ANH HÙNG LÊ HỒNG PHONG
Trong lịch sử cách mạng Việt Nam, có những con người mà cuộc đời gắn liền trọn vẹn với lý tưởng giải phóng dân tộc, đặt lợi ích của Đảng, của giai cấp và của Tổ quốc lên trên hết, lên trước hết. Lê Hồng Phong là một trong những con người tiêu biểu như vậy. Ông là người chiến sĩ cộng sản quốc tế kiên cường, bất khuất, là nhà lãnh đạo xuất sắc của Đảng Cộng sản Đông Dương, giữ cương vị Tổng Bí thư thứ hai của Đảng trong giai đoạn đặc biệt khó khăn của phong trào cách mạng.
CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA - ANH HÙNG LÊ HỒNG PHONG
Trong lịch sử cách mạng Việt Nam, có những con người mà cuộc đời gắn liền trọn vẹn với lý tưởng giải phóng dân tộc, đặt lợi ích của Đảng, của giai cấp và của Tổ quốc lên trên hết, lên trước hết. Lê Hồng Phong là một trong những con người tiêu biểu như vậy. Ông là người chiến sĩ cộng sản quốc tế kiên cường, bất khuất, là nhà lãnh đạo xuất sắc của Đảng Cộng sản Đông Dương, giữ cương vị Tổng Bí thư thứ hai của Đảng trong giai đoạn đặc biệt khó khăn của phong trào cách mạng.
Sinh ra trong nghèo khó, trưởng thành giữa áp bức của chế độ thực dân phong kiến, Lê Hồng Phong đã sớm giác ngộ cách mạng, dấn thân vào con đường đấu tranh đầy gian nan nhưng vô cùng vẻ vang. Cuộc đời hoạt động cách mạng của ông là minh chứng sinh động cho trí tuệ, bản lĩnh, tinh thần quốc tế vô sản và lòng trung thành tuyệt đối với lý tưởng cộng sản. Dù bị tù đày, tra tấn dã man và hy sinh khi mới tròn 40 tuổi, nhưng tên tuổi và sự nghiệp của ông đã “hóa thành bất tử”, trở thành nguồn cổ vũ lớn lao cho các thế hệ hôm nay và mai sau.
Lê Hồng Phong tên khai sinh là Lê Huy Doãn, sinh ngày 6 tháng 9 năm 1902 tại làng Đông Thôn, tổng Thông Lãng, phủ Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An (nay là xã Hưng Thông, huyện Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An). Ông sinh ra trong một gia đình nông dân nghèo, cha là ông Lê Huy Quán, mẹ là bà Phạm Thị Sáu - những người lao động cần cù nhưng chịu nhiều thiệt thòi dưới chế độ thực dân phong kiến.
Hình 1: Đồng chí Lê Hồng Phong
Mồ côi cha từ nhỏ, tuổi thơ của Lê Hồng Phong gắn liền với những thiếu thốn, vất vả. Tuy vậy, nhờ sự tảo tần của người mẹ, ông vẫn được học chữ Hán ở làng, sau đó học thêm tiếng Pháp trong một thời gian ngắn. Chính những năm tháng tiếp xúc với chữ nghĩa và chứng kiến cảnh công nhân, nông dân bị bóc lột đã sớm hình thành trong ông tinh thần phản kháng và ý thức đấu tranh vì công bằng xã hội.
Năm 16 tuổi, do gia cảnh quá khó khăn, ông phải đi làm thuê cho một hãng buôn ở Vinh, sau đó trở thành công nhân Nhà máy diêm Bến Thủy. Tại đây, ông tích cực vận động công nhân đấu tranh đòi quyền lợi và bị chủ đuổi việc. Sự kiện này đánh dấu bước ngoặt quan trọng: từ một người lao động nghèo, Lê Hồng Phong chính thức bước vào con đường hoạt động cách mạng chuyên nghiệp.
Tháng 1 năm 1924, Lê Hồng Phong cùng nhiều thanh niên yêu nước Nghệ An sang Thái Lan, rồi sang Quảng Châu (Trung Quốc). Tại đây, ông gặp Nguyễn Ái Quốc và được kết nạp vào tổ chức Tâm Tâm Xã (Tân Việt Thanh niên Đoàn), sau đó trở thành một trong những hội viên nòng cốt của Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên.
Năm 1924-1925, ông theo học Trường Quân sự Hoàng Phố - nơi đào tạo cán bộ quân sự, chính trị cho phong trào cách mạng châu Á. Dưới sự dẫn dắt trực tiếp của Nguyễn Ái Quốc, Lê Hồng Phong được trang bị nền tảng lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin, đồng thời được rèn luyện về tổ chức, kỷ luật và tư duy chiến lược.
Từ năm 1926 đến 1931, ông tiếp tục học tập và hoạt động tại Liên Xô, theo học Trường Không quân, Trường Lý luận Quân sự và Đại học Phương Đông của Quốc tế Cộng sản tại Moskva. Với bí danh Litvinov, Lê Hồng Phong trở thành một trong những cán bộ Việt Nam được đào tạo bài bản, toàn diện cả về chính trị lẫn quân sự, đồng thời là cầu nối quan trọng giữa cách mạng Việt Nam và phong trào cộng sản quốc tế.
Đầu những năm 1930, phong trào cách mạng trong nước bị thực dân Pháp đàn áp khốc liệt, nhiều cơ sở Đảng bị vỡ, Ban Chấp hành Trung ương gần như tê liệt. Trong bối cảnh đó, Lê Hồng Phong được Quốc tế Cộng sản giao trọng trách khôi phục tổ chức Đảng Cộng sản Đông Dương.
Năm 1934, Ban Chỉ huy hải ngoại của Đảng được thành lập tại Ma Cao, do Lê Hồng Phong làm Bí thư. Trên thực tế, Ban Chỉ huy hải ngoại lúc này giữ vai trò như Ban Chấp hành Trung ương lâm thời, lãnh đạo toàn bộ phong trào cách mạng trong và ngoài nước. Ông trực tiếp chỉ đạo việc xây dựng lại hệ thống tổ chức, đào tạo cán bộ, ban hành Chương trình hành động của Đảng, tạo nền tảng cho sự phục hồi mạnh mẽ của phong trào.
Tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ nhất của Đảng (tháng 3 năm 1935, Ma Cao), Lê Hồng Phong được bầu làm Tổng Bí thư. Dưới sự lãnh đạo của ông, Đảng đã từng bước vượt qua giai đoạn “khủng bố trắng”, củng cố lực lượng, xác định đường lối đấu tranh phù hợp với tình hình mới.
Cũng trong năm 1935, ông dẫn đầu đoàn đại biểu Đảng dự Đại hội VII Quốc tế Cộng sản tại Moskva, được bầu làm Ủy viên Ban Chấp hành Quốc tế Cộng sản - một minh chứng cho uy tín và vai trò quốc tế của cách mạng Việt Nam.
Hình 2: Thẻ dự Đại hội VII Quốc tế Cộng sản của Tổng bí thư Lê Hồng Phong
Từ năm 1936, Lê Hồng Phong trở về châu Á, trực tiếp tham gia chỉ đạo phong trào cách mạng trong nước, góp phần hình thành chủ trương Mặt trận Dân chủ Đông Dương, đấu tranh chống phát xít, chống phản động, bảo vệ quyền lợi dân sinh, dân chủ cho nhân dân.
Ngày 22 tháng 6 năm 1939, ông bị mật thám Pháp bắt tại Sài Gòn. Dù bị tra tấn, giam cầm, ông vẫn giữ vững khí tiết của người cộng sản, không khai báo, không khuất phục. Năm 1940, ông bị đày ra Côn Đảo - nơi được mệnh danh là “địa ngục trần gian”. Do bị hành hạ dã man và điều kiện giam giữ khắc nghiệt, ngày 6 tháng 9 năm 1942, Lê Hồng Phong qua đời trong tù, đúng ngày sinh nhật lần thứ 40 của mình. Trước lúc hy sinh, ông để lại lời nhắn bất hủ:
“Tới giờ phút cuối cùng, Lê Hồng Phong vẫn một lòng tin tưởng ở thắng lợi vẻ vang của cách mạng.”
Hình 3: Phần mộ Đồng chí Lê Hồng Phong tại Côn Đảo
Cuộc đời và sự nghiệp của Lê Hồng Phong được Đảng, Nhà nước và nhân dân ta ghi nhận như một tấm gương sáng ngời của người cộng sản kiên trung. Tên tuổi ông được đặt cho nhiều đường phố, trường học trên khắp cả nước. Phần mộ của ông tại Nghĩa trang Hàng Dương (Côn Đảo) trở thành địa chỉ đỏ, nơi giáo dục truyền thống cách mạng cho các thế hệ.
Chủ tịch Hồ Chí Minh đã đánh giá rất cao công lao của Lê Hồng Phong, khẳng định ông là một trong những người đã “đem xương máu mình vun tưới cho cây cách mạng”, góp phần tạo nên thắng lợi vẻ vang của dân tộc.
Cuộc đời cách mạng của Lê Hồng Phong để lại nhiều bài học sâu sắc. Trước hết, đó là bài học về lý tưởng sống cao đẹp: đặt lợi ích của dân tộc, của Đảng lên trên mọi lợi ích cá nhân. Thứ hai, đó là bài học về ý chí kiên cường và niềm tin sắt đá vào thắng lợi của cách mạng, ngay cả trong những hoàn cảnh khắc nghiệt nhất. Đối với thế hệ trẻ hôm nay, học tập tấm gương Lê Hồng Phong không chỉ là sự tri ân quá khứ, mà còn là trách nhiệm hiện tại: học tập nghiêm túc, rèn luyện bản lĩnh, sống có lý tưởng, góp phần xây dựng đất nước Việt Nam giàu mạnh, văn minh, xứng đáng với sự hy sinh của các thế hệ cha anh.


