Anh hùng Lực lượng vũ trang

ANH HÙNG TÔ VĨNH DIỆN VÀ KHÓA THÂN DỰNG TƯỢNG ĐÀI TRÊN DỐC CHUỐI ĐIỆN BIÊN

Trong thiên hùng ca Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954, chiến công kéo pháo bằng sức người vượt qua hàng trăm kilômét núi cao, vực sâu đã trở thành một kỳ tích có một không hai trong lịch sử quân sự thế giới. Và giữa những đêm đen mịt mùng trên núi rừng Tây Bắc, tấm gương hy sinh xả thân của Anh hùng Lực lượng Vũ trang Nhân dân Tô Vĩnh Diện (1924 – 1954) – người đã lấy chính thân mình chèn bánh khẩu pháo cao xạ 2,4 tấn đang lao xuống vực sâu – đã ghi vào lịch sử dân tộc một biểu tượng bất tử về lòng trung thành và tinh thần trách nhiệm.

Thanh Hóa12/08/2026Xã Tân Tiến (Đoàn xã Tân Tiến)2 lượt xem0 lượt chia sẻ
ANH HÙNG TÔ VĨNH DIỆN VÀ KHÓA THÂN DỰNG TƯỢNG ĐÀI TRÊN DỐC CHUỐI ĐIỆN BIÊN

ANH HÙNG TÔ VĨNH DIỆN VÀ KHÓA THÂN DỰNG TƯỢNG ĐÀI TRÊN DỐC CHUỐI ĐIỆN BIÊN

Trong thiên hùng ca Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954, chiến công kéo pháo bằng sức người vượt qua hàng trăm kilômét núi cao, vực sâu đã trở thành một kỳ tích có một không hai trong lịch sử quân sự thế giới. Và giữa những đêm đen mịt mùng trên núi rừng Tây Bắc, tấm gương hy sinh xả thân của Anh hùng Lực lượng Vũ trang Nhân dân Tô Vĩnh Diện (1924 – 1954) – người đã lấy chính thân mình chèn bánh khẩu pháo cao xạ 2,4 tấn đang lao xuống vực sâu – đã ghi vào lịch sử dân tộc một biểu tượng bất tử về lòng trung thành và tinh thần trách nhiệm.

1. Từ chốn quê nhà Nông Cống đến chiến sĩ pháo cao xạ đầu tiên

Tô Vĩnh Diện sinh ra tại làng Nông Trường, xã Triệu Lộc (nay thuộc xã Nông Trường), huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa. Lớn lên trong một gia đình nông dân nghèo khố rơm co quắp, tuổi thơ của anh trải qua những năm tháng đắng cay, phải đi làm thuê tự nuôi sống bản thân và gia đình. Sự bóc lột khắc nghiệt của chế độ cũ đã sớm đúc kết trong người thanh niên xứ Thanh một ý chí tự lập kiên cường và lòng căm thù giặc sâu sắc.

Năm 1946, khi Tiếng súng Toàn quốc kháng chiến bùng nổ, Tô Vĩnh Diện hăng hái gia nhập lực lượng dân quân tự vệ ở địa phương. Đến năm 1949, anh chính thức nhập ngũ vào Quân đội Nhân dân Việt Nam, trở thành chiến sĩ thuộc Đại đoàn 308 – Đại đoàn Quân tiên phong.

Trong những năm tháng rèn luyện trên chiến trường, Tô Vĩnh Diện luôn nổi bật bởi tính nết hiền lành, chan hòa nhưng cực kỳ kỷ luật, dũng cảm trong tác chiến. Tháng 5 năm 1953, khi Quân đội ta quyết định thành lập Trung đoàn Pháo cao xạ 367 – đơn vị hỏa lực cao xạ 37mm hiện đại đầu tiên để chuẩn bị cho các trận đánh lớn – Tô Vĩnh Diện vinh dự được tuyển chọn vào đội hình.

Anh được giao nhiệm vụ làm Khẩu đội trưởng Khẩu đội 3, Đại đội 827, Tiểu đoàn 394, Trung đoàn 367. Lớp huấn luyện pháo thủ diễn ra bí mật tại nước bạn dưới sự giám sát khắt khe. Dù trình độ văn hóa ban đầu còn hạn chế, Tô Vĩnh Diện đã thức trắng nhiều đêm để ghi nhớ từng chi tiết kỹ thuật, từng thao tác ngắm bắn, bảo dưỡng khẩu pháo 37mm nặng hơn 2,4 tấn.

2. Kỳ tích kéo pháo bằng tay và cuộc rút pháo lịch sử

Cuối năm 1953, Trung đoàn Pháo cao xạ 367 hành quân về hội quân tại chiến trường Tây Bắc. Để chuẩn bị cho Chiến dịch Điện Biên Phủ, hàng chục khẩu pháo nặng hàng tấn phải được đưa vào các vị trí chiếm lĩnh trận địa trên các dãy núi cao bao quanh lòng chảo Mường Thanh.

Do địa hình Tây Bắc vô cùng hiểm trở, đường xá chưa được khai phá, những khẩu pháo 37mm khổng lồ không thể di chuyển bằng xe kéo chuyên dụng. Đại tướng Võ Nguyên Giáp và Bộ Chỉ huy Chiến dịch đã quyết định: Sử dụng sức người để kéo pháo vào trận địa.

Tô Vĩnh Diện cùng các đồng chí trong khẩu đội bước vào một cuộc chiến gian khổ chưa từng có. Bằng những sợi dây tơ dừa to bằng cổ tay, cùng chiếc tời gỗ thô sơ và những thanh gỗ chèn bánh, hàng trăm chiến sĩ đã gồng mình nhích từng xentimét pháo lên những con dốc đứng 60–70 độ, bên cạnh là vực sâu hun hút.

Khi mọi công tác chuẩn bị theo phương án "Đánh nhanh, giải phóng nhanh" đã hoàn hoàn tất, ngày 26 tháng 1 năm 1954, sau khi phân tích kỹ tình hình chiến trường, Đại tướng Võ Nguyên Giáp đã đưa ra quyết định lịch sử: Thay đổi phương án tác chiến sang "Đánh chắc, tiến chắc", ra lệnh cho toàn bộ lực lượng kéo pháo ra khỏi trận địa để bảo toàn lực lượng và chuẩn bị lại.

Kéo pháo vào đã gian khổ, kéo pháo ra lại càng nguy hiểm gấp bội. Bộ đội phải vừa chống chịu trước các đợt oanh tạc của máy bay địch, vừa giữ cho khối thép nặng 2,4 tấn không bị trôi tự do xuống vực sâu trong đêm tối mịt mùng.

3. Đêm Dốc Chuối định mệnh và câu nói nghẹn ngào trước lúc đi xa

Đêm ngày 1 tháng 2 năm 1954 (tức đêm 28 Tết Giáp Ngọ), đơn vị của Tô Vĩnh Diện nhận nhiệm vụ kéo khẩu pháo 37mm qua đoạn Dốc Chuối – một trong những con dốc nguy hiểm và hẹp nhất trên tuyến đường rút pháo. Đêm ấy trời mưa lâm thâm, đường núi trơn trượt như đổ mỡ, sương mù dày đặc che khuất tầm nhìn.

Khẩu pháo do Khẩu đội 3 của Tô Vĩnh Diện phụ trách đang từ từ nhích xuống dốc. Tô Vĩnh Diện cùng đồng chí Nguyễn Văn Chi trực tiếp cầm lái phía sau để điều khiển hướng trôi của pháo. Bất ngờ, một quả pháo pháo sáng của địch nổ tung trên bầu trời, tiếp đó là đợt oanh tạc dội xuống khu vực lân cận. Trong khoảnh khắc hỗn loạn, một dây tời phía trước bị đứt do ma sát quá lớn.

Mất lực hãm, khẩu pháo 2,4 tấn đứt giật mạnh, bắt đầu trôi tự do ngày càng nhanh xuống con dốc đứng. Đồng chí Nguyễn Văn Chi bị cần pháo hất văng ra vách đá.

Dưới chân Dốc Chuối là một vực sâu thẳm. Nếu khẩu pháo lao xuống vực, không chỉ tài sản vô giá của Quân đội bị hủy hoại hoàn toàn, mà toàn bộ lực lượng chiến sĩ đang làm nhiệm vụ phía dưới cũng sẽ bị đè bẹp.

Trong khoảnh khắc sinh tử tính bằng phần tư giây, không một chút chần chừ, Tô Vĩnh Diện đã buông tay lái, lao thẳng về phía trước và phóng mình nằm ngang vào giữa bánh xe pháo và vách đá.

Thân thể của người khẩu đội trưởng 30 tuổi đã trở thành một chiếc chèn sống khổng lồ. Sức nặng và đà lao của khẩu pháo bị khựng lại đột ngột khi chèn qua người anh. Nhờ khoảnh khắc dừng lại vô giá đó, các đồng đội phía sau đã kịp thời lao tới, dùng các thanh gỗ chèn chặt bánh pháo, giữ khẩu pháo đứng vững ngay sát bờ vực sâu.

Khi đồng đội vội vã nâng khẩu pháo lên để cứu Tô Vĩnh Diện, thân thể anh đã bị bánh pháo nén đè nặng nề, lồng ngực dập nát và máu phun trào. Thế nhưng, khi các đồng chí ôm lấy anh khóc nức nở, đôi mắt của người Anh hùng vẫn cố mở ra, và câu hỏi đầu tiên thốt ra từ làn môi tái nhạt của anh là: — "Pháo có việc gì không các đồng chí?"

Khi nghe đồng đội nghẹn ngào trả lời: "Pháo an toàn rồi anh ơi!", Tô Vĩnh Diện mới mỉm cười thanh thản rồi trút hơi thở cuối cùng trong vòng tay của các chiến sĩ pháo thủ.

4. Ngọn đuốc bất tử soi đường cho chiến thắng Điện Biên Phủ

Sự hy sinh anh dũng của Tô Vĩnh Diện trên Dốc Chuối lập tức trở thành một ngọn lửa bùng cháy, thôi thúc tinh thần toàn bộ lực lượng pháo binh và bộ binh trên chiến trường Điện Biên Phủ. Câu chuyện về người khẩu đội trưởng lấy thân chèn pháo đã biến thành khẩu hiệu hành động: "Học tập Tô Vĩnh Diện, quyết tâm bảo vệ pháo, đưa pháo vào trận địa an toàn!".

Tất cả các khẩu pháo cao xạ và lựu pháo sau đó đều được kéo đến vị trí quy định an toàn tuyệt đối. Chính lực lượng pháo cao xạ 37mm – trong đó có Khẩu đội 3 của Tô Vĩnh Diện – đã khống chế hoàn toàn cầu hàng không của Pháp, bắn rơi hàng chục máy bay địch, góp phần quyết định vào Chiến thắng Điện Biên Phủ ngày 7 tháng 5 năm 1954.

Ngày 20 tháng 3 năm 1955, Tô Vĩnh Diện vinh dự được Đảng và Nhà nước truy tặng danh hiệu cao quý Anh hùng Lực lượng Vũ trang Nhân dân.

Ngày nay, di tích Dốc Chuối tại xã Nà Nhạn, huyện Điện Biên (tỉnh Điện Biên) cùng tấm bia kỷ niệm đã trở thành một "địa chỉ đỏ" thiêng liêng. Khẩu pháo 37mm số hiệu 51068 – khẩu pháo được Anh hùng Tô Vĩnh Diện cứu sống năm xưa – đã được công nhận là Bảo vật Quốc gia và được trang trọng lưu giữ tại Bảo tàng Quân sự Việt Nam.

Tấm gương xả thân của Anh hùng Tô Vĩnh Diện là lời nhắc nhở sâu sắc về tinh thần trách nhiệm, lòng trung thành vô hạn với Tổ quốc và sự hy sinh quên mình vì nhiệm vụ. Tên của anh được trân trọng đặt cho nhiều con đường, trường học trên khắp cả nước, mãi mãi là niềm tự hào và ngọn đuốc soi đường cho các thế hệ trẻ Việt Nam hôm nay và mai sau.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn