Anh hùng Nguyễn Thị Định- nữ tướng Quân đội nhân dân Việt Nam
Trong lịch sử Việt Nam, phụ nữ luôn giữ một vai trò đặc biệt, từ thuở Hai Bà Trưng cưỡi voi ra trận đến những nữ thanh niên xung phong "xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước". Nhưng để nói về một biểu tượng toàn vẹn nhất của người phụ nữ Việt Nam hiện đại – vừa đảm đang, vừa mưu lược, vừa là lãnh đạo quốc gia lại vừa là một vị tướng cầm quân – thì thế giới và cả dân tộc ta luôn nhắc đến một cái tên đầy thành kính: Nữ tướng Nguyễn Thị Định.
Nguyễn Thị Định, hay còn được gọi bằng cái tên thân thương Ba Định, sinh năm 1920 tại xã Lương Hòa, huyện Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre. Sinh ra giữa vùng đất cù lao đầy nắng gió, tinh thần yêu nước đã thấm sâu vào máu thịt bà từ thuở thiếu thời. Năm 16 tuổi, bà đã bắt đầu tham gia cách mạng. Cuộc đời bà là một minh chứng sống động cho câu nói "hữu chí cánh thành", nhưng cũng là một hành trình đầy rẫy những hy sinh, mất mát riêng tư mà ít ai thấu hết.
Bi kịch ập đến khi bà còn rất trẻ: chồng bà – ông Nguyễn Văn Bích – bị thực dân Pháp bắt và hy sinh tại nhà tù Côn Đảo khi người con trai duy nhất của hai người vừa tròn bảy tháng tuổi. Nén nỗi đau xé lòng, bà gửi con cho mẹ già để dấn thân vào con đường cứu nước. Với bà, tình yêu gia đình đã hòa quyện chặt chẽ với tình yêu Tổ quốc. Nỗi đau mất mát không làm bà gục ngã mà trở thành ngọn lửa căm thù, thôi thúc bà chiến đấu để không còn những người vợ, người mẹ nào phải chịu cảnh ly tán như mình.
Nhắc đến cuộc đời binh nghiệp của bà, không thể không nhắc đến phong trào Đồng khởi Bến Tre năm 1960. Đây là một dấu son chói lọi trong lịch sử cách mạng miền Nam. Dưới sự lãnh đạo của bà và Đảng bộ Bến Tre, quần chúng nhân dân đã đồng loạt đứng lên dùng giáo mác, gậy gộc và cả lòng dân để đập tan ách kìm kẹp của kẻ thù. Chính từ đây, "Đội quân tóc dài" – một lực lượng chính trị và vũ trang độc nhất vô nhị trên thế giới đã ra đời. Dưới sự chỉ huy của "nữ tướng áo bà ba", những người bà, người mẹ, người chị vốn chỉ quen với công việc nội trợ đã trở thành những chiến sĩ mưu trí. Họ dùng "ba mũi giáp công" (chính trị, binh vận và vũ trang) để làm tê liệt quân thù. Hình ảnh những người phụ nữ khăn rằn quấn cổ, hiên ngang đối mặt với họng súng quân thù đã trở thành biểu tượng bất tử của tinh thần quật khởi.
Không chỉ giỏi vận động quần chúng, bà còn là một nhà quân sự sắc sảo. Bà là người trực tiếp tham gia chuyến tàu không số đầu tiên vượt biển ra Bắc để báo cáo tình hình và xin chi viện vũ khí, đặt nền móng cho con đường Hồ Chí Minh trên biển huyền thoại. Với những chiến công hiển hách, năm 1974, bà được phong quân hàm Thiếu tướng – nữ tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam. Tài năng của bà đã khiến thế giới phải ngả mũ khâm phục. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã từng tự hào khẳng định: "Phó Tổng tư lệnh quân Giải phóng là cô Nguyễn Thị Định. Cả thế giới chỉ nước ta có vị nữ tướng quân như vậy".
Sau ngày thống nhất đất nước, trên cương vị Phó Chủ tịch Hội đồng Nhà nước, bà vẫn giữ nguyên cốt cách của một người con gái xứ Dừa: giản dị, khiêm nhường và nồng hậu. Bà dành trọn những năm tháng cuối đời để chăm lo cho chính sách thương binh, liệt sĩ và phong trào phụ nữ. Bà đi đến đâu cũng mang theo hơi ấm của sự đồng cảm, sẻ chia, bởi bà hiểu hơn ai hết cái giá của độc lập, tự do được đổi bằng xương máu và nước mắt.
Sự ra đi của bà năm 1992 là một mất mát lớn lao cho dân tộc. Nhưng tên tuổi của Nguyễn Thị Định đã vượt ra khỏi biên giới Việt Nam. Tên bà được đặt cho một ngôi làng ở Cuba, và ở nhiều nơi trên thế giới, bà được kính trọng như một biểu tượng của phong trào giải phóng phụ nữ toàn cầu.
Tổng kết lại, Anh hùng Nguyễn Thị Định không chỉ là một nhà quân sự, một nhà chính trị lỗi lạc, mà bà còn là hiện thân của "tâm hồn Việt Nam". Cuộc đời bà đã tô thắm thêm tám chữ vàng mà Bác Hồ ban tặng cho phụ nữ Việt Nam: "Anh hùng, Bất khuất, Trung hậu, Đảm đang". Di sản bà để lại không chỉ là những chiến công, mà còn là niềm tin bất diệt vào sức mạnh của lòng yêu nước và ý chí con người.



