Anh hùng Y Thuyên Ksơr - Hơi thở cuối cùng giữa đêm mồng Hai Tết
Câu chuyện thật về Anh hùng, liệt sĩ Y Thuyên Ksơr, người cán bộ an ninh M’nông tham gia cách mạng từ khi chưa tròn 16 tuổi, từng bám cơ sở trong kháng chiến chống Mỹ và hy sinh trong trận chiến đấu chống Fulro ngày 18/2/1977, mồng 2 Tết Nguyên đán, tại huyện Krông Pắk.
Y Thuyên Ksơr sinh ra ở buôn M’nang Dơng, xã Yang Mao, huyện Krông Bông, giữa núi rừng Đắk Lắk. Ông là người M’nông, còn có bí danh là Ksơr Yroa. Tuổi thơ của ông lớn lên trong tiếng suối, tiếng cồng chiêng, trong nếp sống của buôn làng Tây Nguyên, nhưng cũng sớm bị bao phủ bởi chiến tranh, bởi những cuộc kiểm soát, càn quét, chia rẽ và đàn áp.
Khi chưa tròn 16 tuổi, Y Thuyên rời gia đình để tham gia cách mạng. Ở tuổi nhiều người còn đang nương tựa vào cha mẹ, ông đã chọn con đường bám rừng, bám buôn, đi theo cán bộ. Quyết định ấy không phải sự bồng bột của một thiếu niên, mà là lựa chọn của một người con Tây Nguyên nhìn thấy buôn làng mình không thể sống mãi trong cảnh bị giày xéo. Từ đó, cuộc đời Y Thuyên gắn với nhiệm vụ cách mạng, với những con đường rừng, với sự bí mật và với hiểm nguy thường trực.
Từ Tỉnh đội Đắk Lắk, ông được điều động sang Ban An ninh B5, rồi về An ninh H9 ở Krông Bông. Làm công tác an ninh ở Tây Nguyên thời chiến là một công việc rất đặc biệt. Người cán bộ không chỉ cần lòng dũng cảm, mà còn phải hiểu dân, nói được tiếng dân, biết phong tục của buôn làng, biết ai là cơ sở tốt, ai có thể bị địch mua chuộc, đường nào an toàn, đường nào có phục kích, nơi nào có thể giấu tài liệu, nơi nào có thể đưa cán bộ qua đêm.
Những năm tháng ấy, Y Thuyên cùng đồng đội bám chặt cơ sở. Có khi phải đi trong đêm, tránh đường lớn, luồn qua những con suối cạn, những lối mòn chỉ người địa phương mới biết. Có khi phải vào buôn gặp dân trong lúc địch đang lùng sục xung quanh. Một lời nói sơ hở, một dấu vết để lại, một người dân bị địch ép cung cũng có thể làm lộ cả đường dây. Vì vậy, mỗi chuyến công tác là một lần thử thách bản lĩnh, sự khôn khéo và lòng trung thành của người cán bộ an ninh.
Trong kháng chiến chống Mỹ, Y Thuyên không chỉ cầm súng chiến đấu. Ông cùng đồng đội bảo vệ cơ sở, vận động quần chúng, giữ liên lạc, nắm tình hình, phát hiện âm mưu của địch, góp phần bảo vệ phong trào cách mạng ở địa bàn Krông Bông và vùng lân cận. Trên vùng đất Tây Nguyên rộng lớn, nơi rừng núi vừa là chỗ che chở vừa là nơi địch có thể phục kích, những cán bộ như Y Thuyên là sợi dây nối giữa tổ chức cách mạng với đồng bào buôn làng.
Ngày miền Nam được giải phóng, nhiều người tưởng rằng chiến tranh đã kết thúc và buôn làng sẽ yên bình ngay. Nhưng với lực lượng an ninh ở Đắk Lắk, một cuộc chiến khác vẫn tiếp diễn. Các nhóm Fulro có vũ trang tiếp tục lẩn trốn trong rừng, kích động chia rẽ, chống phá chính quyền cách mạng, đe dọa cán bộ và nhân dân. Tây Nguyên sau chiến tranh vì thế vẫn chưa được nghỉ ngơi. Những người từng bám cơ sở trong kháng chiến lại tiếp tục bám địa bàn để giữ lấy bình yên vừa giành được.
Khi đó, Y Thuyên Ksơr giữ vai trò Trưởng phòng PA16 Công an tỉnh Đắk Lắk. Ông cùng đồng đội ngày đêm xuống cơ sở, vừa truy quét Fulro, vừa vận động nhân dân không nghe theo luận điệu kích động. Cuộc đấu tranh này phức tạp và nguy hiểm, bởi đối tượng không luôn xuất hiện rõ ràng như một đội quân chính quy. Chúng có thể ẩn trong rừng, bất ngờ kéo vào buôn làng bắn phá, rồi lại rút đi. Người cán bộ an ninh phải vừa chiến đấu, vừa giữ dân, vừa làm cho đồng bào hiểu đâu là chính quyền cách mạng, đâu là kẻ lợi dụng nỗi sợ và sự thiếu thông tin để chia rẽ buôn làng.
Ngày 18 tháng 2 năm 1977, tức mồng 2 Tết Nguyên đán, khi nhiều gia đình đang mong một ngày Tết yên lành sau chiến tranh, tin dữ lại ập đến. Một toán khoảng 50 tên Fulro có vũ trang xuất hiện ở địa bàn huyện Krông Pắk, gây nguy hiểm cho buôn làng và lực lượng cách mạng. Y Thuyên cùng đồng đội tham gia trận chiến đấu truy quét, ngăn chặn chúng.
Đó là một trận đánh quyết liệt. Đêm Tết không còn tiếng chúc mừng năm mới, không còn sự yên ấm bên bếp lửa. Thay vào đó là tiếng súng, tiếng gọi nhau trong bóng tối, tiếng bước chân gấp gáp và cảm giác căng thẳng khi đối phương có vũ trang đông, liều lĩnh, sẵn sàng chống trả đến cùng. Y Thuyên và đồng đội hiểu rằng nếu không chặn được toán Fulro này, buôn làng có thể tiếp tục bị bắn phá, cán bộ và nhân dân có thể bị sát hại, thành quả cách mạng ở cơ sở sẽ bị đe dọa.
Giữa trận đánh, Y Thuyên chiến đấu rất dũng cảm. Ông cùng đồng đội bám vị trí, đánh trả quyết liệt. Trong làn đạn hỗn loạn, mỗi người vừa phải tự bảo vệ mình, vừa phải giữ đội hình, vừa phải ngăn không cho đối phương thoát khỏi vòng vây. Sự gan dạ của người cán bộ an ninh M’nông không nằm ở lời nói lớn, mà ở việc ông đứng đúng nơi nguy hiểm nhất, chiến đấu đến cùng để giữ bình yên cho dân.
Rồi súng của ông bị kẹt đạn.
Trong chiến đấu, khoảnh khắc súng kẹt có thể là ranh giới giữa sống và chết. Đối phương vẫn ở trước mặt. Đồng đội vẫn đang chiến đấu. Phía sau là buôn làng cần được bảo vệ. Y Thuyên không lùi lại. Khi không còn bắn được nữa, ông dùng chính báng súng và tay không để tiếp tục chống trả. Đó là hình ảnh khiến câu chuyện về ông trở nên ám ảnh: một người chiến sĩ khi vũ khí không còn hoạt động vẫn không buông trận địa, vẫn không để đối phương dễ dàng vượt qua.
Ông bị thương nặng nhưng vẫn chiến đấu đến hơi thở cuối cùng. Trước lúc hy sinh, Y Thuyên đã tiêu diệt nhiều tên Fulro, góp phần cùng đồng đội bẻ gãy cuộc chống phá vũ trang. Ông ngã xuống không phải trong những năm kháng chiến chống Mỹ, mà trong những ngày hậu chiến còn đầy phức tạp, khi đất nước đã thống nhất nhưng nhiệm vụ bảo vệ bình yên cho Tây Nguyên vẫn phải trả bằng máu.
Sự hy sinh của Y Thuyên Ksơr làm người nghe hiểu rằng có những người lính, người cán bộ đã đi qua chiến tranh nhưng vẫn chưa được sống trọn vẹn trong hòa bình. Họ tiếp tục đứng ở tuyến đầu bảo vệ buôn làng, bảo vệ chính quyền cách mạng, bảo vệ niềm tin của đồng bào. Nếu trong kháng chiến, họ chống ngoại xâm, thì sau giải phóng, họ chống lại những lực lượng vũ trang phá hoại, chia rẽ khối đoàn kết dân tộc và đe dọa cuộc sống của nhân dân.
Mười sáu năm công tác, chiến đấu ở địa bàn Tây Nguyên, Y Thuyên Ksơr lập nhiều thành tích xuất sắc. Nhưng điều còn lại sâu nhất không chỉ là các dòng thành tích trong hồ sơ. Đó là hình ảnh một người con M’nông rời buôn làng từ tuổi thiếu niên để đi theo cách mạng; một cán bộ an ninh biết bám dân, hiểu dân; một chiến sĩ đã dùng cả báng súng và tay không chiến đấu khi súng kẹt đạn; một người đã ngã xuống giữa đêm mồng Hai Tết để giữ sự bình yên cho quê hương.
Năm 1995, Y Thuyên Ksơr được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Danh hiệu ấy đến sau ngày ông hy sinh, nhưng với đồng đội và nhân dân Yang Mao, Krông Bông, ông đã là anh hùng từ chính cách ông sống và chiến đấu. Ở Tây Nguyên, có những con người không nói nhiều về lý tưởng, nhưng cả đời họ là một lời thề. Y Thuyên là một người như thế: thầm lặng, gan dạ, trung thành, bền bỉ đến tận hơi thở cuối cùng.
Câu chuyện về Anh hùng Y Thuyên Ksơr vì vậy không chỉ là câu chuyện của lực lượng Công an nhân dân Đắk Lắk. Đó còn là câu chuyện về Tây Nguyên sau chiến tranh, về những năm tháng bình yên chưa kịp đến trọn vẹn, về những người cán bộ dân tộc thiểu số đã chọn đứng giữa hiểm nguy để bảo vệ buôn làng của mình. Hơi thở cuối cùng của ông trong trận chiến ngày mồng Hai Tết năm 1977 là lời nhắc rằng độc lập, thống nhất và bình yên đều có giá của nó; và ở những vùng đất xa xôi như Yang Mao, Krông Pắk, Krông Bông, cái giá ấy được trả bằng cuộc đời của những con người cụ thể, bằng máu của những người như Y Thuyên Ksơr.
Các chi tiết chính được đối chiếu từ Báo Lâm Đồng: Y Thuyên Ksơr, bí danh Ksơr Yroa, sinh năm 1945, dân tộc M’nông, quê buôn M’nang Dơng, xã Yang Mao, huyện Krông Bông, tỉnh Đắk Lắk; chưa tròn 16 tuổi đã thoát ly tham gia cách mạng, sau đó công tác tại Tỉnh đội Đắk Lắk, Ban An ninh B5 và An ninh H9. Nguồn này cũng ghi sau giải phóng, với vai trò Trưởng phòng PA16 Công an tỉnh Đắk Lắk, ông cùng đồng đội bám cơ sở truy quét Fulro; ngày 18/2/1977, mồng 2 Tết Nguyên đán, ông chiến đấu với khoảng 50 tên Fulro có vũ trang ở huyện Krông Pắk, khi súng kẹt đạn đã dùng báng súng và tay không chiến đấu đến hơi thở cuối cùng; năm 1995 được truy tặng danh hiệu Anh hùng LLVTND.



