Anh hùng Lao động

Anh hùng lao động (30)

Nhân chứng lịch sử: Đại tá Hoàng Xuân Thảo sinh năm 1943, quê quán tại thôn Quế Sơn, xã Thái Sơn, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang. Ông là đảng viên Đảng Cộng sản Việt Nam với hơn 55 năm tuổi Đảng. Trong quá trình công tác, ông từng giữ chức Phó trưởng phòng cán bộ Quân khu I và Phó hiệu trưởng về Chính trị Trường Thiếu sinh quân Việt Bắc thuộc Quân khu 1, trước khi nghỉ hưu.Trong suốt cuộc đời cống hiến cho sự nghiệp cách mạng và bảo vệ Tổ quốc, ông được Nhà nước trao tặng nhiều phần thưởng cao q

Thái Nguyên21/04/2026Hoàng Thị Thùy Dương3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Nhân chứng lịch sử: Đại tá Hoàng Xuân Thảo sinh năm 1943, quê quán tại thôn Quế Sơn, xã Thái Sơn, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang. Ông là đảng viên Đảng Cộng sản Việt Nam với hơn 55 năm tuổi Đảng. Trong quá trình công tác, ông từng giữ chức Phó trưởng phòng cán bộ Quân khu I và Phó hiệu trưởng về Chính trị Trường Thiếu sinh quân Việt Bắc thuộc Quân khu 1, trước khi nghỉ hưu.Trong suốt cuộc đời cống hiến cho sự nghiệp cách mạng và bảo vệ Tổ quốc, ông được Nhà nước trao tặng nhiều phần thưởng cao quý như Huân chương Chiến công hạng Nhất, Huân chương Kháng chiến chống Mỹ cứu nước hạng Nhì, Huân chương Bảo vệ Tổ quốc hạng Ba, Huân chương Chiến sĩ vẻ vang các hạng, cùng Huân chương Itxala do Nhà nước Lào trao tặng.

Bài viết chủ đề “Những câu chuyện thời hoa lửa”

Có những ký ức không nằm lại phía sau mà âm thầm sống tiếp trong hiện tại như một mạch ngầm không bao giờ cạn. Chiến tranh tưởng chừng đã khép lại cùng những trang sử phủ bụi thời gian nhưng thực ra vẫn lặng lẽ hiện diện trong từng nếp nhà, từng câu chuyện, từng ánh mắt của những con người đã đi qua nó. Với tôi “thời hoa lửa” không phải là một khái niệm xa xôi mà là một miền ký ức sống động, được gìn giữ qua lời kể của ông ngoại tôi - người đã gửi trọn tuổi trẻ mình vào những năm tháng khốc liệt mà bi tráng ấy. Mỗi câu chuyện ông kể không chỉ tái hiện một thời đã qua mà còn khơi dậy trong tôi một niềm lặng lẽ: có những hy sinh không thể kể hết bằng lời, có những mất mát không thể đong đếm và có những ký ức sẽ còn ở lại mãi như một phần máu thịt của dân tộc này.

Ông Hoàng Xuân Thảo sinh năm 1943 trên mảnh đất quê hương Thái Sơn, Hiệp Hòa, Bắc Giang - một vùng quê giàu truyền thống cách mạng, từng là một phần của căn cứ an toàn khu quan trọng ở miền Bắc trong thời kỳ kháng chiến. Đây là nơi nuôi giấu, che chở cho cán bộ, là hậu phương vững chắc góp phần vào sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp. Tuổi trẻ của ông không có những giấc mơ giản dị như bao người trẻ hôm nay. Thay vào đó là những bước chân hành quân, là lý tưởng, là niềm tin rằng có những điều lớn hơn cả bản thân mình. Ông trưởng thành trong những năm tháng đất nước còn chìm trong khói lửa chiến tranh, đất nước ta bị đế quốc Mĩ xâm lược, chia cắt 2 miền Nam Bắc. Vì thế người con ưu tú đó đã tạm gác nghiêng bút để đi theo tiếng gọi của tổ quốc, bay theo đường dân tộc đang bay khi ông vừa tròn 20 tuổi. Rời xa mái nhà đơn sơ nơi làng quê Thái Sơn, ông bước vào cuộc chiến với hành trang không phải là những ước mơ riêng tư mà là một niềm tin lớn lao dành cho Tổ quốc. Ở tuổi đôi mươi, khi nhiều người còn đang đứng trước những lựa chọn của cuộc đời, ông đã chọn con đường khó khăn nhất con đường mà mỗi bước đi đều có thể đánh đổi bằng chính mạng sống của mình. Những năm tháng ấy, chiến tranh không chỉ hiện lên qua bom đạn mà còn in dấu trên chính cơ thể của ông. Ông từng hai lần trúng đạn: một lần ở lưng, một lần ở nhân trung. Những vết thương ấy không chỉ là nỗi đau thể xác mà còn là chứng tích của một thời tuổi trẻ đã đi qua ranh giới mong manh giữa sự sống và cái chết. Thế nhưng khi kể lại, ông chỉ mỉm cười, một nụ cười bình thản đến lạ như thể mọi mất mát đã được giữ lại phía sau nhường chỗ cho sự điềm tĩnh của một người đã hiểu thế nào là giá trị của sự sống. Giữa chiến trường khắc nghiệt ấy, ông vẫn giữ trọn vẹn tình người. Ông kể về một người trong tiểu đội, được giao nhiệm vụ thái thịt lợn. Trong những ngày thiếu thốn, từng miếng thịt trở nên quý giá vô cùng. Người ấy đã cẩn thận thái thật mỏng, thật đều để ai cũng có phần. Câu chuyện thái thịt khiến tôi chợt nhận ra sự thiếu thốn của những năm tháng chiến tranh, khi từng miếng ăn nhỏ bé cũng trở nên quý giá đến nhường nào. Ông cũng từng cứu một đồng đội bị thương trong lúc mưa bom bão đạn Ông không bỏ lại, không lựa chọn sự an toàn cho riêng mình. Khi nhắc đến, ông chỉ nói một câu giản dị rằng không ai bỏ đồng đội của mình cả. Câu nói ấy không cần lý giải bởi chính nó đã là lời khẳng định rõ ràng nhất về phẩm chất của một thế hệ đã sống và chiến đấu vì nhau. Có lần ông suýt chết trong một trận bom khi làm nhiệm vụ tại Quảng Bình. Khoảnh khắc ấy khi sự sống và cái chết chỉ cách nhau trong gang tấc. Có những người đã mãi mãi nằm lại, còn ông trở về mang theo ký ức của những người không còn cơ hội trở về nữa. Có lẽ vì thế mà cuộc sống sau này của ông luôn mang một sự lặng lẽ rất riêng, như thể ông đang sống thay cả phần của những người đã ngã xuống.

Những cống hiến ấy của ông không chỉ được ghi nhớ trong ký ức, mà còn được Tổ quốc ghi nhận bằng những phần thưởng cao quý. Huân chương Chiến công hạng Nhất, Huân chương Kháng chiến chống Mỹ cứu nước hạng Nhì, Huân chương Bảo vệ Tổ quốc hạng Ba, Huân chương Chiến sĩ vẻ vang các hạng, cùng Huân chương Itxala do Nhà nước Lào trao tặng. Mỗi tấm huân chương không chỉ là một danh hiệu, mà là một lát cắt của lịch sử, là minh chứng cho những năm tháng ông đã sống, đã chiến đấu và đã cống hiến cùng những người kề vai sát cánh nơi chiến trường. Sau chiến tranh, ông đã tiếp tục phục vụ trong quân đội trở thành đảng viên Đảng Cộng sản Việt Nam với hơn 55 năm tuổi Đảng. Ông từng giữ cương vị Phó trưởng phòng cán bộ Quân khu I rồi Phó hiệu trưởng về Chính trị của Trường Thiếu sinh quân Việt Bắc thuộc Quân khu 1. Ở bất kỳ vị trí nào, ông cũng lặng lẽ cống hiến, như cách ông đã từng lặng lẽ đi qua chiến tranh. Nhưng điều khiến tôi kính trọng nhất không phải là những huân chương hay chức vụ ấy. Đó là cách ông sống sau tất cả. Một cuộc đời giản dị không ồn ào không kể công. Ông cất đi những vinh quang của mình như cất giữ một phần ký ức để lại phía trước chỉ là một con người bình thường nhưng mang trong mình một chiều sâu mà không phải ai cũng có thể chạm tới. Và có lẽ, chính từ con người ấy, tôi hiểu rằng “thời hoa lửa” không chỉ là những năm tháng chiến tranh, mà còn là cách con người ta đã sống trong những năm tháng ấy. Sống dũng cảm sống nghĩa tình và sống sao cho xứng đáng với hai chữ Tổ quốc.

Dù ông không còn bên cạnh nữa, nhưng tình yêu thương và sự che chở của ông vẫn hiện diện trong từng góc nhỏ của ngôi nhà, trong từng câu chuyện mà con cháu vẫn nhắc lại mỗi ngày. Có những điều tưởng như đã khép lại theo thời gian, nhưng hóa ra lại ở lại rất lâu, rất sâu, trong ký ức của những người ở lại. Chúng tôi vẫn thường tự hỏi, giá như có thể một lần nữa được là con, được là cháu của ông trong một cuộc đời khác, để có thể được nghe ông kể chuyện, được ngồi bên ông trong những buổi chiều yên tĩnh, được gọi hai tiếng thân thương mà giờ đây chỉ còn có thể giữ lại trong lòng. Sự ra đi của ông để lại một khoảng trống không gì có thể lấp đầy. Đó không chỉ là sự mất mát của một người thân mà còn là sự lặng đi của một phần ký ức, một phần của “thời hoa lửa” đã từng hiện diện rất gần trong cuộc sống của chúng tôi. Ông đã từng là một ngọn đèn lặng lẽ mà bền bỉ soi sáng con đường cho các thế hệ con cháu trong nhà. Và dù ngọn đèn ấy giờ đây đã khép lại hành trình của mình nhưng ánh sáng mà ông để lại vẫn còn đó âm thầm mà dai dẳng không bao giờ tắt. Ánh sáng ấy không nằm ở quá khứ. Mà nó ở trong cách chúng tôi sống hôm nay. Nó hiện hữu trong cách chúng tôi học cách sống tử tế hơn, biết trân trọng những điều bình dị tưởng chừng nhỏ bé và hiểu rằng bình yên không phải là điều tự nhiên mà có.

Đôi khi, giữa nhịp sống vội vã, tôi chợt nhận ra mình đang bước đi trên con đường đã được thắp sáng từ rất lâu bằng những hy sinh không lời, bằng cả một thời tuổi trẻ mà ông và biết bao người đã gửi lại phía sau. Và cũng từ đó, tôi hiểu rằng: sống sao cho xứng đáng không phải là một lời hứa lớn lao mà bắt đầu từ những điều giản dị nhất sống có trách nhiệm, có biết ơn, và không quên nhìn lại nơi ánh sáng ấy đã bắt đầu. Bởi lẽ, điều còn lại sau tất cả không phải là những gì ta có, mà là cách ta sống để xứng đáng với những hy sinh đã làm nên mình.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn