Anh hùng Lao động, Thiếu tướng, Giáo sư, Tiến sĩ khoa học Nguyễn Văn Thưởng – Một cuộc đời tận hiến vì sức khỏe Nhân dân
Bài viết kể về Thiếu tướng, Giáo sư, Tiến sĩ khoa học, Anh hùng Lao động Nguyễn Văn Thưởng – người có cuộc đời gắn liền với ngành quân y, nghiên cứu khoa học, phòng chống dịch bệnh và hoạt động nhân đạo. Từ một bác sĩ chiến trường, ông trở thành nhà khoa học, nhà quản lý y tế và người đứng đầu Hội Chữ thập đỏ Việt Nam, có nhiều đóng góp trong kết hợp quân dân y, phòng chống dịch bệnh, chăm sóc sức khỏe nhân dân và hỗ trợ người nghèo. Một hành trình cống hiến trọn đời vì sức khỏe, sự sống và hạnh phúc của con người.

Trong lịch sử ngành y tế Việt Nam, có những người thầy thuốc đã đi qua những năm tháng khốc liệt nhất của chiến tranh, mang theo kiến thức y học đến những nơi gian khó nhất để cứu chữa thương bệnh binh; rồi khi đất nước hòa bình, họ lại tiếp tục đứng ở tuyến đầu của cuộc chiến chống dịch bệnh, xây dựng hệ thống y tế và chăm lo sức khỏe nhân dân. Thiếu tướng, Giáo sư, Tiến sĩ khoa học, Anh hùng Lao động Nguyễn Văn Thưởng là một con người như thế. Cuộc đời ông là hành trình đặc biệt, nối liền giữa người bác sĩ chiến trường, nhà khoa học quân y, nhà quản lý y tế và người hoạt động nhân đạo. Dù ở bất cứ cương vị nào, ông vẫn theo đuổi một điều tưởng như giản dị nhưng trở thành lẽ sống: dùng kiến thức và khả năng của mình để cứu người, bảo vệ sức khỏe con người và đem lại cuộc sống tốt đẹp hơn cho những người còn nhiều khó khăn.
Nguyễn Văn Thưởng sinh năm 1942 trong một gia đình trí thức tại Hải Phòng. Từ những năm học phổ thông ở các trường Thái Phiên, Ngô Quyền, ông đã nổi bật bởi thành tích học tập. Sau khi vào học Đại học Y khoa Hà Nội, ông lựa chọn ngành y với một niềm tin rằng nghề thầy thuốc trước hết là nghề của lòng nhân ái. Những năm tháng học tập tại trường đại học cũng là thời kỳ đất nước đang trải qua cuộc chiến tranh vô cùng khốc liệt. Đối với một sinh viên y khoa, kiến thức sách vở quan trọng, nhưng thực tiễn chiến trường lại đặt ra những yêu cầu hoàn toàn khác. Người thầy thuốc không chỉ cần biết chẩn đoán và điều trị mà còn phải biết làm việc trong điều kiện thiếu thốn, dưới áp lực thời gian và trong những hoàn cảnh mà sinh mạng của người bệnh phụ thuộc vào từng quyết định.
Năm 1968, sau khi tốt nghiệp Đại học Y khoa Hà Nội với thành tích xuất sắc, Nguyễn Văn Thưởng được lựa chọn đi đào tạo chuyên khoa tại Cộng hòa Dân chủ Đức. Đó là một cơ hội quý giá đối với một bác sĩ trẻ. Nhưng thay vì lựa chọn con đường học tập ở nước ngoài trong lúc chiến tranh đang diễn ra ác liệt, ông quyết định lên đường vào quân ngũ, đến chiến trường phục vụ thương bệnh binh. Từ tháng 5 năm 1968 đến tháng 12 năm 1972, ông cùng đồng đội công tác tại các binh trạm 11, 41 thuộc Đoàn 559, khu vực Đường 9 – Nam Lào.
Đó là những năm tháng thử thách đặc biệt đối với một bác sĩ trẻ.
Ở chiến trường, không có bệnh viện hiện đại với đầy đủ máy móc. Không phải lúc nào cũng có thuốc men và vật tư y tế cần thiết. Người bệnh đến với người thầy thuốc trong tình trạng rất nặng, nhiều người bị thương nghiêm trọng, mất máu hoặc mắc các bệnh nguy hiểm. Trong điều kiện ấy, kiến thức y khoa phải được vận dụng linh hoạt. Người thầy thuốc phải biết cách tận dụng từng phương tiện có trong tay và quan trọng nhất là phải có bản lĩnh.
Nguyễn Văn Thưởng đã cùng đồng đội cứu chữa cho hàng trăm thương binh, bệnh binh. Những người lính bị thương được đưa về tuyến quân y trong tình trạng khác nhau, có người còn tỉnh táo, có người đã kiệt sức. Mỗi trường hợp đều đặt ra một cuộc chạy đua với thời gian. Đằng sau mỗi thương binh là một gia đình đang chờ đợi, là một người mẹ, người vợ, người con mong ngày người lính trở về.
Những năm tháng chiến trường đã để lại trong ông không chỉ kinh nghiệm nghề nghiệp mà còn một nhận thức sâu sắc về giá trị của sự sống. Một bác sĩ có thể cứu một người khỏi cái chết, nhưng để bảo vệ sức khỏe của hàng nghìn, hàng triệu người thì cần phải làm nhiều hơn thế. Phải tìm cách phòng bệnh. Phải phát hiện dịch bệnh sớm. Phải nghiên cứu nguyên nhân. Phải xây dựng một hệ thống y tế có khả năng đi đến những nơi xa xôi nhất.
Có lẽ chính từ những trải nghiệm ở chiến trường mà tư duy khoa học và tư duy quản lý y tế của Nguyễn Văn Thưởng dần được hình thành.
Sau khi đất nước hòa bình, ông tiếp tục con đường học tập và nghiên cứu. Năm 1973, ông học ngoại ngữ tại Đại học Ngoại ngữ Hà Nội. Từ năm 1974 đến năm 1978, ông hoàn thành chương trình nghiên cứu sinh tại Liên Xô. Năm 1979, ông trở về Việt Nam và tiếp tục nghiên cứu, trong đó có những công trình liên quan đến bệnh sốt rét ác tính ở Trường Sơn – một vấn đề mà ông đã trực tiếp trải nghiệm trong những năm chiến tranh.
Đây là điểm đặc biệt trong sự nghiệp của ông: nghiên cứu khoa học không tách rời thực tế.
Những gì ông nghiên cứu không phải những vấn đề xa rời cuộc sống mà bắt nguồn từ những căn bệnh ông từng gặp, những khó khăn ông từng chứng kiến và những câu hỏi ông từng đặt ra khi còn ở chiến trường.
Tại Viện Nghiên cứu y học quân sự thuộc Cục Quân y, ông lần lượt đảm nhiệm các vị trí trong lĩnh vực dịch tễ và vi sinh vật. Ông chủ trì và tham gia nhiều công trình nghiên cứu về dịch hạch, bệnh nhiễm khuẩn do não mô cầu, viêm gan siêu vi, sốt Q và các vấn đề dịch tễ học lâm sàng.
Những nghiên cứu ấy có ý nghĩa rất lớn đối với công tác phòng bệnh. Nếu y học điều trị tập trung vào việc cứu chữa người đã mắc bệnh thì y học dự phòng hướng đến việc ngăn bệnh xuất hiện và lan rộng. Một xã hội khỏe mạnh không thể chỉ dựa vào bệnh viện và thuốc men mà phải có hệ thống phòng dịch đủ mạnh.
Nguyễn Văn Thưởng ngày càng nhận thức rõ điều đó.
Năm 1988, ông trở lại Học viện Kirov ở Liên Xô để hoàn thành chương trình thực tập sinh cao cấp. Đến tháng 5 năm 1990, ông bảo vệ xuất sắc luận án Tiến sĩ khoa học với hai đề tài liên quan đến dịch tễ học. Sau khi trở về nước, ông lần lượt đảm nhiệm các trọng trách như Phó Viện trưởng, Viện trưởng Viện Vệ sinh phòng dịch, Phó Cục trưởng rồi Cục trưởng Cục Quân y. Tháng 3 năm 1994, ông được bổ nhiệm làm Thứ trưởng Bộ Y tế.
Từ đây, phạm vi trách nhiệm của ông không còn chỉ là một viện nghiên cứu hay một đơn vị quân y.
Đó là sức khỏe của hàng triệu người dân.
Trong những năm đất nước bước sâu vào thời kỳ đổi mới, ngành y tế phải đối mặt với nhiều vấn đề phức tạp. Các bệnh truyền nhiễm vẫn là mối đe dọa lớn. Những vùng sâu, vùng xa còn thiếu cơ sở y tế. Điều kiện chăm sóc sức khỏe giữa các khu vực còn chênh lệch. Bên cạnh những bệnh truyền thống, những thách thức mới như HIV/AIDS cũng bắt đầu xuất hiện.
Trong hoàn cảnh đó, tư duy của một nhà dịch tễ học trở nên đặc biệt quan trọng.
Phòng bệnh phải đi trước chữa bệnh.
Phát hiện sớm phải đi cùng xử lý nhanh.
Y tế phải đến với người dân chứ không thể chỉ chờ người dân tìm đến bệnh viện.
Đó cũng là nền tảng để Nguyễn Văn Thưởng thúc đẩy tư tưởng kết hợp quân dân y.
Trong chiến tranh, hệ thống quân y đã có kinh nghiệm tổ chức mạng lưới chăm sóc sức khỏe trong điều kiện đặc biệt. Sau chiến tranh, kinh nghiệm ấy có thể được vận dụng để phục vụ nhân dân, nhất là ở vùng sâu, vùng xa, biên giới và hải đảo.
Ý tưởng kết hợp quân dân y vì thế không chỉ đơn thuần là đưa bác sĩ quân đội đến hỗ trợ bệnh viện dân sự. Đó là một cách tổ chức nguồn lực y tế nhằm tận dụng cơ sở vật chất, nhân lực và kinh nghiệm của cả hai hệ thống để phục vụ nhân dân tốt hơn.
Đề tài kết hợp quân dân y do Thiếu tướng, Giáo sư, Tiến sĩ khoa học Nguyễn Văn Thưởng đề xuất và xây dựng sau này trở thành một chương trình có ý nghĩa lớn trong chăm sóc sức khỏe nhân dân. Chương trình góp phần xóa những “xã trắng” về y tế, đưa dịch vụ chăm sóc sức khỏe đến vùng sâu, vùng xa, vùng biên giới và hải đảo. Công trình này về sau được trao Giải thưởng Hồ Chí Minh về khoa học và công nghệ.
Có thể nói, đây là một trong những đóng góp nổi bật nhất trong sự nghiệp khoa học của ông.
Bởi giá trị của một công trình y học không chỉ nằm ở số bài báo khoa học hay những trang luận án. Giá trị cao nhất là khi tri thức khoa học biến thành lợi ích cụ thể cho con người.
Một trạm y tế ở vùng xa có thể không lớn.
Một bác sĩ quân y có thể chỉ phục vụ một cộng đồng nhỏ.
Một chuyến khám bệnh có thể chỉ giúp được vài chục hay vài trăm người.
Nhưng khi hàng nghìn điểm y tế được kết nối và cùng hoạt động, tác động xã hội sẽ trở nên rất lớn.
Đó chính là sức mạnh của một chương trình mang tính hệ thống.
Và Nguyễn Văn Thưởng là người có khả năng nhìn thấy sức mạnh ấy.
Trong sự nghiệp của ông, phòng chống dịch bệnh là một dấu ấn đặc biệt.
Những năm giữ cương vị lãnh đạo ngành y tế, ông cùng các cơ quan chức năng tham gia chỉ đạo phòng chống nhiều dịch bệnh nguy hiểm như dịch tả, sốt rét, dịch hạch và HIV/AIDS. Nhưng thử thách nổi bật nhất trong những năm đầu thế kỷ XXI là dịch SARS.
Năm 2003, SARS xuất hiện và nhanh chóng trở thành một vấn đề y tế toàn cầu. Khi ấy, thế giới chưa có những hệ thống công nghệ và kinh nghiệm ứng phó với đại dịch như sau này. Một căn bệnh truyền nhiễm mới có thể gây ra tâm lý lo lắng rất lớn trong xã hội.
Việt Nam cũng đứng trước nguy cơ bị ảnh hưởng.
Trong hoàn cảnh ấy, công tác phòng chống dịch đòi hỏi sự quyết đoán, phối hợp chặt chẽ và khả năng xử lý nhanh chóng. Nguyễn Văn Thưởng đã tham gia chỉ đạo hệ thống y tế dự phòng, phối hợp với các tổ chức quốc tế và các địa phương để kiểm soát tình hình.
Ông thường tiếp cận vấn đề theo tư duy của một nhà dịch tễ học: phải phát hiện sớm, khoanh vùng, ngăn chặn đường lây và không để dịch lan rộng.
SARS trở thành một thử thách lớn nhưng cũng là cơ hội để năng lực của hệ thống y tế Việt Nam được kiểm chứng.
Trong cuộc chiến ấy, ông thường xuyên xuất hiện trước công chúng để giải thích về tình hình dịch bệnh, cung cấp thông tin và khẳng định những nỗ lực của ngành y tế trong bảo vệ sức khỏe nhân dân. Chính phong thái quyết đoán và chuyên môn của ông khiến nhiều người gọi ông bằng một cái tên đặc biệt: “ông tướng chống dịch”.
Tháng 7 năm 2003, Viện Hàn lâm Y học Nga trao Huy chương Vàng cho Nguyễn Văn Thưởng vì những đóng góp trong lĩnh vực dịch tễ học và phòng chống dịch bệnh. Ông được ghi nhận là người Việt Nam đầu tiên nhận phần thưởng này và là một trong ba nhà khoa học nước ngoài được vinh danh vào thời điểm đó.
Nhưng một lần nữa, điều đáng nói không nằm ở phần thưởng.
Điều đáng nói là phía sau phần thưởng ấy là hàng chục năm nghiên cứu và làm việc.
Từ những binh trạm trên đường Trường Sơn đến các phòng nghiên cứu.
Từ những bệnh nhân sốt rét đến những chương trình phòng chống dịch trên phạm vi cả nước.
Từ một bác sĩ trực tiếp cứu thương binh đến một nhà quản lý phải đưa ra những quyết định ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng.
Đó là một hành trình rất dài.
Cuối năm 2003, sau nhiều năm gắn bó với ngành y tế, Nguyễn Văn Thưởng được Đảng và Nhà nước giao một nhiệm vụ mới: Chủ tịch Trung ương Hội Chữ thập đỏ Việt Nam. Tháng 7 năm 2003, ông được bầu làm Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Trung ương Hội.
Nếu nhìn bên ngoài, đây dường như là một bước chuyển rất xa so với công việc của một nhà khoa học y tế.
Nhưng thực chất, đó lại là sự tiếp nối tự nhiên.
Bởi y học của ông hướng đến bảo vệ sự sống.
Còn hoạt động nhân đạo của Hội Chữ thập đỏ hướng đến giúp đỡ những con người đang gặp khó khăn, bất hạnh.
Mục tiêu cuối cùng vẫn là con người.
Vẫn là sự sống.
Vẫn là tình thương.
Và ông từng nói một câu rất giản dị nhưng có thể xem như sự đúc kết cả cuộc đời mình: “Cuộc sống dạy cho tôi tình yêu thương con người.”
Ở cương vị Chủ tịch Hội Chữ thập đỏ Việt Nam, ông tiếp tục đưa tư duy của một nhà tổ chức vào hoạt động nhân đạo.
Ông không muốn hoạt động từ thiện chỉ dừng ở việc trao một món quà rồi kết thúc.
Ông quan tâm đến những giải pháp có thể giúp người nghèo tự đứng lên.
Một trong những chương trình được ông khởi xướng là hỗ trợ bò cho những người làm nhiệm vụ quản trang tại các nghĩa trang liệt sĩ. Mục tiêu không chỉ là giúp đỡ một gia đình mà còn tạo ra sinh kế. Những con bò được trao có thể trở thành tài sản để người nghèo chăn nuôi, sinh sản và từng bước cải thiện đời sống.
Ý tưởng ấy sau đó nhận được sự hưởng ứng rộng rãi và được phát triển thành phong trào xã hội.
Ông cũng thúc đẩy các chương trình hỗ trợ vốn cho người khuyết tật nghèo, nạn nhân chất độc da cam, đồng bào nghèo ở Tây Nguyên và xây dựng nhà cho cựu thanh niên xung phong.
Điều đáng quý là ông mang tinh thần khoa học vào công tác nhân đạo.
Nhân đạo không chỉ cần trái tim.
Nhân đạo còn cần cách làm hiệu quả.
Một đồng tiền quyên góp nếu được sử dụng đúng cách có thể tạo ra nhiều giá trị hơn.
Một con bò không chỉ là một món quà mà có thể trở thành nguồn sinh kế.
Một căn nhà không chỉ là vật chất mà còn tạo ra sự an tâm.
Một khoản vốn nhỏ nếu được trao đúng người có thể giúp một gia đình tự vươn lên.
Đó là cách ông nhìn công tác nhân đạo.
Từ người làm y tế, ông trở thành người tổ chức các hoạt động nhân đạo nhưng vẫn giữ nguyên tư duy lấy con người làm trung tâm.
Và chính ở đây, phẩm chất của một người thầy thuốc trở nên rõ ràng nhất.
Thầy thuốc cứu người bệnh khỏi bệnh tật.
Người làm nhân đạo giúp những người gặp bất hạnh có thêm cơ hội vượt qua khó khăn.
Cả hai đều bắt đầu từ lòng thương người.
Năm 2005, tại Đại hội Thi đua toàn quốc lần thứ II, Hội Chữ thập đỏ Việt Nam được tặng Huân chương Lao động hạng Nhất; còn Giáo sư Nguyễn Văn Thưởng, Chủ tịch Trung ương Hội, được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lao động thời kỳ đổi mới.
Danh hiệu ấy là sự ghi nhận cho một hành trình cống hiến đặc biệt.
Ông không phải Anh hùng Lao động vì chỉ có một thành tích.
Ông được ghi nhận bởi cả một quá trình lao động, nghiên cứu, quản lý và hoạt động nhân đạo.
Từ chiến trường đến phòng thí nghiệm.
Từ ngành quân y đến Bộ Y tế.
Từ những chương trình phòng chống dịch đến công tác nhân đạo.
Mỗi giai đoạn lại mở ra một thử thách mới.
Nhưng điểm chung vẫn là tinh thần phục vụ con người.
Năm 2007, ông được Đảng và Nhà nước cho nghỉ hưu sau nhiệm kỳ công tác tại Hội Chữ thập đỏ Việt Nam.
Nhìn lại cuộc đời ấy, có thể thấy một điều rất rõ: Nguyễn Văn Thưởng là người đã dành phần lớn cuộc đời mình cho hai chữ “con người”.
Khi còn trẻ, ông cứu chữa thương binh.
Khi làm nhà khoa học, ông nghiên cứu bệnh tật.
Khi làm cán bộ quản lý, ông xây dựng chính sách chăm sóc sức khỏe.
Khi làm công tác phòng dịch, ông tìm cách ngăn chặn bệnh tật trước khi nó lan rộng.
Khi làm Chủ tịch Hội Chữ thập đỏ, ông tìm cách giúp những người nghèo, người khuyết tật, nạn nhân chất độc da cam và những người gặp hoàn cảnh khó khăn.
Có thể nói, toàn bộ sự nghiệp của ông giống như một đường tròn lớn mà điểm xuất phát và điểm đến đều là con người.
Đó cũng là lý do những thành tựu của ông có giá trị vượt ra ngoài một ngành nghề.
Trong lĩnh vực quân y, ông đóng góp vào việc xây dựng năng lực phòng dịch và chăm sóc sức khỏe bộ đội.
Trong khoa học, ông để lại những nghiên cứu về dịch tễ học và bệnh truyền nhiễm.
Trong ngành y tế, ông tham gia xây dựng chính sách và chỉ đạo công tác phòng chống dịch.
Trong chương trình kết hợp quân dân y, ông góp phần đưa dịch vụ y tế đến những vùng khó khăn.
Trong công tác nhân đạo, ông đưa những ý tưởng thiết thực đến với người nghèo.
Đó là một hệ thống đóng góp liên tục và nhất quán.
Nhưng có lẽ câu chuyện về ông sẽ không trọn vẹn nếu chỉ nói về những thành tích.
Bởi điều làm nên một con người không chỉ là những danh hiệu mà còn là cách họ sống và làm việc.
Một người có thể có nhiều bằng cấp.
Có thể giữ nhiều chức vụ.
Có thể nhận nhiều phần thưởng.
Nhưng nếu không có lòng nhân ái thì những điều đó khó tạo nên giá trị lâu dài.
Nguyễn Văn Thưởng lại lựa chọn một con đường khác.
Ông dùng tri thức để phục vụ.
Dùng chức vụ để tổ chức.
Dùng kinh nghiệm để giúp đỡ.
Và dùng những gì mình có để đem lại lợi ích cho người khác.
Có lẽ vì thế mà khi nói về ông, người ta không chỉ nhớ đến Thiếu tướng hay Giáo sư, Tiến sĩ khoa học.
Người ta còn nhớ đến một bác sĩ từng có mặt ở Đường 9 – Nam Lào.
Nhớ đến một nhà dịch tễ học đứng trước nguy cơ dịch bệnh.
Nhớ đến một người lãnh đạo ngành y tế trong những năm đất nước đổi mới.
Và nhớ đến một người đứng đầu Hội Chữ thập đỏ với những chương trình nhân đạo gần gũi với đời sống.
Cuộc đời ấy cũng cho thấy một bài học quan trọng về tri thức.
Tri thức chỉ thật sự có ý nghĩa khi được sử dụng.
Một người học càng cao càng phải có trách nhiệm lớn hơn với cộng đồng.
Một nhà khoa học không thể chỉ nghiên cứu để có danh hiệu.
Khoa học phải hướng đến giải quyết những vấn đề của cuộc sống.
Đối với Nguyễn Văn Thưởng, điều ấy đặc biệt rõ.
Ông nghiên cứu sốt rét vì từng chứng kiến những người lính mắc bệnh.
Ông nghiên cứu dịch tễ vì hiểu rằng phòng bệnh có thể cứu được nhiều người hơn chữa bệnh.
Ông xây dựng chương trình kết hợp quân dân y vì biết rằng những người dân vùng sâu, vùng xa cũng có quyền được chăm sóc sức khỏe.
Ông làm công tác nhân đạo vì hiểu rằng sức khỏe và hạnh phúc của con người không chỉ phụ thuộc vào bệnh viện mà còn phụ thuộc vào điều kiện sống.
Đó là tư duy xuyên suốt sự nghiệp của ông.
Ngày nay, khi thế giới liên tục phải đối mặt với những nguy cơ dịch bệnh mới, khi y tế dự phòng ngày càng được coi trọng, những bài học từ cuộc đời Nguyễn Văn Thưởng càng trở nên có ý nghĩa.
Phòng bệnh luôn tốt hơn chữa bệnh.
Một hệ thống y tế mạnh phải có khả năng phản ứng nhanh.
Y tế phải gắn với cộng đồng.
Và sức khỏe của người dân phải được đặt ở vị trí trung tâm.
Những tư tưởng ấy không thuộc về riêng một thời kỳ.
Chúng có giá trị lâu dài.
Bởi bệnh tật có thể thay đổi.
Công nghệ có thể thay đổi.
Phương pháp điều trị có thể thay đổi.
Nhưng trách nhiệm của người thầy thuốc đối với sự sống của con người thì không thay đổi.
Có lẽ đó cũng là điều đẹp nhất trong câu chuyện về Anh hùng Lao động Nguyễn Văn Thưởng.
Ông đã đi qua chiến tranh nhưng không để chiến tranh làm mất đi niềm tin vào sự sống.
Ông đi qua những năm tháng khó khăn của đất nước nhưng không ngừng học tập.
Ông bước vào những vị trí lãnh đạo cao hơn nhưng không xa rời thực tế.
Ông nhận những danh hiệu cao quý nhưng vẫn coi trọng lòng nhân ái.
Và cuối cùng, khi nhìn lại cả cuộc đời, những gì còn lại không chỉ là những chức vụ, học hàm, học vị hay phần thưởng, mà là những con người đã được cứu chữa, những vùng đất được tiếp cận dịch vụ y tế, những người nghèo được hỗ trợ và những giá trị khoa học được để lại cho các thế hệ sau.
Từ một cậu học sinh xuất sắc ở Hải Phòng, Nguyễn Văn Thưởng trở thành sinh viên y khoa, rồi người bác sĩ chiến trường. Từ người bác sĩ chiến trường, ông trở thành nhà khoa học quân y. Từ nhà khoa học, ông trở thành người quản lý ngành y tế. Từ người quản lý y tế, ông trở thành người đứng đầu một tổ chức nhân đạo lớn của đất nước.
Mỗi bước đi đều khác nhau.
Nhưng lý tưởng vẫn chỉ có một.
Phục vụ con người.
Đó chính là sợi chỉ đỏ xuyên suốt cuộc đời Thiếu tướng, Giáo sư, Tiến sĩ khoa học, Anh hùng Lao động Nguyễn Văn Thưởng.
Và có lẽ, nếu phải chọn một hình ảnh để khép lại câu chuyện ấy, đó sẽ không phải là hình ảnh một vị tướng với quân hàm trên vai hay một giáo sư đứng bên những công trình khoa học. Đó là hình ảnh một người thầy thuốc đứng bên người bệnh, kiên nhẫn tìm cách cứu chữa; một cán bộ y tế đi đến vùng xa; một người làm nhân đạo trao cơ hội để một gia đình nghèo tự vươn lên.
Bởi trong sâu thẳm, ông vẫn là người bác sĩ năm nào đã bước vào chiến trường với một niềm tin giản dị: còn người bị thương thì còn phải cứu, còn người bệnh thì còn phải chữa, còn người gặp khó khăn thì còn phải tìm cách giúp đỡ.
Danh hiệu Anh hùng Lao động thời kỳ đổi mới vì thế không chỉ là sự tôn vinh một nhà khoa học hay một cán bộ quản lý. Đó là sự ghi nhận đối với một cuộc đời đã biến tri thức thành hành động, biến lòng nhân ái thành những chương trình cụ thể và biến trách nhiệm nghề nghiệp thành sự cống hiến lâu dài cho đất nước.
Một cuộc đời đi qua chiến tranh, hòa bình, đổi mới và hội nhập, nhưng chưa bao giờ rời xa mục tiêu cao đẹp nhất của nghề y: bảo vệ sự sống, chăm sóc sức khỏe và đem lại niềm tin, hy vọng cho con người.



