ANH HÙNG NGÔ QUYỀN – NGƯỜI MỞ RA KỶ NGUYÊN ĐỘC LẬP CHO DÂN TỘC
Trong dòng chảy hàng nghìn năm của lịch sử Việt Nam, có những con người xuất hiện đúng vào thời khắc vận mệnh dân tộc đứng trước bước ngoặt. Ngô Quyền là một con người như thế. Với tài năng, bản lĩnh và ý chí độc lập, ông đã lãnh đạo quân dân ta đánh bại quân Nam Hán trên sông Bạch Đằng năm 938, chấm dứt hơn một nghìn năm Bắc thuộc và mở ra một thời kỳ độc lập, tự chủ lâu dài của dân tộc.
Ngô Quyền sinh năm 897, quê ở Đường Lâm. Từ nhỏ, ông đã nổi tiếng là người có chí lớn, có tài năng và sức khỏe. Trước khi trở thành vị vua đầu tiên của nhà Ngô, ông từng là một vị tướng tài dưới quyền Dương Đình Nghệ và có nhiều đóng góp trong cuộc đấu tranh chống quân Nam Hán. Những phẩm chất ấy đã giúp ông trở thành một trong những nhân vật có vai trò đặc biệt quan trọng trong lịch sử dân tộc.
Năm 937, Dương Đình Nghệ bị Kiều Công Tiễn sát hại. Kiều Công Tiễn sau đó cầu cứu nhà Nam Hán, tạo cớ để quân Nam Hán đưa quân sang xâm lược nước ta. Trước tình thế nguy cấp, Ngô Quyền nhanh chóng tiến quân ra Bắc, tiêu diệt Kiều Công Tiễn và chủ động chuẩn bị đối phó với quân xâm lược.
Điều khiến tôi khâm phục nhất ở Ngô Quyền chính là tầm nhìn và tài thao lược. Thay vì đối đầu trực diện với đạo quân thủy mạnh của Nam Hán, ông đã lựa chọn sông Bạch Đằng làm nơi quyết chiến. Ông cho quân dân chuẩn bị một trận địa cọc ngầm dưới lòng sông, đồng thời bố trí lực lượng mai phục hai bên bờ. Khi thủy triều lên, những chiếc cọc được che khuất; quân ta dùng thuyền nhẹ nhử quân địch tiến sâu vào trận địa. Đến khi thủy triều rút, bãi cọc hiện lên, quân ta đồng loạt tấn công khiến đội hình đối phương rối loạn và thất bại.
Chiến thắng Bạch Đằng năm 938 không chỉ thể hiện tài năng quân sự của Ngô Quyền mà còn cho thấy sức mạnh của trí tuệ Việt Nam. Một vị tướng biết dựa vào địa hình, quy luật tự nhiên và sức mạnh đoàn kết của quân dân để tạo nên một trận đánh quyết định. Đó là cách đánh thể hiện sự chủ động, sáng tạo và khả năng biến những điều kiện tưởng như bất lợi thành lợi thế của mình.
Nhưng ý nghĩa lớn lao nhất của chiến thắng ấy nằm ở giá trị lịch sử. Theo Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, chiến thắng Bạch Đằng năm 938 đã chấm dứt thời kỳ hơn một nghìn năm Bắc thuộc và mở ra thời kỳ độc lập, tự chủ mới cho đất nước. Ngô Quyền không chỉ đánh thắng một đạo quân xâm lược; ông đã mở ra một trang mới trong lịch sử dân tộc.
Mỗi khi tìm hiểu về Ngô Quyền, tôi lại cảm nhận sâu sắc hơn giá trị của hai chữ “độc lập”. Đó là điều mà cha ông ta đã phải đánh đổi bằng biết bao mồ hôi, máu và nước mắt mới có được. Vì thế, chiến thắng Bạch Đằng không đơn thuần là một chiến thắng quân sự. Nó là lời khẳng định mạnh mẽ rằng dân tộc Việt Nam có đủ ý chí, bản lĩnh và trí tuệ để tự quyết định vận mệnh của mình.
Từ Ngô Quyền, tôi cũng nhận ra rằng một người lãnh đạo tài giỏi không chỉ cần lòng dũng cảm mà còn phải có tầm nhìn, khả năng phán đoán và niềm tin vào sức mạnh của nhân dân. Ông đã biết chuẩn bị từ sớm, lựa chọn đúng thời cơ và phát huy sức mạnh của cả quân đội lẫn nhân dân. Chính những yếu tố ấy đã tạo nên thắng lợi vang dội trên sông Bạch Đằng.
Hơn một nghìn năm đã trôi qua, nhưng tên tuổi Ngô Quyền vẫn sống mãi trong lịch sử dân tộc. Với tôi, ông không chỉ là một vị vua, một vị tướng tài mà còn là biểu tượng của khát vọng độc lập và ý chí tự cường Việt Nam.
Thế hệ trẻ hôm nay không phải đối mặt với những cuộc chiến tranh như cha ông, nhưng chúng tôi có một trách nhiệm khác: học tập, rèn luyện, giữ gìn truyền thống và góp phần xây dựng đất nước. Nếu Ngô Quyền và thế hệ của ông đã dùng trí tuệ và lòng dũng cảm để bảo vệ non sông, thì chúng tôi cần dùng tri thức, bản lĩnh và trách nhiệm để tiếp tục làm cho quê hương ngày càng giàu đẹp.
Ngô Quyền đã làm nên chiến thắng trên sông Bạch Đằng, nhưng ý nghĩa lớn nhất ông để lại chính là niềm tin rằng một dân tộc biết đoàn kết, biết tự lực và có khát vọng tự do sẽ không bao giờ chịu khuất phục. Bởi vậy, mỗi khi nhắc đến Ngô Quyền, trong tôi không chỉ có niềm tự hào về một người anh hùng, mà còn là lòng biết ơn đối với một thế hệ đã mở đường cho những trang sử độc lập của dân tộc Việt Nam.



