Anh hùng Tô Văn Đực
Củ Chi khi ấy không còn là một vùng quê bình yên.
Bom đạn xuất hiện ngày càng nhiều.
Những cuộc càn quét diễn ra liên tục.
Xe tăng, thiết giáp tiến vào các vùng dân cư và căn cứ cách mạng.
Trong khi đó, lực lượng du kích địa phương thiếu thốn đủ thứ.
Thiếu súng.
Thiếu đạn.
Thiếu phương tiện chống tăng.
Nhưng họ có một thứ mà đối phương khó có thể đánh bại:
sự hiểu biết về quê hương và ý chí bám đất.
Năm 1962, khi mới khoảng 20 tuổi, Tô Văn Đực tham gia lực lượng dân quân du kích xã Nhuận Đức.
Ông vốn có sở thích tìm tòi về cơ khí.
Vì vậy, ông được giao phụ trách một cơ sở sửa chữa và chế tạo vũ khí của địa phương.
Gọi là “công xưởng” nhưng thực tế nơi ấy rất đơn sơ.
Chỉ có những dụng cụ rèn và những thứ vật liệu nhặt được.
Không có máy móc hiện đại.
Không có phòng thí nghiệm.
Không có những kỹ sư với đầy đủ thiết bị.
Nhưng người thanh niên ấy không chịu bó tay.
Ông bắt đầu quan sát những vũ khí mà đối phương sử dụng.
Tìm hiểu những quả bom, quả đạn chưa nổ.
Tìm cách tận dụng thuốc nổ và những bộ phận còn sử dụng được.
Có lần, ông phải xử lý một quả bom rất lớn.
Những người xung quanh lo lắng vì chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể xảy ra tai nạn.
Tô Văn Đực thường yêu cầu mọi người tránh xa rồi tự mình xử lý.
Ông hiểu rằng nếu có thể tận dụng được những vật liệu ấy, lực lượng du kích sẽ có thêm phương tiện chiến đấu.
Từ những quả bom và vật liệu thu được, ông bắt đầu nghiên cứu các loại mìn.
Ban đầu là mìn cán.
Sau quá trình tìm tòi, ông nghĩ đến một phương án khác.
Đó là mìn gạt.
Loại mìn này được thiết kế để khi phương tiện hoặc người đi qua tác động vào cơ cấu kích hoạt, nó có thể phát nổ.
Sáng kiến ấy đặc biệt phù hợp với điều kiện chiến trường Củ Chi.
Củ Chi có hệ thống địa đạo rộng lớn.
Trên mặt đất là những con đường mà xe tăng có thể tiến vào.
Dưới lòng đất là những chiến sĩ du kích đang chờ đợi.
Những bãi mìn được bố trí khiến xe tăng không còn dễ dàng tiến sâu như trước.
Một chiếc xe tăng tưởng như được bảo vệ bởi lớp thép dày nhưng khi đi vào khu vực đã được bố trí mìn vẫn có thể bị phá hủy.
Những người lính Củ Chi gọi đó là những “bãi tử địa”.
Tô Văn Đực tiếp tục hoàn thiện sáng kiến của mình.
Ông hướng dẫn đồng đội cách chế tạo.
Sau đó, cách làm được phổ biến cho lực lượng du kích tại nhiều địa bàn.
Từ một sáng kiến của một người, mìn gạt trở thành một phương tiện chiến đấu được sử dụng rộng rãi.
Theo các nguồn tư liệu báo chí và quân đội, hệ thống mìn gạt này đã góp phần vào việc phá hủy khoảng 5.000 xe tăng Mỹ trong những năm chiến tranh tại Củ Chi.
Đây chính là lý do Tô Văn Đực được đồng đội đặt cho biệt danh:
“Cỗ máy phá tăng.”
Nhưng ông không chỉ nghiên cứu và chế tạo vũ khí.
Ông còn trực tiếp chiến đấu.
Trong những trận đánh, ông nhiều lần đối mặt với xe tăng và binh lính đối phương.
Theo tư liệu được Quân đội nhân dân đăng tải, cá nhân ông đã trực tiếp tiêu diệt 13 xe tăng, thiết giáp và 53 lính Mỹ.
Một trong những điều khiến đồng đội khâm phục là sự gan dạ của ông khi xử lý bom đạn.
Có những quả bom chưa nổ có trọng lượng rất lớn.
Có quả được chôn sâu dưới đất.
Nếu không xử lý đúng cách, nó có thể gây thương vong cho cả một khu vực.
Nhưng Tô Văn Đực vẫn nhiều lần tự mình tiếp cận và xử lý.
Ông hiểu rằng nếu tận dụng được số thuốc nổ ấy, du kích có thể chế tạo thêm vũ khí.
Vì vậy, những quả bom của đối phương đôi khi lại trở thành nguyên liệu để chống lại chính họ.
Đó là một trong những hình ảnh đặc biệt của chiến tranh du kích ở Củ Chi.
Đối phương đưa bom đạn đến.
Người dân Củ Chi tìm cách biến chúng thành vũ khí để bảo vệ quê hương.
Trong những năm tháng bám trụ dưới lòng đất, cuộc sống của người du kích vô cùng khắc nghiệt.
Địa đạo chật hẹp.
Không gian thiếu ánh sáng.
Nước uống và thức ăn đều thiếu.
Nhiều đoạn địa đạo chỉ đủ để một người cúi hoặc bò qua.
Tô Văn Đực từng kể rằng trong thời gian sống và chiến đấu dưới địa đạo, một trong những mong muốn giản dị nhất là được lên mặt đất, ngồi uống một chén trà thật thoải mái.
Ước muốn ấy nghe rất bình thường.
Nhưng giữa chiến tranh, một điều bình thường cũng trở thành xa xỉ.
Đối với những người lính Củ Chi, mặt đất không phải lúc nào cũng là nơi an toàn.
Máy bay có thể xuất hiện.
Bom có thể trút xuống.
Xe tăng có thể tiến vào.
Vì vậy, họ phải sống dưới lòng đất và chiến đấu từ lòng đất.
Trong hoàn cảnh ấy, những sáng kiến như mìn gạt trở thành một phần quan trọng của cuộc chiến đấu.
Ngày 17 tháng 9 năm 1967, khi mới khoảng 25 tuổi, Tô Văn Đực được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Danh hiệu ấy ghi nhận những đóng góp và thành tích đặc biệt của người chiến sĩ trẻ Củ Chi.
Nhưng chiến tranh vẫn tiếp tục.
Ông vẫn tiếp tục bám trụ.
Tiếp tục chế tạo.
Tiếp tục chiến đấu.
Đối với ông, một danh hiệu không thể làm chiến tranh kết thúc.
Điều quan trọng nhất vẫn là bảo vệ đồng đội và quê hương.
Sau năm 1975, Tô Văn Đực tiếp tục phục vụ trong quân đội.
Ông công tác trong lĩnh vực kỹ thuật và sau đó nghỉ hưu.
Nhưng câu chuyện về người thợ quân giới giữa lòng đất Củ Chi vẫn được nhắc lại.
Nhiều năm sau, khi những người trẻ hỏi ông vì sao lại có thể làm được những việc nguy hiểm như vậy, ông không kể về mình như một huyền thoại.
Ông kể về những ngày chiến đấu.
Kể về đồng đội.
Kể về Củ Chi.
Và kể về mong muốn rất giản dị:
Muốn quê hương được bình yên.
Đó cũng chính là lý do ông bước vào cuộc chiến.
Không phải vì muốn trở thành một người nổi tiếng.
Không phải vì muốn được gọi là anh hùng.
Mà vì ông muốn quê hương mình không còn những ngày bom đạn.



