ANH HÙNG GIÀNG LAO PÀ – NGƯỜI CON KIÊN CƯỜNG CỦA NÚI RỪNG SI MA CAI
ANH HÙNG GIÀNG LAO PÀ – NGƯỜI CON KIÊN CƯỜNG CỦA NÚI RỪNG SI MA CAI
Trong lịch sử đấu tranh cách mạng của các dân tộc vùng cao Tây Bắc, có những con người sinh ra từ núi rừng, lớn lên giữa những bản làng nghèo khó nhưng khi quê hương đứng trước hiểm nguy đã trở thành những chiến sĩ kiên cường, góp phần bảo vệ từng mảnh đất biên cương của Tổ quốc. Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Giàng Lao Pà là một trong những người như thế. Ông là người dân tộc Mông, quê ở xã Sín Hồ Sán, nay là xã Sán Chải, huyện Si Ma Cai, tỉnh Lào Cai. Trong những năm kháng chiến chống thực dân Pháp và đấu tranh tiễu phỉ ở vùng cao, ông đã cùng đồng bào và lực lượng vũ trang địa phương chiến đấu, vận động quần chúng, góp phần giữ vững vùng đất Si Ma Cai. Ông được các nguồn tư liệu của tỉnh Lào Cai ghi nhận là người Lào Cai đầu tiên được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Giàng Lao Pà sinh năm 1919, là người Mông sinh sống tại vùng núi Sín Hồ Sán. Theo tư liệu của tỉnh Lào Cai, cuộc sống của đồng bào vùng cao khi ấy vô cùng khó khăn, trong khi sự kiểm soát của thực dân Pháp và hoạt động của các toán phỉ thường xuyên đe dọa sự bình yên của bản làng. Chính trong hoàn cảnh đó, tinh thần yêu quê hương và ý thức bảo vệ bản làng đã thôi thúc Giàng Lao Pà tham gia lực lượng du kích. Ông xin vào du kích với mong muốn được cầm súng chống giặc, bảo vệ quê hương và đồng bào mình.
Năm 1949, Giàng Lao Pà giữ chức Xã đội trưởng, trực tiếp tổ chức và chỉ huy lực lượng du kích ở Sín Hồ Sán. Đây là thời kỳ tình hình vùng Si Ma Cai diễn biến phức tạp. Các lực lượng chống phá cách mạng và những toán phỉ hoạt động tại nhiều khu vực miền núi, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống của nhân dân. Với cương vị Xã đội trưởng, Giàng Lao Pà vừa tổ chức chiến đấu, vừa dựa vào nhân dân để nắm tình hình, bảo vệ cơ sở cách mạng và phối hợp với bộ đội chủ lực. Tư liệu của tỉnh Lào Cai đánh giá ông là người có vai trò nổi bật trong các hoạt động chiến đấu chống Pháp và tiễu phỉ ở Si Ma Cai.
Một trong những trận chiến tiêu biểu diễn ra năm 1951, khi quân Pháp tiến vào Si Ma Cai với ý định chiếm giữ địa bàn. Khi đó, Giàng Lao Pà đang là Xã đội trưởng Sín Hồ Sán. Ông trực tiếp chỉ huy 12 dân quân địa phương chiến đấu kiên cường, phối hợp cùng bộ đội chủ lực chống lại cuộc tiến công của khoảng 300 quân địch. Theo tư liệu lịch sử được tỉnh Lào Cai giới thiệu, lực lượng do ông chỉ huy cùng bộ đội chủ lực đã đánh lui cuộc tiến công này, buộc quân địch phải rút khỏi Si Ma Cai. Chiến đấu trong điều kiện lực lượng và trang bị còn hạn chế, địa hình núi cao hiểm trở, nhưng Giàng Lao Pà và đồng đội vẫn kiên trì bám địa bàn, dựa vào sự che chở, giúp đỡ của nhân dân để chống lại các hoạt động của đối phương.
Tuy nhiên, đóng góp của Giàng Lao Pà không chỉ thể hiện trên chiến trường. Đặc điểm quan trọng trong công tác của ông là biết kết hợp giữa chiến đấu với vận động, thuyết phục những người từng theo các toán phỉ trở về với nhân dân. Ở vùng cao, nơi quan hệ dòng họ, bản làng và tiếng nói dân tộc có ảnh hưởng rất lớn, việc vận động quần chúng đòi hỏi người cán bộ phải am hiểu phong tục, tập quán và có uy tín trong cộng đồng. Giàng Lao Pà là người địa phương, nói tiếng của đồng bào và hiểu hoàn cảnh của những người đang bị lôi kéo vào các toán phỉ. Vì vậy, ông đã kiên trì tuyên truyền, vận động và gọi những người này trở về.
Theo tư liệu của Lào Cai, trong giai đoạn từ năm 1949 đến năm 1959, Giàng Lao Pà cùng đồng đội đã vận động được 606 người thuộc các toán phỉ ra hàng, trong đó riêng ông trực tiếp vận động được 305 người và thu được 220 khẩu súng các loại. Một danh mục tư liệu khác của tỉnh ghi riêng giai đoạn 1950–1955 ông đã vận động khoảng 350 người ra hàng, trong đó có ba tên đầu sỏ. Những con số này có sự khác nhau do phạm vi thời gian và cách thống kê của từng nguồn, nhưng đều cho thấy vai trò nổi bật của Giàng Lao Pà trong công tác vận động, giải quyết tình hình phỉ ở Si Ma Cai.
Điều đáng chú ý là trong hoạt động của mình, Giàng Lao Pà không chỉ là người trực tiếp cầm súng chiến đấu mà còn là một cán bộ cơ sở có khả năng tập hợp và tổ chức nhân dân. Ông cùng lực lượng du kích phối hợp với bộ đội chủ lực tiến hành nhiều hoạt động nhằm đẩy lùi quân Pháp, đồng thời từng bước làm tan rã các toán phỉ hoạt động trong khu vực. Với người dân vùng cao, việc bảo vệ bản làng không chỉ là chống một cuộc tiến công quân sự mà còn là giữ gìn cuộc sống, nương rẫy, gia đình và sự bình yên của cộng đồng. Chính vì vậy, công tác vận động những người lầm đường trở về có ý nghĩa rất lớn đối với việc ổn định địa bàn.
Sau khi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp kết thúc, những kinh nghiệm của Giàng Lao Pà trong công tác xây dựng lực lượng, bảo vệ địa bàn và vận động đồng bào tiếp tục được nhắc đến như một phần của lịch sử đấu tranh cách mạng ở vùng cao Lào Cai. Những năm tháng ông hoạt động cũng gắn liền với quá trình củng cố chính quyền cách mạng tại khu vực Si Ma Cai, nơi có vị trí quan trọng ở vùng biên giới phía Bắc. Những người cán bộ địa phương như Giàng Lao Pà chính là lực lượng có vai trò kết nối giữa chủ trương của cách mạng với đời sống thực tế của đồng bào các dân tộc.
Những thành tích trong chiến đấu và công tác vận động quần chúng đã đưa Giàng Lao Pà trở thành một trong những gương mặt tiêu biểu của lực lượng vũ trang địa phương Lào Cai. Ông được Nhà nước tặng thưởng Huân chương Chiến công và sau đó được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Nguồn thông tin chính thức của tỉnh Lào Cai hiện ghi ngày phong tặng là 1 tháng 1 năm 1967, trong khi một danh mục tên đường do tỉnh công bố lại ghi ngày 1 tháng 1 năm 1976. Do có sự khác biệt giữa các nguồn, khi sử dụng trong tài liệu lịch sử chính thức nên đối chiếu thêm với quyết định phong tặng gốc để xác định chính xác niên điểm.
Danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân dành cho Giàng Lao Pà có ý nghĩa đặc biệt đối với quê hương Si Ma Cai. Theo Cổng thông tin đối ngoại tỉnh Lào Cai, ông được xem là người Lào Cai đầu tiên được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Đối với một vùng đất miền núi biên giới còn nhiều khó khăn vào những năm tháng chiến tranh, việc một người con của đồng bào Mông được Nhà nước ghi nhận bằng danh hiệu cao quý ấy trở thành niềm tự hào lớn của nhân dân địa phương.
Giàng Lao Pà qua đời năm 1983. Một nguồn tư liệu về mộ phần ghi năm sinh của ông là 1919 và năm mất là 1983, phù hợp với danh mục tên đường của tỉnh Lào Cai. Sau khi ông qua đời, tên tuổi và những đóng góp của ông tiếp tục được địa phương gìn giữ. Tên Giàng Lao Pà được đặt cho một tuyến đường tại thị trấn Si Ma Cai, huyện Si Ma Cai, quê hương của ông. Đây không chỉ là một tên đường mà còn là cách địa phương nhắc nhớ các thế hệ hôm nay về một người con đã gắn cuộc đời mình với cuộc đấu tranh bảo vệ quê hương vùng cao.
Nhìn lại cuộc đời Anh hùng Giàng Lao Pà, có thể thấy hình ảnh nổi bật của ông không chỉ nằm ở những trận chiến chống quân Pháp mà còn ở sự kiên trì trong công tác vận động đồng bào và những người từng đi theo các toán phỉ trở về với cộng đồng. Từ một người dân vùng núi Sín Hồ Sán, ông trở thành Xã đội trưởng, người chỉ huy lực lượng dân quân và là cán bộ có uy tín trong đồng bào Mông. Trong những năm tháng gian khổ, ông cùng đồng đội vừa chiến đấu, vừa xây dựng cơ sở, bảo vệ bản làng và góp phần ổn định vùng đất biên cương.
Câu chuyện về Giàng Lao Pà vì thế là một phần đáng nhớ trong lịch sử lực lượng vũ trang nhân dân Lào Cai. Đó là câu chuyện về một người con của núi rừng Si Ma Cai đã biến lòng yêu quê hương thành hành động cụ thể; từ việc cầm súng chiến đấu đến việc kiên trì vận động, thuyết phục đồng bào. Những đóng góp của ông góp phần làm nên truyền thống đoàn kết, kiên cường của nhân dân các dân tộc vùng cao trong sự nghiệp bảo vệ quê hương, bảo vệ biên cương Tổ quốc. Tên tuổi Giàng Lao Pà được lưu lại trên con đường mang tên ông giữa quê hương Si Ma Cai, như một lời nhắc nhở các thế hệ sau về một người anh hùng đã dành những năm tháng quan trọng nhất của cuộc đời cho quê hương, đất nước.



