ANH HÙNG DƯƠNG CÔNG SỬU: TỪ CHÀNG TRAI XỨ LẠNG ĐẾN VỊ TƯỚNG TRƯỞNG THÀNH TRONG KHÓI LỬA
17 tuổi, chàng trai người Tày Dương Công Sửu rời quê Bắc Sơn, Lạng Sơn lên đường vào Nam chiến đấu. Từ một chiến sĩ đặc công, ông trưởng thành qua hàng trăm trận đánh ác liệt trên chiến trường Nam Bộ và Campuchia, nổi bật với khả năng trinh sát, tổ chức và chỉ huy chiến đấu. Năm 1973, ở tuổi 23, ông được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Sau ngày đất nước thống nhất, ông tiếp tục đảm nhiệm nhiều cương vị chỉ huy, trong đó có Chỉ huy trưởng Bộ Chỉ huy Quân sự tỉnh Lạng Sơn và Phó Tư lệnh Quân khu 1, trở thành vị tướng trưởng thành từ thực tiễn trận mạc.

Trung tướng, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Dương Công Sửu sinh năm 1950, là người dân tộc Tày, quê ở Bắc Sơn, Lạng Sơn – vùng đất giàu truyền thống cách mạng. Cha ông từng tham gia Việt Minh và nhiều lần bị địch bắt. Truyền thống gia đình cùng không khí cách mạng trên quê hương đã sớm hun đúc ở Dương Công Sửu lòng yêu nước, sự gan dạ và ý chí vượt qua gian khổ.
Tháng 7/1967, khi vừa tròn 17 tuổi, Dương Công Sửu tình nguyện nhập ngũ. Sau gần bốn tháng hành quân, ông có mặt tại chiến trường miền Nam, bắt đầu những năm tháng mà mỗi bước chân đều gắn với hiểm nguy và thử thách.
Từ năm 1968 đến 1973, ông hoạt động tại chiến trường Nam Bộ và Campuchia, tham gia nhiều trận đánh lớn nhỏ. Từ một chiến sĩ, Dương Công Sửu từng bước trưởng thành thành cán bộ chỉ huy của lực lượng đặc công. Khi được tuyên dương Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân năm 1973, ông mới 23 tuổi và đang giữ chức Tiểu đoàn phó Tiểu đoàn 28 Đặc công, Sư đoàn 7.
Tuổi đời còn rất trẻ nhưng người chiến sĩ xứ Lạng đã trải qua một thực tế chiến trường mà không phải ai cũng có được. Những trận đánh liên tiếp tôi luyện ông về bản lĩnh, khả năng xử trí tình huống và đặc biệt là nghệ thuật chỉ huy trong điều kiện lực lượng và hỏa lực của đối phương vượt trội.
Trong những năm chiến đấu, Dương Công Sửu tham gia nhiều trận đánh trên các địa bàn chiến lược như Nam Suối Ngô, cầu sắt Bà Chiêm, Tây Nam Suông, đường 13, Cây Cầy, Lai Khê...
Ở mỗi trận đánh, người chỉ huy trẻ đều thể hiện khả năng trinh sát, nắm tình hình và tổ chức lực lượng một cách linh hoạt. Ông không chỉ trực tiếp chiến đấu mà còn thường xuyên có mặt tại những vị trí nguy hiểm để động viên, củng cố tinh thần chiến sĩ.
Một trong những trận đánh để lại dấu ấn sâu đậm nhất là trận phục kích, chốt chặn Tây Nam Suông ngày 28/3/1971.
Nhiệm vụ của đơn vị là chặn lực lượng địch từ phía Đông tiến lên giải vây, đồng thời ngăn không cho quân địch từ phía Tây tháo chạy. Do yêu cầu chiến đấu gấp, bộ đội phải hành quân liên tục để kịp chiếm lĩnh trận địa trước khi trời sáng.
Khi đến nơi, bộ đội phát hiện địa hình trận địa khá trống trải, nguy cơ bị đối phương phát hiện rất cao. Nhưng tình thế không cho phép lựa chọn. Đơn vị nhanh chóng triển khai đội hình, chuẩn bị bước vào trận đánh.
Không lâu sau, pháo binh địch đồng loạt dội xuống trận địa. Tiếp đó là bộ binh và xe tăng tiến công. Dương Công Sửu cùng đồng đội bình tĩnh tổ chức đánh trả. Nhiều xe cơ giới của đối phương bị phá hủy, đội hình địch rơi vào hỗn loạn.
Trận chiến Tây Nam Suông càng về sau càng quyết liệt. Địch liên tục sử dụng pháo binh, máy bay, bộ binh và xe cơ giới để đánh phá trận địa.
Trong hoàn cảnh ấy, Dương Công Sửu vừa trực tiếp chỉ huy chiến đấu, vừa đến từng vị trí động viên bộ đội, kiểm tra tình hình và hỗ trợ những chiến sĩ bị thương.
Khi đơn vị tổ chức đưa thương binh rút khỏi trận địa, máy bay địch phát hiện đội hình và lập tức đánh chặn. Trước tình thế nguy hiểm, Dương Công Sửu cùng đồng đội tìm cách thu hút hỏa lực đối phương, tạo điều kiện cho những người bị thương và lực lượng phía sau rút lui.
Đặc biệt, khi đồng chí Vọng bị thương nặng, ông nhất quyết không bỏ lại đồng đội. Bất chấp hỏa lực địch, người chỉ huy trẻ tìm mọi cách đưa người bị thương ra khỏi khu vực nguy hiểm.
Tinh thần ấy trở thành một trong những phẩm chất nổi bật của Dương Công Sửu: quyết đoán khi chỉ huy, dũng cảm khi chiến đấu và luôn đặt tính mạng đồng đội lên trên sự an toàn của bản thân.
Sau trận đánh, đơn vị hoàn thành nhiệm vụ chốt chặn, tiêu diệt nhiều quân địch và phá hủy nhiều phương tiện cơ giới của đối phương.
Sau chiến thắng Tây Nam Suông, Dương Công Sửu tiếp tục chỉ huy các trận đánh trên tuyến đường 13, nhằm ngăn chặn hoạt động vận chuyển quân, vũ khí và tiếp tế của đối phương.
Trong một trận phục kích, ông tổ chức lực lượng bí mật bố trí gần tuyến đường, kiên nhẫn chờ đoàn xe địch lọt sâu vào trận địa rồi bất ngờ đồng loạt nổ súng.
Trận đánh kết thúc với 3 xe địch bị phá hủy, 40 tên bị tiêu diệt, 6 tên bị bắt và nhiều vũ khí bị thu giữ.
Những chiến công liên tiếp giúp Dương Công Sửu nhiều lần được phong tặng các danh hiệu Dũng sĩ Diệt Mỹ, Dũng sĩ Quyết thắng, Dũng sĩ Diệt xe cơ giới.
Một nguồn tư liệu ghi nhận, trong quá trình chiến đấu, ông đã tham gia 31 trận, tiêu diệt 149 tên địch, trong đó có 30 lính Mỹ, đồng thời phá hủy nhiều phương tiện, công sự của đối phương.
Chiến trường khốc liệt cũng để lại trên cơ thể người chiến sĩ xứ Lạng nhiều vết thương. Năm 1969, một mảnh đạn găm vào gót chân khiến ông phải chuyển về bệnh viện hậu cứ điều trị.
Nhưng có lẽ điều khiến người lính trẻ day dứt hơn cả không phải những vết thương mà là nỗi nhớ gia đình.
Khi còn chiến đấu, ông gần như không cho phép mình nghĩ nhiều đến hiểm nguy hay nhớ nhà. Chỉ đến khi nằm viện, giữa những ngày điều trị, nỗi nhớ quê hương và gia đình mới ùa về.
Có thời gian, ông nghĩ mẹ mình có lẽ đã qua đời bởi bà vốn thường xuyên đau bệnh. Trong những lá thư gửi về hậu phương, ông thậm chí không dám nhắc đến mẹ vì sợ phải đối diện với một sự thật đau lòng.
Một năm sau ngày Dương Công Sửu nhập ngũ, người anh trai của ông cũng lên đường chiến đấu. Hai anh em từng tình cờ gặp nhau giữa chiến trường miền Đông Nam Bộ. Cuộc gặp diễn ra chóng vánh. Họ chỉ kịp nhận ra nhau, hỏi thăm vài câu rồi lại chia tay, trở về đơn vị tiếp tục nhiệm vụ.
Giữa chiến tranh, tình thân đôi khi chỉ được tính bằng những khoảnh khắc ngắn ngủi như thế.
Những năm tháng chiến đấu đã đưa Dương Công Sửu từ một chàng trai 17 tuổi trở thành cán bộ chỉ huy dày dạn trận mạc.
Năm 1973, khi mới 23 tuổi, ông được Đảng, Nhà nước tuyên dương danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Đằng sau danh hiệu cao quý ấy là những năm tháng chiến đấu đầy gian khổ, những trận phục kích trong điều kiện thiếu thốn, những lần đối mặt với bom đạn và cả những quyết định được đưa ra trong tích tắc giữa sự sống và cái chết.
Điều đáng quý là khi nhìn lại những năm tháng ấy, Dương Công Sửu không coi mình là người đặc biệt. Ông từng chia sẻ rằng khi ra trận, ông và đồng đội không nghĩ đến việc sau này sẽ trở thành anh hùng hay tướng lĩnh. Trước mắt họ khi ấy chỉ có một mục tiêu duy nhất: chiến đấu để giải phóng đất nước.
Bởi vậy, khi kể về chiến tranh, ông thường nhắc đến đồng đội, những người đã cùng mình chiến đấu và những người đã hy sinh, nhiều hơn là nói về những chiến công của bản thân.
Sau ngày đất nước thống nhất, Dương Công Sửu tiếp tục công tác trong quân đội. Trải qua nhiều cương vị, kinh nghiệm được tôi luyện từ chiến trường trở thành nền tảng để ông đảm nhiệm những trọng trách mới.
Từ năm 1990 đến 1999, ông giữ chức Chỉ huy trưởng Bộ Chỉ huy Quân sự tỉnh Lạng Sơn, tham gia chỉ đạo công tác quốc phòng, xây dựng lực lượng và nhiệm vụ phòng thủ, bảo vệ biên giới.
Năm 1990, ông chỉ đạo lực lượng rà phá bom mìn, mở đường lên khu vực cửa khẩu Hữu Nghị phục vụ chuyến công tác của Đại tướng Võ Nguyên Giáp. Đây là một nhiệm vụ đặc biệt, đòi hỏi sự cẩn trọng và trách nhiệm cao.
Từ năm 2000 đến 2010, ông giữ chức Phó Tư lệnh Quân khu 1, tiếp tục đóng góp vào nhiệm vụ xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân, củng cố lực lượng vũ trang và bảo vệ vững chắc khu vực biên giới phía Bắc.
Từ một chiến sĩ đặc công trẻ tuổi đến vị tướng trong quân đội, hành trình ấy là cả một quá trình trưởng thành từ thực tiễn chiến đấu, công tác và rèn luyện.
Điều làm nên dấu ấn riêng của Trung tướng, Anh hùng Dương Công Sửu không chỉ là những chiến công hay những cương vị ông từng đảm nhiệm. Đó còn là sự giản dị, tình đồng đội và tinh thần trách nhiệm được giữ gìn xuyên suốt cuộc đời quân ngũ.
Từ chàng trai Tày 17 tuổi rời Bắc Sơn lên đường cứu nước, Dương Công Sửu đã đi qua những năm tháng khốc liệt nhất của chiến tranh, trưởng thành từ người lính thành cán bộ chỉ huy rồi trở thành vị tướng.
Nhưng phía sau hình ảnh một người chỉ huy quyết đoán trên trận địa vẫn là một người lính luôn coi trọng đồng đội, không bỏ lại người bị thương và không quên những người đã nằm xuống.
Danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân ở tuổi 23 là sự ghi nhận đối với những chiến công của một người lính trẻ. Còn hành trình sau đó cho thấy một điều lớn hơn: người anh hùng của chiến trường đã dành trọn cuộc đời mình cho quân đội, cho quê hương và cho nghĩa tình đồng đội.
Từ Bắc Sơn đến những chiến trường miền Đông Nam Bộ, từ người lính đặc công đến vị tướng Quân khu 1, cuộc đời Dương Công Sửu là một câu chuyện đẹp về một thế hệ đã gửi tuổi thanh xuân vào lịch sử đất nước.


