ANH HÙNG LỰC LƯỢNG VŨ TRANG LÊ THỊ RIÊNG (1925 - 1968)
ANH HÙNG LỰC LƯỢNG VŨ TRANG LÊ THỊ RIÊNG
(1925 - 1968)
Trong những kỷ vật còn lại sau chiến tranh, có những thứ rất nhỏ bé nhưng lại khiến người ta lặng đi khi nhìn thấy. Với Anh hùng, liệt sĩ Lê Thị Riêng, đó là một chiếc kẹp tóc màu đen. Nó vốn chỉ là vật dụng bình thường của một người phụ nữ, nhưng đã theo bà đến những giờ phút cuối cùng của cuộc đời và được một người đồng đội sống sót giữ lại. Hơn nửa thế kỷ sau, chiếc kẹp tóc ấy vẫn được lưu giữ như một chứng tích về một người phụ nữ đã sống giữa chiến tranh với tất cả tình yêu dành cho gia đình, đồng đội và quê hương, nhưng khi đứng trước cái chết vẫn không một lần khuất phục.
Lê Thị Riêng sinh năm 1925 tại làng Vĩnh Mỹ, huyện Giá Rai, tỉnh Bạc Liêu, nay thuộc tỉnh Cà Mau. Tuổi thơ của bà đã sớm thiếu đi hơi ấm gia đình khi mẹ mất lúc bà còn rất nhỏ. Lớn lên trong cảnh nghèo khó, phải làm việc vất vả và từng học nghề dệt, cô gái trẻ ấy đã chứng kiến tận mắt cuộc sống cơ cực của người dân quê mình. Chính từ những năm tháng ấy, trong bà dần hình thành một câu hỏi lớn về cuộc đời và số phận của những người nghèo. Rồi những lớp học ban đêm, những người cán bộ cách mạng hoạt động bí mật đã đưa bà đến với một con đường mới. Năm 16 tuổi, Lê Thị Riêng được giác ngộ cách mạng và mang bí danh Hai Riêng.
Từ một cô gái miền quê, Hai Riêng trưởng thành nhanh chóng trong phong trào cách mạng Nam Bộ. Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, bà tham gia công tác phụ nữ, rồi lần lượt đảm nhiệm nhiều nhiệm vụ trong phong trào phụ nữ cứu quốc. Năm 1947, bà được giao làm Đoàn trưởng Hội Phụ nữ Cứu quốc tỉnh Rạch Giá, sau đó là Phó Hội trưởng Hội Phụ nữ Cứu quốc miền Đông Nam Bộ. Năm 1948, bà được kết nạp vào Đảng. Những năm tháng ấy đã rèn luyện ở Lê Thị Riêng một phẩm chất đặc biệt: vừa mềm mại, gần gũi trong công tác vận động quần chúng, vừa quyết đoán và kiên định khi đứng trước những nhiệm vụ khó khăn.
Chiến tranh không chỉ lấy đi tuổi trẻ của một người phụ nữ, mà còn buộc bà phải chấp nhận những chia lìa mà một cuộc đời bình thường khó có thể chịu đựng. Năm 1953, tại Chiến khu Đ, Lê Thị Riêng kết hôn với đồng chí Lê Văn Ba, một cán bộ cách mạng. Hạnh phúc của họ đến trong những năm tháng chiến tranh nên cũng không thể giống một mái ấm bình thường. Sau ngày cưới, mỗi người lại tiếp tục một nhiệm vụ, những cuộc gặp gỡ trở nên hiếm hoi và những chuyến đi luôn gắn với hiểm nguy. Hai người có hai người con, nhưng để cha mẹ yên tâm bám trụ chiến trường, các con được gửi ra miền Bắc.
Có một lần, sau nhiều ngày xa cách, Lê Thị Riêng trở lại khu rừng nơi chồng từng hoạt động. Bà đi qua những chặng đường đầy nguy hiểm, vượt bốt đồn, sình lầy và bóng tối chỉ với mong muốn được gặp người mình thương. Bà mang theo bộ quần áo mới mua cho chồng và cặm cụi khâu một chiếc màn mà từ ngày cưới hai người vẫn chưa có dịp sắm. Nhưng khi đến nơi, câu trả lời bà nhận được chỉ là: anh đã đi công tác, chưa trở về. Những món đồ nhỏ bé ấy vì thế trở thành những vật chứa đựng cả một nỗi nhớ dài của người vợ trong chiến tranh.
Đến tháng 4 năm 1961, Lê Thị Riêng nhận tin chồng đã hy sinh. Sau bảy năm chung sống, người bạn đời không còn nữa, hai người con lại đang sống xa mẹ. Trong những dòng nhật ký và tâm sự để lại, nỗi đau của một người vợ, người mẹ hiện lên rất rõ. Nhưng ngay sau những dòng chữ đầy nước mắt ấy lại là một quyết tâm tiếp tục bước đi. Các con trở thành nguồn hạnh phúc và sức mạnh để bà không lùi bước, để tiếp tục chiến đấu với mong ước giản dị mà lớn lao: một ngày mọi người không còn phải chịu cảnh tang tóc, chia lìa.
Sau Hiệp định Geneva năm 1954, Lê Thị Riêng tiếp tục ở lại miền Nam hoạt động. Bà công tác trong Ban Phụ vận Xứ ủy Nam Bộ, tham gia xây dựng phong trào phụ nữ và cơ sở cách mạng. Năm 1960, bà được bầu làm Phó Hội trưởng Hội Liên hiệp Phụ nữ Giải phóng miền Nam Việt Nam, đồng thời tham gia Ủy ban Trung ương Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam. Đến năm 1965, bà được phân công làm Trưởng ban Phụ vận Khu ủy Sài Gòn - Gia Định, rồi tham gia Thành ủy Sài Gòn - Gia Định, trực tiếp phụ trách phong trào phụ nữ nội thành. Từ những công việc vận động quần chúng, bà trở thành một trong những cán bộ tiêu biểu của phong trào phụ nữ miền Nam.
Trong những năm tháng hoạt động tại Sài Gòn, Lê Thị Riêng không chỉ gây dựng cơ sở mà còn góp phần tổ chức phong trào phụ nữ đấu tranh ngay giữa lòng đô thị. Bà tham gia xây dựng báo Phụ nữ Giải phóng, viết và hoạt động tuyên truyền, trực tiếp lãnh đạo nhiều phong trào đấu tranh của phụ nữ ở nội thành. Đó là một công việc đòi hỏi sự khéo léo, bản lĩnh và khả năng giữ bí mật trong một thành phố mà mạng lưới kiểm soát của đối phương ngày càng dày đặc.
Ngày 9 tháng 5 năm 1967, trong một chuyến đi công tác, Lê Thị Riêng bị địch bắt. Từ đây, cuộc chiến đấu của bà chuyển sang một nơi khác – không còn là những con đường bí mật hay những cuộc vận động giữa lòng thành phố, mà là phòng giam và những cuộc thẩm vấn. Địch dùng nhiều hình thức tra tấn dã man để buộc bà khai báo. Chúng đánh đập, tra điện, làm bỏng những ngón tay của bà, tìm mọi cách phá vỡ ý chí của người nữ cán bộ cách mạng. Nhưng những gì chúng muốn có từ bà - tên tuổi, cơ sở, tổ chức - cuối cùng vẫn không thể lấy được.
Trong những ngày bị giam cầm, Lê Thị Riêng vẫn tìm cách động viên những người cùng cảnh ngộ. Câu nói ngắn ngủi: “Ráng đừng khai nhé, ráng nhé” được những người từng ở bên bà ghi nhớ. Đó không phải một lời diễn thuyết dài, mà là lời nhắc của một người đang chịu đựng đau đớn nhưng vẫn nghĩ đến người khác. Càng bị tra tấn, bà càng giữ kín những điều cần phải giữ. Sự im lặng ấy trở thành cách chiến đấu cuối cùng của một người không còn vũ khí trong tay.
Rồi Tết Mậu Thân năm 1968 đến. Trong khi chiến sự diễn ra ác liệt, địch đưa Lê Thị Riêng cùng một số chiến sĩ cách mạng lên một chiếc xe để thủ tiêu. Đêm ấy, chiếc xe rời Tổng nha Cảnh sát, chạy về hướng Chợ Lớn. Những người trên xe hiểu rằng mình đang bị đưa đến đâu. Nhưng trong khoảnh khắc sinh tử ấy, Lê Thị Riêng vẫn bình tĩnh động viên đồng đội phải sẵn sàng đối phó và giữ vững khí tiết của người cách mạng.
Khi chiếc xe dừng lại, tiếng súng bất ngờ vang lên. Những người tù đồng loạt hô vang những khẩu hiệu yêu nước. Lê Thị Riêng cũng hiên ngang cất tiếng gọi tên Chủ tịch Hồ Chí Minh trước họng súng quân thù. Đạn bắn tới tấp. Trong sự hỗn loạn của đêm tối, một người đồng đội của bà bị thương và ngã xuống. Khi tỉnh lại, người ấy nhận ra mình vẫn còn sống, còn những người đi cùng đã nằm lại. Và rồi bà phát hiện Lê Thị Riêng đang nằm đè lên người mình, lấy thân mình che chắn cho đồng đội khỏi những viên đạn cuối cùng.
Người đồng đội sống sót ấy không thể mang theo nhiều thứ. Trong lúc sức lực đã cạn kiệt, bà chỉ kịp lấy chiếc kẹp tóc nhỏ trên đầu Lê Thị Riêng và giữ chặt trong tay. Chiếc kẹp tóc từ đó trở thành một kỷ vật đặc biệt. Nó không phải huân chương, không phải một tài liệu quan trọng, cũng không phải một thứ có giá trị vật chất. Nó chỉ là món đồ nhỏ bé của một người phụ nữ. Nhưng chính sự nhỏ bé ấy lại khiến câu chuyện về Lê Thị Riêng trở nên gần gũi hơn: trước khi là một cán bộ, một người chiến sĩ, một người lãnh đạo phong trào phụ nữ, bà cũng là một người phụ nữ biết yêu thương, biết nhớ chồng, thương con và từng chăm chút cho mái tóc của mình.
Lê Thị Riêng hy sinh trong đêm mùng 2 Tết Mậu Thân năm 1968, khi mới 43 tuổi. Một cuộc đời bắt đầu từ sự mất mát của tuổi thơ, đi qua những năm tháng hoạt động cách mạng, những lần xa chồng, xa con, những ngày tháng tù đày và cuối cùng kết thúc giữa tiếng súng của chiến tranh. Nhưng điều còn lại sau cái chết của bà không chỉ là một câu chuyện về sự hy sinh. Đó còn là câu chuyện về một người phụ nữ đã nhiều lần mất đi những điều quý giá nhất của đời mình nhưng vẫn không để mất niềm tin và ý chí.
Ngày nay, tên Lê Thị Riêng đã trở thành một phần ký ức của Thành phố Hồ Chí Minh. Công viên mang tên bà, những con đường và địa điểm tưởng niệm nhắc các thế hệ sau nhớ đến một người phụ nữ đã dành phần lớn cuộc đời mình cho phong trào cách mạng miền Nam. Trong Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, cuốn sổ tay và chiếc kẹp tóc của bà vẫn được lưu giữ. Một cuốn sổ ghi lại những suy nghĩ của một người phụ nữ trong những năm tháng chiến đấu; một chiếc kẹp tóc kể lại những giây phút cuối cùng của một con người. Hai kỷ vật, hai lát cắt, nhưng cùng hướng về một cuộc đời đã đi qua chiến tranh bằng nghị lực phi thường.
Lê Thị Riêng được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Nhưng có lẽ, khi nhắc đến bà, người ta sẽ còn nhớ nhiều hơn cả một danh hiệu. Đó là hình ảnh một người mẹ xa con để đi làm nhiệm vụ, một người vợ mang theo nỗi đau mất chồng nhưng không gục ngã, một người cán bộ chịu đựng đòn roi mà không tiết lộ bí mật, và một người phụ nữ trong giây phút cuối cùng vẫn nghĩ đến đồng đội bên cạnh mình.
Chiếc kẹp tóc năm xưa hôm nay nằm yên trong tủ kính. Nó nhỏ bé đến mức nếu không biết câu chuyện phía sau, có lẽ chẳng ai nghĩ rằng một vật bình thường như thế lại có thể mang theo ký ức của cả một thời đại. Nhưng chính từ chiếc kẹp tóc ấy, người ta có thể nhìn thấy một Lê Thị Riêng rất khác: không chỉ là một nữ anh hùng trong những trang sử, mà còn là một người phụ nữ đã sống một cuộc đời có yêu thương, có mất mát, có nước mắt và có những lựa chọn đầy nghị lực.
Và có lẽ đó cũng là điều khiến câu chuyện về Lê Thị Riêng vẫn còn sức lay động đến hôm nay. Bởi chiến tranh đã lùi xa, nhưng con người phía sau những trang sử vẫn còn đó. Một người mẹ từng nhớ con. Một người vợ từng chờ chồng. Một người phụ nữ từng đau đớn trước những mất mát của riêng mình. Nhưng khi Tổ quốc cần, bà đã đặt những tình cảm riêng ấy vào một tình yêu lớn hơn. Lê Thị Riêng đã sống như một người phụ nữ bình thường giữa những năm tháng phi thường, để rồi sự kiên trung và hy sinh của bà trở thành một phần không thể phai mờ trong ký ức của dân tộc.



