Bài viết

Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Ngô Tùng Chinh – “Bé Đi” và hành trình một đời cống hiến

Câu chuyện kể về Anh hùng Ngô Tùng Chinh – “Bé Đi”, từ cậu bé biệt động kiên cường trong kháng chiến đến người cán bộ tận tụy, không ngừng học tập và cống hiến cho đất nước.

Quảng Ngãi25/08/2026Xã Phúc Trạch (Xã Phúc Trạch)4 lượt xem0 lượt chia sẻ
Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Ngô Tùng Chinh – “Bé Đi” và hành trình một đời cống hiến

Trong lịch sử đấu tranh giành độc lập của dân tộc Việt Nam, có những con người bước vào cách mạng khi tuổi đời còn rất trẻ. Họ chưa kịp có một tuổi thơ trọn vẹn, chưa kịp được sống những năm tháng bình yên như bao bạn bè cùng trang lứa, nhưng hoàn cảnh của đất nước và lý tưởng của thời đại đã sớm thôi thúc họ lựa chọn con đường cống hiến. Ngô Tùng Chinh là một con người như thế. Với bí danh thân thương “Bé Đi”, ông đã tham gia hoạt động cách mạng từ khi mới mười hai tuổi, trở thành một chiến sĩ trẻ tuổi của lực lượng biệt động Sài Gòn, trải qua những năm tháng tù đày khắc nghiệt, rồi sau ngày đất nước thống nhất tiếp tục học tập, công tác và cống hiến trên nhiều lĩnh vực.

Câu chuyện về Ngô Tùng Chinh là câu chuyện của một cuộc đời đặc biệt. Từ một cậu bé sinh ra trong những năm tháng chiến tranh, ông đã sớm trở thành người giao liên, tham gia hoạt động trong nội thành Sài Gòn, rồi trực tiếp chiến đấu khi tuổi đời còn rất nhỏ. Sau những năm tháng bị giam giữ, ông trở về với cuộc sống hòa bình, bắt đầu lại từ những bài học còn dang dở, không ngừng học tập để bù đắp những năm tháng tuổi trẻ đã dành cho cách mạng. Từ một cậu bé biệt động mang tên “Bé Đi”, Ngô Tùng Chinh đã trở thành một cán bộ, một nhà quản lý và một người tiếp tục góp sức cho công tác thi đua, khen thưởng của đất nước. Chính những đóng góp đặc biệt trong thời kỳ kháng chiến đã giúp ông được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.

Ngô Tùng Chinh sinh năm 1953, trong một gia đình tại vùng đất Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh ngày nay. Gia đình ông có truyền thống cách mạng, nhiều người thân tham gia hoạt động yêu nước và chiến đấu vì độc lập dân tộc. Tuổi thơ của Ngô Tùng Chinh vì thế không chỉ gắn với mái nhà, trường lớp hay những trò chơi của trẻ nhỏ, mà còn gắn với những câu chuyện về quê hương, về những người đi trước và về một đất nước đang trong những năm tháng chiến tranh.

Những năm tháng ấy, miền Nam là một chiến trường khốc liệt. Người dân phải đối diện với nhiều mất mát, chia ly và khó khăn. Trong hoàn cảnh đó, tinh thần yêu nước không chỉ được nuôi dưỡng bằng những lời nói mà bằng chính những gì diễn ra trong cuộc sống hằng ngày. Cậu bé Ngô Tùng Chinh lớn lên giữa những câu chuyện về sự hy sinh của người thân, sự kiên cường của đồng bào và khát vọng giành lại độc lập, tự do.

Khi mới mười hai tuổi, Ngô Tùng Chinh bắt đầu tham gia hoạt động cách mạng. Ở độ tuổi mà nhiều bạn nhỏ còn đang cắp sách đến trường, ông đã đảm nhiệm công việc giao liên trong nội thành. Công việc ấy đòi hỏi sự nhanh nhẹn, thông minh, bình tĩnh và đặc biệt là lòng can đảm. Với dáng vẻ của một cậu bé, Ngô Tùng Chinh có thể di chuyển qua nhiều địa điểm mà ít gây sự chú ý. Nhưng phía sau dáng vẻ nhỏ bé ấy là một ý chí mạnh mẽ và tinh thần trách nhiệm đáng nể.

Ông chọn cho mình bí danh “Bé Đi”. Cái tên nghe thật giản dị nhưng lại chứa đựng một lời hứa với chính mình: đi bất cứ nơi đâu mà Tổ quốc cần, đi bất cứ nơi nào tổ chức phân công và cố gắng hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao. “Đi” không chỉ là bước chân của một cậu bé giao liên trong những con đường, con hẻm của Sài Gòn năm xưa. “Đi” còn trở thành phương châm sống của cả cuộc đời Ngô Tùng Chinh.

Từ công việc giao liên, cậu bé Bé Đi dần được giao những nhiệm vụ quan trọng hơn. Ông tham gia vận chuyển, tiếp nhận các phương tiện và vật dụng phục vụ hoạt động cách mạng. Những công việc ấy luôn đòi hỏi sự cẩn trọng, bí mật và tinh thần sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm. Đối với một cậu bé mới bước vào tuổi thiếu niên, đó là thử thách rất lớn. Nhưng chính trong môi trường ấy, Ngô Tùng Chinh đã trưởng thành nhanh chóng.

Năm 1967, sau khi chứng kiến sự mất mát của người thân và những đau thương do chiến tranh gây ra, Ngô Tùng Chinh xin được chuyển sang tham gia lực lượng biệt động của Thành đoàn. Từ đây, cuộc đời của “Bé Đi” bước sang một giai đoạn mới. Ông không còn chỉ làm nhiệm vụ liên lạc mà trực tiếp tham gia vào những hoạt động chiến đấu trong nội thành.

Trong những năm 1967–1969, Ngô Tùng Chinh cùng đồng đội tham gia nhiều trận đánh. Tuổi còn nhỏ nhưng ông đã thể hiện sự nhanh trí, táo bạo và khả năng sáng tạo trong quá trình thực hiện nhiệm vụ. Một trong những điều khiến những người từng biết đến ông nhắc lại nhiều năm sau là sự say mê tìm hiểu kỹ thuật từ khi còn rất trẻ. Trong điều kiện thiếu thốn, những chiến sĩ trẻ phải tìm tòi, tận dụng những điều kiện có sẵn và suy nghĩ ra những phương án phù hợp với nhiệm vụ.

Bé Đi không chỉ làm theo những gì được hướng dẫn. Cậu luôn quan sát, suy nghĩ và tìm cách cải tiến. Chính tinh thần ấy đã giúp Ngô Tùng Chinh trở thành một trong những chiến sĩ trẻ có nhiều đóng góp trong lực lượng biệt động thời bấy giờ. Đằng sau những nhiệm vụ được hoàn thành là rất nhiều ngày tháng học hỏi, rèn luyện và trưởng thành.

Điều đáng quý ở Ngô Tùng Chinh là ông không bao giờ coi sự trẻ tuổi là lý do để mình làm việc qua loa hay né tránh trách nhiệm. Trái lại, ông luôn muốn chứng minh rằng tuổi trẻ cũng có thể đảm nhận những nhiệm vụ lớn nếu có lòng yêu nước, sự quyết tâm và tinh thần kỷ luật.

Có những nhiệm vụ, người lớn nhìn vào một cậu bé mười bốn, mười lăm tuổi có thể lo lắng. Nhưng Bé Đi không nhìn mình như một đứa trẻ. Trong suy nghĩ của ông khi ấy, đất nước đang cần những người sẵn sàng đứng lên. Nếu tuổi trẻ có thể đóng góp, thì không có lý do gì để đứng ngoài cuộc.

Năm 1968, Ngô Tùng Chinh tham gia các hoạt động của lực lượng biệt động trong nội thành Sài Gòn. Đây là một trong những giai đoạn đặc biệt của cuộc kháng chiến chống Mỹ. Không khí đấu tranh lan rộng, nhiều lực lượng tham gia những hoạt động quan trọng, tạo nên tiếng vang và tác động mạnh mẽ đến cục diện chiến trường.

Trong những trận chiến đấu mà ông tham gia, Ngô Tùng Chinh luôn ghi nhớ một điều: nhiệm vụ không phải là của riêng một cá nhân. Mỗi người chỉ là một mắt xích trong một tập thể. Muốn thành công phải có sự phối hợp, tin tưởng và chấp hành nghiêm sự phân công của tổ chức.

Có lẽ chính vì thế mà sau này, khi nhắc lại quãng đời chiến đấu, ông thường không nói quá nhiều về bản thân mà luôn nhắc đến đồng đội, những người đã cùng ông đi qua những năm tháng gian khổ.

Năm 1969, khi mới mười lăm tuổi, Ngô Tùng Chinh bị bắt. Cuộc đời của cậu bé biệt động từ đó bước sang một thử thách mới. Nếu những năm tháng trước đó là thử thách của hoạt động bí mật và chiến đấu, thì những năm tháng sau đó là thử thách của ý chí, lòng trung thành và tinh thần kiên định.

Bị giam giữ khi tuổi đời còn quá trẻ, Ngô Tùng Chinh phải trải qua một giai đoạn đặc biệt của cuộc đời. Nhưng chính trong môi trường khắc nghiệt ấy, ông lại tiếp tục được học hỏi và trưởng thành.

Trong lao tù, những người chiến sĩ cách mạng không coi việc bị giam giữ là sự kết thúc. Họ tìm cách giữ vững tinh thần, động viên nhau, tổ chức học tập và đấu tranh đòi hỏi những quyền lợi chính đáng. Với Ngô Tùng Chinh, đây là một trường học khác của cuộc đời.

Nếu trước đó ông học cách làm nhiệm vụ, học cách giữ bí mật và học cách chiến đấu, thì trong những năm tháng bị giam giữ, ông học về sức mạnh của sự đoàn kết.

Một con người có thể nhỏ bé khi đứng một mình, nhưng khi biết gắn mình với tập thể, sức mạnh ấy có thể trở nên lớn hơn rất nhiều.

Tại các nơi giam giữ, Ngô Tùng Chinh cùng những người bạn trẻ tham gia những hoạt động đấu tranh để bảo vệ khí tiết và quyền lợi của những người bị giam. Dù tuổi còn nhỏ, ông vẫn thể hiện sự cứng cỏi và tinh thần không khuất phục. Những năm tháng ấy đã để lại trong cuộc đời ông những ký ức sâu sắc, trở thành một phần không thể tách rời của hành trình cách mạng.

Nhưng điều khiến câu chuyện về Ngô Tùng Chinh trở nên đặc biệt không chỉ nằm ở việc một cậu bé đã tham gia cách mạng từ rất sớm, mà còn ở cách ông tiếp tục sống sau khi đất nước hòa bình.

Năm 1975, đất nước hoàn toàn thống nhất. Với nhiều người, chiến thắng mở ra một cuộc sống mới. Nhưng đối với Ngô Tùng Chinh, đó cũng là lúc ông phải đối diện với một thử thách khác: bắt đầu lại việc học.

Những năm tháng tuổi thơ và thiếu niên của ông đã dành cho cách mạng. Con đường học tập bị gián đoạn. Khi đất nước hòa bình, thay vì cho rằng quá khứ chiến đấu là đủ để mình có thể bằng lòng với bản thân, Ngô Tùng Chinh quyết định quay trở lại với sách vở.

Ông hiểu rằng thời bình cần một kiểu cống hiến khác.

Nếu trong chiến tranh, lòng dũng cảm và tinh thần sẵn sàng hy sinh là điều vô cùng quan trọng, thì trong thời bình, muốn xây dựng đất nước cần có tri thức, chuyên môn và khả năng quản lý.

Vì vậy, ông bắt đầu học.

Học để bù đắp những năm tháng còn thiếu.

Học để có thể đảm đương những nhiệm vụ mới.

Học để không bị tụt lại phía sau trong một xã hội đang từng ngày đổi thay.

Quá trình học tập của Ngô Tùng Chinh là một minh chứng sinh động cho tinh thần tự học và ý chí vươn lên. Từ một người từng không có điều kiện học tập đầy đủ như nhiều bạn bè cùng trang lứa, ông từng bước hoàn thiện kiến thức, theo học và đạt được nhiều trình độ chuyên môn khác nhau.

Ông học kinh tế để hiểu về quá trình quản lý và phát triển.

Ông học luật để hiểu hơn về hệ thống pháp luật và trách nhiệm của người cán bộ.

Ông học lý luận chính trị để nâng cao nhận thức.

Ông tiếp tục học chuyên sâu về công tác xây dựng Đảng.

Con đường học tập ấy không chỉ nhằm đạt được những tấm bằng. Với Ngô Tùng Chinh, học là một cách tiếp tục thực hiện lời hứa của “Bé Đi” năm xưa: bất cứ khi nào Tổ quốc cần, nếu được giao nhiệm vụ, mình phải cố gắng hoàn thành tốt nhất.

Sau khi hoàn thành quá trình học tập, Ngô Tùng Chinh được phân công công tác ở nhiều vị trí khác nhau. Mỗi lĩnh vực lại mang đến những yêu cầu mới. Từ công tác quản lý trong các đơn vị kinh tế đến những nhiệm vụ liên quan đến tổ chức, quản trị doanh nghiệp, ông đều phải học hỏi để thích nghi.

Đây là giai đoạn đất nước bước vào thời kỳ đổi mới, nền kinh tế chuyển mình mạnh mẽ. Những người làm công tác quản lý phải đối mặt với rất nhiều vấn đề mới. Cơ chế cũ dần thay đổi, yêu cầu về hiệu quả sản xuất, kinh doanh và năng lực quản trị ngày càng cao.

Ngô Tùng Chinh bước vào môi trường ấy với một phẩm chất đã được rèn luyện từ thời tuổi trẻ: không ngại khó.

Ông từng công tác tại nhiều đơn vị kinh tế, thương mại và đầu tư của Thành phố Hồ Chí Minh. Trong quá trình đó, ông luôn quan tâm đến việc làm sao để doanh nghiệp phát triển nhưng vẫn phải đặt lợi ích chung, lợi ích của Nhà nước và cộng đồng lên trên những lợi ích trước mắt.

Có những thời điểm, những cơ hội kinh doanh có thể mang lại lợi nhuận lớn. Nhưng với Ngô Tùng Chinh, lợi nhuận không phải là mục tiêu duy nhất. Một người làm quản lý phải biết phân biệt giữa lợi ích chính đáng và những điều có thể gây ảnh hưởng đến lợi ích lâu dài của Nhà nước và xã hội.

Chính vì vậy, trong công việc, ông luôn giữ nguyên tắc rõ ràng.

Đó là phẩm chất đáng quý của một người đã trải qua chiến tranh và bước vào thời bình: hoàn cảnh thay đổi nhưng những nguyên tắc về trách nhiệm và lòng trung thực không được phép thay đổi.

Có thời gian, Ngô Tùng Chinh giữ vai trò lãnh đạo tại một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực đầu tư và kinh doanh nhà. Trong giai đoạn thị trường có nhiều biến động, công việc đặt ra những áp lực không nhỏ. Nhưng ông vẫn luôn trăn trở về câu hỏi làm thế nào để hoạt động kinh doanh không chỉ mang lại hiệu quả mà còn có thể góp phần giải quyết những vấn đề xã hội.

Trong suy nghĩ của ông, nhà ở không chỉ là một loại hàng hóa.

Đằng sau mỗi căn nhà là một gia đình.

Đằng sau nhu cầu về nhà ở là mong muốn có một nơi ổn định để sinh sống, lao động và nuôi dạy con cái.

Chính vì thế, ông từng quan tâm đến ý tưởng phát triển nhà ở cho những người có thu nhập thấp, với mong muốn tạo thêm cơ hội để nhiều người có thể cải thiện điều kiện sống.

Dù không phải mọi dự định đều có thể thực hiện trọn vẹn, nhưng tư duy ấy cho thấy Ngô Tùng Chinh luôn mang trong mình tinh thần của một người cán bộ hướng về cộng đồng.

Năm 2005, Ngô Tùng Chinh được điều động về công tác tại Ban Thi đua – Khen thưởng Trung ương và giữ chức Vụ trưởng, Trưởng cơ quan đại diện phía Nam cho đến khi nghỉ hưu.

Đây là một bước chuyển mới trong cuộc đời ông.

Nếu những năm tháng tuổi trẻ, ông trực tiếp chiến đấu.

Nếu những năm sau hòa bình, ông học tập và tham gia công tác quản lý.

Thì ở giai đoạn này, ông dành tâm huyết cho một lĩnh vực có ý nghĩa rất đặc biệt: phát hiện, cổ vũ và lan tỏa những tấm gương tốt trong xã hội.

Ngô Tùng Chinh luôn tin rằng thi đua không thể chỉ là những khẩu hiệu được treo trên tường. Thi đua chỉ có ý nghĩa khi nó gắn với cuộc sống và tạo ra những giá trị thực tế.

Một người công nhân sáng tạo ra cách làm mới giúp tăng năng suất, đó là thi đua.

Một người nông dân tìm được phương pháp sản xuất hiệu quả, đó là thi đua.

Một giáo viên tận tâm đổi mới phương pháp dạy học, đó là thi đua.

Một cán bộ giải quyết công việc hiệu quả, gần dân và phục vụ nhân dân tốt hơn, đó cũng là thi đua.

Từ cách nhìn ấy, ông mong muốn các phong trào thi đua phải xuất phát từ thực tế, khuyến khích con người lao động tốt hơn, sáng tạo hơn và sống có trách nhiệm hơn.

Đối với một người từng được gọi là “Bé Đi”, công việc ấy có một ý nghĩa đặc biệt.

Bởi chính cuộc đời ông cũng là một câu chuyện về sự cống hiến không ngừng.

Khi còn là một cậu bé, ông đi theo tiếng gọi của Tổ quốc.

Khi bị giam giữ, ông giữ vững ý chí.

Khi đất nước hòa bình, ông quay lại học tập.

Khi được giao nhiệm vụ quản lý, ông cố gắng hoàn thành trách nhiệm.

Khi công tác trong lĩnh vực thi đua, ông tiếp tục tìm cách lan tỏa tinh thần cống hiến đến nhiều người khác.

Ngày 12 tháng 12 năm 2009, Ngô Tùng Chinh được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Danh hiệu ấy là sự ghi nhận đối với những đóng góp đặc biệt của ông trong những năm tháng kháng chiến.

Nhưng có lẽ, đối với Ngô Tùng Chinh, danh hiệu không phải là điểm kết thúc của hành trình.

Bởi sau khi được tuyên dương Anh hùng, ông vẫn tiếp tục sống một cuộc đời giản dị, tiếp tục gặp gỡ những người trẻ và kể lại câu chuyện của thế hệ mình.

Điều mà ông mong muốn truyền lại cho thế hệ sau không chỉ là những ký ức về một thời chiến tranh.

Ông hiểu rằng mỗi thế hệ có một nhiệm vụ khác nhau.

Thế hệ của ông sống trong thời chiến, phải đối mặt với những thử thách của chiến tranh và lựa chọn cống hiến bằng lòng dũng cảm.

Thế hệ trẻ hôm nay được sống trong hòa bình, có điều kiện học tập tốt hơn, được tiếp cận với khoa học, công nghệ và tri thức hiện đại.

Vì thế, trách nhiệm của người trẻ hôm nay cũng khác.

Theo ông, yêu nước trong thời bình không chỉ thể hiện bằng những lời nói. Yêu nước phải được thể hiện bằng việc học tập tốt, làm việc tốt, sống có trách nhiệm và góp phần xây dựng đất nước.

Đó là một sự tiếp nối rất đẹp.

“Bé Đi” năm xưa không mong những người trẻ hôm nay phải sống giống như mình.

Ông mong họ sống tốt hơn.

Học nhiều hơn.

Có tri thức hơn.

Và sử dụng những điều kiện thuận lợi của thời đại để đóng góp cho đất nước.

Câu chuyện về Ngô Tùng Chinh vì thế không chỉ là câu chuyện của một Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Đó còn là câu chuyện về khả năng thích nghi của một con người qua nhiều thời kỳ lịch sử.

Ông đã đi qua chiến tranh.

Ông đã trải qua những năm tháng bị giam giữ.

Ông chứng kiến ngày đất nước thống nhất.

Ông học tập trong hòa bình.

Ông làm công tác quản lý trong thời kỳ đổi mới.

Ông tiếp tục cống hiến trong lĩnh vực thi đua, khen thưởng.

Mỗi giai đoạn đều đòi hỏi một cách sống khác nhau.

Nhưng có một điều không thay đổi: tinh thần sẵn sàng “đi” bất cứ nơi nào cần đến mình.

Có lẽ, đó chính là ý nghĩa sâu sắc nhất của cái tên “Bé Đi”.

Năm mười hai tuổi, cậu bé ấy “đi” trên những con đường của Sài Gòn để làm nhiệm vụ.

Mười lăm tuổi, ông “đi” qua những thử thách của tuổi trẻ bằng sự kiên cường.

Sau ngày đất nước thống nhất, ông “đi” trở lại với trường lớp để tìm kiếm tri thức.

Sau đó, ông “đi” qua nhiều vị trí công tác khác nhau để tiếp tục cống hiến.

Và khi trở thành một người Anh hùng, ông vẫn tiếp tục “đi” đến với các thế hệ trẻ, các hoạt động cộng đồng và những nơi cần truyền đi câu chuyện về lòng yêu nước.

Cuộc đời của Ngô Tùng Chinh cho thấy danh hiệu Anh hùng không chỉ được tạo nên trong một khoảnh khắc.

Đằng sau danh hiệu ấy là một quá trình dài.

Là những năm tháng tuổi thơ không bình thường.

Là sự lựa chọn đứng về phía lý tưởng.

Là tinh thần không khuất phục trước khó khăn.

Là sự cố gắng học tập khi hòa bình trở lại.

Là trách nhiệm trong công việc.

Và là sự kiên trì cống hiến cho đến khi mái tóc đã bạc.

Nhìn lại cuộc đời Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Ngô Tùng Chinh, người ta có thể thấy một hình ảnh rất đẹp về sự trưởng thành của một con người cùng với sự trưởng thành của đất nước.

Cậu bé “Bé Đi” năm nào trưởng thành trong chiến tranh.

Người cán bộ Ngô Tùng Chinh trưởng thành trong hòa bình.

Và người Anh hùng của hôm nay tiếp tục dành tâm huyết để truyền lại những giá trị của quá khứ cho thế hệ tương lai.

Điều còn lại sau tất cả không chỉ là những danh hiệu, những tấm huân chương hay những câu chuyện được kể lại.

Điều còn lại là một lời nhắc nhở.

Mỗi thế hệ đều có con đường của mình.

Mỗi thời đại đều có những nhiệm vụ riêng.

Nhưng ở bất kỳ thời đại nào, đất nước cũng cần những con người biết sống có lý tưởng, biết học tập, biết lao động và biết đặt lợi ích chung lên trên những điều nhỏ bé của cá nhân.

Anh hùng Ngô Tùng Chinh đã bắt đầu cuộc đời cách mạng bằng một cái tên rất giản dị: “Bé Đi”.

Cả cuộc đời sau đó, ông đã sống đúng với ý nghĩa của cái tên ấy.

Đi khi Tổ quốc cần. Đi khi tổ chức phân công. Đi qua khó khăn để trưởng thành. Đi từ chiến tranh đến hòa bình. Đi từ một cậu bé giao liên trở thành người chiến sĩ, người cán bộ và Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.

Và hành trình ấy đã để lại một câu chuyện lịch sử đầy ý nghĩa về lòng yêu nước, ý chí vượt khó, tinh thần học tập và một cuộc đời không ngừng cống hiến cho quê hương, đất nước.

Video / Phóng sự

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn