Anh hùng liệt sĩ Nguyễn Văn Trỗi – người thợ điện trẻ tuổi của xứ Quảng
Nguyễn Văn Trỗi
Trong dòng chảy vô tận của thời gian, có những giai đoạn lịch sử mà chỉ cần nhắc lại, người ta đã thấy tim mình dội lên những nhịp đập thổn thức. Người ta gọi đó là "thời hoa lửa" – cái thời mà tuổi trẻ không đo bằng số năm sống, mà đo bằng độ chín của lý tưởng và sức nóng của sự hiến dâng.

"Hoa lửa" – cái tên nghe vừa thơ, lại vừa dữ dội. "Hoa" đại diện cho cái đẹp, cho nét thanh xuân rực rỡ nhất của đời người. Còn "lửa" là biểu tượng của bom đạn, chiến tranh, và sức nóng của lòng yêu nước. Đặt hai hình ảnh cạnh nhau, người ta thấy hiện lên cả một thế hệ những người trẻ tuổi sẵn sàng gác lại bút nghiên, gác lại những ước mơ riêng tư để bước vào cuộc chiến sinh tử của dân tộc.
Họ là ai? Họ là những cô gái, anh trai mười tám, đôi mươi. Lứa tuổi mà ở người ta còn đang mải mê với những rung động đầu đời, với chuyện học hành, tương lai. Thế nhưng, đứng trước vận mệnh đất nước, lựa chọn của họ lại giản dị đến nao lòng. Họ ra đi không phải vì coi nhẹ vinh quang hay cái chết, mà vì họ hiểu nếu không có tự do cho dân tộc, thì mọi hạnh phúc cá nhân cũng chỉ là vô nghĩa.
Trong ký ức lịch sử của dân tộc, có những cái tên khi vang lên không chỉ gợi nhớ về một con người, mà còn đại diện cho cả một thế hệ anh hùng. Anh hùng liệt sĩ Nguyễn Văn Trỗi – người thợ điện trẻ tuổi của xứ Quảng – là một biểu tượng như thế. Câu chuyện về những giây phút cuối cùng của anh trên pháp trường Chí Hòa năm 1964 đã trở thành một trong những trang sử cảm động và lộng lẫy nhất của tuổi trẻ Việt Nam thời kỳ chống Mỹ.
Nguyễn Văn Trỗi không sinh ra để làm một anh hùng theo kiểu huyền thoại. Anh là một người thanh niên rất đời thường, sinh ra trong một gia đình nghèo ở Quảng Nam, vào Sài Gòn làm thợ điện để kiếm sống. Nhưng giữa những năm tháng đất nước sục sôi, người thanh niên ấy đã chọn cho mình một con đường dấn thân vào cách mạng. Hành động đặt mìn tại cầu Công Lý để ám sát Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ McNamara không chỉ là một nhiệm vụ quân sự, mà là sự phát tiết của lòng căm thù giặc và khát vọng tự do cháy bỏng trong lòng một người trẻ.
Điều khiến Nguyễn Văn Trỗi trở thành bất tử không chỉ nằm ở chiến công chưa thành, mà nằm ở chính bản lĩnh trước cái chết. Khi bị bắt và chịu muôn vàn trận tra tấn dã man, anh không một lời khai báo. Và đỉnh cao của khí chất ấy diễn ra tại pháp trường. Đứng trước họng súng kẻ thù, người thanh niên 24 tuổi không hề run sợ. Anh từ chối bịt mắt, vì anh muốn nhìn ngắm mảnh đất quê hương lần cuối. Những lời hô vang trước giờ phút hy sinh: "Hãy nhớ lấy lời tôi! Đả đảo đế quốc Mỹ! Hồ Chí Minh muôn năm!" không chỉ làm kẻ thù bàng hoàng, mà còn giật phắt bức màn nhung của sự sợ hãi, biến nơi hành quyết thành một đài quang vinh.
Nhìn vào Nguyễn Văn Trỗi, người ta thấy một vẻ đẹp vừa dữ dội vừa trong trẻo. Anh đi vào cái chết nhẹ nhàng như đi vào một buổi sáng mùa thu, bởi phía sau anh là niềm tin tuyệt đối vào ngày chiến thắng của dân tộc. Bức ảnh chụp anh đứng ở cọc bắn với ánh mắt kiên định, nụ cười bình thản đã vượt ra khỏi biên giới Việt Nam, trở thành nguồn cảm hứng lay động hàng triệu trái tim yêu chuộng hòa bình trên toàn thế giới, từ Hà Nội cho đến tận La Habana (Cuba).
Hôm nay, đứng ở cầu Công Lý – nơi năm xưa anh từng đặt mìn, giờ đã là cầu Nguyễn Văn Trỗi rợp bóng cây và nhộn nhịp xe cộ – thế hệ trẻ như chúng ta không khỏi dội lên những suy ngẫm. Anh Trỗi ngã xuống khi tuổi đời còn quá trẻ, gác lại cả tình yêu cá nhân khi mới cưới vợ được vài tuần. Sự hy sinh ấy nhắc nhở chúng ta rằng: bình yên hôm nay không phải tự nhiên mà có, nó được đánh đổi bằng máu và cả tuổi thanh xuân của biết bao người đi trước.
Ngọn lửa Nguyễn Văn Trỗi không tắt đi khi tiếng súng ở pháp trường khép lại. Nó đã truyền sang hàng triệu thanh niên thời ấy để làm nên một "thời hoa lửa" rực rỡ, và nó vẫn đang tiếp tục soi sáng cho tuổi trẻ hôm nay. Sống sao cho xứng đáng với những người đã ngã xuống, sống có lý tưởng và trách nhiệm – đó chính là câu trả lời ý nghĩa nhất mà chúng ta dành cho tấm gương của anh.



