Anh hùng Lao động

Anh hùng Lao động Cù Thị Hậu – từ người nữ công nhân đến người lãnh đạo tận tụy vì người lao động

Câu chuyện về Anh hùng Lao động Cù Thị Hậu – từ nữ công nhân Nhà máy Dệt 8/3 vươn lên trở thành Chủ tịch Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam, tận tâm bảo vệ và chăm lo người lao động.

Lai Châu25/08/2026Xã Phúc Trạch (Xã Phúc Trạch)2 lượt xem0 lượt chia sẻ
Anh hùng Lao động Cù Thị Hậu – từ người nữ công nhân đến người lãnh đạo tận tụy vì người lao động

Trong hành trình phát triển của Công đoàn Việt Nam, có những cán bộ trưởng thành từ chính phong trào công nhân, từng trực tiếp đứng máy, trực tiếp trải qua những nhọc nhằn của đời sống lao động rồi từ đó dành cả cuộc đời để bảo vệ quyền lợi, chăm lo đời sống và xây dựng tổ chức Công đoàn. Cù Thị Hậu là một trong những người như vậy. Từ một nữ công nhân Nhà máy Dệt 8/3, bà từng bước trưởng thành qua thực tiễn lao động, trở thành cán bộ công đoàn, rồi giữ cương vị Chủ tịch Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam. Cuộc đời và sự nghiệp của bà là câu chuyện về nghị lực, tinh thần học tập, sự gắn bó với người lao động và quá trình đổi mới hoạt động Công đoàn trong một giai đoạn quan trọng của đất nước. Bà được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lao động năm 1973.

Cù Thị Hậu sinh ngày 1 tháng 10 năm 1944 tại xã Vĩnh Chân, huyện Hạ Hòa, tỉnh Phú Thọ. Xuất thân từ một vùng quê, bà sớm bước vào cuộc sống lao động và trải qua nhiều công việc khác nhau. Những năm tháng tuổi trẻ của bà không gắn với sự thuận lợi hay một con đường được trải sẵn, mà là hành trình từng bước trưởng thành từ thực tiễn. Năm 1962, bà bắt đầu công tác tại Công trường 13 thuộc Công ty Sửa chữa nhà Hà Nội. Chỉ một năm sau, bà chuyển sang làm công nhân đứng máy tại Nhà máy Dệt 8/3. Đây là bước ngoặt quan trọng, bởi nhà máy dệt sau này không chỉ là nơi bà làm việc mà còn là môi trường rèn luyện, nơi hình thành nên một nữ công nhân có ý thức tổ chức, tinh thần trách nhiệm và năng lực nổi bật.

Công việc đứng máy trong nhà máy dệt đòi hỏi sự chăm chỉ, chính xác và sức bền. Trong môi trường sản xuất tập trung, người công nhân phải tuân thủ kỷ luật lao động, làm việc theo ca và bảo đảm năng suất, chất lượng. Với Cù Thị Hậu, những năm tháng đứng máy đã giúp bà hiểu rất rõ đời sống của người công nhân từ những điều gần gũi nhất. Bà hiểu niềm vui khi đạt năng suất cao, hiểu những khó khăn trong môi trường sản xuất, hiểu mong muốn về việc làm, thu nhập, điều kiện lao động và đời sống của những người cùng làm việc với mình.

Chính từ thực tiễn ấy, bà dần trở thành một công nhân tiêu biểu. Bà được ghi nhận là người lao động giỏi và nhiều năm liền đạt danh hiệu Chiến sĩ thi đua. Những thành tích trong lao động đã đưa bà đến với công tác công đoàn và phong trào thi đua trong công nhân. Năm 1971, bà được Nhà nước tặng thưởng Huân chương Lao động hạng Ba. Hai năm sau, năm 1973, bà được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lao động. Danh hiệu cao quý ấy đến với một nữ công nhân khi bà còn tương đối trẻ. Nhưng điều đáng nói là nó không phải điểm kết thúc mà trở thành động lực để bà tiếp tục học tập, rèn luyện và đảm nhận những nhiệm vụ lớn hơn.

Sau nhiều năm trực tiếp làm việc trong nhà máy, Cù Thị Hậu nhận thấy muốn đóng góp lâu dài cho phong trào công nhân thì chỉ có kinh nghiệm thực tế là chưa đủ. Người cán bộ phải có kiến thức, phải hiểu kinh tế, hiểu tổ chức và có khả năng thích ứng với những yêu cầu mới. Vì thế, bà tiếp tục học tập. Trong giai đoạn 1975-1981, bà vừa học văn hóa vừa học Đại học Kinh tế, chuyên ngành Kế hoạch.

Đây là một chi tiết đặc biệt trong hành trình của bà. Từ một nữ công nhân đứng máy, bà không ngừng bổ sung kiến thức để hoàn thiện bản thân. Việc học đối với bà không phải để thay đổi nguồn gốc của mình mà để có thêm năng lực phục vụ công việc. Chính quá trình học tập ấy đã giúp bà kết hợp được hai yếu tố rất quan trọng: kinh nghiệm thực tế của người công nhân và kiến thức kinh tế, quản lý được đào tạo bài bản.

Sau khi hoàn thành quá trình học tập, bà trở lại với công tác công đoàn. Năm 1981, bà là cán bộ Công đoàn, Phó Thư ký Công đoàn Nhà máy Dệt 8/3. Từ môi trường cơ sở, bà tiếp tục được giao nhiều trọng trách trong tổ chức Công đoàn. Năm 1983, bà tham gia Ban Thư ký Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam và giữ chức Chủ nhiệm Ủy ban Kiểm tra. Năm 1984, bà trở thành Phó Thư ký Công đoàn ngành Công nghiệp nhẹ Việt Nam, đồng thời làm Trưởng Ủy ban Kiểm tra của ngành.

Những vị trí ấy đưa bà ngày càng gần hơn với công việc đại diện cho đông đảo công nhân, viên chức và người lao động.

Nếu thời kỳ đầu, bà hiểu người lao động từ vị trí của một công nhân đứng máy, thì khi trở thành cán bộ công đoàn, bà phải nhìn vấn đề ở phạm vi rộng hơn. Không chỉ một nhà máy, một ngành mà là nhiều địa phương, nhiều lĩnh vực, nhiều nhóm lao động với những hoàn cảnh khác nhau. Đó là một thử thách không nhỏ.

Công đoàn không thể chỉ tổ chức phong trào thi đua. Công đoàn còn phải quan tâm đến việc làm, đời sống, điều kiện lao động, quyền lợi hợp pháp và chính đáng của người lao động. Đặc biệt trong quá trình đất nước đổi mới, nền kinh tế từng bước chuyển biến, quan hệ lao động cũng xuất hiện những yêu cầu mới. Người cán bộ công đoàn phải biết lắng nghe, đối thoại, tổ chức và bảo vệ quyền lợi người lao động đồng thời góp phần xây dựng quan hệ lao động ổn định.

Cù Thị Hậu trưởng thành đúng trong giai đoạn đó.

Tháng 12 năm 1986, tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI của Đảng, bà được bầu làm Ủy viên Trung ương Đảng. Từ năm 1988 đến năm 1998, bà lần lượt giữ các chức vụ Phó Chủ tịch, Phó Chủ tịch Thường trực và Phó Bí thư Đảng đoàn Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam.

Đây cũng là giai đoạn Công đoàn Việt Nam đứng trước yêu cầu phải đổi mới mạnh mẽ.

Đại hội Công đoàn Việt Nam lần thứ VI năm 1988 đã quyết định đổi tên Tổng Công đoàn Việt Nam thành Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam. Sự thay đổi đó phản ánh yêu cầu mở rộng phạm vi tập hợp người lao động trong điều kiện nền kinh tế đang chuyển mình. Công đoàn cần đổi mới nội dung và phương thức hoạt động để phù hợp với tình hình mới. Trong quá trình đó, Cù Thị Hậu là một trong những cán bộ lãnh đạo có vai trò quan trọng.

Từ trải nghiệm của một người từng đứng máy, bà có một lợi thế đặc biệt: bà hiểu rằng mọi chủ trương về công nhân, nếu muốn đi vào cuộc sống, cuối cùng phải được thể hiện bằng những vấn đề rất cụ thể. Người lao động cần việc làm ổn định. Họ cần môi trường làm việc an toàn. Họ cần được tôn trọng. Họ cần được bảo vệ quyền lợi hợp pháp. Và họ cũng cần được đào tạo để có thể thích ứng với những thay đổi của nền kinh tế. Đó là những vấn đề xuyên suốt trong hoạt động công đoàn mà bà dành nhiều tâm huyết.

Năm 1998 đánh dấu một bước ngoặt lớn trong sự nghiệp của Cù Thị Hậu. Tại Đại hội Công đoàn Việt Nam lần thứ VIII, bà được bầu làm Chủ tịch Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam. Bà giữ cương vị này từ tháng 11 năm 1998 đến tháng 12 năm 2006.

Đây là thời kỳ đất nước bước mạnh hơn vào quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Cùng với sự phát triển của nền kinh tế, lực lượng công nhân, viên chức và người lao động ngày càng đông đảo, cơ cấu cũng đa dạng hơn. Đến tháng 6 năm 2003, cả nước có hơn 10,8 triệu công nhân, viên chức, lao động; trong đó có hàng triệu người làm việc tại các doanh nghiệp ngoài quốc doanh và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.

Bối cảnh đó đặt ra cho Công đoàn những nhiệm vụ mới.

Nếu trước đây trọng tâm hoạt động phần lớn gắn với khu vực kinh tế nhà nước thì trong thời kỳ đổi mới, tổ chức Công đoàn phải mở rộng phạm vi tập hợp và chăm lo cho người lao động trong nhiều thành phần kinh tế khác nhau. Người công nhân trong doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp tư nhân hay doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài đều cần được đại diện và bảo vệ quyền lợi theo quy định.

Đại hội VIII Công đoàn Việt Nam xác định phương hướng hoạt động với tinh thần “Vì sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, vì việc làm, đời sống, dân chủ và công bằng xã hội, xây dựng giai cấp công nhân và tổ chức Công đoàn vững mạnh”.

Trong vai trò người đứng đầu tổ chức Công đoàn, Cù Thị Hậu cùng tập thể lãnh đạo Tổng Liên đoàn phải đối mặt với một bài toán lớn: làm thế nào để Công đoàn thực sự trở thành chỗ dựa của người lao động trong một nền kinh tế đang thay đổi nhanh chóng.

Đó không phải nhiệm vụ có thể giải quyết bằng một vài phong trào ngắn hạn.

Nó đòi hỏi phải xây dựng tổ chức.

Phải phát triển đoàn viên.

Phải nâng cao chất lượng cán bộ.

Phải đổi mới phương thức hoạt động.

Phải hướng về cơ sở.

Và quan trọng nhất, phải làm cho tiếng nói của người lao động được lắng nghe.

Trong những năm bà giữ cương vị Chủ tịch, các phong trào thi đua trong công nhân, viên chức, lao động tiếp tục được đẩy mạnh. Những phong trào như lao động giỏi, nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả, học tập nâng cao trình độ, thực hành tiết kiệm, chống lãng phí được gắn với yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa.

Điều đáng chú ý là tư duy về thi đua của Công đoàn trong thời kỳ này không chỉ nhằm tạo ra năng suất cao hơn. Thi đua còn gắn với việc nâng cao trình độ người lao động. Trong một nền kinh tế ngày càng sử dụng máy móc, công nghệ và phương thức quản lý mới, người công nhân nếu không nâng cao trình độ sẽ khó đáp ứng yêu cầu sản xuất.

Đó cũng là điều Cù Thị Hậu từng trải qua trong chính cuộc đời mình.

Bà từng là công nhân đứng máy.

Sau đó bà đi học văn hóa.

Rồi học đại học.

Rồi trở thành cán bộ.

Con đường ấy cho thấy một người lao động có thể trưởng thành khi được tạo điều kiện học tập và rèn luyện. Vì vậy, việc nâng cao trình độ cho công nhân không chỉ là một khẩu hiệu mà là nhu cầu thực tế.

Trong vai trò lãnh đạo, bà cũng quan tâm đến việc xây dựng đội ngũ cán bộ công đoàn. Một tổ chức lớn không thể hoạt động hiệu quả nếu cán bộ không hiểu cơ sở. Người cán bộ công đoàn phải biết đến với công nhân, biết lắng nghe và biết giải quyết vấn đề từ thực tế.

Năm 2005, bà ký ban hành Chỉ thị về tuyển cử cán bộ Công đoàn đi công tác cơ sở, thể hiện yêu cầu tăng cường sự gắn bó của cán bộ công đoàn với cơ sở và đoàn viên.

Đó là một quan điểm có ý nghĩa lâu dài: muốn đại diện cho người lao động thì trước hết phải hiểu người lao động.

Có lẽ chính quá trình xuất thân từ công nhân đã giúp Cù Thị Hậu luôn giữ được sự gần gũi ấy.

Bà từng trải qua ca làm việc.

Từng đứng bên máy dệt.

Từng hiểu cảm giác của người công nhân khi bước vào nhà máy mỗi ngày.

Vì thế, khi ngồi ở vị trí lãnh đạo, bà không xa lạ với những vấn đề của cơ sở.

Đó cũng là lý do hình ảnh của bà gắn với một quá trình đặc biệt: từ người được Công đoàn bảo vệ trở thành người đứng đầu tổ chức có nhiệm vụ bảo vệ người lao động.

Năm 1998, bà được tặng Huân chương Lao động hạng Nhất. Năm 2006, bà được trao tặng Huân chương Độc lập hạng Nhất. Những phần thưởng ấy là sự ghi nhận đối với quá trình cống hiến lâu dài của bà trong lao động, công tác và hoạt động công đoàn.

Nhưng sự nghiệp của Cù Thị Hậu không kết thúc khi bà nghỉ công tác tại Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam vào cuối năm 2006.

Sau khi nghỉ hưu theo chế độ, bà tiếp tục tham gia công tác xã hội. Tháng 1 năm 2010, bà được bầu làm Phó Chủ tịch Hội Người cao tuổi Việt Nam khóa III. Đến năm 2011, bà được bầu làm Chủ tịch Trung ương Hội Người cao tuổi Việt Nam khóa IV, nhiệm kỳ 2011-2016.

Một lần nữa, bà lại gắn bó với một nhóm đối tượng mà mình có nhiều sự đồng cảm: những người đã bước qua tuổi lao động nhưng vẫn có nhiều đóng góp cho gia đình và xã hội.

Nếu trong những năm tháng lãnh đạo Công đoàn, bà dành nhiều tâm sức cho người lao động, thì khi đảm nhiệm công tác Hội Người cao tuổi, bà tiếp tục quan tâm đến việc phát huy vai trò của người cao tuổi trong đời sống xã hội.

Điều đó cho thấy một điểm xuyên suốt trong sự nghiệp của Cù Thị Hậu: dù ở vị trí nào, bà cũng hướng sự quan tâm đến con người.

Từ công nhân đến cán bộ công đoàn.

Từ cán bộ cơ sở đến lãnh đạo Tổng Liên đoàn.

Từ lãnh đạo Công đoàn đến Chủ tịch Hội Người cao tuổi.

Mỗi giai đoạn có một nhiệm vụ khác nhau, nhưng tinh thần phục vụ cộng đồng vẫn nhất quán.

Cuộc đời Cù Thị Hậu cũng là một câu chuyện về sự trưởng thành của người phụ nữ Việt Nam trong thời kỳ đổi mới. Từ một nữ công nhân trong nhà máy, bà từng bước bước vào các vị trí lãnh đạo quan trọng. Bà là đại biểu Quốc hội nhiều khóa, Ủy viên Trung ương Đảng nhiều khóa và giữ cương vị Chủ tịch Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam trong nhiều năm.

Nhưng điều làm nên dấu ấn của bà không chỉ nằm ở những chức vụ.

Điều quan trọng hơn là con đường đi đến những chức vụ ấy.

Đó là con đường từ lao động thực tế.

Từ nhà máy.

Từ phong trào công nhân.

Từ học tập.

Từ rèn luyện.

Từ cơ sở.

Con đường ấy cho thấy một cán bộ lãnh đạo muốn hiểu người lao động thì trước hết cần từng là một phần của lực lượng lao động.

Và chính kinh nghiệm đó tạo nên chiều sâu trong cách nhìn của bà.

Trong suốt nhiều thập niên, xã hội Việt Nam thay đổi mạnh mẽ. Từ nền kinh tế bao cấp chuyển sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, từ một lực lượng lao động chủ yếu trong khu vực nhà nước sang một cơ cấu lao động đa dạng hơn, Công đoàn cũng phải thay đổi để thích ứng.

Cù Thị Hậu trưởng thành và lãnh đạo tổ chức Công đoàn trong chính giai đoạn chuyển đổi ấy.

Đó là giai đoạn cần những người vừa hiểu truyền thống vừa có khả năng thích ứng với cái mới.

Cần những cán bộ hiểu rằng bảo vệ người lao động không có nghĩa là đối lập với doanh nghiệp, mà phải góp phần xây dựng quan hệ lao động hài hòa, ổn định và tiến bộ.

Cần những người biết rằng năng suất lao động và đời sống người lao động không phải hai mục tiêu đối lập. Một doanh nghiệp phát triển bền vững cần người lao động có năng suất, nhưng người lao động cũng cần được bảo đảm quyền lợi và điều kiện làm việc phù hợp.

Đó là bài toán mà Công đoàn Việt Nam từng bước giải quyết trong thời kỳ đổi mới.

Và trong quá trình ấy, Cù Thị Hậu là một trong những gương mặt tiêu biểu.

Nhìn lại cuộc đời bà, có thể thấy danh hiệu Anh hùng Lao động năm 1973 được trao khi bà còn là một người lao động trực tiếp. Đó là sự ghi nhận cho những đóng góp nổi bật của bà trong lao động. Nhưng những thành tựu về sau lại mở rộng phạm vi cống hiến từ một cá nhân sang hàng triệu người lao động.

Từ chỗ làm tốt công việc của mình, bà chuyển sang góp phần tạo điều kiện để nhiều người khác làm việc tốt hơn.

Từ một người lao động giỏi, bà trở thành người đại diện cho người lao động.

Từ một nữ công nhân, bà trở thành một trong những nữ lãnh đạo tiêu biểu của tổ chức Công đoàn Việt Nam.

Đó là một hành trình đặc biệt.

Nếu phải chọn một hình ảnh để nói về Cù Thị Hậu, có lẽ đó không phải là hình ảnh một nhà lãnh đạo ngồi trong phòng làm việc, mà là hình ảnh một nữ công nhân đứng bên máy dệt năm nào.

Bởi từ chính nơi ấy, câu chuyện bắt đầu.

Một người phụ nữ trẻ bước vào nhà máy.

Làm việc.

Học hỏi.

Phấn đấu.

Được công nhận.

Rồi tiếp tục học.

Tiếp tục cống hiến.

Và cuối cùng đứng ở vị trí cao nhất của tổ chức Công đoàn.

Con đường ấy chứa đựng một thông điệp rất rõ ràng: thành công không nhất thiết bắt đầu từ một xuất phát điểm đặc biệt; nó có thể bắt đầu từ một công việc bình thường nếu con người có ý chí, trách nhiệm và không ngừng học tập.

Câu chuyện của Cù Thị Hậu cũng nhắc nhớ về vai trò của phụ nữ trong sự nghiệp xây dựng đất nước. Trong nhiều giai đoạn, phụ nữ vừa tham gia lao động sản xuất, vừa đảm nhiệm công việc gia đình, vừa tham gia hoạt động xã hội và lãnh đạo. Sự trưởng thành của Cù Thị Hậu từ người công nhân đến lãnh đạo cấp cao là một minh chứng cho năng lực và đóng góp của phụ nữ Việt Nam.

Nhưng có lẽ điều đáng quý nhất vẫn là sự gắn bó với người lao động.

Dù đã rời nhà máy từ rất lâu, bà vẫn không quên nơi mình bắt đầu.

Dù từng giữ cương vị cao, bà vẫn mang theo ký ức của một người công nhân.

Dù đã nghỉ hưu, bà vẫn tiếp tục tham gia công tác xã hội.

Đó là sự tiếp nối của một cuộc đời cống hiến.

Ngày nay, khi nhìn vào những thay đổi của thị trường lao động, những vấn đề về việc làm, thu nhập, kỹ năng nghề nghiệp và quan hệ lao động vẫn luôn đặt ra những yêu cầu mới. Tổ chức Công đoàn tiếp tục phải đổi mới để thích ứng với nền kinh tế hiện đại.

Trong bối cảnh ấy, những bài học từ thế hệ cán bộ công đoàn như Cù Thị Hậu vẫn có giá trị.

Đó là bài học về việc phải gần cơ sở.

Lắng nghe người lao động.

Không ngừng học tập.

Đổi mới phương thức hoạt động.

Đồng thời phải biết kết hợp lợi ích của người lao động với lợi ích chung của doanh nghiệp và đất nước.

Cuộc đời của Cù Thị Hậu vì thế không chỉ thuộc về một giai đoạn lịch sử. Nó còn là một câu chuyện về tinh thần trách nhiệm của người cán bộ đối với cộng đồng.

Từ một nữ công nhân bình dị ở Nhà máy Dệt 8/3, bà đã đi qua một hành trình dài hơn nửa thế kỷ. Trong hành trình đó, bà trải qua nhiều vị trí, nhiều nhiệm vụ và nhiều hoàn cảnh khác nhau. Nhưng ở đâu, bà cũng để lại dấu ấn của sự tận tụy và tinh thần trách nhiệm.

Danh hiệu Anh hùng Lao động được trao cho bà từ năm 1973 là dấu mốc nổi bật trong cuộc đời. Nhưng có lẽ thành tựu lớn hơn nằm ở những giá trị mà bà góp phần tạo dựng trong suốt quá trình công tác: sự trưởng thành của tổ chức Công đoàn, việc nâng cao vai trò đại diện và chăm lo cho người lao động, phát triển phong trào thi đua và đào tạo đội ngũ cán bộ công đoàn trong những năm đất nước đổi mới.

Câu chuyện ấy bắt đầu từ một người nữ công nhân và kết thúc bằng hình ảnh một người cán bộ đã dành phần lớn cuộc đời mình cho người lao động.

Đó là một hành trình không ồn ào nhưng có ý nghĩa sâu sắc.

Và khi nhắc đến Anh hùng Lao động Cù Thị Hậu, người ta không chỉ nhớ đến một danh hiệu, một chức vụ hay một giai đoạn công tác. Người ta còn nhớ đến hình ảnh một người phụ nữ trưởng thành từ nhà máy, mang theo những trải nghiệm của người công nhân để bước vào công tác lãnh đạo, rồi dùng chính những trải nghiệm ấy làm nền tảng cho quá trình chăm lo, bảo vệ và đại diện cho hàng triệu người lao động Việt Nam.

Từ tiếng máy dệt của một nhà máy năm xưa đến những trọng trách lớn của tổ chức Công đoàn, hành trình của Cù Thị Hậu là câu chuyện đẹp về nghị lực vươn lên, tinh thần tự học và sự tận tụy với người lao động. Danh hiệu Anh hùng Lao động năm 1973 là sự ghi nhận cho những đóng góp nổi bật của bà trong lao động; còn chặng đường lãnh đạo Công đoàn sau đó đã làm cho những cống hiến ấy tiếp tục được nối dài, trở thành một phần đáng nhớ trong lịch sử Công đoàn Việt Nam thời kỳ đổi mới.

Video / Phóng sự

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn