Anh hùng LLVT nhân dân La Văn Cầu
Anh hùng La Văn Cầu sinh năm 1931, ở huyện Trùng Khánh (Cao Bằng), người dân tộc Tày. Với khát khao được cầm súng giết giặc giải phóng đất nước, dù mới 16 tuổi, La Văn Cầu đã khai tăng lên 18 tuổi để được vào bộ đội.

Trong biên niên sử vàng của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, cái tên
La Văn Cầu đã trở thành một biểu tượng bất diệt cho ý chí thép và tinh thần "quyết
tử cho Tổ quốc quyết sinh". Sinh năm 1932 tại vùng đất biên cương xã Phong
Nậm, huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng, người con ưu tú của dân tộc Tày ấy đã
lớn lên trong bầu không khí ngột ngạt của sự áp bức. Tuổi thơ của anh là những
ngày tháng lầm than, bị bủa vây bởi đói nghèo và tủi nhục dưới ách thống trị của
thực dân phong kiến. Nỗi đau lớn nhất, cũng là ngọn lửa nung nấu ý chí căm thù
trong lòng cậu bé Cầu, chính là cái chết uất ức của người cha – một nạn nhân của
những trận đòn tra tấn dã man đến kiệt sức. Chính những vết thương lòng từ thuở
thiếu thời đã tôi luyện nên một tâm hồn kiên trung, biến một thiếu niên nhỏ bé
thành một chiến sĩ có trái tim rực lửa tự do.
Năm 1945, luồng gió Cách mạng tháng Tám tràn về bản làng, mang theo ánh
sáng của sự giác ngộ. Được các cán bộ tuyên truyền dìu dắt, La Văn Cầu sớm hiểu
rằng con đường duy nhất để thoát khỏi cảnh nô lệ, để trả thù nhà và đền nợ nước,
chính là cầm súng ra trận. Với khát vọng cháy bỏng được đứng vào hàng ngũ quân
đội, năm 1948, dù mới tròn 16 tuổi, anh đã dũng cảm khai tăng lên 18 tuổi để đủ
điều kiện nhập ngũ. Bước chân vào đời lính giữa thời kỳ đầu kháng chiến vô cùng
gian khổ, thiếu thốn trăm bề, nhưng chàng trai trẻ ấy chưa bao giờ chùn bước.
Bằng sự bền bỉ rèn luyện và tấm lòng nhân ái, gương mẫu, anh không chỉ trở thành
một tay súng thiện chiến mà còn là người đồng chí được đồng đội hết mực tin yêu
qua 29 trận chiến sinh tử.
Khí phách anh hùng của La Văn Cầu bắt đầu rạng rỡ từ trận phục kích tại đèo
Bông Lau năm 1949. Giữa làn mưa bom bão đạn, anh như một mãnh hổ xung
phong vào tổ đột phá. Khi mệnh lệnh tấn công vang lên, anh dũng cảm lao lên xe
tăng địch, bắn hạ tên lính Pháp và cướp lấy khẩu súng trên tay hắn. Trong tình thế
ngàn cân treo sợi tóc, khi đối mặt với 3 tên giặc đang lồng lộn xông tới, anh đã
dùng chính vũ khí vừa cướp được để tiêu diệt chúng tại chỗ. Chưa dừng lại ở đó,
với tinh thần truy kích đến cùng, anh nhảy xuống xe và tiếp tục lùng sục, hạ gục
thêm 6 tên nữa, góp phần làm nên chiến thắng vang dội trên cung đường huyết
mạch của địch.
Tuy nhiên, đỉnh cao của huyền thoại La Văn Cầu – khoảnh khắc đã đi vào
sách giáo khoa và trái tim hàng triệu người Việt Nam – chính là trận công đồn
Đông Khê trong Chiến dịch Biên giới 1950. Ở trận đánh lần thứ nhất, dù chân bị
thương đau nhức, anh vẫn kiên quyết không rời trận địa, nén đau để băng bó và
cõng từng đồng đội thương binh về nơi an toàn dưới làn đạn phản kích. Đến trận
Đông Khê lần thứ hai, với tư cách là chỉ huy tổ bộc phá, anh đối mặt với thử thách
khắc nghiệt nhất của cuộc đời. Khi các đồng đội trong tổ lần lượt hy sinh hoặc bị
thương nặng, hỏa lực địch tập trung dày đặc vào "cửa mở", La Văn Cầu vẫn lầm
lũi tiến lên. Một viên đạn của kẻ thù đã làm cánh tay phải của anh dập nát, khiến
anh ngất lịm đi trong đau đớn tột cùng.
Giây phút tỉnh dậy giữa khói lửa mù mịt, ý thức về trách nhiệm "đột phá khẩu"
đã chiến thắng mọi cảm giác thể xác. Nhìn cánh tay phải gãy nát đang lủng lẳng
cản trở bước tiến, anh đã đưa ra một quyết định làm rúng động lịch sử: khẩn thiết
yêu cầu đồng đội chặt đứt cánh tay ấy để khỏi vướng. Với cánh tay còn lại và một
ý chí sắt đá hơn cả kim cương, anh ôm khối bộc phá lao thẳng vào lô cốt đầu cầu.
Tiếng nổ định mệnh ấy không chỉ san phẳng ổ đề kháng cuối cùng của địch, mở
đường cho đơn vị xung phong đại thắng, mà còn thổi bùng lên phong trào thi đua
"đánh bộc phá công đồn" trên toàn mặt trận.
Với những chiến công hiển hách vượt xa giới hạn con người, năm 1951, La
Văn Cầu vinh dự trở thành một trong những người đầu tiên được phong tặng danh
hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Sau này, ông tiếp tục cống hiến cho
quân đội và nghỉ hưu với quân hàm Đại tá (1982). Trở về với đời thường giữa
lòng Hà Nội, ông vẫn giữ nguyên đức tính khiêm nhường, giản dị của một người
con xứ Tày. Câu chuyện về "cánh tay thép" của La Văn Cầu không chỉ là một
chương chói lọi trong lịch sử kháng chiến chống Pháp, mà còn là bài học vô giá
cho thế hệ trẻ hôm nay về lòng tận trung với nước, về sự hy sinh cá nhân vì đại
nghĩa dân tộc. Phẩm chất của ông mãi mãi là ngọn đuốc sáng, truyền lửa cho khát
vọng cống hiến và xây dựng đất nước của người Việt Nam.



