ANH HÙNG LA VĂN CẦU - BIỂU TƯỢNG CỦA LÒNG DŨNG CẢM VÀ SỰ HY SINH QUÊN MÌNH (1)
ANH HÙNG LA VĂN CẦU - BIỂU TƯỢNG CỦA LÒNG DŨNG CẢM VÀ SỰ HY SINH QUÊN MÌNH
Tên : Phạm Ngọc Hân
Lớp : ĐHGDTH24C
MSSV: 0024415868
ANH HÙNG LA VĂN CẦU - BIỂU TƯỢNG CỦA LÒNG DŨNG CẢM VÀ SỰ HY SINH QUÊN MÌNH
Trong lịch sử đấu tranh dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam, có những con người bình dị nhưng đã viết nên những trang sử chói lọi bằng chính máu, mồ hôi và phần thể xác của mình. Trong số đó, La Văn Cầu, người chiến sĩ dân tộc Tày anh hùng của chiến dịch Biên giới 1950, mãi mãi được khắc ghi như biểu tượng của lòng dũng cảm tuyệt đối và tinh thần hy sinh đến tận cùng cho Tổ quốc.

Đại tá, Anh hùng LLVTND La Văn Cầu sinh năm 1932 là một sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam, người dân tộc Tày, quê xã Phong Nặm (Trùng Khánh), Cao Bằng, nổi tiếng với hành động chặt đứt cánh tay bị thương để ôm bộc phá mở đường trong trận đánh đồn Đông Khê năm 1950, Chiến dịch Biên giới, được Chủ tịch Hồ Chí Minh tặng danh hiệu Anh hùng LLVTND và là người duy nhất còn sống được đặt tên đường, trường học, trở thành biểu tượng của chủ nghĩa anh hùng cách mạng Việt Nam.Năm 1950, khi tròn 18 tuổi, La Văn Cầu xung phong nhập ngũ, gia nhập Tiểu đoàn 30, Trung đoàn 165, Đại đoàn 312 huyền thoại. Chỉ sau vài tháng huấn luyện, ông đã ra trận ở chiến dịch Biên giới 1950, rồi Trung Du, Hòa Bình, Tây Bắc. Ở bất cứ nơi đâu, ông cũng xung phong làm nhiệm vụ nguy hiểm nhất: trinh sát, đột kích, đặt bộc phá.Những năm đầu kháng chiến chống Pháp vô cùng gian khổ. Bộ đội hành quân giữa rừng núi, thiếu thốn lương thực, súng đạn, nhưng ý chí không bao giờ lung lay. La Văn Cầu luôn là người lính gương mẫu, gan dạ, không ngại khó khăn, luôn nhận phần việc nguy hiểm nhất. Đồng đội kể lại rằng ông ít nói, hiền lành, nhưng trong chiến đấu lại táo bạo và quyết đoán đến kỳ lạ.
Tinh thần quả cảm ấy được thể hiện rõ nhất trong trận đánh Đông Khê thuộc Chiến dịch Biên giới Thu - Đông năm 1950, một trong những chiến dịch mở đầu bước ngoặt lớn trong cuộc kháng chiến chống Pháp. Nhiệm vụ của Trung đoàn 174 là tiến công tiêu diệt cứ điểm Đông Khê - mắt xích quan trọng trong hệ thống phòng thủ của quân Pháp trên đường số 4. Đây là một cứ điểm kiên cố, được trang bị hỏa lực mạnh, đòi hỏi sự hy sinh rất lớn từ bộ đội ta.
Đêm ngày 16 rạng sáng 17/9/1950, khi cuộc chiến đấu bước vào thời điểm quyết liệt, La Văn Cầu được phân công dẫn đầu tổ xung kích phá rào mở đường tiến vào trung tâm cứ điểm. Địch bắn như mưa, pháo sáng rực trời, nhưng ông và đồng đội vẫn kiên quyết tiến lên. Trong lúc áp sát hàng rào cuối cùng, một quả lựu đạn của địch nổ ngay bên cạnh khiến cánh tay phải của La Văn Cầu gần như đứt lìa, máu chảy xối xả. Đau đớn tột cùng nhưng ông cắn răng chịu đựng, quyết không rời trận địa.Nhận thấy nhiệm vụ phá rào chưa hoàn thành, La Văn Cầu đã làm một việc khiến ai chứng kiến cũng nghẹn ngào: ông yêu cầu đồng đội… chặt đứt hẳn phần tay còn dính lại để tránh vướng víu, tiếp tục chiến đấu. Sau phút do dự, đồng đội đã làm theo yêu cầu của ông, trong ánh mắt đầy kiên quyết của người chiến sĩ trẻ.Trong tình thế máu me đầm đìa, La Văn Cầu vẫn ôm khối bộc phá còn lại bằng cánh tay trái, lao lên phía trước. Ông dùng toàn bộ sức lực của cơ thể, bằng cả “tinh thần thép” của mình để giật nụ xòe, đánh sập hàng rào thép gai cuối cùng. Con đường tiến vào cứ điểm đã được mở, tạo điều kiện cho bộ đội xung phong tiêu diệt hoàn toàn quân địch tại Đông Khê.
Chiến thắng Đông Khê trở thành chiến thắng mở màn vang dội, góp phần quyết định vào thắng lợi toàn diện của chiến dịch Biên giới 1950. Và trong chiến thắng ấy, sự hy sinh của La Văn Cầu là biểu tượng chói sáng nhất.Sau trận đánh, La Văn Cầu được chuyển về tuyến sau cứu chữa. Dù phần tay phải không thể giữ lại, ông vẫn kiên cường vượt qua nỗi đau và xin tiếp tục phục vụ trong quân đội. Tấm gương của ông lan tỏa mạnh mẽ trong toàn quân, trở thành biểu tượng của lòng quả cảm, của tinh thần “quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh”.
Sau 9 tháng điều trị, năm 1953, La Văn Cầu kiên quyết xin trở lại đơn vị chiến đấu, dù quân y đề nghị cho ông về hậu phương. Ông nói: “Giặc Mỹ chưa cút, tôi chưa về !”. Về đơn vị, ông được biên chế vào bộ binh, được huấn luyện dùng chân bắn súng, ném lựu đạn, đặt mìn, thậm chí lái xe.
Từ năm 1954 đến 1972, dù không còn hai bàn tay, La Văn Cầu vẫn tham gia hàng chục trận đánh lớn nhỏ trên các chiến trường Tây Bắc.Trong một trận đánh năm 1968 tại Quảng Trị, ông một mình dùng chân ném 11 quả lựu đạn tiêu diệt 2 tiểu đội địch, cứu cả trung đội khỏi bị tiêu diệt. Đồng đội kể: “Anh Cầu cụt tay mà đánh giặc còn giỏi hơn người lành lặn. Có lần anh dùng chân bò dưới dây thép gai hàng giờ để đặt bộc phá, địch bắn xối xả nhưng không làm gì được anh”.
La Văn Cầu không chỉ hy sinh đôi tay trên chiến trường. Ông còn hy sinh cả hạnh phúc riêng tư của chính mình. Năm 1953, khi ông bị thương nặng, người yêu cũ đã bỏ ông vì “không còn tay chân lành lặn”. Ông cười: “Mất một người yêu để đổi lấy độc lập cho dân tộc, đáng lắm !”.Sau này ông lấy vợ, nhưng suốt 20 năm đi đánh giặc, ông chỉ về thăm vợ con được vài lần. Các con ông lớn lên hầu như không có bàn tay cha vỗ về.Ông bị thương tổng cộng 9 lần, 4 lần nặng tưởng chết, mảnh đạn còn găm đầy người đến cuối đời. Đau đớn nhất là những cơn đau do vết thương cũ hành hạ mỗi khi trái gió trở trời, nhưng ông chưa bao giờ kêu ca.
Năm 1952, La Văn Cầu đã được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng Vũ trang Nhân dân khi mới 27 tuổi – một trong những anh hùng trẻ nhất thời kỳ đầu kháng chiến chống Pháp.Sau chiến tranh, ông tiếp tục công tác trong quân đội, làm công tác tuyên huấn, rồi công tác tại Bảo tàng Quân đội.Về hưu, ông tích cực tham gia Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các hoạt động xã hội, sống giản dị, gương mẫu, luôn mong muốn cống hiến cho cộng đồng. Dù mang thương tật nặng, ông luôn giữ phong thái lạc quan, giản dị. Ông thường đi thăm các gia đình thương binh, bệnh binh, động viên thế hệ trẻ tiếp bước cha anh.Nhắc đến những năm tháng chiến đấu, La Văn Cầu luôn nói một câu rất đỗi chân thật:
“Còn sống trở về là may mắn. Đồng đội tôi còn nhiều người đã nằm lại chiến trường.”
Đó là câu nói thể hiện sự khiêm nhường và tấm lòng rộng lớn của người anh hùng.
Đối với thế hệ hôm nay, sự hy sinh của La Văn Cầu không chỉ là câu chuyện trong sách giáo khoa, mà là minh chứng sống động về tinh thần yêu nước bất diệt. Ông không chiến đấu để được vinh danh, mà chiến đấu vì lý tưởng thiêng liêng: đem lại độc lập cho dân tộc, tự do cho nhân dân. Tinh thần ấy là ngọn lửa không bao giờ tắt, là di sản vô giá mà ông để lại cho đất nước.Mỗi dịp nhắc đến chiến dịch Biên giới, mỗi khi kể về thời kháng chiến chống Pháp gian khổ nhưng hào hùng, người Việt Nam lại nhớ đến anh hùng La Văn Cầu – người chiến sĩ sẵn sàng hiến dâng cả một phần thân thể để mở đường cho đồng đội, mở đường cho thắng lợi của Tổ quốc.
Cuộc đời và sự nghiệp của ông mãi mãi khắc sâu trong lòng dân tộc như một bài học lớn về lòng yêu nước, ý chí kiên cường và sự hy sinh cao cả. Những gì ông để lại không chỉ là một chiến công, mà là biểu tượng vĩnh cửu của người lính Cụ Hồ – đặt Tổ quốc lên trên tất cả, nguyện hiến dâng không toan tính, không lùi bước.


