anh hùng Bế Văn Đàn-11A7-LTK
Bế Văn Đàn là chiến sĩ anh hùng trong kháng chiến chống Pháp, nổi tiếng với tinh thần quả cảm và sự hy sinh cao cả. Trong chiến dịch Điện Biên Phủ, khi đồng đội thiếu điểm tựa để chiến đấu, anh đã lấy thân mình làm giá súng cho đồng đội bắn trả quân địch, góp phần bảo vệ trận địa và cổ vũ tinh thần chiến đấu của quân ta. Ông được Nhà nước truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
"Người chiến sĩ đã dùng đôi vai mình làm giá súng, giúp đồng đội tiêu diệt quân địch trong trận đánh Mường Pồn năm 1953."
Anh hùng Bế Văn Đàn (1931–1953) là người con ưu tú của dân tộc Tày, quê ở Cao Bằng, người đã viết nên huyền thoại "lấy thân mình làm giá súng" trong cuộc kháng chiến chống Pháp. Xuất thân từ gia đình nghèo khó và sớm mồ côi, ông nhập ngũ năm 1948 với tinh thần cách mạng sục sôi
Bế Văn Đàn sinh năm 1931 tại xã Quang Vinh (nay là xã Triệu Ẩu), huyện Quảng Hòa, tỉnh Cao Bằng. Ông là người dân tộc Tày, sinh ra trong một gia đình nghèo có truyền thống cách mạng.Tuổi thơ của ông gắn liền với cái đói, cái nghèo dưới ách thống trị của thực dân và phong kiến. Cha mẹ mất sớm, ông phải đi làm thuê, ở đờ từ nhỏ. Chính sự bất công của xã hội đương thời đã hun đúc trong cậu bé Đàn một ý chí phản kháng mãnh liệt. Năm 1948, khi vừa tròn 17 tuổi – cái tuổi đẹp nhất của đời người, Bế Văn Đàn hăng hái lên đường nhập ngũ. Ông được biên chế vào đơn vị bộ binh, sau đó chuyển sang làm liên lạc tại Đại đội 674, Tiểu đoàn 251, Trung đoàn 174 (Đoàn Cao Bắc Lạng).
Từ một chiến sĩ liên lạc nhanh nhẹn, Bế Văn Đàn đã tham gia nhiều chiến dịch lớn như Chiến dịch Biên giới (1950), Chiến dịch Hòa Bình (1951).Tháng 12/1953, thực dân Pháp đổ quân xuống Điện Biên Phủ. Đơn vị của Bế Văn Đàn có nhiệm vụ chặn đánh địch tại Mường Pồn để bảo vệ đường tiến quân của ta. Trận đánh diễn ra vô cùng ác liệt. Địch cậy thế có hỏa lực mạnh, liên tục mở các đợt phản công.Đại đội của ông chỉ còn lại ít người, bản thân Bế Văn Đàn cũng đã bị thương nhưng vẫn kiên cường bám trụ. Lúc này, khẩu trung liên của đồng đội Chu Văn Pù không thể bắn được vì địa hình dốc, không có chỗ đặt chân súng.
Trong lằn ranh giữa cái chết và sự sống, Bế Văn Đàn đã có một quyết định vượt ra ngoài mọi quy luật sinh tồn thông thường:
Ông lao đến khẩu súng, nhấc hai chân súng đặt lên vai mình và hô lớn: "Bắn! Trả thù cho đồng đội!".Mặc cho đôi vai gầy rung lên bần bật theo từng nhịp đạn, mặc cho sức nóng của nòng súng đốt cháy da thịt và máu từ vết thương cũ đang chảy dài, ông vẫn đứng vững như một pho tượng thép.Nhờ "giá súng sống" ấy, đồng đội Chu Văn Pù đã quét sạch đội hình địch, tạo điều kiện cho đơn vị xông lên tiêu diệt hoàn toàn quân thù. Bế Văn Đàn đã hy sinh khi hai tay vẫn còn ghì chặt chân súng trên vai.
“Ngã xuống ở Mường Pồn anh đâu biết có mùa cam,
Anh chỉ biết có dây thép gai đồn giặc
Tôi yêu những con người chưa hình dung ra hạnh phúc,
Lúc đồng đội cần dẫu chết không từ nan”…
(Tác giả: Chế Lan Viên)
Khi lật lại những trang sử hào hùng của dân tộc, hình ảnh Bế Văn Đàn không chỉ hiện lên như một nhân vật lịch sử, mà còn là một biểu tượng tâm linh về sự hy sinh tột cùng. Có một câu hỏi luôn vang vọng qua nhiều thế hệ: Điều gì đã khiến một chàng trai ở tuổi đôi mươi có thể vượt qua mọi giới hạn chịu đựng của cơ thể để lấy đôi vai gầy làm giá súng? Đó chắc chắn không đơn thuần là lòng dũng cảm, mà là sự thăng hoa của một tình yêu Tổ quốc đã chạm đến ngưỡng đức tin. Đôi vai ấy, vốn mang thiên chức gánh vác việc nhà, gánh vác những ước mơ bình dị nơi làng bản, nay lại tự nguyện gánh lấy sức nặng của cả một cuộc chiến tranh để đổi lấy sự nhẹ nhàng cho tương lai dân tộc.
Hành động lấy thân mình làm giá súng giữa làn mưa đạn tại Mường Pồn là một khoảnh khắc ngưng đọng của thời gian. Giữa tiếng gầm rít của hỏa lực, sự im lặng của ý chí trong người chiến sĩ ấy lại trở nên mãnh liệt hơn bao giờ hết. Khẩu súng đặt trên vai Bế Văn Đàn khi ấy không chỉ bắn ra những viên đạn sắt đá, mà còn bắn ra luồng ánh sáng của sự tự do, khẳng định một chân lý nghiệt ngã nhưng huy hoàng: Người Việt Nam có thể ngã xuống về thể xác, nhưng linh hồn và ý chí thì luôn đứng vững như bàn thạch. Sự hy sinh ấy không hề mang màu sắc bi lụy; trái lại, nó rực rỡ một vẻ đẹp tráng lệ, nơi cái chết đã bị khuất phục bởi khát vọng sống cho đồng đội, cho quê hương.
Đứng trước tầm vóc của sự hy sinh này, mỗi người trẻ hôm nay đều thấy lòng mình trùng xuống bởi một món nợ ân tình sâu nặng. Những mét vuông đất hòa bình dưới chân hiện tại đều mang hơi ấm từ xương máu của những người anh hùng đã hóa thân vào lòng đất mẹ. Đôi vai của Bế Văn Đàn đã gánh chịu sức nóng cháy da thịt của nòng súng để đôi vai thế hệ sau được nhẹ nhàng gánh vác tri thức và dựng xây đất nước. Tấm gương ấy mãi là một lời nhắc nhở sắc lẹm rằng: Khi con người sống có lý tưởng, thân xác dù có tan vào cát bụi thì tên tuổi vẫn sẽ hóa thành những vì sao dẫn lối cho lòng tự tôn dân tộc mãi trường tồn.



