Bài viết

ANH HÙNG LỰC LƯỢNG VŨ TRANG-LÊ HỮU TRẠC

Bắc Ninh08/04/2026NGUYỄN MINH TRANG (Liên bão)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

ANH HÙNG LỰC LƯỢNG VŨ TRANG-LÊ HỮU TRẠC

TÁC GIẢ: NGUYỄN MINH TRANG-THPT TIÊN DU SỐ 1

1.000 NGÀY GIỮ ĐẢO-bản lĩnh của một con người giữa trùng khơi lửa đạn!

Giữa những năm tháng khốc liệt của chiến tranh, khi tuổi trẻ của biết bao người vừa kịp nở đã phải đối diện với lựa chọn lớn lao của thời đại, chàng trai Lê Hữu Trạc cũng bước vào quân ngũ như bao thanh niên cùng thế hệ. Năm 1962, ông nhập ngũ, trở thành Trung đội phó, Bí thư chi bộ của Đại đội Lê Hồng Phong, Tiểu đoàn 4, Sư đoàn 341, làm nhiệm vụ tại Vĩnh Linh – vùng đất tuyến đầu bảo vệ giới tuyến đầy cam go.

Đến năm 1965, khi chiến tranh leo thang ác liệt, đảo Cồn Cỏ – “mắt thần” của miền Bắc – trở thành trọng điểm đánh phá dữ dội của không quân và hải quân Mỹ. Trước tình hình ấy, đơn vị của ông được giao nhiệm vụ đặc biệt: lựa chọn lực lượng ra giữ đảo. Đó không chỉ là nhiệm vụ quân sự, mà còn là thử thách sinh tử. Trong hoàn cảnh thiếu thốn đủ bề, ngay cả nước ngọt cũng trở thành thứ xa xỉ, Lê Hữu Trạc đã đưa ra một sáng kiến giản dị mà đầy quyết tâm: cả trung đội cạo trọc đầu để tiết kiệm nước sinh hoạt. Chính tinh thần sẵn sàng hy sinh từ những điều nhỏ nhất ấy đã giúp trung đội của ông được chọn ra Cồn Cỏ.

Đêm tháng 7/1965, vượt qua 17 hải lý giữa vòng vây của tàu chiến và máy bay địch, Trung đội 3 đặt chân lên đảo tiền tiêu. Từ đó, bắt đầu gần 1000 ngày sống và chiến đấu trong điều kiện khắc nghiệt đến tận cùng. Cồn Cỏ những ngày ấy không còn là một hòn đảo bình yên, mà là một “tọa độ lửa” thực sự. Bom đạn trút xuống dày đặc, mặt đất bị cày xới không ngừng, cây cối bị xóa sạch. Trong hoàn cảnh ấy, người lính vừa chiến đấu, vừa đào hầm hào, vừa tìm cách duy trì sự sống.

Có những thời điểm tiếp tế từ đất liền bị gián đoạn, họ phải cầm cự bằng những gì thiên nhiên còn sót lại, thậm chí chặt thân chuối rừng để vắt lấy từng giọt nước uống. Đồng đội ngã xuống, người khác lập tức thay thế vị trí, không một bước lùi. Theo thống kê sau này, chỉ trong vài năm, Cồn Cỏ đã hứng chịu hơn 1,3 vạn quả bom, hàng vạn quả rốc-két và hàng nghìn quả đạn pháo từ tàu chiến. Bình quân mỗi chiến sĩ phải đối diện với gần 40 tấn bom đạn – một con số đủ để hình dung mức độ tàn khốc của chiến trường. Nhưng trong ký ức của Lê Hữu Trạc, tất cả chỉ gói gọn trong một cảm nhận giản dị mà ám ảnh: “Ngày nào cũng bom rơi, đạn nổ.”

Giữa địa ngục ấy, điểm tựa không chỉ đến từ đồng đội kề vai sát cánh, mà còn từ hậu phương Vĩnh Linh anh hùng. Những chuyến tiếp tế vượt biển đầy hiểm nguy, trong đó có sự góp sức thầm lặng của những con người như cụ Thục – người già hơn 60 tuổi chuyên theo dõi thời tiết để đảm bảo mỗi chuyến đi “thuận buồm xuôi gió” – đã góp phần giữ cho Cồn Cỏ đứng vững đến ngày chiến thắng.

Mùa xuân năm 1968, sau gần 1000 ngày giữ đảo, Lê Hữu Trạc được điều về đất liền, tiếp tục chỉ huy Đại đội Lê Hồng Phong trong các trận đánh quan trọng nhằm chặn đường tiếp viện của địch lên Khe Sanh. Những chiến công như đánh tàu địch ở Cửa Việt, phá cầu Bến Ngự, tiêu diệt lực lượng thủy quân lục chiến… đã ghi dấu ấn mạnh mẽ. Nhưng chiến tranh không chỉ trao tặng vinh quang, mà còn để lại những mất mát không gì bù đắp được. Tháng 8/1968, trong một lần trinh sát, ông vướng phải bom nổ chậm. Người chiến sĩ liên lạc đi cùng hy sinh tại chỗ, còn ông bị thương nặng, mất hoàn toàn thị lực khi mới 28 tuổi.

Rời chiến trường trong bóng tối vĩnh viễn, nỗi đau không chỉ là thể xác mà còn là sự dang dở của một người lính chưa kịp cống hiến trọn vẹn. Thế nhưng, cuộc đời ông không khép lại trong bi kịch. Tại trại an dưỡng Ba Vì, ông gặp Kim Thị Mão – cô gái Hà Tây giàu lòng nhân hậu. Từ sự cảm phục đến tình yêu, bà đã trở thành người bạn đời, cùng ông trở về quê hương Xuân Ninh năm 1972, xây dựng một cuộc sống giản dị mà bền bỉ.

Nhắc về quá khứ, Lê Hữu Trạc không nói nhiều về bản thân, mà luôn nhắc đến đồng đội: những người đã hy sinh, những người đã góp phần làm nên danh hiệu anh hùng của ông. Với ông, vinh quang cá nhân không bao giờ tách rời sự mất mát của tập thể. “Danh hiệu ấy được tô bằng máu của đồng đội” – lời chia sẻ mộc mạc mà sâu sắc.

Cuộc đời của người anh hùng ấy là sự kết hợp giữa bi tráng và bình dị. Ông không còn ánh sáng của đôi mắt, nhưng lại tỏa ra một thứ ánh sáng khác – ánh sáng của lòng tin, của nhân cách và của ký ức không bao giờ phai. “1000 ngày giữ đảo” vì thế không chỉ là câu chuyện của một cá nhân, mà là biểu tượng của cả một thế hệ – những con người đã biến tuổi trẻ của mình thành ngọn lửa giữ vững từng tấc đất thiêng liêng của Tổ quốc.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn