àng nhỏ ven sông ở miền Bắc
Anh trai của Lan – anh Minh – đã vào chiến trường từ hai năm trước. Cả nhà chỉ còn lại vài lá thư anh gửi về, giấy đã ngả vàng nhưng ai cũng nâng niu. Một buổi chiều, khi tiếng bom đã lắng xuống, người đưa thư của xã đạp xe đến. Ông gọi lớn: “Lan ơi! Có thư của Minh!” Lan chạy ra, tay run run nhận lấy phong bì. Trên đó là nét chữ quen thuộc. Trong thư, Minh viết: “Ở nơi anh đang đứng cũng có rất nhiều gian khổ, nhưng anh luôn nghĩ về nhà. Anh tin một ngày nào đó chiến tranh sẽ qua đi. Khi đ
Năm ấy, làng nhỏ ven sông ở miền Bắc đang vào mùa lúa chín. Nhưng thay vì tiếng cười rộn ràng, người ta thường nghe tiếng máy bay gầm trên bầu trời. Đó là những năm tháng khốc liệt của Chiến tranh Việt Nam.
Lan khi ấy chỉ mới mười bảy tuổi. Mỗi buổi sáng, cô cùng mẹ ra đồng gặt lúa thật nhanh, rồi chiều lại chạy về hầm trú ẩn khi còi báo động vang lên.
Anh trai của Lan – anh Minh – đã vào chiến trường từ hai năm trước. Cả nhà chỉ còn lại vài lá thư anh gửi về, giấy đã ngả vàng nhưng ai cũng nâng niu.
Một buổi chiều, khi tiếng bom đã lắng xuống, người đưa thư của xã đạp xe đến. Ông gọi lớn:
“Lan ơi! Có thư của Minh!”
Lan chạy ra, tay run run nhận lấy phong bì. Trên đó là nét chữ quen thuộc.
Trong thư, Minh viết:
“Ở nơi anh đang đứng cũng có rất nhiều gian khổ, nhưng anh luôn nghĩ về nhà. Anh tin một ngày nào đó chiến tranh sẽ qua đi. Khi đó, anh sẽ về lại con đường làng, nhìn thấy em và mẹ đứng trước cổng.”
Lan đọc xong, nước mắt rơi xuống lá thư. Nhưng đó không phải chỉ là nỗi buồn. Trong lòng cô có một thứ khác — hy vọng.
Đêm ấy, cả làng lại nghe tiếng máy bay xa xa. Nhưng trong căn nhà nhỏ, Lan đặt lá thư dưới ngọn đèn dầu và mỉm cười.
Cô tin rằng một ngày nào đó, khi đất nước hòa bình, những cánh đồng sẽ lại chỉ có mùi lúa chín và tiếng trẻ con cười.



