ANH HÙNG LỰC LƯỢNG VŨ TRANG NHÂN DÂN - TÔ VĂN ĐỰC

Trên vùng đất Củ Chi anh hùng, nơi những địa đạo trùng điệp tạo nên sức mạnh bất khuất của quân dân miền Nam, có biết bao con người thầm lặng đã góp phần làm nên chiến thắng vĩ đại của dân tộc. Trong số những người con ưu tú ấy, ông Tô Văn Đực, thường gọi là Út Đực hay Mười Đức, là một nhân chứng sống của thời chiến, đồng thời là tác giả của nhiều sáng tạo chiến đấu độc đáo, mang dấu ấn của trí tuệ Việt Nam.
Sinh ra và lớn lên tại ấp Xóm Bưng, xã Nhuận Đức, ông không chỉ là một người thợ rèn bình dị mà trở thành người chế tạo, cải tiến vũ khí tài năng, góp phần quan trọng trong việc đánh bại các loại xe bọc thép hiện đại của quân Mỹ. Những câu chuyện đời ông không chỉ phản ánh ý chí kiên cường của một con người mà còn là biểu tượng của trí tuệ sáng tạo trong chiến tranh nhân dân. Ông Tô Văn Đực sinh năm 1942 trong một gia đình nông dân nghèo, sống giữa bìa rừng cao su Xóm Bưng. Thời niên thiếu, ông đã quen với tiếng bom đạn, quen với cảnh giặc càn phá, quen với những mùa đói khát nhưng lại vang lên tinh thần kháng chiến bền bỉ. Cha ông là người thợ rèn kiên cường, đồng thời sửa súng cho lực lượng Việt Minh thời chống Pháp. Chính trong những đêm sáng rực lửa lò, giữa tiếng đe búa vang vọng, cậu bé Út Đực lặng lẽ quan sát từng thao tác sửa súng, học cách mài, đục, hàn… để rồi hình thành năng khiếu cơ khí bẩm sinh.
Năm 1954, thực dân Pháp mở nhiều cuộc càn quét ác liệt. Nhà ông bị đốt đến ba lần, súng phải giấu trong lu nước, lúa gạo bị cướp sạch, nhưng tinh thần chống giặc trong gia đình càng thêm mạnh mẽ. Năm 12 tuổi, nhà ông bị càn, ông phải ôm khẩu CKC hỏng chạy vào bụi chuối, nước mắt chan hòa cùng khói lửa. Cha ông trấn an: “Sợ thì ôm súng chặt vào. Súng còn, mình còn”. Từ đó, ông đã biết giấu vũ khí, che mắt giặc và hỗ trợ cha sửa các loại súng chiến lợi phẩm. Từ năm 1954 đến 1960, ông vừa học nghề rèn, sửa xe đạp, vừa nghe tiếng súng vang lên từ địa đạo Bến Đình, Út Đực sớm xác định con đường đời mình:“Phải góp sức bảo vệ quê hương bằng đôi tay của mình.”
Năm 1962, cha ông hy sinh trong trận càn tại Bến Đình. Trước lúc ra trận, cha nắm tay ông và dặn: “Con nhớ sửa súng cho đồng đội. Đừng để ai phải chết vì súng hỏng”. Nhớ lời cha dặn, Út Đực bỏ nghề rèn và xung phong gia nhập Đội vũ khí du kích xã Nhuận Đức. Xưởng vũ khí khi ấy chỉ là một hầm đất rộng 2m², đào dưới bụi chuối, đủ đặt một lò rèn thô sơ, vài dụng cụ cũ và đèn dầu leo lét. Nhưng chính nơi này đã trở thành “trái tim kỹ thuật” của du kích xã. Công việc đầu tiên của ông là sửa 17 khẩu CKC bị hỏng, những khẩu súng sau đó đã góp phần vào chiến thắng trong trận phục kích cầu Bến Súc. Suốt những năm sau đó, ông sửa hàng trăm loại súng: Carbine, Garand, Thompson, M79… cũng như lựu đạn, kíp nổ, đạn pháo lép. Không chỉ sửa chữa, Út Đực còn mày mò cải tiến vũ khí, tìm cách tận dụng bom đạn chưa nổ mà quân Mỹ ném xuống cánh đồng lúa của dân. Cũng trong thời gian này, ông tham gia nhiều trận chiến, nhiều lần thoát chết trong gang tấc. Nhưng càng gian nguy, tài năng cơ khí của ông càng tỏa sáng. Nhờ đôi tay khéo léo, nhiều khẩu súng tưởng như “vứt đi” đã hoạt động trở lại, giúp các trận đánh du kích thêm phần hiệu quả.
Năm 1965, chiến tranh tại Củ Chi trở nên vô cùng ác liệt. Xe tăng M113 của Mỹ, loại xe bọc thép hiện đại và gần như không thể xuyên phá bằng hỏa lực du kích, liên tục càn quét ruộng lúa, ủi sập hầm bí mật và gây thương vong cho quân dân. Chứng kiến cảnh đó, Út Đực nói với đồng đội: “Nếu súng không bắn thủng được, mình phải nghĩ cách làm cho nó tự nổ”. Từ những quả bom bi 250kg chưa nổ, ông tháo thuốc nổ, nghiên cứu cơ chế gạt kíp và chế tạo mìn gạt, loại vũ khí mà khi xe tăng cán qua, cần gạt sẽ kích nổ trực tiếp vào đáy xe, nơi giáp mỏng nhất.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Ngày 13/3/1966, ông thử nghiệm lần đầu tại ấp Xóm Bưng. Quả mìn gạt nổ tung, phá hủy một xe M113, tiêu diệt nhiều lính Mỹ. Sau đó, loại mìn này tiếp tục phá hủy 13 xe M113 chỉ trong năm 1966, góp phần tạo nên nhiều trận đánh vang dội tại Đồng Dù, Bến Súc và chiến dịch Crimp. Nhiều binh lính Mỹ không hiểu vì sao xe tăng của họ liên tục nổ tung. Họ gọi người đã chế ra loại mìn này bằng một biệt danh ấn tượng: “Ghost Mechanic” – Thợ máy ma.
Ngày 20/8/1967, tại Đại hội Thi đua yêu nước miền Nam, Út Đực được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng Vũ trang Nhân dân. Trong bài phát biểu ngắn, ông chỉ nói: “Tôi không phải anh hùng. Tôi chỉ là người thợ sửa vũ khí. Bom Mỹ còn rơi, tôi còn sửa”. Câu nói ấy được nhiều người nhắc lại như tinh thần đặc trưng của người dân Củ Chi: khiêm nhường, kiên trung, gan góc.
Sau ngày hòa bình, ông tiếp tục công tác quân đội, mang quân hàm Trung tá, rồi trở về sống tại căn nhà cấp 4 ở Xóm Bưng. Trong ngôi nhà ấy, ông giữ một quảbom bi 250kg đã tháo thuốc, 17 khẩu súng từng sửa, cùng nhiều mảnh vỡ xe tăng – những hiện vật như ký ức sống về thời chiến. Ông thường xuyên tham gia kể chuyện truyền thống tại: Di tích Địa đạo Bến Đình, các buổi sinh hoạt Đoàn – Đội, hoạt động giáo dục quốc phòng địa phương. Ông còn hướng dẫn thanh niên xã làm mô hình mìn gạt (không thuốc nổ), dặn dò các em tinh thần “đâu cần thanh niên có”.
Cuộc đời ông là một minh chứng sống động cho: Trí tuệ của người nông dân Việt Nam trong chiến tranh. Không trường lớp chuyên nghiệp, không kỹ sư cơ khí, nhưng bằng óc sáng tạo và tinh thần cầu tiến, ông đã chế tạo vũ khí hiệu quả hơn cả đối phương. Những năm tháng sống trong địa đạo, trong hầm vũ khí chật hẹp, đối diện bom đạn, ông vẫn kiên trì sửa từng khẩu súng, mày mò từng chi tiết. Từ câu nói “còn bom Mỹ là còn sửa súng”, đến việc sống giản dị sau hòa bình, ông lúc nào cũng đặt nhiệm vụ chung lên trên đời sống riêng. Ông không chỉ là nhân chứng, mà còn là “người thầy” của nhiều thế hệ thanh niên khi kể lại lịch sử bằng trải nghiệm, bằng hiện vật thật và bằng chính nhân cách của mình. Ngày nay, khi ghé thăm căn nhà nhỏ của Trung tá Tô Văn Đực ở Xóm Bưng, ai cũng cảm nhận được tinh thần của một con người đã dành cả tuổi trẻ, sự sáng tạo và lòng dũng cảm cho quê hương. Những câu chuyện ông kể, những quả bom đã tháo ngòi, những khẩu súng cũ kỹ, đều nhắc nhở rằng: Lịch sử không chỉ nằm trong sách vở, lịch sử đang sống trong những con người như ông. Ông Tô Văn Đực không chỉ là Anh hùng Lực lượng vũ tranh Nhân dân, mà còn là biểu tượng cho ý chí Việt Nam: dám nghĩ – dám làm – dám hy sinh. Câu chuyện đời ông sẽ tiếp tục được truyền lại, để thế hệ hôm nay và mai sau hiểu hơn những giá trị của hòa bình và lòng yêu nước.



