều đạn pháo, sau đó được ông tận dụng để mang lương thực, thực phẩm và đạn dược. Cây gậy đi trước, ông bước theo sau. Mỗi bước chân là một lần dò dẫm với địa hình phía trước. Núi cao, dốc đứng, rừng sâu, suối dữ; có những lần ông vấp ngã, có những lần vượt suối gặp hiểm nguy, thậm chí từng bị dòng nước cuốn trôi. Nhưng sau mỗi lần như thế, ông lại đứng dậy và tiếp tục hành trình.
Điều khiến câu chuyện về Alăng Bhuôch trở nên đặc biệt không chỉ nằm ở việc ông là một người khiếm thị nhưng vẫn tham gia vận chuyển hàng hóa, mà ở sự bền bỉ của những chuyến đi được lặp lại trong suốt nhiều năm. Một chuyến hàng hoàn thành không có nghĩa là nhiệm vụ kết thúc. Ngày hôm sau lại có một chuyến đi khác, rồi chuyến khác nữa. Cây gậy vẫn dò đường, đôi chân vẫn bước qua những con dốc, đôi vai vẫn mang theo hàng hóa. Theo Báo Quân đội nhân dân, từ năm 1958 đến năm 1972, Alăng Bhuôch đã vận chuyển tổng cộng 182 tấn hàng hóa, trong đó có 120 tấn vũ khí và 62 tấn lương thực, thực phẩm phục vụ chiến trường. Con số 182 tấn nghe qua có thể chỉ là một con số trong những trang tư liệu lịch sử, nhưng phía sau con số ấy là vô số chuyến đi, vô số bước chân và biết bao gian khổ mà người dân công ấy đã trải qua. Đó là những bao gạo, những chuyến hàng, những thùng đạn được đặt lên đôi vai của một con người không nhìn thấy con đường trước mặt nhưng vẫn kiên trì tìm đường để đến nơi đồng đội đang cần.
Sau năm 1972, khi chiến tranh vẫn chưa kết thúc, ông tiếp tục thực hiện nhiệm vụ. Năm 1973, do đã thông thạo địa hình, ông tiếp tục được giao vận chuyển vũ khí đến các đơn vị cách xa hàng chục ki-lô-mét trong rừng. Trong giai đoạn 1973–1975, có những ngày ông gùi từ 50 đến 80kg vũ khí đến khu vực giáp biên giới Lào để phục vụ bộ đội. Điều đó cho thấy nghị lực của Alăng Bhuôch không phải là một khoảnh khắc nhất thời. Đó là một quá trình kéo dài qua nhiều năm, được tạo nên từ sự kiên trì của từng ngày, từng chuyến đi. Chính sự bền bỉ ấy đã biến một con người bình dị thành một nhân vật đặc biệt trong lịch sử kháng chiến của dân tộc.
Nhưng nếu chỉ kể lại những con số, câu chuyện về Alăng Bhuôch sẽ chưa thể hiện hết giá trị. Điều đáng suy ngẫm nhất nằm ở câu hỏi: điều gì đã khiến một người không nhìn thấy ánh sáng vẫn có thể bước đi giữa đại ngàn Trường Sơn? Đôi mắt vốn là thứ giúp con người nhìn thấy phương hướng. Khi mất đi đôi mắt, con người dễ dàng cảm thấy mình mất đi khả năng làm chủ con đường phía trước. Nhưng Alăng Bhuôch đã cho thấy phương hướng của một con người không chỉ được xác định bằng đôi mắt. Ông không nhìn thấy con đường, nhưng ông biết nơi mình cần đến. Ông không nhìn thấy những con dốc trước mặt, nhưng ông biết phía bên kia những con dốc ấy là nơi đồng đội đang cần những chuyến hàng. Ông không nhìn thấy ánh sáng của ngày mai, nhưng ông tin vào một ngày mai mà đất nước được hòa bình. Chính niềm tin ấy đã trở thành một thứ ánh sáng khác, soi đường cho ông trong những năm tháng mà đôi mắt không còn làm được điều đó.
Sự phi thường của Alăng Bhuôch không nằm ở việc ông không có giới hạn. Trái lại, ông cũng là một con người với những giới hạn rất thật. Ông từng ngã, từng gặp hiểm nguy, từng đối mặt với những cung đường mà ngay cả người sáng mắt cũng phải thận trọng. Nhưng điều làm nên ý chí của ông chính là ông không để những giới hạn ấy quyết định toàn bộ cuộc đời mình. Khi đất nước cần, ông lựa chọn đóng góp bằng khả năng của mình. Khi con đường phía trước khó khăn, ông tìm cách để bước tiếp. Và khi đôi mắt không thể nhìn đường, ông dùng cây gậy, dùng đôi chân, dùng trí nhớ và kinh nghiệm để tìm hướng đi. Chính từ những điều rất đời thường ấy, một phẩm chất lớn lao đã được hình thành: ý chí không đầu hàng nghịch cảnh.
Có lẽ vì thế, câu chuyện về Alăng Bhuôch không chỉ là câu chuyện về một người anh hùng của thời chiến. Đó còn là câu chuyện về hàng vạn con người đã âm thầm góp sức cho đất nước trong những năm tháng khốc liệt. Lịch sử thường được nhắc đến qua những trận đánh, những chiến thắng và những con người trực tiếp cầm súng. Nhưng phía sau mỗi chiến thắng còn có những con người làm nhiệm vụ vận chuyển, tải thương, mở đường, bảo đảm lương thực và hậu cần. Họ có thể không xuất hiện ở nơi ánh sáng của chiến công chiếu rọi, nhưng từng đóng góp của họ đều tạo nên sức mạnh chung. Alăng Bhuôch chính là một trong những con người như thế. Ông đi trong rừng sâu, mang theo những chuyến hàng tưởng như bình dị, nhưng những chuyến hàng ấy góp phần bảo đảm cho cuộc chiến đấu của những người đang ở phía trước.
Câu chuyện của ông cũng là một minh chứng cho sức mạnh và sự đóng góp của đồng bào các dân tộc trong sự nghiệp đấu tranh giành độc lập, thống nhất đất nước. Alăng Bhuôch là người Cơ Tu, sinh ra và lớn lên giữa núi rừng Quảng Nam. Từ quê hương của mình, ông đã góp sức vào cuộc kháng chiến chung của dân tộc. Câu chuyện ấy nhắc chúng ta rằng lịch sử Việt Nam được tạo nên từ sự đóng góp của con người ở nhiều vùng đất, nhiều dân tộc, nhiều hoàn cảnh khác nhau. Có người trực tiếp chiến đấu, có người làm công tác hậu cần, có người mở đường, có người vận chuyển lương thực, vũ khí. Mỗi người một nhiệm vụ, nhưng cùng hướng về một mục tiêu chung là bảo vệ quê hương, đất nước.
Ngày 26-7-2012, Alăng Bhuôch được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Những phần thưởng Nhà nước trao tặng ông là sự ghi nhận đối với những đóng góp đặc biệt trong những năm tháng chiến tranh. Nhưng vượt lên trên những danh hiệu và phần thưởng, giá trị lâu dài nhất trong câu chuyện của ông chính là tinh thần mà ông để lại. Đó là tinh thần không đầu hàng nghịch cảnh, biết đặt trách nhiệm với cộng đồng và đất nước lên trên những khó khăn của bản thân, biết biến điều tưởng như là bất lợi thành động lực để tìm ra cách đóng góp của riêng mình.
Chiến tranh đã lùi xa, Trường Sơn hôm nay đã mang một diện mạo khác. Thế hệ trẻ sinh ra trong hòa bình không còn phải đi qua những cung đường đầy bom đạn như thế hệ của Alăng Bhuôch. Nhưng câu chuyện của ông vẫn có ý nghĩa đối với mỗi người hôm nay. Bởi mỗi thời đại đều có những thử thách riêng. Nếu thế hệ trước phải vượt qua những con dốc, những dòng suối và bom đạn chiến tranh, thì thế hệ hôm nay phải vượt qua những khó khăn trong học tập, lao động, sáng tạo và cuộc sống. Những thử thách ấy không thể đặt cạnh nhau để so sánh, nhưng bài học về ý chí thì vẫn còn nguyên giá trị: khi gặp khó khăn, đừng vội coi giới hạn của mình là lý do để từ bỏ; hãy tìm cách thích nghi, nỗ lực và đóng góp bằng những khả năng mà mình có.
Đối với thanh thiếu niên hôm nay, lý tưởng của Alăng Bhuôch không nhất thiết phải được tiếp nối bằng những hành động giống với thời chiến. Điều cần được tiếp nối là tinh thần trách nhiệm với quê hương, đất nước; là thái độ biết trân trọng hòa bình; là ý thức học tập, rèn luyện và sống có ích. Thế hệ trẻ có thể không cần mang trên vai những bao hàng giữa rừng Trường Sơn, nhưng có thể mang trên vai trách nhiệm xây dựng tương lai. Có thể không phải dùng cây gậy dò đường giữa núi rừng, nhưng cần có bản lĩnh để tự tìm hướng đi trong cuộc sống. Có thể không phải đối mặt với chiến tranh, nhưng cần biết giữ gìn những thành quả của hòa bình bằng tri thức, đạo đức, trách nhiệm và những việc làm thiết thực cho cộng đồng.
Giữa đại ngàn Trường Sơn năm ấy, có một người đàn ông không nhìn thấy con đường trước mặt nhưng vẫn bước đi. Ông bước đi bằng một cây gậy, bằng đôi chân và bằng sức mạnh của niềm tin. Ông không biết trước mỗi chuyến đi sẽ có những khó khăn gì, nhưng ông biết rất rõ mình đang đi vì điều gì. Đó có lẽ chính là điều sâu sắc nhất mà câu chuyện Alăng Bhuôch để lại cho các thế hệ sau: con người có thể mất đi một khả năng, có thể gặp những giới hạn mà mình không lựa chọn, nhưng không nhất thiết phải để nghịch cảnh quyết định giá trị của cuộc đời mình. Đôi mắt của ông đã không còn nhìn thấy ánh sáng từ khi còn nhỏ, nhưng cuộc đời ông lại trở thành một điểm sáng trong ký ức về những năm tháng chiến tranh.
Alăng Bhuôch đã đi qua Trường Sơn bằng những bước chân âm thầm. Mỗi chuyến đi của ông có thể chỉ bắt đầu bằng một cây gậy dò đường và kết thúc bằng một chuyến hàng đến nơi cần đến. Nhưng khi nhìn lại cả hành trình ấy, chúng ta thấy đó không chỉ là hành trình vượt núi, vượt suối, mà còn là hành trình vượt qua chính những giới hạn của con người. Ánh sáng trong đôi mắt đã mất đi, nhưng ánh sáng của lòng yêu nước, của ý chí và lý tưởng chưa bao giờ tắt. Và hôm nay, khi câu chuyện ấy được kể lại, ánh sáng đó tiếp tục được trao truyền cho thế hệ trẻ – để mỗi người hiểu hơn giá trị của hòa bình, biết trân trọng những hy sinh của thế hệ đi trước và biết sống sao cho xứng đáng với những con đường mà cha ông đã từng bước qua.
Có những con đường không thể nhìn thấy bằng đôi mắt. Nhưng nếu trong tim có một hướng đi, con người vẫn có thể bước tiếp.
Đó là câu chuyện của Alăng Bhuôch – một câu chuyện thời hoa lửa cần được lưu giữ, kể lại và truyền đi, để những bước chân năm xưa không chìm vào quên lãng và để thế hệ hôm nay hiểu rằng: hòa bình được xây dựng từ những hy sinh của biết bao con người bình dị, trong đó có những người đã dành cả tuổi trẻ của mình để đi về phía trước, dù trước mắt chỉ là bóng tối.



