ANH HÙNG NGUYỄN VĂN TRỖI
Người thanh niên kiên cường trước giờ phút hy sinh
CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA
ANH HÙNG NGUYỄN VĂN TRỖI
Người thanh niên kiên cường trước giờ phút hy sinh
NHÂN VẬT LỊCH SỬ
Nguyễn Văn Trỗi (1940–1964) – chiến sĩ biệt động Sài Gòn, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
THỜI KỲ LỊCH SỬ
Năm 1964 – Kháng chiến chống Mỹ, cứu nước, giai đoạn đấu tranh tại đô thị miền Nam.
PHẦN 1. NGƯỜI CON XỨ QUẢNG ĐI TÌM ĐƯỜNG CỨU NƯỚC
Nguyễn Văn Trỗi sinh ngày 1/2/1940, tại làng Thanh Quýt, xã Điện Thắng, huyện Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam.
Tuổi thơ của anh gắn với những năm tháng đất nước còn chìm trong chiến tranh. Mồ côi mẹ từ nhỏ, cha cũng bị giặc bắt, Nguyễn Văn Trỗi lớn lên trong sự đùm bọc của người thân.
Năm 15 tuổi, anh ra Đà Nẵng tìm việc làm.
Sau đó, năm 1962, anh vào Sài Gòn. Ban đầu, anh làm nghề đạp xích lô, rồi học nghề điện và trở thành công nhân Nhà máy điện Chợ Quán.
Cuộc sống của một người thợ điện trẻ tưởng như sẽ bình thường.
Nhưng chiến tranh đã đưa anh đến một con đường khác.
Năm 1963, Nguyễn Văn Trỗi được giác ngộ và tham gia hoạt động cách mạng trong lực lượng biệt động Sài Gòn.
Từ một người công nhân, anh trở thành một chiến sĩ hoạt động bí mật giữa lòng đô thị.
Và rồi một nhiệm vụ đặc biệt đã đến với người thanh niên 24 tuổi.
Chú thích ảnh: Anh hùng, liệt sĩ Nguyễn Văn Trỗi và nhà lưu niệm tại quê hương ông.
Nguồn tham khảo: Báo Quân đội nhân dân, Bảo tàng Lịch sử Quốc gia.
PHẦN 2. NHIỆM VỤ TẠI CẦU CÔNG LÝ
Tháng 5 năm 1964, lực lượng cách mạng nhận được tin Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ Robert McNamara sẽ tới Sài Gòn.
Một kế hoạch được xây dựng nhằm tấn công đoàn xe của phái đoàn Mỹ.
Nguyễn Văn Trỗi tình nguyện nhận nhiệm vụ.
Địa điểm được lựa chọn là cầu Công Lý, trên tuyến đường từ sân bay Tân Sơn Nhất vào trung tâm Sài Gòn.
Cùng đồng đội, anh chuẩn bị mìn và bí mật tiếp cận khu vực cầu.
Đó là một nhiệm vụ đặc biệt nguy hiểm.
Nếu thành công, quả mìn có thể đánh trúng đoàn xe của phái đoàn Mỹ.
Nếu bị phát hiện, người thực hiện nhiệm vụ gần như không có đường lui.
Nhưng Nguyễn Văn Trỗi vẫn nhận nhiệm vụ.
Một điều khiến câu chuyện càng xúc động là lúc ấy anh mới cưới Phan Thị Quyên được khoảng hơn 10 ngày.
Tuổi trẻ vừa bắt đầu cuộc sống gia đình.
Nhưng trước nhiệm vụ của Tổ quốc, anh vẫn lên đường.
Đêm 9/5/1964, khi đang thực hiện nhiệm vụ tại cầu Công Lý, kế hoạch bị bại lộ.
Nguyễn Văn Trỗi bị bắt.
Anh bị đưa vào nhà lao.
Và từ giây phút đó, cuộc chiến đấu của người thanh niên 24 tuổi bước sang một giai đoạn khác.
Không còn là cuộc chiến giữa những quả mìn và đoàn xe.
Mà là cuộc chiến của ý chí trước những đòn tra tấn và án tử hình.
Chú thích ảnh: Cầu Công Lý – địa điểm Nguyễn Văn Trỗi cùng đồng đội thực hiện nhiệm vụ đặt mìn tháng 5/1964.
Nguồn tham khảo: Báo Quân đội nhân dân, Bảo tàng Lịch sử Quốc gia.
PHẦN 3. BỐN THÁNG TRONG NHÀ LAO
Sau khi bị bắt, Nguyễn Văn Trỗi phải đối mặt với những cuộc tra hỏi và tra tấn khắc nghiệt.
Kẻ địch muốn anh khai ra tổ chức, đồng đội và cơ sở hoạt động cách mạng.
Nhưng anh không khuất phục.
Anh nhận trách nhiệm về mình để bảo vệ đồng đội và giữ bí mật cho tổ chức.
Những ngày trong nhà lao kéo dài.
Từ một người công nhân trẻ, Nguyễn Văn Trỗi trở thành một người tử tù.
Chính quyền Sài Gòn đưa anh ra xét xử và tuyên án tử hình.
Nhưng câu chuyện chưa kết thúc ở đó.
Tin Nguyễn Văn Trỗi bị kết án tử hình lan ra ngoài.
Một tổ chức du kích Venezuela bắt giữ một sĩ quan Mỹ là Michael Smolen và đưa ra yêu cầu trao đổi để cứu Nguyễn Văn Trỗi.
Sức ép dư luận quốc tế khiến việc xử tử anh tạm thời được đình lại.
Trong một khoảng thời gian ngắn, người thanh niên xứ Quảng đứng trước cơ hội được sống.
Gia đình.
Người vợ trẻ.
Những ngày tháng bình thường phía trước.
Tất cả dường như vẫn còn có thể trở lại.
Nhưng rồi mọi chuyện thay đổi.
Sau khi Michael Smolen được trả tự do, chính quyền Sài Gòn quyết định tiếp tục thi hành án tử hình Nguyễn Văn Trỗi.
Ngày xử tử được ấn định:
15 tháng 10 năm 1964.
Chú thích ảnh: Tư liệu về Nguyễn Văn Trỗi trong những tháng ngày bị giam giữ và hình ảnh gắn với người vợ trẻ Phan Thị Quyên.
Nguồn tham khảo: Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, Báo Quân đội nhân dân.
PHẦN 4. BUỔI SÁNG 15 THÁNG 10 NĂM 1964
Buổi sáng ngày 15/10/1964, nhà lao Chí Hòa.
Nguyễn Văn Trỗi được đưa ra khỏi phòng giam.
Anh biết mình sắp phải đối mặt với cái chết.
Nhưng điều khiến những người chứng kiến nhớ mãi là thái độ của người thanh niên ấy.
Không van xin.
Không khuất phục.
Không để nỗi sợ hãi làm mình gục xuống.
Anh bước về phía pháp trường.
Bên ngoài, các phóng viên nước ngoài có mặt để chứng kiến cuộc xử tử.
Máy ảnh ghi lại hình ảnh người thanh niên 24 tuổi trước giờ phút cuối cùng.
Một thân hình gầy.
Khuôn mặt bình tĩnh.
Ánh mắt vẫn hướng về phía trước.
Đó là những hình ảnh sau này trở thành một trong những bức ảnh lịch sử nổi tiếng nhất về một người chiến sĩ cách mạng Việt Nam.
Nguyễn Văn Trỗi không bị khuất phục bởi cái chết.
Anh dùng những phút cuối cùng của cuộc đời để lên tiếng tố cáo chiến tranh và khẳng định niềm tin vào đất nước.
Theo các tư liệu lịch sử, trước khi bị xử bắn, anh đã hô vang những khẩu hiệu yêu nước, trong đó có lời gọi Hồ Chí Minh muôn năm và Việt Nam muôn năm.
Khoảng 9 giờ 45 phút, loạt súng vang lên.
Nguyễn Văn Trỗi hy sinh.
Anh mới 24 tuổi.
Chú thích ảnh: Anh hùng, liệt sĩ Nguyễn Văn Trỗi trước giờ bị xử bắn tại pháp trường Sài Gòn ngày 15/10/1964 – một trong những hình ảnh lịch sử nổi tiếng về anh.
Nguồn ảnh: Tư liệu báo chí lịch sử; Báo Quân đội nhân dân, Bảo tàng Lịch sử Quốc gia.
PHẦN 5. “9 PHÚT LÀM NÊN LỊCH SỬ”
Nguyễn Văn Trỗi chỉ có vài phút cuối cùng trước họng súng.
Nhưng những phút ấy đã trở thành một phần đặc biệt trong lịch sử.
Anh không dùng thời gian còn lại để nói về bản thân.
Anh nói về đất nước.
Về cuộc chiến đấu.
Về niềm tin vào thắng lợi.
Và những tiếng hô của anh vang lên giữa pháp trường.
Những người có mặt hôm ấy không chỉ chứng kiến một vụ xử tử.
Họ chứng kiến khí phách của một người thanh niên trước cái chết.
Một phóng viên đã ghi lại hình ảnh ấy.
Một con người đứng trước họng súng nhưng vẫn ngẩng cao đầu.
Sau này, bức ảnh được báo chí đưa đi khắp nơi.
Câu chuyện về Nguyễn Văn Trỗi cũng vượt ra khỏi biên giới Việt Nam.
Người thanh niên 24 tuổi trở thành biểu tượng của tuổi trẻ Việt Nam trong cuộc đấu tranh chống Mỹ.
Báo chí gọi những phút cuối cùng của anh là “9 phút làm nên lịch sử”.
Cái chết của anh không làm câu chuyện kết thúc.
Nó khiến tên tuổi Nguyễn Văn Trỗi được nhắc đến nhiều hơn.
Những người trẻ tiếp tục lên đường.
Những phong trào thanh niên tiếp tục phát triển.
Và hình ảnh người thanh niên trước pháp trường trở thành biểu tượng của một thế hệ.
Chú thích ảnh: Hình ảnh Nguyễn Văn Trỗi trước giờ hy sinh – tư liệu đã trở thành biểu tượng về khí phách của người chiến sĩ biệt động Sài Gòn.
Nguồn ảnh: Hãng thông tấn AFP, được Báo Quân đội nhân dân và các tư liệu lịch sử Việt Nam lưu giữ, giới thiệu.
PHẦN 6. NGƯỜI VỢ TRẺ VÀ CUỘC CHIA LY KHÔNG LỜI TỪ BIỆT
Phía sau người chiến sĩ Nguyễn Văn Trỗi còn có một câu chuyện khác.
Đó là câu chuyện về Phan Thị Quyên, người vợ trẻ của anh.
Hai người mới kết hôn được hơn mười ngày thì Nguyễn Văn Trỗi nhận nhiệm vụ.
Một cuộc hôn nhân vừa bắt đầu đã phải đối mặt với chiến tranh.
Rồi người chồng bị bắt.
Bị kết án tử hình.
Và cuối cùng hy sinh.
Phan Thị Quyên trở thành người phụ nữ mang theo ký ức về một cuộc tình rất ngắn nhưng đã trở thành một phần của lịch sử.
Sau khi Nguyễn Văn Trỗi hy sinh, câu chuyện về hai vợ chồng trẻ được kể lại qua sách báo, văn học, điện ảnh.
Tình yêu của họ không chỉ là tình yêu giữa hai con người.
Nó còn phản chiếu một thời đại mà những người trẻ phải lựa chọn giữa cuộc sống riêng và nhiệm vụ với đất nước.
Nguyễn Văn Trỗi đã không kịp sống một cuộc đời bình thường bên người vợ trẻ.
Nhưng câu chuyện về họ vẫn còn được nhắc lại.
Chú thích ảnh: Nguyễn Văn Trỗi và Phan Thị Quyên – câu chuyện tình yêu của đôi vợ chồng trẻ giữa những năm tháng chiến tranh.
Nguồn tham khảo: Báo Quân đội nhân dân và các tư liệu về cuộc đời Nguyễn Văn Trỗi.
PHẦN 7. TÊN ANH TRỞ THÀNH MỘT BIỂU TƯỢNG
Ngày 17/10/1964, chỉ hai ngày sau khi hy sinh, Nguyễn Văn Trỗi được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Tên anh sau đó được đặt cho nhiều đường phố, trường học và công trình.
Cây cầu nơi anh thực hiện nhiệm vụ cũng mang tên Nguyễn Văn Trỗi.
Tại Thành phố Hồ Chí Minh, ngày 15/10 được chọn làm Ngày truyền thống Thanh niên công nhân Thành phố từ năm 1982.
Nhưng có lẽ điều quan trọng nhất không nằm ở những con đường mang tên anh.
Mà nằm ở việc câu chuyện về anh đã được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Một người công nhân.
Một chiến sĩ biệt động.
Một người chồng trẻ.
Một người tử tù.
Và cuối cùng là một người anh hùng.
Tất cả những vai trò ấy đều nằm trong cuộc đời chỉ kéo dài 24 năm của Nguyễn Văn Trỗi.
Chú thích ảnh: Cầu Nguyễn Văn Trỗi và các địa điểm tưởng niệm gắn với cuộc đời, sự nghiệp của Anh hùng Nguyễn Văn Trỗi.
Nguồn tham khảo: Báo Quân đội nhân dân và tư liệu địa phương.
LỜI KẾT
CÓ NHỮNG CÁI CHẾT HÓA THÀNH BẤT TỬ
Nguyễn Văn Trỗi ra đi khi mới 24 tuổi.
Anh chưa kịp sống một cuộc đời bình thường.
Chưa kịp có những năm tháng dài bên người vợ trẻ.
Chưa kịp chứng kiến ngày đất nước thống nhất.
Nhưng anh đã để lại một hình ảnh mà hơn nửa thế kỷ sau vẫn khiến người ta xúc động:
Một người thanh niên đứng trước họng súng nhưng không cúi đầu.
Anh biết mình sẽ chết.
Nhưng anh không để cái chết lấy đi niềm tin của mình.
Từ một người thợ điện, Nguyễn Văn Trỗi trở thành chiến sĩ biệt động.
Từ một người chồng trẻ, anh trở thành người anh hùng của cả một thế hệ.
Và từ một pháp trường ở Sài Gòn, hình ảnh của anh đã đi xa hơn rất nhiều so với những gì những người xử tử anh có thể tưởng tượng.
Nhà thơ Tố Hữu sau này viết về anh:
“Có những phút làm nên lịch sử,
Có cái chết hóa thành bất tử...”
Đó chính là câu chuyện của Nguyễn Văn Trỗi.
Một cuộc đời chỉ 24 năm.
Nhưng một cái tên còn được nhắc lại qua nhiều thế hệ.
Nguyễn Văn Trỗi – người thanh niên xứ Quảng đã bước đến cái chết bằng tư thế của một người chiến thắng.
5
Chú thích ảnh: Không gian tưởng niệm Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, liệt sĩ Nguyễn Văn Trỗi tại Thành phố Hồ Chí Minh và quê hương Quảng Nam.
Nguồn tham khảo: Báo Quân đội nhân dân; tư liệu địa phương.



