ANH HÙNG TÔ VĨNH DIỆN – LẤY THÂN MÌNH CỨU PHÁO TRONG CHIẾN DỊCH ĐIỆN BIÊN PHỦ
Phạm Quang Huy
Người con xứ Thanh lên đường nhập ngũ
Tô Vĩnh Diện sinh năm 1924 tại xã Nông Trường, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa, trong một gia đình nông dân nghèo. Tuổi thơ của ông gắn với cuộc sống lao động vất vả ở vùng nông thôn Thanh Hóa. Khi đất nước bước vào những năm tháng chiến tranh, lớp thanh niên như Tô Vĩnh Diện phải sớm trưởng thành trước những biến động lớn của lịch sử. Năm 1949, ông xung phong nhập ngũ và được biên chế vào lực lượng pháo phòng không. Từ một người nông dân, ông trở thành người chiến sĩ được rèn luyện trong môi trường quân đội, từng bước trưởng thành qua những nhiệm vụ ngày càng khó khăn. Trong đơn vị, ông luôn thể hiện tinh thần chịu khó, có trách nhiệm và sẵn sàng nhận những phần việc nặng nhọc.
Sau một thời gian công tác, Tô Vĩnh Diện được giao nhiệm vụ trong Đại đội 827, thuộc lực lượng pháo cao xạ. Công việc của bộ đội pháo cao xạ đòi hỏi sự chính xác, kỷ luật và khả năng phối hợp rất cao. Trong điều kiện chiến tranh, những khẩu pháo nặng hàng tấn phải được vận chuyển qua những con đường núi hiểm trở, nhiều nơi không thể sử dụng phương tiện cơ giới mà phải kéo hoàn toàn bằng sức người. Người chiến sĩ không chỉ phải biết sử dụng pháo mà còn phải bảo vệ vũ khí, bởi mỗi khẩu pháo là một phương tiện chiến đấu vô cùng quan trọng đối với cả đơn vị. Tô Vĩnh Diện được đồng đội đánh giá là người luôn chủ động, cẩn thận và có tinh thần trách nhiệm cao.
Những ngày kéo pháo vào Điện Biên Phủ
Đầu năm 1954, quân đội Việt Nam chuẩn bị mở Chiến dịch Điện Biên Phủ. Để đưa pháo vào trận địa, bộ đội phải mở đường và kéo từng khẩu pháo vượt qua núi cao, vực sâu. Công việc diễn ra trong điều kiện vô cùng gian khổ. Những khẩu pháo nặng hàng tấn được kéo bằng hệ thống dây tời và sức người. Hàng chục, thậm chí hàng trăm chiến sĩ phải phối hợp nhịp nhàng để đưa pháo từng đoạn qua những con dốc hiểm trở. Mỗi bước tiến của khẩu pháo là kết quả của sức người, ý chí và sự phối hợp của cả tập thể. Đối với những người trực tiếp kéo pháo, chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể khiến khẩu pháo lao xuống vực hoặc gây thương vong cho nhiều người.
Tô Vĩnh Diện là khẩu đội trưởng nên ngoài việc tham gia kéo pháo, ông còn có trách nhiệm kiểm tra đường đi và điều khiển hướng của khẩu pháo trong những đoạn nguy hiểm. Những ngày tháng ấy ông nhiều lần xung phong làm những công việc nặng nhọc. Đường núi dốc và trơn, dây tời thường xuyên chịu sức kéo rất lớn, trong khi quân Pháp từ lòng chảo Điện Biên Phủ có thể dùng pháo binh đánh phá các tuyến đường. Bộ đội phải làm việc chủ yếu vào ban đêm để hạn chế sự phát hiện của máy bay đối phương. Những khó khăn đó khiến việc đưa pháo vào trận địa trở thành một trong những nhiệm vụ gian khổ nhất của chiến dịch.
Quyết định thay đổi phương án tác chiến
Sau khi pháo được đưa vào trận địa, Bộ Chỉ huy chiến dịch nhận thấy phương án ban đầu “đánh nhanh, thắng nhanh” không bảo đảm chắc chắn thắng lợi. Phương án tác chiến được chuyển sang “đánh chắc, tiến chắc”. Quyết định đó có ý nghĩa rất lớn đối với toàn bộ chiến dịch nhưng cũng đặt ra một nhiệm vụ vô cùng khó khăn: phải đưa những khẩu pháo đã kéo vào trận địa trở ra vị trí mới. Nếu kéo pháo vào đã khó thì kéo pháo ra trong địa hình dốc, hẹp và dưới hỏa lực của đối phương còn khó khăn hơn nhiều.
Đêm 1 tháng 2 năm 1954, đơn vị của Tô Vĩnh Diện đang kéo pháo ra tại khu vực Dốc Chuối thì xảy ra sự cố nghiêm trọng. Khi khẩu pháo đang được đưa xuống dốc, dây tời bất ngờ bị đứt. Khẩu pháo nặng hơn hai tấn mất điểm giữ và bắt đầu lao xuống phía vực. Những người đang kéo pháo lập tức tìm cách hãm lại, nhưng tình thế diễn ra quá nhanh. Tô Vĩnh Diện cùng một đồng chí khác đang phụ trách điều khiển càng pháo để chỉnh hướng. Trước nguy cơ khẩu pháo lao xuống vực, ông cố gắng dùng sức mình hướng càng pháo vào phía vách núi để tạo điểm chặn.
Khoảnh khắc hy sinh
Trong tình huống đặc biệt nguy hiểm ấy, Tô Vĩnh Diện đã lấy thân mình làm điểm tựa để cứu khẩu pháo. Ông ghì càng pháo, điều khiển hướng lao của khẩu pháo vào vách núi. Khẩu pháo cuối cùng được giữ lại, không lao xuống vực. Nhưng trong khoảnh khắc ấy, bánh pháo đã đè lên người ông. Đồng đội lập tức chạy tới tìm cách cứu chữa và đưa ông ra khỏi vị trí nguy hiểm. Tuy bị thương rất nặng, điều ông quan tâm trước tiên vẫn là khẩu pháo – vũ khí mà ông và đồng đội đã phải vượt qua bao nhiêu gian khổ mới đưa được đến chiến trường. Theo những tư liệu được lưu giữ, câu hỏi cuối cùng của ông là: “Pháo có sao không?”.
Câu hỏi ngắn ngủi ấy trở thành một trong những chi tiết được nhớ đến nhiều nhất khi kể về Tô Vĩnh Diện. Trong những giây phút cuối cùng, ông không hỏi về tình trạng của bản thân mà quan tâm đến việc khẩu pháo có được bảo toàn hay không. Đối với người lính, đó là biểu hiện của ý thức trách nhiệm với nhiệm vụ và với đồng đội. Sự hy sinh của ông không phải một hành động tách rời khỏi trận đánh mà diễn ra trong một nhiệm vụ cụ thể, khi việc bảo vệ khẩu pháo có ý nghĩa đối với sức mạnh chiến đấu của cả đơn vị. Tô Vĩnh Diện hy sinh khi tuổi đời còn rất trẻ, để lại sự tiếc thương sâu sắc cho đồng đội.
Từ người chiến sĩ trở thành biểu tượng
Sau sự hy sinh của Tô Vĩnh Diện, tấm gương của ông nhanh chóng được lan truyền trong toàn mặt trận. Người chiến sĩ đã hy sinh để bảo vệ khẩu pháo trở thành nguồn động viên tinh thần đối với đồng đội trong những ngày chiến đấu quyết liệt. Trong Chiến dịch Điện Biên Phủ, lực lượng pháo cao xạ có nhiệm vụ quan trọng là hạn chế khả năng tiếp tế bằng đường không của quân Pháp, bảo vệ đội hình chiến đấu và hỗ trợ các đơn vị tiến công. Vì vậy, việc bảo vệ từng khẩu pháo có ý nghĩa rất lớn đối với nhiệm vụ chung.
Sau chiến dịch, Tô Vĩnh Diện được tuyên dương Anh hùng Quân đội và trở thành một trong những biểu tượng tiêu biểu của Chiến thắng Điện Biên Phủ. Tên tuổi ông được đặt cho nhiều con đường, trường học và đơn vị ở nhiều địa phương. Tuy nhiên, giá trị lớn nhất của câu chuyện không nằm ở những danh hiệu sau này mà ở chính hoàn cảnh ông đã lựa chọn hành động. Một người lính bình thường đã đứng trước một tình huống bất ngờ và nguy hiểm, rồi quyết định làm điều cần thiết để bảo vệ nhiệm vụ của đơn vị. Đó là phẩm chất được đồng đội và lịch sử ghi nhớ.
Bài học còn lại với thế hệ hôm nay
Ngày nay, thanh niên Việt Nam không còn phải kéo pháo qua núi giữa bom đạn như thế hệ Tô Vĩnh Diện. Những nhiệm vụ mà tuổi trẻ đảm nhận trong thời bình khác hoàn toàn về tính chất, nhưng tinh thần trách nhiệm vẫn là một giá trị không thay đổi. Khi được giao một công việc, mỗi người cần hiểu rằng kết quả của mình có thể ảnh hưởng đến cả tập thể. Vì vậy, làm việc có trách nhiệm, không né tránh khó khăn và sẵn sàng hỗ trợ đồng đội là những cách thiết thực để tiếp nối truyền thống.
Câu chuyện Tô Vĩnh Diện cũng nhắc chúng ta nhìn nhận lịch sử bằng sự biết ơn và trân trọng. Chiến thắng Điện Biên Phủ không chỉ được làm nên bởi những quyết định ở cấp chiến lược mà còn bởi hàng vạn con người trực tiếp thực hiện những nhiệm vụ cụ thể. Có người kéo pháo, có người mở đường, có người vận chuyển lương thực, có người chiến đấu và có người hy sinh. Tô Vĩnh Diện là một trong những người đã góp phần vào chiến thắng ấy bằng chính tuổi trẻ của mình. Ông để lại hình ảnh một người lính luôn đặt nhiệm vụ và lợi ích chung lên trên bản thân, một hình ảnh vẫn có giá trị giáo dục sâu sắc đối với thế hệ trẻ hôm nay.



