ĂN CƠM NHÀ ĐI ĐÁNH GIẶC
Trong ký ức của ông Lâm Văn Đắc, những năm tháng bám trụ ở biên giới Phước Vinh không chỉ có tiếng súng, những trận đánh hay những lần đối mặt với quân Khmer Đỏ. Đó còn là những ngày thiếu thốn đến tận cùng, khi lực lượng du kích địa phương vừa chiến đấu, vừa tự lo cái ăn, cái mặc, tự xoay xở để giữ chốt, giữ dân.
Ông Đắc kể rằng, du kích địa phương khi ấy không có điều kiện đầy đủ như bộ đội chủ lực. Anh em chủ yếu “ăn cơm nhà đi đánh giặc”. Bữa ăn không có tiêu chuẩn ổn định, lương thực lúc nào cũng eo hẹp. Có khi không đủ gạo, anh em phải trồng thêm mì để ăn độn. Trong hoàn cảnh chiến tranh, cái đói không chờ hết trận mới đến; nó theo người lính từ công sự, đường tuần, cho đến những đêm nằm chốt giữa mưa gió.
Nhưng chính trong thiếu thốn ấy, tình dân lại hiện lên rất rõ. Mỗi khi súng nổ, các bà, các chị trong xóm vận động nhau góp gạo, góp cá mắm, nấu cơm rồi gánh ra tận công sự cho anh em. Có những người phụ nữ mà ông Đắc vẫn nhớ mãi, như cô Năm Cao, vợ chú Tám Tấn, bà Trắng và nhiều người khác trong đoàn thể địa phương. Họ không trực tiếp cầm súng, nhưng từng bữa cơm, từng phần thức ăn của họ đã tiếp sức cho lực lượng du kích bám trụ qua những giờ phút ác liệt.
Để cải thiện bữa ăn, ông Đắc và anh em cũng phải tự tìm cách xoay xở. Có khi ông làm bẫy cá, bắt cá chốt, cá trê để nuôi quân. Những việc tưởng như nhỏ ấy lại rất quan trọng, bởi người lính đói thì khó đủ sức canh gác, hành quân, chiến đấu. Trong chiến tranh, giữ được một bữa ăn cho anh em cũng là giữ thêm sức chiến đấu cho cả chốt.
Điều kiện sinh hoạt ở chốt càng gian khổ hơn vào mùa mưa. Anh em du kích không có đầy đủ tăng võng, bạt che. Có lúc phải nằm dưới công sự, người ướt sũng, lạnh run, nhưng vẫn không được rời vị trí. Đêm xuống, mưa dội trên đầu, đất dưới lưng lạnh buốt, phía trước vẫn là hướng địch có thể tràn sang bất cứ lúc nào. Người du kích địa phương bám chốt bằng sự chịu đựng bền bỉ như vậy.
Không chỉ thiếu lương thực, trang bị cũng rất thiếu. Vũ khí không được cấp phát đầy đủ, nên ông Đắc chủ trương đánh chắc, thu được vũ khí của địch để tự trang bị cho đơn vị. Phương châm “quánh đâu lấy đó để mà quýnh giữ” không phải là lời nói cho hay, mà là cách tồn tại của lực lượng du kích trong hoàn cảnh khó khăn. Mỗi khẩu súng thu được là thêm một điều kiện để giữ chốt, bảo vệ dân.
Khó khăn là như vậy, nhưng vì trách nhiệm với quê hương. Họ biết nếu mình bỏ chốt, bà con phía sau sẽ gặp nguy hiểm. Nếu không có người đứng gác, ruộng đồng, nhà cửa, xóm làng sẽ bị đe dọa. Chính suy nghĩ ấy giúp họ vượt qua những ngày đói, lạnh, thiếu thốn và hiểm nguy.
Khi có đồng đội bị thương hoặc hy sinh, khó khăn lại càng chồng chất. Ở địa bàn Lồ Cồ khi ấy, theo lời ông Đắc, có lúc không có lực lượng dân công hỏa tuyến hỗ trợ. Anh em phải tự tìm cách đưa đồng đội về phía sau. Có khi phải tháo cánh cửa nhà làm cáng, khiêng nhau qua đường rừng, qua quãng đường dài trong tình trạng đói mệt. Những việc ấy không được kể như chiến công, nhưng đó là tình đồng đội sâu nặng nhất trong chiến tranh.
Dù gian khổ, ông Đắc vẫn giữ kỷ luật rất nghiêm. Sau mỗi trận đánh, ông không để anh em buông lỏng ngay, mà tập hợp lại rút kinh nghiệm, rèn luyện thêm. Ông hiểu rằng chiến trường không tha thứ cho sự chủ quan. Huấn luyện thêm một chút, bình tĩnh hơn một chút, biết giữ đội hình hơn một chút là có thể giảm bớt thương vong trong trận sau.
Nhìn lại những năm tháng ấy, có thể thấy sức mạnh của lực lượng du kích Lồ Cồ không đến từ điều kiện vật chất đầy đủ. Họ thiếu nhiều thứ: thiếu gạo, thiếu trang bị, thiếu thuốc men, thiếu cả chỗ che mưa. Nhưng họ có lòng dân, có tình đồng đội, có người chỉ huy biết lo cho anh em và có ý chí bám đất không rời.
“Ăn cơm nhà đi đánh giặc” vì thế không chỉ nói về sự thiếu thốn. Đó là hình ảnh rất thật của một thời người dân và du kích cùng chung lưng giữ đất. Bữa cơm của dân, khẩu súng thu được, tấm thân ướt lạnh trong công sự, cánh cửa nhà làm cáng khiêng đồng đội — tất cả đã góp thành sức mạnh để những người du kích địa phương bám trụ nơi biên giới, giữ chốt, giữ làng và bảo vệ bình yên cho nhân dân.



