Anh hùng Lực lượng vũ trang

Anh hùng Trần Ngọc Thái

Đà Nẵng23/12/2025Cao đẳng Công nghệ Y dược Việt Nam (Cao đẳng Công nghệ Y dược Việt Nam)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trên vùng đất Bến Thủy – nơi sông Lam lặng lẽ chảy qua như một vệt ký ức dài của Nghệ An – có một người đàn ông đã già, đi lại bằng chiếc nạng gỗ cũ mòn, sống giản dị trong căn nhà nhỏ ở khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh. Ông là Trần Ngọc Thái, sinh năm 1944, thương binh hạng 2/4, một con người mà cuộc đời tưởng chỉ gắn với những buổi trực chiến ven đê La Bích, nhưng lại mang trong mình một chiến công đặc biệt mà nhiều thế hệ sau vẫn nhắc đến với niềm kính phục. Gặp chúng tôi, ông khiêm tốn: “Lâu quá rồi, chi tiết nhớ chi tiết không…” – nhưng trong ánh mắt già nua ấy, ký ức của một thời bom đạn vẫn âm ỉ sáng, như lửa nhỏ trong căn bếp mùa đông.

Chiều tối ngày 6 tháng 9 năm 1968, bầu trời Vinh đỏ rực bởi những loạt bom trút xuống. Tiếng phòng không từ các trận địa, trong đó có đội của ông, vang lên chát chúa, từng đợt đạn sáng rực cả một vùng trời. Khoảng 21 giờ, giữa ánh chớp của bom, ông và đồng đội thấy một chiếc máy bay lao về hướng biển, kéo theo vệt khói đen đặc. Rồi hai chiếc dù trắng bật ra như những đốm sáng lạc giữa bầu trời. Chỉ một cái nhìn nhanh là ông hiểu: giặc lái đã nhảy dù.

Không kịp nghĩ ngợi, ông khoác khẩu K50 băng tròn, ôm cây mét, lao thẳng xuống dòng sông Lam đang mùa lũ. Dòng sông hôm ấy rộng hơn 800 mét, nước dâng cao, chảy xiết, nhưng ý chí của người dân quân 24 tuổi còn mạnh hơn cả con nước. Bơi sang bãi Soi của xã Xuân Giang, Hà Tĩnh, ông tìm thấy chiếc dù vừa rơi. Cùng lúc đó, máy bay phản lực Mỹ quần đảo bắn xối xả để bảo vệ phi công; pháo sáng thả xuống trắng lóa cả một vùng, như ban ngày giữa đêm tối.

Khi ông tiếp cận được tên phi công, hắn lập tức nổ súng. Hai phát đạn sượt qua vai ông. Thái bình tĩnh bắn trả một phát, trúng tay đối phương. Đúng lúc đó, một chiếc trực thăng Mỹ xuất hiện, thả thang dây cứu phi công. Tên trung tá cố bám vào thang để thoát thân. Trong khoảnh khắc ngàn cân treo sợi tóc, ông lao tới, dùng báng súng đánh mạnh vào cánh tay hắn. Cú đánh vừa làm hắn ngã bổ nhào xuống đất, vừa đập trúng bộ phát tín hiệu cứu nguy đeo trên vai hắn. Tín hiệu bị phá hỏng, trực thăng Mỹ mất liên lạc. Bị thương, không được cứu, tên phi công buộc phải giơ tay đầu hàng khi nghe ông quát lớn bằng tiếng Anh: “Giơ tay lên!”

Ông bắn hai phát súng chỉ thiên làm hiệu. Cán bộ phà 33 Bến Thủy và lực lượng dân quân hai bờ nhanh chóng có mặt giúp ông áp giải tên trung tá Mỹ – người mà theo trí nhớ của ông tên “Cốt-Cây”. Chiến công ấy lan truyền khắp thành phố Vinh, trở thành nguồn động viên tinh thần lớn lao, khiến phong trào thi đua diệt Mỹ lên cao chưa từng có. Khẩu súng ông dùng để bắt giặc – chiếc K50 nhỏ bé – về sau được đưa vào Nhà truyền thống thành phố Vinh, như một chứng tích của lòng dũng cảm.

Hai năm sau, năm 1970, ông xin nhập ngũ, biên chế vào Tiểu đoàn 40 rồi điều vào Đoàn 270 vận tải, chiến đấu ở chiến trường Quảng Trị khốc liệt. Năm 1973, ông trúng đạn nặng, phải cắt cụt một chân, trở thành thương binh. Từ một người từng vượt sông Lam giữa bom đạn, ông trở về với chiếc nạng gỗ, lặng lẽ như một dòng sông cạn.

Sau chiến tranh, ông phục viên, về sống ở Bến Thủy, làm cán bộ phường, rồi làm kiểm soát viên chợ. Những công việc nhỏ bé, âm thầm – nhưng ông làm với sự nghiêm túc của một người từng đứng trước cái chết mà vẫn không lùi bước. Điều khiến người ta xúc động nhất không phải chiến công bắt giặc lái Mỹ, mà chính là cách ông đối diện cuộc sống: không kêu ca, không đòi hỏi, không tự nhận mình là anh hùng. Ông chỉ bảo: “Làm được việc cho nước là mừng rồi, còn mất gì… thì coi như trả lại cho đất này.”

Thế nhưng, số phận đôi khi lại lạnh lùng. Suốt hàng chục năm, hồ sơ khen thưởng của ông bị thất lạc. Ông được viết bản thành tích, được phường gửi lên tỉnh, nhưng rồi mọi thứ chìm vào im lặng. Năm tháng trôi đi, người làm hồ sơ nghỉ hưu, bộ phận thay đổi, và cuối cùng khi hỏi đến thành tích của ông, ai cũng nói: “Không biết… phải chờ.”

Nhưng may mắn thay, có những con người còn nhớ. Ông Hà Văn Tải – người từng thay mặt Thành ủy tiếp nhận tên giặc lái đêm ấy – vẫn giữ bản sao hai văn bản đề nghị phong Anh hùng LLVTND cho ông. Ông bảo: “Chiến công đó quan trọng lắm. Không chỉ vì bắt được giặc lái, mà vì nó làm tinh thần toàn thành phố bừng lên giữa thời điểm khó khăn nhất.”

Vậy mà, đến hôm nay, sau hơn 41 năm, ông Thái vẫn chưa hưởng một chế độ đặc biệt nào cho chiến công lẫy lừng ấy. Chỉ có chiếc nạng gỗ, căn nhà nhỏ bên bờ sông Lam, và ký ức chưa khi nào phai nhạt.

Nhìn ông ngồi lặng trên bậc cửa, ánh mắt nhìn xa xăm về phía dòng sông từng ghi dấu đời mình, người ta mới hiểu rằng: có những anh hùng được dựng tượng đài bằng đá, và cũng có những anh hùng chỉ được dựng bằng sự ghi nhớ trong lòng nhân dân. Dẫu hồ sơ thất lạc, dẫu khen thưởng chậm trễ, thì chiến công của ông – của một người dân quân 24 tuổi vượt sông giữa bom đạn để bắt sống một trung tá Mỹ – vẫn mãi là biểu tượng của lòng can trường người xứ Nghệ, và là dấu chứng phẩm chất bất khuất của dân tộc Việt Nam.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn